Mục lục
- Van Bướm Là Gì – Butterfly Valve
- Vai Trò Butterfly Valve Trong Hệ Thống Đường Ống Công Nghiệp
- Tại Sao Van Bướm Được Sử Dụng Phổ Biến Hơn Các Loại Van Khác
- Cấu Tạo Van Bướm – Butterfly Valve
- Nguyên Lý Hoạt Động Của Van Bướm
- Phân Loại Van Bướm – Butterfly Valve
- Ưu Điểm Của Van Bướm
- Ứng Dụng Của Van Bướm – Butterfly Valve
- Ứng Dụng Của Van Bướm – Butterfly Valve
- Hướng Dẫn Lắp Đặt Van Bướm Đúng Kỹ Thuật
- Các Vấn Đề Thường Gặp & Cách Khắc Phục Van Bướm
- Quy Trình Bảo Dưỡng Van Bướm – Butterfly Valve
- Cách Lựa Chọn Van Bướm Phù Hợp – Butterfly Valve
- Lời Kết Bài
Van bướm (Butterfly Valve) là một trong những thiết bị điều khiển dòng chảy quan trọng nhất trong hệ thống đường ống công nghiệp hiện nay. Với cấu tạo đơn giản, trọng lượng nhẹ và khả năng đóng/mở nhanh, van bướm trở thành lựa chọn tối ưu trong nhiều ngành như cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy (PCCC), xử lý hóa chất, dầu khí, HVAC, thực phẩm – đồ uống, và nhiều ứng dụng khác. Đây là loại van có mặt ở hầu hết các hệ thống nhờ tính ổn định, linh hoạt và dễ lắp đặt.
Van Bướm Là Gì – Butterfly Valve
Van bướm là loại van sử dụng một đĩa tròn (disc) gắn trên trục (stem) để điều chỉnh hoặc ngăn chặn dòng chảy bên trong đường ống. Khi vận hành, đĩa van sẽ xoay góc 90°:
- Đĩa song song với dòng chảy → van mở
- Đĩa vuông góc với dòng chảy → van đóng
Nhờ cơ chế xoay đơn giản, van bướm vận hành nhanh, ít tạo trở lực dòng chảy và phù hợp cho cả đóng/mở lẫn điều tiết lưu lượng.
Vai Trò Butterfly Valve Trong Hệ Thống Đường Ống Công Nghiệp
Van bướm giữ vai trò then chốt trong:
- Ngắt dòng chảy khi cần bảo trì hoặc xử lý sự cố.
- Điều tiết lưu lượng trong các hệ thống yêu cầu thay đổi áp suất hoặc tốc độ dòng chảy.
- Bảo vệ thiết bị và đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, hạn chế hiện tượng búa nước.
- Giảm chi phí đầu tư và tối ưu không gian nhờ cấu tạo gọn nhẹ.
Trong các hệ thống quy mô lớn, van bướm đặc biệt phù hợp bởi khả năng đóng/mở nhanh, không chiếm nhiều diện tích như các loại van cầu hay van cổng.
Tại Sao Van Bướm Được Sử Dụng Phổ Biến Hơn Các Loại Van Khác
Van bướm được ưa chuộng rộng rãi vì nhiều ưu điểm nổi bật:
- Cấu tạo đơn giản – giá thành hợp lý
Chi phí sản xuất, bảo trì thấp hơn nhiều so với van bi, van cổng hoặc van cầu. - Thiết kế nhỏ gọn – nhẹ – dễ lắp đặt
Không yêu cầu không gian rộng, đặc biệt phù hợp đường ống kích thước lớn. - Đóng mở nhanh, vận hành nhẹ
Góc xoay 90° giúp vận hành dễ dàng bằng tay, tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển điện/khí nén. - Lưu lượng ổn định – tổn thất áp thấp
Đĩa van mỏng, ít cản dòng chảy hơn các loại van có chuyển động tuyến tính. - Đa dạng vật liệu – đa dạng ứng dụng
Thân gang, inox, thép; đĩa SUS, nhựa; gioăng EPDM, NBR, PTFE… phù hợp nước sạch, nước biển, hóa chất, khí, hơi nhẹ. - Độ bền cao – tuổi thọ lâu
Ít chi tiết chuyển động, ít mài mòn nên ít hư hỏng.
Cấu Tạo Van Bướm – Butterfly Valve
Van bướm có thiết kế đơn giản nhưng tối ưu cho việc đóng/mở và điều tiết dòng chảy. Một van bướm tiêu chuẩn thường bao gồm 5 bộ phận chính dưới đây:
1. Thân van (Body)
- Là phần khung chính bao bọc toàn bộ cơ cấu van.
- Thân van thường được làm từ: gang, gang dẻo, thép carbon, inox, nhựa PVC/CPVC.
- Thiết kế phổ biến: Wafer, Lug, Flanged.
- Vai trò:
- Chịu áp lực của hệ thống
- Cố định các bộ phận bên trong
- Kết nối với đường ống bằng mặt bích hoặc dạng kẹp.
2. Đĩa van (Disc)
- Là bộ phận trực tiếp đóng/mở và điều tiết dòng chảy.
- Khi quay 0–90°, đĩa sẽ song song hoặc vuông góc với lưu chất.
- Vật liệu đĩa: Inox 304/316, nhựa, thép, phủ epoxy hoặc phủ chống ăn mòn ED.
- Đặc điểm:
- Đĩa mỏng, nhẹ
- Thiết kế tối ưu để giảm lực cản dòng chảy
- Chịu ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.
3. Trục van (Stem)
- Là chi tiết kết nối giữa đĩa van và bộ điều khiển.
- Trục thường làm bằng inox cứng hoặc thép hợp kim có xử lý nhiệt.
- Vai trò:
- Truyền lực để quay đĩa van
- Ổn định chuyển động đóng/mở
- Giảm hiện tượng mài mòn tại điểm tiếp xúc.
4. Gioăng / Seat
- Là bộ phận làm kín, giúp van không bị rò rỉ khi đóng.
- Vật liệu seat tùy theo môi trường làm việc:
- EPDM – nước sạch, nước thải, HVAC
- NBR – dầu, khí, nhiên liệu
- PTFE (Teflon) – hóa chất nồng độ cao, ăn mòn mạnh
- Viton – môi trường nhiệt độ cao
- Chức năng:
- Tạo độ kín tuyệt đối cho van
- Bảo vệ đĩa van khỏi va chạm trực tiếp với thân.
5. Bộ điều khiển (Operator / Actuator)
Van bướm có thể được vận hành bằng nhiều loại bộ điều khiển:
Tay gạt (Lever)
- Dùng cho van DN50–DN200.
- Đóng/mở nhanh, dễ thao tác.
Tay quay (Gearbox)
- Dùng cho van cỡ lớn DN200 trở lên.
- Có hộp số giúp lực nhẹ hơn, chính xác hơn.
Bộ điều khiển điện (Electric Actuator)
- Tự động đóng/mở theo tín hiệu PLC.
- Dùng trong hệ thống tự động hóa, HVAC, xử lý nước.
Bộ điều khiển khí nén (Pneumatic Actuator)
- Tốc độ đóng/mở nhanh, độ tin cậy cao.
- Phù hợp môi trường nguy hiểm, dễ cháy, dầu khí, hóa chất.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Van Bướm
Van bướm hoạt động dựa trên cơ chế xoay đĩa van quanh trục cố định để điều khiển dòng chảy. Với chuyển động đơn giản chỉ cần xoay 90°, van có thể đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

1. Cách đĩa van xoay 90° để mở/đóng
Đĩa van (Disc) được gắn với trục (Stem). Khi người vận hành tác động lực lên tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển:
- Xoay đĩa song song với dòng chảy (0° → mở hoàn toàn):
Dòng chảy đi qua gần như không bị cản trở. - Xoay đĩa vuông góc với dòng chảy (90° → đóng hoàn toàn):
Đĩa ép sát vào gioăng/seat tạo độ kín, ngăn dòng chảy hoàn toàn.
Cơ chế này giúp van:
- Đóng/mở nhanh, chỉ cần xoay 1/4 vòng.
- Vận hành nhẹ, không yêu cầu lực lớn.
- Độ kín cao nhờ sự tiếp xúc giữa disc – seat.
2. Hoạt động điều tiết dòng chảy
Van bướm không chỉ dùng để đóng/mở mà còn có khả năng điều tiết lưu lượng.
Khi đĩa van mở một phần (từ 10° đến 70°):
- Diện tích lưu thông thay đổi → dòng chảy được giảm hoặc tăng.
- Điều tiết dễ dàng, ổn định hơn nhiều so với van cổng.
- Phù hợp các hệ thống yêu cầu điều áp, cân bằng lưu lượng, kiểm soát dòng chảy.
Lưu ý:
- Không nên điều tiết ở góc quá nhỏ (<10°) để tránh mài mòn seat.
- Với môi trường áp lực lớn, nên dùng van bướm điều khiển khí hoặc điện để điều tiết chính xác.
3. Khả năng vận hành nhanh và linh hoạt
Van bướm được đánh giá cao nhờ khả năng vận hành linh hoạt:
- Đóng/mở nhanh: chỉ cần xoay 90°, thích hợp cho hệ thống cần thao tác liên tục.
- Dễ điều khiển: có thể vận hành bằng tay gạt, tay quay, hoặc actuator.
- Tương thích đa môi trường: nước sạch, nước biển, khí, hóa chất, dầu, hơi nhẹ…
- Lắp đặt đơn giản: trọng lượng nhẹ, không chiếm nhiều không gian.
- Linh hoạt trong nhiều vị trí: đứng, ngang, nghiêng, tùy theo hệ thống.
Nhờ những ưu điểm này, van bướm là lựa chọn lý tưởng cho hệ thống cần tốc độ, độ chính xác và độ ổn định cao.
Phân Loại Van Bướm – Butterfly Valve
1. Phân loại theo kiểu kết nối
Cách kết nối với đường ống quyết định độ an toàn, độ kín và mục đích sử dụng của van bướm. Một số dạng phổ biến gồm:
Van bướm kẹp (Wafer Type)
- Kiểu kết nối phổ biến nhất, lắp kẹp giữa hai mặt bích.
- Có khả năng chịu áp lực tốt, phù hợp môi trường nước – HVAC – PCCC.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và tháo rời.

Van bướm tai bích (Lug Type)
- Thân van có các lỗ tai ren, cho phép bắt bulong độc lập từng bên.
- Thuận tiện khi cần tháo từng đoạn ống để bảo trì.
- Dùng nhiều cho hệ thống xử lý nước thải hoặc khu vực cần cô lập đường ống.

Van bướm mặt bích (Flanged Type)
- Thân có mặt bích giống tiêu chuẩn đường ống (JIS, DIN, ANSI).
- Độ kín cao, độ ổn định tốt, phù hợp các hệ thống áp lực lớn.
- Thường dùng trong công nghiệp nặng, dầu khí, hoá chất.

2. Phân loại theo vật liệu
Vật liệu quyết định khả năng chịu áp, chịu ăn mòn và môi trường làm việc của van:
• Theo thân van
- Gang (GG25, GGG40, GGG50): Giá tốt, dùng phổ biến cho nước sạch và HVAC.
- Inox (304, 316): Chống ăn mòn cao, phù hợp thực phẩm, hoá chất nhẹ.
- Thép (WCB, CF8, CF8M): Dùng trong môi trường nhiệt độ và áp suất cao.
- Nhựa (PVC, UPVC, CPVC): Chống hoá chất, axit – kiềm, thích hợp ứng dụng nhẹ.
• Theo vật liệu gioăng (Seat)
- EPDM: Chịu nước, nhiệt độ trung bình, khí nén → phổ biến nhất.
- PTFE (Teflon): Chống ăn mòn hoá chất mạnh, nhiệt độ cao.
- NBR: Chịu dầu, khí và nhiên liệu.
- Ngoài ra có Viton, Silicone… cho môi trường đặc biệt.
3. Phân loại theo kiểu điều khiển
Tùy nhu cầu vận hành và mức độ tự động hoá, van bướm có nhiều dạng điều khiển:
• Tay gạt (Lever)
- Vận hành thủ công, đóng/mở nhanh.
- Dùng cho van DN50–DN200 và hệ thống không yêu cầu điều khiển tự động.
• Tay quay – hộp số (Gear Operator)
- Có bộ bánh răng giúp vận hành nhẹ hơn, phù hợp van lớn DN200 trở lên.
- Điều khiển chính xác hơn so với tay gạt.
• Điều khiển điện (Electric Actuator)
- Tự động đóng/mở On–Off hoặc điều khiển tuyến tính (Modulating).
- Ứng dụng trong hệ thống tự động hoá, HVAC, nhà máy công nghiệp.
• Điều khiển khí nén (Pneumatic Actuator)
- Tốc độ đóng/mở rất nhanh, phù hợp dây chuyền công nghiệp.
- Có loại tác động đơn và tác động kép.
- An toàn trong môi trường yêu cầu chống cháy nổ.
Ưu Điểm Của Van Bướm
Van bướm không chỉ được ưa chuộng nhờ thiết kế đơn giản mà còn mang nhiều ưu điểm vượt trội, giúp hệ thống đường ống vận hành hiệu quả, tiết kiệm chi phí và dễ bảo trì. Dưới đây là những ưu điểm chính khiến van bướm trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp:
Giá thành thấp
Thiết kế tối ưu và ít chi tiết chuyển động giúp van bướm có giá thành rẻ hơn so với van cổng, van cầu hay van bi, đặc biệt là ở các đường ống kích thước lớn. Điều này giúp giảm chi phí đầu tư tổng thể cho hệ thống.
Trọng lượng nhẹ
Van bướm nhẹ hơn nhiều loại van khác cùng kích thước, giúp lắp đặt dễ dàng, giảm tải trọng cho đường ống và tiết kiệm chi phí vận chuyển cũng như bảo trì.
Dễ lắp đặt và bảo trì
Thiết kế gọn gàng với kết nối wafer, lug hoặc flanged giúp tháo lắp nhanh chóng.
Cấu tạo đơn giản với các bộ phận tách rời (đĩa, trục, seat) giúp bảo dưỡng, vệ sinh hoặc thay thế mà không cần tháo rời toàn bộ hệ thống.
Vận hành nhanh
Với cơ chế xoay 90°, van bướm đóng/mở nhanh, chỉ mất một phần tư vòng quay.
Khi kết hợp với bộ điều khiển điện hoặc khí nén, van có thể đóng mở trong vài giây, đồng thời cho phép điều tiết lưu lượng linh hoạt và chính xác.
Độ kín tốt (EPDM/PTFE)
Seat EPDM hoặc PTFE giúp van bướm ngăn rò rỉ gần như tuyệt đối, ngay cả ở áp lực thấp hoặc trung bình.
- EPDM: kín nước, khí tốt, chịu nhiệt độ trung bình
- PTFE: chống hóa chất, chịu nhiệt cao
Tính đa dạng và linh hoạt
Van bướm có nhiều tùy chọn về:
- Vật liệu thân: gang, inox, thép, nhựa
- Gioăng: EPDM, PTFE, NBR…
- Kiểu kết nối: wafer, lug, flanged
- Kiểu điều khiển: tay gạt, tay quay, điện, khí nén
Nhờ sự đa dạng này, van bướm phù hợp với hầu hết các ngành: nước sạch, nước thải, HVAC, PCCC, hóa chất, thực phẩm, dầu khí và công nghiệp nặng.
Ứng Dụng Của Van Bướm – Butterfly Valve
Van bướm là thiết bị linh hoạt và đa năng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống công nghiệp và dân dụng. Nhờ khả năng vận hành nhanh, điều tiết dòng chảy hiệu quả và phù hợp với nhiều môi trường làm việc, van bướm trở thành lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp hiện nay. Dưới đây là các ứng dụng tiêu biểu:
Nước sạch và nước thải
Van bướm được sử dụng trong hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, hồ bơi nhờ độ kín cao và khả năng vận hành linh hoạt.
- Kiểm soát dòng nước sạch hoặc nước thải một cách chính xác
- Chịu được áp lực vừa phải và môi trường ẩm ướt
PCCC – Phòng cháy chữa cháy
Trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, van bướm giúp:
- Đóng/mở nhanh dòng nước cứu hỏa
- Phối hợp với bơm PCCC để điều tiết áp lực dòng chảy
- Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và lắp đặt trong không gian hạn chế
HVAC (Heating – Ventilation – Air Conditioning)
Van bướm dùng trong hệ thống điều hòa không khí và thông gió:
- Điều tiết lưu lượng nước lạnh hoặc nóng
- Điều chỉnh lưu lượng khí qua các đường ống gió
- Vận hành êm, bền bỉ và tiết kiệm diện tích
Hóa chất, thực phẩm, dược phẩm
Nhờ vật liệu thân van và gioăng đa dạng (inox, PTFE, NBR), van bướm phù hợp cho:
- Hóa chất nhẹ và axit – kiềm
- Thực phẩm và dược phẩm yêu cầu độ sạch, không ăn mòn
- Dễ vệ sinh, bảo trì và an toàn khi tiếp xúc với lưu chất nhạy cảm
Dầu khí và công nghiệp nặng
Van bướm thép hoặc inox chịu áp lực cao được dùng trong:
- Hệ thống đường ống dầu, khí, xăng dầu
- Công nghiệp nặng: nhà máy thép, xi măng, nhiệt điện
- Kiểm soát dòng chảy, ngắt lưu chất trong hệ thống lớn
Hệ thống khí và hơi
Van bướm thích hợp cho hệ thống khí nén, khí tự nhiên và hơi nóng, nhờ:
- Vật liệu chịu nhiệt và áp lực
- Khả năng đóng mở nhanh
- An toàn và ít bảo trì
Nhà máy thép, xi măng, nhiệt điện
Trong các nhà máy công nghiệp nặng, van bướm giúp:
- Điều tiết vật liệu lỏng, nước làm mát hoặc khí nén
- Giảm chi phí vận hành và bảo trì nhờ trọng lượng nhẹ
- Lắp đặt linh hoạt trong các đường ống lớn, hệ thống phức tạp
Ứng Dụng Của Van Bướm – Butterfly Valve
Van bướm là thiết bị linh hoạt và đa năng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống công nghiệp và dân dụng. Nhờ khả năng vận hành nhanh, điều tiết dòng chảy hiệu quả và phù hợp với nhiều môi trường làm việc, van bướm trở thành lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp hiện nay. Dưới đây là các ứng dụng tiêu biểu:
Nước sạch và nước thải
Van bướm được sử dụng trong hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, hồ bơi nhờ độ kín cao và khả năng vận hành linh hoạt.
- Kiểm soát dòng nước sạch hoặc nước thải một cách chính xác
- Chịu được áp lực vừa phải và môi trường ẩm ướt
PCCC – Phòng cháy chữa cháy
Trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, van bướm giúp:
- Đóng/mở nhanh dòng nước cứu hỏa
- Phối hợp với bơm PCCC để điều tiết áp lực dòng chảy
- Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và lắp đặt trong không gian hạn chế
HVAC (Heating – Ventilation – Air Conditioning)
Van bướm dùng trong hệ thống điều hòa không khí và thông gió:
- Điều tiết lưu lượng nước lạnh hoặc nóng
- Điều chỉnh lưu lượng khí qua các đường ống gió
- Vận hành êm, bền bỉ và tiết kiệm diện tích
Hóa chất, thực phẩm, dược phẩm
Nhờ vật liệu thân van và gioăng đa dạng (inox, PTFE, NBR), van bướm phù hợp cho:
- Hóa chất nhẹ và axit – kiềm
- Thực phẩm và dược phẩm yêu cầu độ sạch, không ăn mòn
- Dễ vệ sinh, bảo trì và an toàn khi tiếp xúc với lưu chất nhạy cảm
Dầu khí và công nghiệp nặng
Van bướm thép hoặc inox chịu áp lực cao được dùng trong:
- Hệ thống đường ống dầu, khí, xăng dầu
- Công nghiệp nặng: nhà máy thép, xi măng, nhiệt điện
- Kiểm soát dòng chảy, ngắt lưu chất trong hệ thống lớn
Hệ thống khí và hơi
Van bướm thích hợp cho hệ thống khí nén, khí tự nhiên và hơi nóng, nhờ:
- Vật liệu chịu nhiệt và áp lực
- Khả năng đóng mở nhanh
- An toàn và ít bảo trì
Nhà máy thép, xi măng, nhiệt điện
Trong các nhà máy công nghiệp nặng, van bướm giúp:
- Điều tiết vật liệu lỏng, nước làm mát hoặc khí nén
- Giảm chi phí vận hành và bảo trì nhờ trọng lượng nhẹ
- Lắp đặt linh hoạt trong các đường ống lớn, hệ thống phức tạp
Hướng Dẫn Lắp Đặt Van Bướm Đúng Kỹ Thuật
Việc lắp đặt van bướm đúng cách là yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động ổn định, tuổi thọ lâu dài và độ kín tuyệt đối. Nếu lắp sai, van có thể rò rỉ, vận hành khó khăn hoặc hư hỏng nhanh chóng. Dưới đây là các bước cơ bản cần thực hiện:
Chuẩn bị đường ống và kiểm tra mặt bích
- Trước khi lắp van, cần làm sạch đường ống, loại bỏ cặn bẩn, mạt sắt hoặc vật liệu lạ.
- Kiểm tra mặt bích đường ống: đảm bảo bằng phẳng, không méo, không có vết nứt hay gờ sắc.
- Đảm bảo đường ống có kích thước và tiêu chuẩn mặt bích phù hợp với van.
Căn tâm trước khi siết bulong
- Van bướm cần được đặt đúng vị trí tâm đường ống, không lệch trục.
- Căn chỉnh đĩa van nằm giữa mặt bích trước khi siết bulong.
- Lắp bulong lần lượt từng bên để tránh van bị lệch, xoay sai trục.
Tránh siết quá chặt làm biến dạng seat
- Seat (gioăng) van bướm mềm nên không được siết bulong quá lực.
- Siết bulong từ từ theo kiểu chéo đối xứng, đảm bảo seat tiếp xúc đều.
- Siết quá mạnh có thể gây rò rỉ hoặc hỏng seat, ảnh hưởng độ kín và tuổi thọ van.
Kiểm tra hành trình đĩa van
- Sau khi lắp, vận hành van đóng – mở thử để kiểm tra:
- Đĩa van xoay trơn tru, không cạ thân hoặc bulong.
- Góc mở đúng 90° để đảm bảo vận hành tối ưu.
- Điều chỉnh nếu phát hiện cạ hoặc kẹt.
Thử áp sau lắp đặt
- Trước khi đưa vào hệ thống chính thức, thử áp lực:
- Áp suất thấp trước, sau đó tăng dần đến áp suất thiết kế.
- Kiểm tra rò rỉ tại seat và mặt bích.
- Đảm bảo van hoạt động bình thường trước khi đưa vào vận hành liên tục.
Việc tuân thủ các bước trên sẽ giúp van bướm hoạt động ổn định, tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo an toàn cho hệ thống.
Các Vấn Đề Thường Gặp & Cách Khắc Phục Van Bướm
Trong quá trình vận hành, van bướm có thể gặp một số vấn đề phổ biến. Việc nhận biết sớm và áp dụng các biện pháp khắc phục đúng kỹ thuật giúp kéo dài tuổi thọ van, đảm bảo độ kín và hiệu quả hoạt động của hệ thống. Dưới đây là các vấn đề thường gặp và cách xử lý:
Rò rỉ tại seat
Nguyên nhân:
- Seat bị hư hỏng, nứt, mòn hoặc siết bulong quá chặt gây biến dạng.
- Lắp đặt lệch tâm, đĩa van không tiếp xúc đều với seat.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra và thay seat phù hợp (EPDM, PTFE, NBR…).
- Siết bulong đều, đúng lực, tránh quá chặt.
- Căn chỉnh lại van, đảm bảo đĩa van nằm đúng tâm.
Kẹt đĩa van
Nguyên nhân:
- Bụi bẩn, cặn bám trên thân van hoặc đĩa.
- Đĩa van va chạm mặt bích hoặc bulong do lắp lệch.
Cách khắc phục:
- Làm sạch đĩa van và mặt bích trước khi lắp đặt.
- Căn chỉnh đĩa van đúng tâm, kiểm tra hành trình đóng/mở.
- Kiểm tra và bôi trơn trục nếu cần (với van inox hoặc thép).
Mòn trục van
Nguyên nhân:
- Vận hành thường xuyên, ma sát cao hoặc môi trường ăn mòn.
- Vật liệu trục không phù hợp với môi trường lưu chất.
Cách khắc phục:
- Thay trục van bằng vật liệu phù hợp (inox 304/316, thép hợp kim).
- Bôi trơn định kỳ trục và ổ bi để giảm ma sát.
- Kiểm tra định kỳ hành trình và lực vận hành.
Ăn mòn hóa học
Nguyên nhân:
- Lưu chất chứa hóa chất mạnh, axit – kiềm, dung môi gây ăn mòn thân, đĩa hoặc seat.
Cách khắc phục:
- Chọn van bướm vật liệu thân và seat chịu hóa chất (inox 316, PTFE…).
- Sử dụng lớp phủ chống ăn mòn hoặc sơn epoxy nếu môi trường vừa phải.
- Kiểm tra định kỳ, vệ sinh van sau mỗi chu kỳ làm việc.
Van không mở hết / đóng kín
Nguyên nhân:
- Lắp đặt lệch tâm, đĩa va chạm seat.
- Bulong siết không đều hoặc quá lỏng.
- Actuator (nếu có) không đủ lực hoặc bị hỏng.
Cách khắc phục:
- Căn chỉnh lại van, kiểm tra trục, seat và mặt bích.
- Siết bulong đều, đúng lực.
- Kiểm tra actuator, thay hoặc điều chỉnh nếu cần.
Actuator không hoạt động (với van điều khiển)
Nguyên nhân:
- Nguồn điện, khí nén không đủ hoặc mất kết nối tín hiệu.
- Bộ truyền động điện/khí bị hỏng, kẹt hoặc mòn.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra nguồn điện, khí nén và tín hiệu điều khiển.
- Bảo dưỡng actuator, thay thế chi tiết bị hỏng.
- Vận hành thử và căn chỉnh hành trình để đảm bảo hoạt động bình thường.
Việc kiểm tra định kỳ, lắp đặt đúng kỹ thuật và lựa chọn vật liệu phù hợp với môi trường làm việc là cách tốt nhất để giảm thiểu sự cố và kéo dài tuổi thọ van bướm.
Quy Trình Bảo Dưỡng Van Bướm – Butterfly Valve
Bảo dưỡng van bướm định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ, đảm bảo độ kín, vận hành trơn tru và giảm thiểu sự cố. Dưới đây là quy trình bảo dưỡng cơ bản mà kỹ sư hoặc nhân viên vận hành nên thực hiện:
Kiểm tra định kỳ
- Xác định lịch bảo dưỡng theo tần suất vận hành và môi trường làm việc (ví dụ: 3–6 tháng/lần).
- Kiểm tra tổng thể van: thân, đĩa, trục, seat, bulong, mặt bích và actuator.
- Ghi lại tình trạng van để theo dõi sự hao mòn và hư hỏng.
Vệ sinh seat & disc
- Tháo van hoặc mở một phần để vệ sinh đĩa van (disc) và gioăng (seat).
- Loại bỏ bụi bẩn, cặn bám, mảng bám hóa chất hoặc cặn sinh học.
- Kiểm tra seat xem có nứt, mòn hay biến dạng không, thay thế nếu cần.
Bôi trơn trục (nếu cần)
- Với van bướm sử dụng trục kim loại và vòng bi, bôi trơn định kỳ để giảm ma sát và mài mòn.
- Sử dụng dầu mỡ chuyên dụng phù hợp với môi trường (nước, hóa chất, dầu…).
- Tránh bôi trơn quá nhiều để không gây dính cặn vào seat hoặc lưu chất.
Kiểm tra bulong và mặt bích
- Đảm bảo các bulong siết đều, không lỏng hoặc quá chặt.
- Kiểm tra mặt bích và kết nối đường ống để phát hiện vết nứt, méo, rỉ sét.
- Điều chỉnh hoặc thay bulong/mặt bích nếu cần.
Kiểm tra actuator (nếu có)
- Với van bướm điều khiển điện hoặc khí nén, kiểm tra:
- Nguồn điện hoặc khí nén
- Hành trình mở/đóng
- Tín hiệu điều khiển từ PLC hoặc bộ điều khiển
- Bảo dưỡng hoặc thay thế actuator nếu phát hiện lỗi vận hành.
Thực hiện quy trình bảo dưỡng đúng kỹ thuật và định kỳ sẽ giúp van bướm hoạt động bền bỉ, giảm sự cố và tiết kiệm chi phí sửa chữa cho hệ thống.
Cách Lựa Chọn Van Bướm Phù Hợp – Butterfly Valve
Việc lựa chọn van bướm đúng kỹ thuật là yếu tố quan trọng để đảm bảo vận hành hiệu quả, an toàn và kéo dài tuổi thọ van. Một van không phù hợp có thể gây rò rỉ, hư hỏng sớm hoặc vận hành kém hiệu quả. Dưới đây là các yếu tố cần cân nhắc khi chọn van bướm:
Dựa theo áp lực PN (PN10, PN16, PN25…)
- Chọn van phù hợp với áp lực làm việc của hệ thống:
- PN10: áp lực thấp, hệ thống nước, HVAC.
- PN16: áp lực trung bình, nước thải, PCCC.
- PN25: áp lực cao, công nghiệp nặng, dầu khí.
- Đảm bảo van chịu được áp lực tối đa mà đường ống vận hành.
Nhiệt độ làm việc
- Van bướm phải chịu được nhiệt độ môi trường và lưu chất:
- EPDM: ≤120°C, thích hợp nước và hơi trung bình.
- PTFE: ≤200°C, chịu hóa chất và nhiệt độ cao.
- NBR, Viton: dùng cho môi trường nóng hoặc dầu.
- Kiểm tra vật liệu thân và seat để tránh biến dạng hoặc hư hỏng do nhiệt độ cao.
Loại môi trường (nước, khí, hóa chất…)
- Chọn vật liệu thân, đĩa và seat tương thích với môi trường:
- Nước sạch / nước thải: gang, inox, EPDM
- Khí nén, khí công nghiệp: inox, thép, PTFE
- Hóa chất, axit – kiềm: inox 316, PTFE, NBR hoặc Viton
- Lựa chọn đúng vật liệu giúp tránh ăn mòn, rò rỉ và hư hỏng sớm.
Kiểu điều khiển
- Tay gạt (Lever): van nhỏ, DN <200, vận hành thủ công.
- Tay quay – hộp số (Gear): van lớn, DN >200, lực vận hành nhẹ.
- Điều khiển điện (Electric Actuator): tự động hóa, điều khiển từ xa.
- Điều khiển khí nén (Pneumatic Actuator): tốc độ đóng mở nhanh, an toàn trong môi trường dễ cháy nổ.
Vật liệu thân – đĩa – seat
- Thân van: gang, inox, thép, nhựa PVC/UPVC/CPVC tùy môi trường và áp lực.
- Đĩa van: inox, thép, nhựa hoặc hợp kim chống mài mòn.
- Seat (gioăng): EPDM, PTFE, NBR, Viton → quyết định độ kín và khả năng chống hóa chất.
Lời Kết Bài
Van bướm là một trong những thiết bị đóng/mở và điều tiết dòng chảy phổ biến, linh hoạt và kinh tế nhất trong các hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng. Nhờ thiết kế gọn nhẹ, vận hành nhanh, độ kín cao và khả năng thích ứng với nhiều loại môi trường làm việc, van bướm trở thành lựa chọn ưu tiên trong các ngành: nước sạch, nước thải, HVAC, PCCC, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, dầu khí và công nghiệp nặng.
Để van bướm hoạt động ổn định và bền bỉ, người sử dụng cần:
- Chọn van phù hợp với áp lực, nhiệt độ, lưu chất và kiểu điều khiển.
- Thực hiện lắp đặt đúng kỹ thuật, căn chỉnh chính xác và siết bulong đều.
- Thường xuyên bảo dưỡng, vệ sinh seat & disc, bôi trơn trục và kiểm tra actuator.
- Theo dõi và xử lý kịp thời các vấn đề thường gặp như rò rỉ, kẹt đĩa hay mòn trục.
Như vậy, với sự lựa chọn đúng và bảo dưỡng định kỳ, van bướm không chỉ đáp ứng hiệu quả yêu cầu vận hành, mà còn giúp tiết kiệm chi phí bảo trì, tăng tuổi thọ thiết bị và nâng cao an toàn cho toàn bộ hệ thống.
>> Xem thêm thông tin những Bài viết & Blogs chuyên ngành hữu ích khác tại đây