Thân vỏ tàu đang đóng mới bằng thép tấm tại xưởng đóng tàu

Thép tấm dùng cho đóng tàu không được chọn theo độ dày như thép tấm kết cấu thông thường. Cùng một tấm dày 12mm, nếu đưa vào thân vỏ tàu thì phải là tấm có mác thép nằm trong hệ đăng kiểm, có chứng chỉ xuất xưởng ghi rõ kết quả thử va đập ở nhiệt độ âm, và phải mang dấu đóng chìm của tổ chức đăng kiểm trên bề mặt. Thiếu một trong ba thứ đó, tấm thép vẫn dùng được cho nhà xưởng nhưng không qua được khâu nghiệm thu của cơ quan giám sát.

Bài viết này tổng hợp hệ mác thép tấm đóng tàu theo tiêu chuẩn ASTM A131/A131M, cách đọc chứng chỉ và dấu đăng kiểm, quy cách tấm phổ biến trên thị trường miền Bắc, cùng điều kiện cấp hàng của Thép Vinh Phú cho các xưởng đóng mới và sửa chữa tại Hà Nội và các tỉnh lân cận.

Thép tấm đóng tàu khác gì thép tấm kết cấu thông thường

Thép tấm kết cấu phổ thông như SS400 hay CT3 được đánh giá chủ yếu qua giới hạn chảy và độ bền kéo. Thép tấm đóng tàu phải đạt thêm một chỉ tiêu mà thép kết cấu thường không bị ràng buộc: độ dai va đập ở nhiệt độ thấp.

Lý do nằm ở điều kiện làm việc. Vỏ tàu chịu tải trọng thay đổi liên tục theo sóng, chịu ứng suất tập trung tại các mối hàn giao nhau, và làm việc trong môi trường nước biển có nhiệt độ xuống thấp khi tàu chạy tuyến xa. Một tấm thép đủ bền kéo nhưng giòn ở nhiệt độ thấp có thể nứt đột ngột từ một khuyết tật nhỏ tại mối hàn, và vết nứt đó lan rất nhanh trên tấm mỏng.

Vì vậy, hệ mác thép đóng tàu được phân loại theo nhiệt độ mà tại đó mẫu thử vẫn phải đạt năng lượng va đập yêu cầu, chứ không chỉ theo độ bền. Đây là điểm khác biệt cốt lõi mà cán bộ vật tư cần nắm khi so sánh báo giá: hai tấm cùng độ dày, cùng khổ, nhưng khác cấp nhiệt độ thử thì khác hẳn nhau về giá và về phạm vi được phép sử dụng.

Ngoài ra, thép tấm đóng tàu còn bị ràng buộc về quy trình sản xuất và truy xuất nguồn gốc. Nhà máy phải được tổ chức đăng kiểm công nhận, từng lô thép phải có số hiệu mẻ nấu ghi trên chứng chỉ, và tấm thép phải mang dấu đóng chìm tương ứng. Thép tấm thông thường không có yêu cầu này.

Hệ mác thép tấm đóng tàu theo tiêu chuẩn ASTM A131

ASTM A131/A131M là tiêu chuẩn được tham chiếu phổ biến nhất khi giao dịch thép tấm đóng tàu tại Việt Nam. Tiêu chuẩn này chia thép tấm thành hai nhóm chính, và cách gọi tên mác thép trong nhóm cho biết ngay hai thông tin: cấp bền và nhiệt độ thử va đập.

Nhóm độ bền thường gồm các mác A, B, D, E. Nhóm độ bền cao gồm các mác có hậu tố số chỉ cấp bền — 32, 36, 40 — kèm chữ cái đầu chỉ nhiệt độ thử: A là thử ở 0°C, D là thử ở −20°C, E là thử ở −40°C. Do đó AH36, DH36, EH36 cùng một cấp bền nhưng ba cấp nhiệt độ khác nhau.

Nhóm mác Giới hạn chảy tối thiểu Độ bền kéo Nhiệt độ thử va đập
A / B / D / E 235 MPa 400 – 520 MPa A: không bắt buộc · B: 0°C · D: −20°C · E: −40°C
AH32 / DH32 / EH32 315 MPa 440 – 570 MPa AH: 0°C · DH: −20°C · EH: −40°C
AH36 / DH36 / EH36 355 MPa 490 – 620 MPa AH: 0°C · DH: −20°C · EH: −40°C
AH40 / DH40 / EH40 390 MPa 510 – 650 MPa AH: 0°C · DH: −20°C · EH: −40°C

Số liệu trong bảng trích theo tiêu chuẩn ASTM A131/A131M. Giá trị năng lượng va đập yêu cầu thay đổi theo chiều dày tấm và theo hướng lấy mẫu (dọc hay ngang thớ cán), nên khi nghiệm thu phải đọc trực tiếp trên chứng chỉ xuất xưởng của lô hàng chứ không suy ra từ tên mác.

Trong thực tế đặt hàng tại miền Bắc, AH36 là mác được hỏi nhiều nhất. Nó cân bằng giữa giá và khả năng giảm chiều dày kết cấu: giới hạn chảy 355 MPa so với 235 MPa của nhóm thường cho phép người thiết kế giảm chiều dày tấm ở một số hạng mục, qua đó giảm trọng lượng vỏ và giảm khối lượng hàn.

Thành phần hoá học và điểm cần đọc kỹ trên chứng chỉ

Với nhóm độ bền cao như AH36, ASTM A131/A131M khống chế hàm lượng carbon ở mức tương đối thấp và bù độ bền bằng mangan cùng các nguyên tố vi lượng. Hàm lượng carbon thấp là yếu tố quyết định tính hàn — thứ mà xưởng đóng tàu quan tâm không kém gì độ bền, vì toàn bộ vỏ tàu là kết cấu hàn.

Bốn dòng cần đọc kỹ trên chứng chỉ trước khi ký nhận hàng:

  • Số mẻ nấu và số lô — phải khớp với số đóng chìm trên tấm thép. Không khớp thì chứng chỉ đó không thuộc về tấm đang nhận.
  • Kết quả thử va đập — ghi rõ nhiệt độ thử và năng lượng của từng mẫu. Đây là dòng phân biệt AH36 với DH36, và cũng là dòng hay bị bỏ trống nhất.
  • Carbon tương đương — quyết định chế độ hàn và có cần gia nhiệt trước hay không. Xưởng cần con số này để lập quy trình hàn.
  • Dấu và số hiệu tổ chức đăng kiểm — cho biết tấm thép được cấp cho hệ đăng kiểm nào.

Các tổ chức đăng kiểm hay gặp trong hồ sơ thép tấm đóng tàu tại Việt Nam gồm Cục Đăng kiểm Việt Nam (VR), ClassNK của Nhật Bản (NK), Đăng kiểm Hàn Quốc (KR), CCS của Trung Quốc, cùng các tổ chức quốc tế như ABS, DNV, LR và BV. Chủ đầu tư yêu cầu hệ đăng kiểm nào thì vật tư phải mang dấu của hệ đó — đây là chi tiết nên chốt ngay từ lúc hỏi giá, vì cùng một mác AH36 nhưng khác đăng kiểm là khác nguồn hàng và khác thời gian cấp.

Quy cách tấm và dung sai thường dùng ở thị trường miền Bắc

Thép tấm đóng tàu lưu thông tại miền Bắc chủ yếu theo các khổ tiêu chuẩn dưới đây. Ngoài khổ tiêu chuẩn, tấm còn được cắt theo bản vẽ khai triển của xưởng.

Hạng mục Quy cách phổ biến Ghi chú khi đặt hàng
Chiều dày 6 – 40mm cho thân vỏ; dày hơn cho sống chính và bệ máy Dày trên 20mm thường phải đặt theo lô
Khổ tấm 1.500mm · 2.000mm · 2.500mm Khổ 2.000mm sẵn hàng nhiều nhất
Chiều dài 6.000mm · 12.000mm hoặc cắt theo bản vẽ Cắt theo bản vẽ cần gửi file trước
Bề mặt Cán nóng, còn lớp vảy cán Cần phun bi và sơn lót thì báo khi đặt
Mác thép A, B, D, E và nhóm AH/DH/EH cấp 32 – 40 Ghi rõ cả cấp bền và cấp nhiệt độ

Một lưu ý về khối lượng: thép tấm đóng tàu giao dịch theo tấn, và khối lượng lý thuyết tính theo công thức dài × rộng × dày × 7,85. Khối lượng thực tế của lô hàng luôn lệch so với lý thuyết trong phạm vi dung sai chiều dày cho phép, nên hợp đồng cần ghi rõ nghiệm thu theo khối lượng lý thuyết hay theo cân thực tế. Đây là điểm hay phát sinh tranh luận khi quyết toán mà chỉ cần một dòng trong hợp đồng là tránh được.

Với các hạng mục không thuộc phần vỏ chịu lực — sàn thao tác, lối đi, bậc thang trong buồng máy — xưởng dùng thép tấm gân chống trượt thay cho tấm trơn. Loại này không cần cấp đăng kiểm thân vỏ nhưng vẫn phải đạt yêu cầu chịu tải của hạng mục.

Chọn mác nào cho từng hạng mục

Việc chọn mác thuộc thẩm quyền của đơn vị thiết kế và phải được đăng kiểm phê duyệt. Phần dưới đây chỉ mô tả nguyên tắc phổ biến, giúp cán bộ vật tư đọc hiểu bảng kê vật tư và hỏi giá cho đúng.

  • Tôn vỏ vùng giữa tàu và boong chính — vùng chịu ứng suất uốn dọc lớn nhất, dùng nhóm độ bền cao AH36 trở lên để giảm chiều dày.
  • Vùng mũi và đuôi tàu — chịu va đập và tải cục bộ, yêu cầu cấp nhiệt độ thử nghiêm hơn, thường là DH thay vì AH.
  • Vách ngăn, sàn và kết cấu bên trong — tải trọng nhẹ hơn, nhóm độ bền thấp cấp A hoặc B đã đáp ứng.
  • Sống chính, bệ máy, kết cấu tập trung ứng suất — dùng tấm dày, yêu cầu cao về độ dai va đập và kèm thử siêu âm.
  • Tàu hoạt động vùng biển lạnh hoặc tuyến quốc tế — cấp nhiệt độ đẩy lên EH tuỳ yêu cầu của đăng kiểm và vùng hoạt động đăng ký.

Với công việc sửa chữa và hoán cải, nguyên tắc an toàn là thay bằng mác tương đương hoặc cao hơn mác nguyên bản, và giữ nguyên hệ đăng kiểm. Dùng mác thấp hơn tại vị trí chịu lực là lỗi bị từ chối nghiệm thu, kể cả khi chiều dày giữ nguyên.

Nếu hạng mục thực tế không thuộc phần thân vỏ chịu lực, quý khách có thể tham khảo các dòng thép tấm SS400 hoặc thép tấm CT3 để tối ưu chi phí, thay vì dùng thép cấp đăng kiểm cho hạng mục không yêu cầu.

Cấp hàng thép tấm đóng tàu tại Hà Nội và các tỉnh lân cận

Thép Vinh Phú đặt kho tại Thôn Văn Điển, xã Thanh Trì, Hà Nội — nằm trên trục quốc lộ 1A phía nam thành phố, thuận đường xe tải nặng ra vành đai 3 và hướng về Hưng Yên, Hải Dương, Hải Phòng, Quảng Ninh. Đây là hướng tập trung phần lớn các xưởng đóng mới và sửa chữa tàu ở miền Bắc, nên tuyến giao hàng chính của chúng tôi đi theo trục này.

Điều kiện cấp hàng chúng tôi đang áp dụng:

  • Giao trong nội thành Hà Nội — các quận Hoàng Mai, Thanh Xuân, Hà Đông, Long Biên và khu vực huyện Thanh Trì, Thường Tín, Gia Lâm: giao trong ngày với hàng có sẵn quy cách.
  • Giao các tỉnh lân cận — Hưng Yên, Bắc Ninh, Hải Dương, Hà Nam, Vĩnh Phúc: trong 24 đến 48 giờ tuỳ khối lượng và điều kiện đường vào công trình.
  • Giao Hải Phòng, Quảng Ninh, Nam Định, Thái Bình — khu vực tập trung xưởng đóng tàu: điều xe theo chuyến, chốt lịch khi xác nhận đơn.
  • Hàng đặt theo lô — mác và chiều dày không nằm trong nhóm sẵn kho: thời gian phụ thuộc lịch cán của nhà máy, chúng tôi báo mốc cụ thể khi nhận yêu cầu.
  • Gia công theo bản vẽ — cắt CNC theo file khai triển, vát mép chuẩn bị hàn, phun bi sơn lót: xem thêm dịch vụ gia công thép tấm.

Toàn bộ dải chiều dày và các dòng tấm thép đang có tại kho được liệt kê trong danh mục sản phẩm, từ thép tấm 8 lythép tấm 10 ly cho tới các tấm dày dùng cho bệ máy. Quý khách cũng có thể xem tổng quan các loại thép tấm trước khi gửi bảng kê vật tư.

Giá thép tấm đóng tàu được tính như thế nào

Thép tấm đóng tàu không có mức giá niêm yết chung, và giá thay đổi theo ngày. Bốn yếu tố quyết định con số cuối cùng:

  • Mác thép và cấp nhiệt độ — cùng chiều dày, EH36 cao hơn DH36 và DH36 cao hơn AH36 do yêu cầu thử va đập khắt khe hơn.
  • Hệ đăng kiểm — dấu VR, NK, KR hay ABS đi kèm nguồn hàng khác nhau và mức giá khác nhau.
  • Chiều dày và khổ tấm — quy cách nằm ngoài nhóm phổ biến phải đặt lô, giá và thời gian đều khác.
  • Khối lượng đơn hàng và yêu cầu gia công — cắt theo bản vẽ, vát mép, phun bi sơn lót đều tính thêm.

Vì vậy chúng tôi không dựng sẵn một bảng giá cho dòng hàng này. Quý khách gửi bảng kê vật tư gồm mác thép, chiều dày, khổ, khối lượng và hệ đăng kiểm yêu cầu, chúng tôi báo giá theo mặt bằng tại thời điểm hỏi. Tham khảo thêm mặt bằng giá thép tấm mới nhất cho các dòng tấm thông dụng, và thép tấm nhập khẩu nếu hạng mục cần nguồn hàng ngoài nước.

Câu hỏi thường gặp về thép tấm đóng tàu

Thép tấm SS400 có dùng thay cho thép đóng tàu được không?
Không dùng thay cho phần thân vỏ chịu lực. SS400 là thép kết cấu thông thường, không có yêu cầu thử va đập ở nhiệt độ thấp và không mang dấu đăng kiểm, nên không qua được nghiệm thu của cơ quan giám sát. Với các hạng mục phụ không thuộc phần vỏ chịu lực thì SS400 vẫn dùng bình thường.

AH36 và DH36 khác nhau ở đâu?
Hai mác cùng cấp bền, giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa. Khác biệt nằm ở nhiệt độ thử va đập: AH36 thử ở 0°C, DH36 thử ở −20°C. DH36 dùng cho vùng chịu va đập hoặc tàu hoạt động vùng biển lạnh, và có giá cao hơn.

Làm sao biết tấm thép đang nhận đúng là thép đóng tàu?
Kiểm tra ba thứ cùng lúc: dấu đóng chìm của tổ chức đăng kiểm trên bề mặt tấm, chứng chỉ xuất xưởng có kết quả thử va đập kèm nhiệt độ thử, và số mẻ nấu trên chứng chỉ khớp với số đóng chìm trên tấm. Thiếu hoặc lệch một trong ba thì chưa đủ căn cứ nghiệm thu.

Vinh Phú có nhận cắt tấm theo bản vẽ khai triển không?
Có. Quý khách gửi file bản vẽ, chúng tôi báo giá gồm cả phần gia công. Với đơn cắt theo bản vẽ, thời gian giao phụ thuộc khối lượng đường cắt chứ không chỉ phụ thuộc khối lượng thép.

Đơn hàng nhỏ có mua được không?
Với mác và chiều dày đang có sẵn tại kho Văn Điển thì mua lẻ theo tấm được. Với mác phải đặt lô từ nhà máy thì có khối lượng tối thiểu, chúng tôi trao đổi cụ thể khi nhận yêu cầu.

Liên hệ nhận báo giá thép tấm đóng tàu

Giá thép thay đổi theo ngày. Để nhận mức giá đúng tại thời điểm hỏi, quý khách gửi bảng kê vật tư kèm mác thép, chiều dày, khổ tấm, khối lượng và hệ đăng kiểm yêu cầu. Đội ngũ kinh doanh của Thép Vinh Phú sẽ báo giá và xác nhận tình trạng hàng trong kho:

  • Ms Tâm: 0933.710.789 (Zalo cùng số)
  • Mr Diện: 0934.297.789 (Zalo cùng số)
  • Email: ketoanthepvinhphu@gmail.com
  • Kho và văn phòng: Thôn Văn Điển, xã Thanh Trì, Hà Nội
Hotline Miền Bắc Hotline Miền Nam Liên Hệ Zalo