Sắt cuộn phi 4 là dây thép tròn trơn có đường kính 4 mm, bán theo cuộn và tính tiền theo cân. Mỗi mét dây nặng chưa đến một phần mười ki-lô-gam, nên cỡ này hợp với lưới thép hàn, khung nhỏ và gia công cơ khí hơn là chịu lực chính của kết cấu. Bài này cho quý khách bảng trọng lượng, cách chọn cỡ và cách kiểm cuộn trước khi nhận.
- Phi 4 là cỡ dây nhỏ, mềm, dễ uốn và dễ hàn điểm.
- Trọng lượng tính theo đường kính bình phương, không cần bảng tra riêng của nhà máy.
- Giá phụ thuộc nguồn gốc, độ cứng và khối lượng mỗi lần mua.
- Kiểm bề mặt, độ tròn đều và nhãn cuộn trước khi ký nhận.
1. Sắt cuộn phi 4 là loại thép gì?
Trong cách gọi của thị trường vật tư, «sắt» và «thép» chỉ cùng một nhóm hàng. Sắt cuộn phi 4 là thép sợi tròn, bề mặt trơn, quấn thành cuộn để vận chuyển gọn. Con số 4 là đường kính danh nghĩa tính bằng milimét, nghĩa là mặt cắt ngang của sợi dây là hình tròn đường kính 4 mm.
Loại này khác thép thanh vằn dùng làm cốt bê tông chịu lực. Thép thanh có gân nổi để bám vào bê tông và thường bán theo cây dài. Dây phi 4 trơn, mảnh, bán theo cuộn, người mua thường cắt hoặc duỗi thẳng tại xưởng rồi mới dùng. Cỡ nhỏ như vậy thường được kéo từ cuộn có đường kính lớn hơn qua khuôn, nên độ cứng và độ dẻo khác nhau giữa các lô. Đó là lý do hai cuộn cùng ghi phi 4 vẫn có thể cho cảm giác uốn khác nhau.
Người bán thường chia hàng thành hai nhóm theo trạng thái. Nhóm thứ nhất là dây mềm, đã ủ, uốn đi uốn lại không gãy, hợp để buộc và tạo hình. Nhóm thứ hai là dây cứng hơn, giữ thẳng tốt, hợp để làm lưới hàn và các chi tiết cần phẳng. Khi hỏi mua, quý khách nên nói rõ mình cần nhóm nào, vì giá và cách dùng của hai nhóm không giống nhau.
Cùng gọi là phi 4 nhưng độ cứng của dây có thể khác nhau từ lô này sang lô khác. Hãy nói rõ mục đích dùng trước khi chốt hàng.
2. Bảng trọng lượng sắt cuộn phi 4 và các cỡ gần nó
Thép tròn trơn có công thức tính trọng lượng rất gọn: lấy đường kính (mm) nhân với chính nó, rồi nhân với hệ số cố định của thép. Kết quả là số ki-lô-gam trên mỗi mét dài. Với phi 4, mỗi mét dây nặng khoảng 0,099 kg/m. Bảng dưới đây áp cùng công thức cho các cỡ dây thường được so sánh với phi 4.
| Đường kính danh nghĩa | Trọng lượng (kg/m) | Chiều dài mỗi ki-lô-gam (m/kg) |
|---|---|---|
| Phi 4 | 0,099 | 10,13 |
| Phi 5 | 0,154 | 6,48 |
| Phi 6 | 0,222 | 4,50 |
| Phi 8 | 0,395 | 2,53 |
| Phi 10 | 0,617 | 1,62 |
Nguồn: tính theo công thức trọng lượng thép tròn, đọc ngày 24/10/2026. Dung sai đường kính của nhà máy làm trọng lượng thực tế lệch nhẹ so với số tính.
Bảng cho thấy trọng lượng tăng theo bình phương đường kính. Phi 8 chỉ lớn gấp đôi phi 4 về đường kính nhưng nặng gấp bốn lần trên cùng chiều dài. Vì vậy khi đổi cỡ để tiết kiệm hay để tăng độ bền, quý khách nên tính lại khối lượng cần mua thay vì giữ nguyên số cân của đơn cũ.
3. Sắt cuộn phi 4 dùng vào việc gì?
Dây nhỏ không đảm nhận vai trò chịu lực chính, nhưng ở công trình và xưởng gia công, nó có mặt khá thường xuyên. Các nhóm việc hay gặp gồm:
- Lưới thép hàn: dây được nắn thẳng rồi hàn điểm thành ô vuông, dùng cho sàn nền, mặt đường nội bộ và tấm đúc sẵn.
- Khung và giá nhỏ: lồng thép cho cấu kiện nhỏ, giá treo, khung đỡ, lưới bảo vệ.
- Gia công cơ khí: uốn móc, uốn kẹp, làm chi tiết lò xo đơn giản khi dây đủ mềm.
- Buộc và giằng tạm: giằng cốp pha, cố định ống và tấm khi thi công.
Với kết cấu chịu lực như dầm, cột, móng, thiết kế thường quy định cốt thép thanh có gân và mác thép rõ ràng. Quý khách không nên thay phi 4 vào những vị trí đó. Nếu bản vẽ ghi cốt đai cỡ nhỏ, hãy đối chiếu đúng cỡ và loại thép trong hồ sơ thiết kế, vì quyết định cuối thuộc về kỹ sư kết cấu của công trình.
Với các việc cần thép cỡ lớn hơn, quý khách có thể xem thêm sắt phi 10 (thép D10) và sắt phi 12 (thép D12) để so sánh cách chọn theo từng cỡ.
4. Nên chọn phi 4 hay cỡ lớn hơn?
Câu hỏi này gặp nhiều nhất ở người làm lưới và khung. Phi 4 nhẹ, rẻ theo mét và dễ thao tác bằng tay. Cỡ lớn hơn cứng hơn, giữ phẳng tốt hơn, nhưng nặng và tốn công cắt. Bảng dưới tóm gọn lúc nào nên chọn gì.
| Chọn phi 4 khi | Chọn cỡ lớn hơn khi |
|---|---|
| Cần lưới ô nhỏ, nhẹ, hàn điểm nhanh | Cần lưới chịu tải lớn hơn hoặc ô thưa |
| Uốn bằng tay, tạo hình phức tạp | Cần khung giữ dáng, không võng |
| Ngân sách theo mét là yếu tố chính | Thiết kế đã ghi rõ cỡ lớn hơn |
Kết luận: việc nhẹ, nhiều chi tiết thì phi 4 đủ dùng. Việc có tải hoặc có yêu cầu thiết kế thì theo bản vẽ, không tự hạ cỡ để tiết kiệm.
Thợ làm lưới còn một cân nhắc khác là kích thước ô. Ô càng nhỏ thì số điểm hàn càng nhiều, dây càng cần mềm và đều để mối hàn không cháy thủng. Ở ô lớn, dây phải đủ cứng để không võng giữa hai điểm hàn. Hai yêu cầu ấy kéo về hai hướng, nên đừng chọn cỡ chỉ vì thấy giá theo cân thấp.
Một mẹo nhỏ: nếu chưa chắc, hãy lấy một đoạn mẫu của hai cỡ liền kề, thử uốn và hàn thử tại xưởng trước khi đặt số lượng lớn. Đoạn mẫu nhỏ nhưng tránh được việc cả cuộn không hợp với quy trình của quý khách.
5. Làm sao kiểm cuộn sắt phi 4 trước khi nhận hàng?

Cuộn nhỏ dễ bị bỏ qua khâu kiểm vì giá trị mỗi cuộn không lớn. Nhưng một cuộn gỉ hoặc dây lẫn cỡ có thể làm hỏng cả mẻ gia công. Quý khách nên kiểm theo thứ tự sau, mất vài phút cho mỗi cuộn.
- Đọc nhãn cuộn: tên cỡ dây, nhà sản xuất, số lô và khối lượng ghi trên nhãn phải khớp đơn hàng.
- Nhìn bề mặt dây ở vài vòng ngoài: gỉ nhẹ bề mặt có thể chấp nhận, gỉ ăn sâu hay bong vảy thì từ chối.
- Đo đường kính bằng thước kẹp ở vài điểm khác nhau; dây phải tròn đều, không bị dẹt.
- Thử uốn một đoạn dài: dây mềm phải uốn gập không gãy, dây cứng phải giữ thẳng khi nắn.
- Cân cuộn khi giao nếu mua theo cân, so với khối lượng trên nhãn và phiếu giao.
Thông số chính cần có trong tay khi đối chiếu gồm các mục sau:
- Đường kính danh nghĩa và dung sai theo tiêu chuẩn mà nhà sản xuất công bố.
- Trạng thái dây: mềm (đã ủ) hay cứng, kéo nguội.
- Tiêu chuẩn sản xuất ghi trên nhãn hoặc chứng chỉ chất lượng đi kèm lô hàng.
- Phương thức tính tiền: theo cân thực tế hay theo cuộn danh nghĩa.
6. Giá sắt cuộn phi 4 phụ thuộc vào đâu?
Giá sắt cuộn phi 4 không có một con số cố định, vì dây nhỏ chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố cùng lúc. Chúng tôi không in giá cụ thể ở bài này để tránh số cũ khiến quý khách hiểu sai. Thay vào đó, đây là các yếu tố làm giá nhích lên hoặc xuống, để quý khách tự so sánh khi nhận báo giá từ nhiều nơi:
- Giá phôi và thép cuộn nền: dây phi 4 đi từ nguyên liệu thép cuộn, nên giá nền của thị trường thép kéo theo giá dây.
- Trạng thái dây: dây ủ mềm thêm một công đoạn xử lý nên khác giá dây cứng.
- Nhà sản xuất và chứng chỉ: hàng có nhãn, có chứng chỉ chất lượng thường cao hơn hàng không rõ nguồn.
- Khối lượng mua: mua cả cuộn khác với mua lẻ cắt theo mét hoặc theo cân.
- Địa điểm giao: giao nội thành Hà Nội khác với giao ra các tỉnh lân cận do cước vận chuyển.
Khi so giá, hãy hỏi cùng một điều kiện: cùng cỡ, cùng trạng thái dây, cùng cách tính tiền và cùng địa điểm giao. Hai báo giá khác nhau xa mà quên hỏi điều kiện thường chỉ là hai loại hàng khác nhau. Muốn biết giá hiện hành, quý khách xem trang giá sắt xây dựng tại Hà Nội hoặc gọi trực tiếp cho chúng tôi để nhận báo giá theo đơn hàng.
7. Mua sắt cuộn phi 4 giao tại Hà Nội theo các bước nào?
Thép Vinh Phú giao hàng cho công trình và xưởng ở Hà Nội và các tỉnh miền Bắc. Quy trình đặt hàng cho dây cuộn nhỏ khá gọn và gồm các bước sau:
- Gửi yêu cầu qua điện thoại hoặc Zalo: cỡ dây, trạng thái mềm hay cứng, khối lượng ước tính và mục đích dùng.
- Nhận báo giá theo đúng điều kiện đã nêu, kèm cách tính tiền và thời gian giao dự kiến.
- Xác nhận đơn và địa chỉ giao: nội thành, ngoại thành hay tỉnh lân cận.
- Nhận và kiểm hàng tại chân công trình theo năm bước kiểm ở phần trên rồi ký phiếu giao.
Nếu quý khách đang chuẩn bị vật tư cho cả công trình chứ không chỉ dây nhỏ, có thể kết hợp đơn dây cuộn với thép gân, thép gai hoặc lưới thép để gom một chuyến giao. Xem thêm thép gân và thép gai để biết đặc điểm từng loại.
8. Câu hỏi thường gặp
Sắt cuộn phi 4 có dùng làm cốt thép đổ bê tông được không?
Không nên dùng cho kết cấu chịu lực chính. Phi 4 là dây mảnh, bề mặt trơn, bám bê tông kém hơn thép thanh có gân. Cỡ này hợp với lưới thép hàn chống nứt bề mặt và các cấu kiện nhỏ. Cốt thép cho dầm, cột, móng cần theo đúng cỡ và mác ghi trong hồ sơ thiết kế.
Sắt cuộn phi 4 và sắt phi 4 có phải một loại không?
Phần lớn trường hợp là cùng dòng dây tròn trơn đường kính 4 mm. Khác biệt nằm ở cách bán: «cuộn» là hàng quấn nguyên cuộn bán theo cân, còn người ta gọi chung «sắt phi 4» cho cả dây cắt sẵn. Khi đặt hàng, hãy nói rõ muốn nhận nguyên cuộn hay cắt đoạn.
Một cuộn sắt cuộn phi 4 nặng bao nhiêu?
Khối lượng cuộn tuỳ nhà sản xuất và cách đóng cuộn, nên số trên nhãn mới là số đúng. Muốn đổi sang chiều dài, quý khách lấy khối lượng cuộn nhân với chiều dài mỗi ki-lô-gam trong bảng ở phần 2.
Dây phi 4 có bị gỉ khi để ngoài trời không?
Có. Thép trần gỉ nhanh khi gặp mưa và hơi ẩm. Nên kê cuộn lên pallet hoặc giá cao hơn nền, che bạt và tránh để chạm đất ẩm. Gỉ nặng làm dây giòn, khó uốn và khó hàn. Hàng nhập kho nên dùng theo thứ tự cũ trước, mới sau.
Giao sắt cuộn phi 4 trong nội thành Hà Nội có nhận lẻ không?
Quý khách gửi cỡ dây và khối lượng cần mua, chúng tôi báo khả năng đáp ứng và cách giao theo đúng đơn. Đơn nhỏ vẫn có thể gom chung chuyến với các hạng mục thép khác nếu cùng địa chỉ.
Cần báo giá sắt cuộn phi 4 giao tại Hà Nội?
Gọi hoặc nhắn Zalo 0933.710.789 — gửi cỡ dây, khối lượng và địa chỉ giao để nhận báo giá theo đơn hàng.
Cập nhật 24/10/2026 bởi Thép Vinh Phú.