Biểu đồ barem trọng lượng thép tấm theo độ dày 2-20mm, so sánh thép tấm carbon và inox 304

Khách hàng hỏi giá thép tấm tại Hà Nội thường kèm theo một câu hỏi thứ hai: tấm này nặng bao nhiêu để tính cước xe và sức nâng? Với thép tấm dày 5mm, khổ tiêu chuẩn 1500 x 6000mm, con số barem là 353,3kg/tấm — đây là mốc độ dày khách Hà Nội và các tỉnh lân cận hỏi nhiều nhất khi đặt hàng sàn thao tác, bệ máy hoặc gia công cơ khí. Bài viết này gom lại toàn bộ bảng tra barem trọng lượng thép tấm theo độ dày — từ thép tấm đen, thép tấm gân, tôn tấm cho tới inox 304 — kèm công thức để quý khách tự tính cho quy cách riêng của công trình.

Barem trọng lượng thép tấm là gì và công thức tính

“Barem” là từ thợ cơ khí và dân vật tư hay dùng để chỉ bảng tra sẵn khối lượng theo quy cách, thay vì phải cân thực tế từng tấm. Với thép tấm (thép bản, sắt tấm), barem được tính theo công thức:

Công thức: Trọng lượng (kg) = Rộng (m) x Dài (m) x Dày (mm) x 0,00785

Hằng số 0,00785 lấy từ khối lượng riêng quy ước của thép carbon (~7.850 kg/m³, quy đổi theo mm và m²). Viết theo đơn vị kg/m² cho dễ tra nhanh thì công thức rút gọn thành:

Viết gọn: Trọng lượng (kg/m²) = Độ dày (mm) x 7,85

Ví dụ thép tấm dày 5mm: 5 x 7,85 = 39,25 kg/m². Với khổ nguyên tấm 1500 x 6000mm (diện tích 9m²): 39,25 x 9 = 353,3kg/tấm. Công thức này áp dụng cho thép tấm đen, thép tấm cán nóng, thép tấm cán nguội — tấm inox 304 dùng hằng số riêng, trình bày ở mục dưới vì khối lượng riêng của inox khác thép carbon.

Bảng tra trọng lượng thép tấm theo độ dày (2mm – 20mm)

Dưới đây là bảng tra barem trọng lượng thép tấm cho các mốc độ dày khách Thép Vinh Phú hỏi nhiều nhất, tính theo công thức trên cho ba khổ phổ biến. Quý khách có thể dùng số kg/m² để tự quy đổi sang bất kỳ khổ cắt lẻ nào.

Độ dày (mm) kg/m² 1 tấm 1250 x 2500mm (kg) 1 tấm 1500 x 6000mm (kg)
2 15,70 49,1 141,3
3 23,55 73,6 212,0
4 31,40 98,1 282,6
5 39,25 122,7 353,3
6 47,10 147,2 423,9
8 62,80 196,3 565,2
10 78,50 245,3 706,5
12 94,20 294,4 847,8
14 109,90 343,4 989,1
16 125,60 392,5 1.130,4
18 141,30 441,6 1.271,7
20 157,00 490,6 1.413,0
Biểu đồ barem trọng lượng thép tấm theo độ dày 2-20mm, so sánh thép tấm carbon và inox 304
Barem trọng lượng thép tấm theo độ dày — thép tấm carbon và inox 304

Độ dày sắt tấm càng lớn thì trọng lượng tăng tuyến tính theo đúng hệ số 7,85 kg/m²/mm — không có mốc nào “nặng bất thường” trong bảng trên, trừ khi tấm có hoa văn gân hoặc mạ dày (xem mục riêng bên dưới).

Độ dày thép tấm và dung sai cần biết trước khi đặt hàng

Bề dày thép tấm ghi trên bảng tra là độ dày danh nghĩa, còn tấm thực tế luôn lệch một khoảng dung sai do quy trình cán. Thép tấm cán nóng (từ 3mm trở lên) thường có dung sai dương/âm theo tiêu chuẩn sản xuất — ví dụ theo JIS G3193, tấm dày 5mm có dung sai khoảng ±0,45mm, tấm dày 10mm khoảng ±0,6mm. Mác thép và tiêu chuẩn khác nhau cho dung sai khác nhau. Đơn hàng cần cân chính xác tuyệt đối — gia công cơ khí chính xác, chế tạo khuôn — nên yêu cầu cân thực tế từng lô thay vì chỉ tính theo bảng barem lý thuyết. Thép tấm cán nguội (dưới 3mm) có dung sai nhỏ hơn, bề mặt phẳng và đều hơn, phù hợp các chi tiết đòi hỏi độ chính xác cao.

Một điểm hay gây nhầm giữa “độ dày thép tấm” và “độ dày sắt tấm”: đây là hai cách gọi cho cùng một đại lượng — “sắt tấm” là tên gọi dân dụng của thép tấm carbon thông thường, không phải một vật liệu khác. Công thức và bảng barem ở trên áp dụng chung cho cả hai cách gọi.

Chọn độ dày thép tấm theo mục đích sử dụng

Độ dày quyết định cách thép tấm được dùng và cách vận chuyển, không chỉ là con số trên bảng tra:

  • Dưới 4mm (thép mỏng): làm vỏ máy, tấm ốp, chi tiết dập nguội, không chịu tải trọng lớn — khối lượng nhẹ, dễ vận chuyển bằng xe tải nhỏ.
  • 5mm – 10mm: mức phổ biến nhất cho sàn thao tác, bệ máy, giá đỡ, kết cấu phụ trợ công trình dân dụng — cân đối giữa độ cứng và chi phí.
  • 12mm – 20mm: dùng cho kết cấu chịu lực, chân đế máy công nghiệp, bản mã liên kết dầm cột — trọng lượng mỗi tấm đã vượt 800kg (khổ 1500 x 6000mm) nên cần xe cẩu khi bốc dỡ tại công trình.
  • Trên 20mm: đóng tàu, kết cấu hạ tầng, khuôn ép công nghiệp nặng — thường đặt theo lô, cắt sẵn theo bản vẽ thay vì mua tấm nguyên khổ.

Khổ thép tấm phổ biến tại Thép Vinh Phú

Bên cạnh độ dày, khổ (bề rộng x chiều dài) quyết định số tấm cắt được và trọng lượng mỗi tấm khi xuất kho. Thép Vinh Phú đang có sẵn các khổ thép tấm sau tại kho Văn Điển, giao ngay nội thành Hà Nội và các tỉnh lân cận:

Khổ thép tấm (mm) Diện tích (m²) Ghi chú
1000 x 2000 2,0 Khổ nhỏ, phù hợp gia công cơ khí lẻ
1220 x 2440 2,98 Khổ nhập khẩu phổ biến (4 x 8 feet)
1250 x 2500 3,125 Khổ cắt lẻ thông dụng tại Hà Nội
1500 x 3000 4,5 Khổ trung, dễ vận chuyển xe tải nhỏ
1500 x 6000 9,0 Khổ nguyên tấm phổ biến nhất
2000 x 6000 12,0 Khổ lớn, cần xe cẩu khi bốc dỡ

Với mốc kích thước thép tấm 10mm khách hay hỏi: tấm 10mm khổ 1500 x 6000mm nặng 706,5kg, còn khổ 2000 x 6000mm (12m²) nặng tới 942kg — từ độ dày này Thép Vinh Phú khuyến nghị đặt xe cẩu hoặc xe tải có cẩu phụ để bốc dỡ an toàn tại công trình. Khổ tôn tấm (tôn dày dùng làm vách, sàn thao tác) đi theo cùng hệ khổ trên, không phải khổ tôn cuộn mỏng lợp mái — xem thêm phân loại chi tiết tại Thép Tấm Các Loại.

Biểu đồ trọng lượng 1 tấm thép nguyên khổ 1500 x 6000mm theo độ dày
Trọng lượng 1 tấm thép nguyên khổ 1500 x 6000mm tăng theo độ dày

Thép tấm gân nặng hơn tấm trơn bao nhiêu

Thép tấm gân (tấm hoa văn, tấm chống trượt) có bề mặt dập nổi hình thoi hoặc hình chữ nhật để tăng ma sát, nên nặng hơn thép tấm trơn cùng độ dày danh nghĩa. Lý do là phần kim loại đắp lên hoa văn cộng thêm khối lượng mà công thức phẳng 7,85 kg/m²/mm không tính hết. Mức chênh lệch này không cố định, phụ thuộc kiểu hoa văn và nhà sản xuất, nên Thép Vinh Phú luôn báo khối lượng thực tế theo catalog của từng lô hàng thay vì áp một tỷ lệ chung. Ví dụ với tấm gân dày 5mm, trọng lượng thực tế thường nhỉnh hơn 39,25kg/m² (số của tấm trơn) một biên độ nhất định tùy mẫu gân — quý khách gọi hotline để nhận bảng cân thực tế trước khi chốt đơn. Xem bảng giá và quy cách chi tiết tại Thép Tấm Gân Chống Trượt.

Tôn tấm và các loại tấm barem khác tính ra sao

Tôn tấm (tôn dày, phân biệt với tôn cuộn mỏng lợp mái) tính trọng lượng theo đúng công thức barem thép tấm ở trên, vì bản chất là thép tấm đen hoặc thép tấm mạ kẽm cán phẳng, không phải tôn sóng. Tôn tấm dày 3mm nặng 23,55 kg/m², dày 5mm nặng 39,25 kg/m², trùng với bảng thép tấm đen phía trên. Với tấm barem đã mạ kẽm, lớp mạ chỉ dày vài chục micromet nên gần như không đổi khối lượng tổng, sai số dưới 1% có thể bỏ qua khi tính sơ bộ — nhưng vẫn nên cân thực tế khi đơn hàng lớn. Barem tôn tấm vì vậy không cần bảng tra riêng: áp đúng bảng thép tấm đen là đủ.

Barem trọng lượng thép tấm inox 304 — khác thép carbon

Đây là điểm nhiều khách hàng nhầm nhất: thép tấm inox 304 không dùng chung hằng số 7,85 với thép carbon. Khối lượng riêng của inox 304 phổ biến quanh mức 7.930 kg/m³ — một số tài liệu ghi 7.930 đến 8.000 kg/m³ tùy mác và tiêu chuẩn đo. Hằng số quy đổi tương ứng là 7,93 kg/m²/mm, cao hơn thép carbon khoảng 1%. Bảng tra nhanh:

Độ dày (mm) kg/m² (inox 304, hệ số 7,93) So với thép tấm carbon (kg/m²)
2 15,86 15,70
3 23,79 23,55
5 39,65 39,25
6 47,58 47,10
8 63,44 62,80
10 79,30 78,50
20 158,60 157,00

Chênh lệch giữa hai bảng chỉ khoảng 1%, nhưng tuyệt đối không dùng hằng số 7,85 cho đơn hàng inox 304 nếu cần cân nặng chính xác cho vận chuyển hoặc tính tải trọng kết cấu. Nên gọi đúng hằng số theo mác thép đang mua, có ghi trong CO/CQ của lô hàng. Công trình cần độ chống ăn mòn cao hơn 304, ví dụ môi trường muối hoặc hóa chất, tham khảo thêm Tấm Inox 316L Nhập Khẩu Chính Hãng. Tìm hiểu thêm đặc tính chung của mác thép này tại Thép 304 (Inox 304) Là Gì.

Thép bản, thép bản mã tính theo mét dài thế nào

Thép bản (thép bản mã) là dải thép dẹt cắt sẵn theo bề rộng cố định, dùng làm bản mã liên kết kết cấu thép, không bán theo tấm nguyên khổ mà theo mét dài hoặc cây 6m — phân loại và ứng dụng chi tiết xem tại Thép Bản Mã Là Gì. Công thức tính trọng lượng thép bản:

Công thức: Trọng lượng (kg/m) = Rộng (mm) x Dày (mm) x 7,85 / 1.000

Bản rộng (mm) Dày 6mm (kg/m) Dày 8mm (kg/m) Dày 10mm (kg/m)
50 2,36 3,14 3,93
100 4,71 6,28 7,85
150 7,07 9,42 11,78

Một cây thép bản mã 6m, bản 100mm dày 10mm sẽ nặng 7,85 x 6 = 47,1kg — quý khách nhân thêm theo chiều dài thực tế đặt cắt.

Giá thép tấm hôm nay tại Hà Nội

Giá thép tấm thay đổi theo ngày theo giá phôi và tỷ giá nhập khẩu, Thép Vinh Phú cập nhật giá giao tại Hà Nội theo từng lô nhập. Tham khảo mặt bằng giá ghi nhận ngày 06/10/2026 cho thép tấm trơn cán nóng (SS400/Q235/A36), chưa gồm VAT và vận chuyển:

Độ dày (mm) Đơn giá tham khảo (đồng/kg)
3 – 6 15.900 – 16.000
8 – 12 16.000 – 16.400
14 – 20 16.400 – 16.700

* Giá thép thay đổi theo ngày, gọi hotline để lấy giá hôm nay chính xác theo lô hàng và số lượng đặt. Lấy số kg từ bảng barem phía trên nhân với đơn giá/kg là ra chi phí mua một tấm, chưa gồm cắt theo yêu cầu và vận chuyển.

Câu hỏi thường gặp về barem trọng lượng thép tấm

1. Thép tấm 1mm nặng bao nhiêu kg/m²?
Theo công thức 1 x 7,85, thép tấm dày 1mm nặng 7,85kg/m². Đây là hằng số gốc để nhân lên cho mọi độ dày khác.

2. Khối lượng riêng dùng để tính thép tấm là bao nhiêu?
Thép carbon dùng 7.850 kg/m³ (hằng số 7,85 kg/m²/mm), thép tấm inox 304 dùng khoảng 7.930 kg/m³ (hằng số 7,93 kg/m²/mm) — hai bảng barem khác nhau vì khối lượng riêng khác nhau.

3. Vì sao thép tấm gân nặng hơn số trong bảng barem thép tấm trơn?
Vì hoa văn dập nổi cộng thêm kim loại trên bề mặt tấm, công thức phẳng 7,85 kg/m²/mm không tính phần đắp này — nên trọng lượng thực tế của tấm gân phải lấy theo cân thực tế hoặc catalog nhà sản xuất, không áp đúng bảng tấm trơn.

4. Cần tra thêm trọng lượng thép hình (I, H, U, V, C) thì xem ở đâu?
Thép Vinh Phú có bảng tra riêng cho nhóm thép hình tại Bảng Tra Trọng Lượng Thép Hình, vì công thức tính khác thép tấm (tính theo tiết diện prôfin, không theo diện tích phẳng).

5. Có thể đặt cắt khổ lẻ theo bản vẽ không?
Có. Thép Vinh Phú nhận cắt thép tấm theo khổ lẻ, cắt CNC hoặc cắt plasma theo bản vẽ kỹ thuật của khách hàng — áp dụng cho cả thép tấm đen, thép tấm gân và tấm inox 304. Tấm cắt lẻ tính trọng lượng theo diện tích thực tế nhân hệ số 7,85 (hoặc 7,93 với inox), không tính theo khổ nguyên tấm.

Liên hệ nhận báo giá thép tấm theo barem

Thép Vinh Phú có sẵn thép tấm đen, thép tấm gân, tôn tấm và tấm inox 304 tại kho Văn Điển (Thanh Trì, Hà Nội), giao nhanh nội thành và các tỉnh lân cận trong ngày. Gửi độ dày và khổ cần dùng, đội ngũ kinh doanh sẽ tính đúng barem và báo giá theo lô hàng thực tế:

Hotline Miền Bắc Hotline Miền Nam Liên Hệ Zalo