Ống thép mạ kẽm nhúng nóng xếp tại kho Thép Vinh Phú Hà Nội

Hai cây ống cùng đường kính, cùng độ dày, cùng màu xám ánh kẽm, đặt cạnh nhau trên bãi thì gần như không phân biệt được. Nhưng một cây có lớp kẽm phủ kín cả mặt trong, mặt ngoài lẫn đường hàn; cây còn lại chỉ có lớp kẽm mỏng ở mặt ngoài, đường hàn là thép trần. Ba năm sau, cây thứ hai rỉ từ trong ra. Bài viết này chỉ ra chỗ khác nhau đó nằm ở đâu, đo bằng con số nào, và nhìn vào đâu để nhận ra ngay khi hàng về công trình.

Ống thép mạ kẽm nhúng nóng là gì

Ống thép mạ kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanized, viết tắt HDG) là ống thép đã thành hình hoàn chỉnh — đã cán, đã hàn, đã cắt đúng chiều dài — rồi mới đem nhúng chìm vào bể kẽm nóng chảy khoảng 450 °C.

Thứ tự này là toàn bộ câu chuyện. Vì ống đã thành hình trước khi nhúng, kẽm lỏng ngập vào mọi bề mặt: lòng ống, mặt ngoài, đường hàn dọc thân, và cả hai mặt cắt ở đầu cây. Ở nhiệt độ đó kẽm không nằm yên trên thép mà phản ứng với sắt tạo thành các lớp hợp kim Fe–Zn, rồi trên cùng mới là lớp kẽm nguyên chất. Lớp hợp kim ấy bám vào thép nền chứ không phải phủ lên, nên va quệt trong lúc bốc dỡ không làm nó bong ra từng mảng.

Quy trình đầy đủ từ khâu tẩy dầu tới khâu làm nguội, chúng tôi đã viết riêng trong bài thép nhúng nóng là gì và quy trình nhúng nóng thép. Ở đây chỉ nói phần riêng của ống — phần mà một cây thép hình hay một tấm thép không có: cái lòng rỗng và cái đường hàn.

Ống tiền mạ kẽm — thứ hay bị gọi gộp là “ống mạ kẽm”

Trên thị trường Hà Nội, chữ “ống mạ kẽm” được dùng cho hai mặt hàng khác hẳn nhau về giá và về tuổi thọ. Loại thứ hai là ống tiền mạ kẽm (pre-galvanized), nhiều nơi gọi là ống tôn mạ kẽm hoặc ống mạ kẽm băng.

Loại này đi ngược thứ tự: thép băng được mạ kẽm sẵn ở nhà máy cán nguội, rồi mới đem cuộn tròn và hàn điện trở thành ống. Hệ quả kỹ thuật thì rất cụ thể:

  • Đường hàn không còn kẽm. Nhiệt hàn đốt cháy lớp kẽm ngay tại vệt hàn. Một số dây chuyền có phun bù kẽm ở vệt hàn mặt ngoài, nhưng vệt hàn mặt trong lòng ống thì hầu như không xử lý được vì không đưa đầu phun vào lọt.
  • Hai đầu cắt là thép trần. Ống được cắt sau khi đã mạ, nên mặt cắt luôn hở thép đen.
  • Lớp kẽm mỏng hơn nhiều lần. Ống tiền mạ kẽm ghi theo ký hiệu Z — tổng khối lượng kẽm trên cả hai mặt, tính bằng g/m². Dải phổ biến là Z80 đến Z275; Z275 đã là cấp cao của dòng này và chỉ tương đương khoảng 18–20 µm mỗi mặt.

Đối chiếu con số: ống nhúng nóng theo ASTM A53 yêu cầu lượng kẽm trung bình không dưới 1,8 oz/ft², tức khoảng 550 g/m², và riêng từng bề mặt không dưới 1,3 oz/ft² (khoảng 400 g/m²). Ống Z275 nằm ở mức 275 g/m² cho cả hai mặt cộng lại.

Ống tiền mạ kẽm không phải hàng kém — nó rẻ hơn, nhẹ hơn, bề mặt sáng đều và rất hợp cho khung đỡ trong nhà, ống luồn dây điện, giá kệ, đồ nội thất. Cái sai là dùng nó cho hệ ngoài trời hoặc hệ dẫn nước có áp rồi tính tuổi thọ theo ống nhúng nóng.

Bảng đối chiếu ba cách phủ kẽm cho ống thép

Tiêu chí Nhúng nóng (HDG) Tiền mạ kẽm (Z) Mạ điện phân
Thứ tự sản xuất Thành ống rồi mới nhúng kẽm Mạ băng thép trước, cuộn hàn sau Thành ống rồi mạ điện
Lòng ống Có kẽm Có kẽm, trừ vệt hàn Có kẽm, rất mỏng
Đường hàn dọc Có kẽm như phần còn lại Cháy mất kẽm, mặt trong không bù được Có kẽm
Hai đầu cắt Có kẽm Thép trần Thép trần nếu cắt sau khi mạ
Lượng kẽm tham chiếu khoảng 550 g/m² theo ASTM A53 Z80 – Z275 g/m² cả hai mặt khoảng 5–20 µm
Liên kết với thép nền Hợp kim Fe–Zn, bám theo cấu trúc Bám cơ học từ dây chuyền mạ băng Bám cơ học, mỏng
Hợp với Ngoài trời, cấp nước có áp, PCCC, môi trường ẩm mặn Khung trong nhà, luồn dây điện, giá kệ Chi tiết trang trí, môi trường khô

Cột thứ ba có mặt ở đây vì câu hỏi “ống thép mạ kẽm nhúng nóng hay điện phân” được hỏi thật ngoài thị trường. Trong ngành ống xây dựng, mạ điện phân hầu như không được dùng cho hệ dẫn — lớp 5–20 µm không đủ cho một cây ống chôn tường hay chạy ngoài trời.

Nhận biết ống nhúng nóng tại công trường

Ống thép đen và ống thép mạ kẽm nhúng nóng xếp cạnh nhau tại kho Hà Nội
Ống thép đen và ống thép mạ kẽm xếp cùng bãi — phân biệt bằng mắt bắt đầu từ chỗ nhìn vào lòng ống ở đầu cây.

Khi xe hàng về chân công trình, không ai mang được máy đo chiều dày lớp phủ ra bãi. Bốn dấu hiệu dưới đây kiểm được bằng mắt và bằng tay trong khoảng nửa phút:

  1. Nhìn thẳng vào lòng ống ở đầu cây. Đây là phép thử nhanh nhất và ít sai nhất. Ống nhúng nóng có mặt trong xám kẽm liền một dải. Ống tiền mạ kẽm có một vệt sẫm chạy dọc lòng ống — đó chính là đường hàn không được phủ.
  2. Sờ mặt cắt ở đầu cây. Nhúng nóng thì mép cắt cũng phủ kẽm, đôi khi hơi dày lên thành gờ. Tiền mạ kẽm thì mép cắt là thép trần, để vài ngày ngoài trời đã thấy chớm rỉ nâu.
  3. Nhìn hoa kẽm trên bề mặt. Ống nhúng nóng thường nổi hoa kẽm — các mảng tinh thể lớn nhỏ không đều. Ống tiền mạ kẽm có bề mặt sáng đều, mịn, gần như không hoa.
  4. Xem tem và chứng chỉ. Ống nhúng nóng đúng chuẩn phải có CO–CQ ghi tiêu chuẩn áp dụng và lượng kẽm. Tem lăn trên thân ống ghi mác thép, tiêu chuẩn và cỡ ống; đối chiếu số lô trên tem với số lô trên CQ, hai số phải trùng.

Ba dấu hiệu đầu chỉ nói loại lớp phủ, không nói lớp phủ có đủ dày hay không. Phần dày mỏng phải đọc trên chứng chỉ, và phải biết trước con số nào là đạt.

Độ dày lớp kẽm theo tiêu chuẩn — con số phải ghi vào đơn hàng

Tiêu chuẩn Việt Nam áp cho lớp phủ nhúng nóng là TCVN 5408:2007 — Lớp phủ kẽm nhúng nóng trên bề mặt sản phẩm gang và thép — Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử, tương đương ISO 1461. Yêu cầu được chia theo độ dày thép nền, không phải theo đường kính ống:

Độ dày thành ống Lớp phủ tại một điểm, tối thiểu Lớp phủ trung bình, tối thiểu
Trên 6 mm 70 µm 85 µm
Trên 3 mm đến 6 mm 55 µm 70 µm
Từ 1,5 mm đến 3 mm 45 µm 55 µm
Dưới 1,5 mm 35 µm 45 µm

Bảng này áp cho sản phẩm không quay ly tâm. Phụ kiện ren — măng sông, tê, cút — được quay ly tâm sau khi nhúng để văng bớt kẽm khỏi phần ren, nên ngưỡng của chúng thấp hơn; đừng lấy con số của ống áp cho phụ kiện rồi kết luận là hàng thiếu kẽm.

Còn về bản thân cây ống, hồ sơ thiết kế ở Hà Nội thường viện dẫn một trong các tiêu chuẩn sau:

  • BS 1387 và bản kế thừa BS EN 10255 — chia theo cấp độ dày Light, Medium, Heavy. Hệ cấp nước và PCCC dân dụng phần lớn dùng cấp Medium.
  • ASTM A53 Grade A hoặc Grade B, theo Schedule 40 hoặc Schedule 80, cho hệ chịu áp lực cao và trục đứng nhà cao tầng.
  • ASTM A795 — tiêu chuẩn riêng cho ống thép hệ chữa cháy, hay gặp ở dự án làm theo chuẩn NFPA.

Một điểm hay bị nhầm: TCVN 3783 là tiêu chuẩn ống thép hàn điện dùng cho kết cấu và cơ khí, không phải tiêu chuẩn ống chịu áp. Thấy CQ chỉ ghi TCVN 3783 mà hàng lại đưa vào hệ cấp nước có áp thì đó là chỗ phải hỏi lại, không phải chỗ để bỏ qua.

Cách viết một dòng đặt hàng không gây tranh cãi: ghi đủ cỡ ống — độ dày — tiêu chuẩn ống — tiêu chuẩn lớp mạ. Ví dụ: “Ống thép mạ kẽm nhúng nóng DN100, BS 1387 Class Medium, lớp phủ theo TCVN 5408:2007”. Thiếu vế cuối là để ngỏ đúng chỗ dễ lệch nhất.

Chọn loại nào cho từng hệ thống

Hạng mục Nên dùng Lý do quyết định
Cấp nước sinh hoạt, trục đứng nhà cao tầng Nhúng nóng Nước chạy trong lòng ống suốt vòng đời; lòng ống không có kẽm là hỏng từ trong
Hệ PCCC, sprinkler Nhúng nóng theo tiêu chuẩn hồ sơ chỉ định Ống đứng nước tù nhiều năm, và hạng mục này bị nghiệm thu theo hồ sơ
Lan can, hàng rào, cột biển ngoài trời Nhúng nóng Mưa nắng liên tục, sửa chữa sau này tốn hơn phần chênh giá ban đầu
Giàn giáo, cây chống, kết cấu tạm Nhúng nóng Luân chuyển nhiều công trình, va quệt mạnh, cần lớp bám chắc
Khung trần, giá đỡ thiết bị trong nhà khô Tiền mạ kẽm Không mưa, không đọng ẩm; chênh giá đáng để tiết kiệm
Ống luồn dây điện đi trong tường Tiền mạ kẽm Không chịu áp, không tiếp xúc nước
Nhà xưởng ven biển, trại nuôi thuỷ sản Nhúng nóng, ưu tiên thành ống dày Hơi muối ăn kẽm nhanh; lớp dày mua thêm số năm
Ống thép mạ kẽm dùng làm khung giàn không gian và kết cấu mái ngoài trời
Kết cấu giàn ngoài trời là nhóm hạng mục gần như luôn phải dùng ống nhúng nóng: mưa nắng liên tục và rất khó thay sau khi đã lắp.

Nguyên tắc rút gọn cho người duyệt vật tư: hễ trong ống có nước, hoặc ngoài ống có mưa, thì chọn nhúng nóng. Phần chênh giá giữa hai loại nhỏ hơn nhiều so với chi phí tháo dỡ và thay lại một tuyến ống đã chôn trong tường hoặc đã lên cao.

Cắt, ren và hàn — chỗ lớp kẽm biến mất

Lớp mạ nhúng nóng bền, nhưng nó không tự mọc lại. Mọi thao tác cắt gọt trên công trường đều tạo ra một vết thép trần, và đó gần như luôn là chỗ rỉ đầu tiên của cả tuyến ống.

  • Cắt ống. Mặt cắt hở thép. Sơn lại bằng sơn giàu kẽm theo ASTM A780 ngay sau khi cắt, đừng để sang ngày hôm sau.
  • Ren ống. Bàn ren gọt đi cả phần kẽm trên ren. Đây là lý do phần ren là chỗ rỉ sớm nhất ở các tuyến ống mạ kẽm cũ. Ngoài sơn giàu kẽm, dùng thêm băng tan hoặc keo ren để chặn nước lọt vào chân ren.
  • Hàn ống mạ kẽm. Nhiệt hàn đốt cháy kẽm quanh mối và sinh khói kẽm ô-xít độc, phải thông gió tại chỗ. Ống mạ kẽm nên nối bằng ren hoặc bằng khớp nối, hàn là phương án cuối. Xem thêm phụ kiện ren mạ kẽmmăng sông ren mạ kẽm để ghép tuyến mà không phải hàn.
  • Ống cắt theo yêu cầu. Nếu cần cắt theo chiều dài riêng, cắt ở nơi gia công rồi mạ sau vẫn tốt hơn cắt tại công trình. Việc này đi theo hướng gia công mạ kẽm cho chi tiết đã hoàn thiện.

Quy cách ống thép mạ kẽm nhúng nóng có tại kho Hà Nội

Vinh Phú giữ sẵn ống thép mạ kẽm nhúng nóng theo dải cỡ dưới đây. Chiều dài tiêu chuẩn 6 m; các cỡ lớn có thể đặt theo chiều dài riêng.

Nhóm cỡ Đường kính ngoài Hay dùng cho Xem quy cách
Cỡ nhỏ Ø13 – Ø27 mm Ống luồn dây, giá đỡ nhẹ, nhánh cuối cấp nước Ø21 (DN15), Ø27 (DN20)
Cỡ vừa Ø34 – Ø90 mm Nhánh cấp nước, lan can, khung giàn Ø49, Ø60, Ø89
Cỡ lớn Ø102 – Ø200 mm Trục đứng PCCC, tuyến cấp nước chính Ø114, Ø168, Ø200
Cỡ rất lớn Ø273 – Ø610 mm Tuyến chính hạ tầng, cấp nước khu công nghiệp Ø323, Ø610

Cùng một cỡ ống có nhiều độ dày thành khác nhau, và độ dày mới là thứ quyết định cả khả năng chịu áp lẫn ngưỡng lớp mạ ở bảng tiêu chuẩn phía trên. Khi hỏi hàng, nói cỡ kèm độ dày sẽ nhanh hơn hỏi cỡ rồi chờ báo lại.

Ống thép đúc mạ kẽm là một dòng khác, dùng cho áp lực cao và nhiệt độ cao — xem ống thép đúc mạ kẽm nếu hồ sơ chỉ định ống liền mạch. Ống chưa mạ thì xem ống thép đen hàn.

Đặt ống thép mạ kẽm nhúng nóng tại Hà Nội

Kho ống của Vinh Phú đặt tại Hà Nội, phục vụ trực tiếp các công trình trong nội thành và bán kính lân cận. Cách đặt hàng để nhận đúng thứ cần:

  • Gửi ba thông tin: cỡ ống và độ dày, số lượng theo cây hoặc theo mét, và tiêu chuẩn hồ sơ đang chỉ định. Có bản vẽ hoặc trích đoạn thuyết minh thì gửi kèm, chúng tôi soát giúp phần quy cách trước khi báo giá.
  • Giao hàng: nội thành Hà Nội thường giao trong ngày với các cỡ có sẵn; các tỉnh lân cận như Bắc Ninh, Hưng Yên, Hà Nam, Vĩnh Phúc, Hải Dương giao trong khoảng một đến hai ngày tuỳ khối lượng và tuyến xe.
  • Chứng từ: CO–CQ theo lô đi kèm chuyến hàng. Cần đối chiếu số lô với tem trên thân ống trước khi ký nhận thì báo trước để chúng tôi xếp hàng cùng lô.
  • Giá: giá thép thay đổi theo ngày nên bảng niêm yết chỉ dùng để tham chiếu. Xem giá ống thép để nắm mặt bằng, rồi gọi để lấy giá hôm nay cho đúng cỡ và đúng khối lượng của mình. Phần theo thương hiệu có ở bảng giá ống thép mạ kẽm Hoà Phátgiá ống thép mạ kẽm hôm nay.

Hotline và Zalo: 0906.207.001. Gọi trực tiếp là cách nhanh nhất để biết cỡ mình cần có sẵn trong kho hay phải đặt.

Câu hỏi thường gặp

Ống thép mạ kẽm nhúng nóng dùng được bao lâu?

Tuổi thọ đi theo độ dày lớp kẽm và môi trường đặt ống, không có một con số chung. Cùng một cây ống, đặt trong nhà khô sẽ bền hơn nhiều lần so với đặt ngoài trời ven biển. Cách ước lượng đúng là lấy độ dày lớp phủ ghi trên CQ rồi tra theo phân loại môi trường ăn mòn của công trình, chứ không lấy một con số nghe được rồi áp cho mọi tuyến.

Ống mạ kẽm nhúng nóng có mạ cả mặt trong không?

Có. Đó chính là điểm phân biệt với ống tiền mạ kẽm. Cây ống được nhúng chìm nên kẽm lỏng ngập cả lòng ống. Nhìn vào đầu cây thấy lòng ống xám kẽm liền một dải, không có vệt sẫm chạy dọc, thì đúng là hàng nhúng nóng.

Vì sao ống mạ kẽm nhúng nóng nặng hơn ống cùng cỡ?

Vì lớp kẽm dày hơn hẳn nên khối lượng cộng thêm cũng lớn hơn. Khi mua theo tấn, nên hỏi rõ đơn giá tính trên khối lượng ống đen hay khối lượng sau khi mạ — hai cách tính ra hai con số khác nhau cho cùng một lô hàng.

Mua ống nhúng nóng cho hệ PCCC thì cần hỏi giấy tờ gì?

Hỏi CO–CQ ghi rõ tiêu chuẩn ống được áp dụng (BS 1387 kèm cấp độ dày, hoặc ASTM A53 và A795 kèm schedule) cùng với tiêu chuẩn lớp phủ. Hai vế này phải khớp với dòng viện dẫn trong hồ sơ thiết kế đã duyệt — bộ phận nghiệm thu đối chiếu đúng chỗ đó.

Cắt ống mạ kẽm tại công trường có làm hỏng lớp mạ không?

Mặt cắt sẽ hở thép trần. Bản thân phần ống còn lại không sao, nhưng vết cắt phải được sơn lại bằng sơn giàu kẽm theo ASTM A780. Bỏ qua bước này thì tuyến ống bắt đầu rỉ từ các mối nối, tức là đúng những chỗ khó sửa nhất.

Hotline Miền Bắc Hotline Miền Nam Liên Hệ Zalo