Mục lục
- Giới Thiệu Thép Tấm
- Phân Loại Thép Tấm Phổ Biến Trên Thị Trường
- 1. Thép Tấm Cán Nóng (HR) Là Gì?
- 2. Thép Tấm Cán Nguội (CR)
- 3. Thép Tấm Đen
- 4. Thép Tấm Mạ Kẽm / Mạ Nhúng Nóng
- 5. Thép Tấm Inox
- Tiêu Chuẩn & Mác Thép Tấm Thông Dụng
- Quy Cách & Độ Dày Thép Tấm Thường Dùng
- Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Tấm Trong Các Lĩnh Vực
- Cách Lựa Chọn Thép Tấm Phù Hợp Nhu Cầu Sử Dụng
- Giá Tấm Thép 1 Ly Đến 170 Ly Mới Nhất
- Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép Tấm
- Địa Chỉ Mua Thép Tấm Uy Tín, Đúng Tiêu Chuẩn
- Kết Luận
Thép tấm các loại hiện nay đang giữ vai trò cực kỳ quan trọng trong xây dựng, cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng. Từ nhà xưởng, kết cấu thép, cầu đường, bồn bể, tàu thuyền cho đến máy móc công nghiệp, thép tấm luôn là vật liệu nền tảng nhờ khả năng chịu lực cao, dễ gia công, độ bền ổn định và tính linh hoạt trong ứng dụng thực tế. Chính vì vậy, tấm thép trở thành lựa chọn không thể thiếu trong các dự án từ quy mô nhỏ đến công trình trọng điểm.
Giới Thiệu Thép Tấm
Thép tấm hay tấm thép là sản phẩm thép được sản xuất dưới dạng tấm phẳng, có hình chữ nhật hoặc vuông, với độ dày tương đối lớn so với thép lá. Trong nhóm thép tấm các loại, vật liệu này được tạo ra chủ yếu bằng phương pháp cán nóng hoặc cán nguội, sau đó cắt theo kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu sử dụng thực tế trong xây dựng và công nghiệp.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Thép Tấm
Thép tấm các loại được sử dụng rộng rãi nhờ sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật ưu việt, đáp ứng tốt yêu cầu trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp nặng.
Dạng Phẳng, Kích Thước Linh Hoạt
- Thép có dạng tấm phẳng, bề mặt rộng
- Dễ cắt theo kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu
- Phù hợp cho nhiều hạng mục từ kết cấu lớn đến chi tiết gia công
Độ Dày Đa Dạng, Khả Năng Chịu Lực Cao
- Độ dày phổ biến từ vài mm đến hàng chục mm
- Chịu tải trọng lớn, hạn chế cong vênh
- Phù hợp làm bản mã, sàn thép, kết cấu chịu lực
Khả Năng Chịu Nhiệt, Chịu Va Đập Tốt
- Làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao
- Chịu va đập, rung động trong điều kiện công nghiệp
- Thích hợp cho nhà máy, bồn bể, thiết bị cơ khí
Dễ Gia Công Và Tạo Hình
- Dễ cắt bằng plasma, laser, CNC
- Dễ hàn bằng nhiều phương pháp khác nhau
- Có thể uốn, dập, tạo hình theo bản vẽ kỹ thuật
Đa Dạng Chủng Loại Và Mác Thép
- Có nhiều loại: cán nóng, cán nguội, mạ kẽm, chống mài mòn
- Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn như JIS, ASTM, EN, GB
- Phù hợp với từng mục đích sử dụng cụ thể
Tuổi Thọ Cao, Hiệu Quả Kinh Tế Tốt
- Độ bền cao, ít hư hỏng trong quá trình sử dụng
- Dễ bảo trì, thay thế
- Giúp tối ưu chi phí đầu tư lâu dài cho công trình
Nhờ những đặc điểm trên, thép tấm các loại luôn là vật liệu chủ lực trong xây dựng và công nghiệp hiện đại.
Phân Loại Thép Tấm Phổ Biến Trên Thị Trường
Tùy theo phương pháp sản xuất, đặc điểm bề mặt và vật liệu chế tạo, tấm thép các loại trên thị trường hiện nay được chia thành nhiều nhóm khác nhau, mỗi loại phù hợp với từng mục đích sử dụng và điều kiện làm việc riêng.

1. Thép Tấm Cán Nóng (HR) Là Gì?
Trong các loại tấm thép dùng cho xây dựng và cơ khí, tấm thép cán nóng (HR – Hot Rolled Steel) là dòng vật liệu được sử dụng rất phổ biến nhờ khả năng chịu lực tốt và giá thành hợp lý. Loại thép này được sản xuất bằng phương pháp cán ở nhiệt độ cao, phù hợp cho các công trình và hạng mục yêu cầu độ dày lớn, tải trọng cao.
Đặc điểm bề mặt thép tấm cán nóng
Thép tấm cán nóng có bề mặt thô, màu sẫm, thường xuất hiện lớp oxit thép hình thành sau quá trình cán ở nhiệt độ cao. Đây là đặc điểm nhận biết phổ biến của thép HR so với thép cán nguội. Do bề mặt không xử lý tinh, thép thường được sử dụng cho các kết cấu không yêu cầu cao về thẩm mỹ.
Độ dày phổ biến của thép tấm HR
- Độ dày thông dụng từ khoảng 3 mm đến trên 100 mm
- Phù hợp với các kết cấu chịu lực lớn, tải trọng nặng
- Dễ gia công cắt, hàn, uốn trong các ngành cơ khí và xây dựng
Ưu và nhược điểm của tấm thép cán nóng
Ưu điểm
Thép tấm cán nóng có giá thành thấp, giúp tối ưu chi phí cho các công trình lớn. Khả năng chịu lực và chịu va đập tốt, đồng thời dễ hàn, dễ gia công, rất phù hợp cho kết cấu thép và cơ khí nặng.
Nhược điểm
Do được cán ở nhiệt độ cao, thép HR có độ chính xác kích thước và độ phẳng không cao bằng thép cán nguội. Trong các ứng dụng yêu cầu bề mặt mịn hoặc độ chính xác cao, thép thường cần xử lý thêm.
Ứng dụng điển hình của tấm thép cán nóng
- Kết cấu thép, nhà xưởng, khung thép tiền chế
- Bản mã, sàn thép, dầm và chi tiết chịu lực
- Bồn bể công nghiệp, đóng tàu, cơ khí chế tạo nặng
2. Thép Tấm Cán Nguội (CR)
Trong các loại tấm thép hiện nay, tấm thép cán nguội (CR – Cold Rolled Steel) được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực gia công cơ khí chính xác nhờ độ phẳng cao, kích thước ổn định và bề mặt hoàn thiện tốt. Thép được cán ở nhiệt độ thường sau quá trình cán nóng, giúp cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt và độ chính xác hình học của sản phẩm.
Độ phẳng và độ chính xác
Thép tấm cán nguội có bề mặt nhẵn, sáng, mang lại tính thẩm mỹ cao hơn so với thép cán nóng. Nhờ quá trình cán nguội, thép đạt độ phẳng cao, dung sai kích thước nhỏ, đảm bảo độ chính xác trong gia công và lắp ráp. Đây là ưu điểm quan trọng đối với các chi tiết yêu cầu độ đồng đều và hạn chế sai số kỹ thuật.
Khả năng gia công
Với cấu trúc vật liệu ổn định, tấm thép CR dễ cắt, dập, uốn và tạo hình. Loại thép này phù hợp cho các sản phẩm và chi tiết cần độ chính xác cao, đường nét sắc gọn, đặc biệt trong sản xuất hàng loạt và gia công cơ khí tinh.
So sánh với thép tấm cán nóng
So với tấm thép cán nóng, tấm thép cán nguội mỏng hơn, bề mặt đẹp hơn và độ chính xác cao hơn. Tuy nhiên, do quy trình sản xuất phức tạp hơn, giá thành thép tấm cán nguội cao hơn. Bên cạnh đó, thép CR không phù hợp cho các kết cấu chịu tải lớn, mà chủ yếu được sử dụng trong gia công cơ khí chính xác, chế tạo chi tiết và linh kiện kỹ thuật.
3. Thép Tấm Đen
Trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí chế tạo, thép tấm đen là một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ giá thành hợp lý, dễ gia công và khả năng chịu lực ổn định. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hạng mục kỹ thuật không yêu cầu cao về thẩm mỹ bề mặt hoặc sẽ tiếp tục được xử lý sau gia công.
Khái niệm thép tấm đen
Thép tấm đen là tấm thép chưa qua bất kỳ quá trình xử lý bề mặt nào như mạ kẽm, sơn phủ hay đánh bóng. Sản phẩm được giữ nguyên trạng thái ban đầu sau khi sản xuất, với bề mặt màu đen hoặc xám sẫm do lớp oxit thép hình thành tự nhiên trong quá trình cán.
Trên thực tế, tấm thép đen có thể là thép tấm cán nóng hoặc tấm thép cán nguội ở trạng thái nguyên bản, chưa phủ lớp bảo vệ chống ăn mòn. Chính vì vậy, tấm thép đen thường được ứng dụng trong môi trường trong nhà hoặc các hạng mục sẽ được sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt ở giai đoạn tiếp theo.
Đặc điểm kỹ thuật và tính chất sử dụng
Thép tấm đen có độ cứng và độ bền cơ học tốt, đáp ứng các yêu cầu chịu lực cơ bản trong xây dựng và cơ khí. Bề mặt thép tương đối thô, không đồng đều như thép cán nguội, nhưng lại dễ cắt, hàn, gia công bằng nhiều phương pháp khác nhau. Nhờ không qua xử lý bề mặt, tấm thép đen giúp tối ưu chi phí đầu tư cho các công trình và xưởng sản xuất.
Ứng dụng của thép tấm đen trong kết cấu và cơ khí
Với đặc tính bền, dễ gia công và chi phí hợp lý, tấm thép đen được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Gia công kết cấu thép, khung nhà xưởng, khung thép tiền chế
- Chế tạo khung máy, bệ máy, các chi tiết chịu lực trung bình
- Bản mã, chi tiết cơ khí thông dụng, linh kiện sẽ tiếp tục sơn hoặc mạ sau gia công
- Các hạng mục kỹ thuật không yêu cầu cao về thẩm mỹ bề mặt
4. Thép Tấm Mạ Kẽm / Mạ Nhúng Nóng
Trong các môi trường làm việc khắc nghiệt, đặc biệt là ngoài trời, môi trường ẩm ướt hoặc có tính ăn mòn cao, tấm thép thông thường rất dễ bị gỉ sét nếu không được bảo vệ. Vì vậy, tấm thép mạ kẽm và tấm thép mạ nhúng nóng được xem là giải pháp tối ưu nhằm kéo dài tuổi thọ và đảm bảo độ bền cho công trình.
Khả năng chống ăn mòn của thép tấm mạ kẽm
Thép tấm mạ kẽm được phủ một lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt thép thông qua phương pháp mạ kẽm điện phân hoặc mạ nhúng nóng. Lớp kẽm này có tác dụng ngăn cách thép với môi trường bên ngoài, đồng thời tạo cơ chế bảo vệ điện hóa, giúp hạn chế tối đa hiện tượng oxy hóa và gỉ sét.
Đặc biệt, tấm thép mạ nhúng nóng có lớp kẽm dày và bám chắc, khả năng chống ăn mòn vượt trội so với thép mạ thông thường. Nhờ đó, vật liệu có thể sử dụng lâu dài trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt mà vẫn giữ được độ bền cơ học.
Ứng dụng của thép tấm mạ kẽm trong môi trường ngoài trời
Nhờ khả năng chống gỉ và chịu thời tiết tốt, tấm thép mạ kẽm và mạ nhúng nóng được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục:
- Các công trình ngoài trời, tiếp xúc trực tiếp với mưa, nắng
- Kết cấu thép, lan can, hàng rào, mái che, sàn thao tác
- Nhà xưởng, kho bãi, khu công nghiệp có độ ẩm cao
- Các chi tiết cơ khí, thiết bị cần độ bền lâu dài và ít bảo trì
5. Thép Tấm Inox
Thép tấm inox là dòng thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn vượt trội, bề mặt sáng đẹp và độ bền cao. Nhờ thành phần chứa crom (Cr) và niken (Ni), tấm thép inox được sử dụng rộng rãi trong các ngành yêu cầu cao về vệ sinh, thẩm mỹ và khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
Các Mác Inox Phổ Biến
- Inox 201
Hàm lượng niken thấp, độ cứng khá, giá thành kinh tế. Phù hợp cho các ứng dụng trang trí, gia công trong nhà hoặc môi trường khô ráo, ít ăn mòn. - Inox 304
Là mác inox phổ biến nhất hiện nay. Có khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công, hàn và tạo hình. Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, dân dụng và thiết bị kỹ thuật. - Inox 316
Chứa molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường hóa chất, nước biển hoặc môi trường có tính axit cao. Thường dùng cho các ứng dụng yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
Môi Trường Sử Dụng Phù Hợp
- Môi trường trong nhà, khô ráo: ưu tiên inox 201
- Môi trường ẩm, tiếp xúc thực phẩm, nước sạch: inox 304
- Môi trường ngoài trời, hóa chất, nước mặn: inox 316
Tiêu Chuẩn & Mác Thép Tấm Thông Dụng
Thép tấm trên thị trường hiện nay được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, quy định cụ thể về thành phần hóa học, cơ tính và phạm vi ứng dụng. Việc hiểu rõ tiêu chuẩn và mác thép giúp lựa chọn đúng vật liệu, đảm bảo chất lượng, độ bền và hiệu quả kinh tế cho từng công trình.
Các Tiêu Chuẩn Thép Tấm Phổ Biến Hiện Nay
Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản)
Được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam và các nước châu Á. Các mác thép phổ biến gồm SS400, SM490, SPHC, SPCC.
Tiêu chuẩn ASTM (Mỹ)
Áp dụng nhiều trong các dự án kỹ thuật, cơ khí và công nghiệp nặng. Các mác thép thường gặp gồm A36, A283, A572, A516.
Tiêu chuẩn EN (Châu Âu)
Yêu cầu cao về chất lượng và cơ tính. Các mác thép thông dụng gồm S235, S275, S355.
Tiêu chuẩn GB (Trung Quốc)
Phổ biến nhờ giá thành cạnh tranh và nguồn cung dồi dào. Các mác thép tương đương gồm Q235, Q345, Q355.
Các Mác Thép Tấm Thông Dụng Theo Nhóm Ứng Dụng
Nhóm thép tấm kết cấu
SS400 (JIS), A36 (ASTM), Q235 (GB), S235 (EN). Phù hợp cho nhà xưởng, khung thép, bản mã và các kết cấu thông dụng.
Nhóm thép tấm cường độ cao
SM490, Q345, S355, A572. Sử dụng cho các kết cấu chịu tải lớn, công trình yêu cầu độ bền cao.
Nhóm thép tấm chịu nhiệt và áp lực
ASTM A516, A515. Dùng cho bồn bể áp lực, nồi hơi và thiết bị công nghiệp.
Nhóm thép tấm không gỉ (inox)
Inox 201, inox 304, inox 316. Phù hợp cho ngành thực phẩm, y tế, hóa chất và môi trường có tính ăn mòn cao.
Cách Lựa Chọn Tiêu Chuẩn Và Mác Thép Phù Hợp
Công trình dân dụng và kết cấu thông thường nên sử dụng SS400, A36 hoặc Q235. Kết cấu chịu lực lớn, yêu cầu độ bền cao nên ưu tiên Q345, S355 hoặc A572. Môi trường ẩm, hóa chất, ngoài trời nên chọn inox 304 hoặc inox 316. Thiết bị chịu nhiệt và áp lực cao cần sử dụng thép theo tiêu chuẩn ASTM A516.
Quy Cách & Độ Dày Thép Tấm Thường Dùng
Quy cách và độ dày là yếu tố quan trọng quyết định khả năng chịu lực, độ bền và chi phí của tấm thép trong từng công trình. Việc lựa chọn đúng quy cách giúp đảm bảo an toàn kỹ thuật và tối ưu hiệu quả sử dụng.
Độ Dày Thép Tấm Phổ Biến
- Thép tấm trên thị trường hiện nay có dải độ dày khá rộng, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau:
- Độ dày mỏng từ 1mm đến 3mm thường dùng cho gia công cơ khí nhẹ, chi tiết dập, vỏ máy, trang trí kim loại.
- Độ dày trung bình từ 4mm đến 10mm phù hợp cho bản mã, sàn thép, kết cấu nhà xưởng và khung thép thông dụng.
- Độ dày lớn từ 12mm đến 50mm được sử dụng trong kết cấu chịu lực lớn, bồn bể, cầu đường, cơ khí nặng và công trình công nghiệp.
Khổ Thép Tấm Thông Dụng
- Các khổ thép tấm phổ biến hiện nay gồm:
- Khổ 1.200 × 2.400 mm, thường dùng cho gia công và thi công dân dụng.
- Khổ 1.500 × 3.000 mm hoặc 1.500 × 6.000 mm, phù hợp cho kết cấu thép và công nghiệp.
- Ngoài khổ tiêu chuẩn, tấm thép có thể được cắt theo kích thước riêng tùy yêu cầu của từng công trình.
Cách Chọn Độ Dày Phù Hợp Cho Công Trình
- Đối với hạng mục không chịu tải lớn, nên chọn tấm thép mỏng để giảm trọng lượng và chi phí.
- Với các kết cấu chịu lực, cần tính toán tải trọng và chọn tấm thép có độ dày phù hợp để đảm bảo an toàn.
- Trong môi trường rung động, va đập hoặc làm việc liên tục, nên ưu tiên tấm thép dày hơn để tăng độ bền.
Lưu Ý Khi Đặt Cắt Thép Tấm Theo Yêu Cầu
- Cần cung cấp chính xác độ dày, khổ tấm và dung sai cho đơn vị gia công.
- Xác nhận phương pháp cắt phù hợp như cắt plasma, laser hoặc CNC để đảm bảo chất lượng mép cắt.
- Kiểm tra bề mặt và kích thước sau khi cắt trước khi đưa vào thi công hoặc lắp đặt.
Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Tấm Trong Các Lĩnh Vực
Nhờ đặc tính bền chắc, khả năng chịu lực cao và dễ gia công, tấm thép được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề khác nhau, từ xây dựng, cơ khí đến công nghiệp nặng và dân dụng.

Xây Dựng & Kết Cấu Thép
- Trong lĩnh vực xây dựng, tấm thép là vật liệu không thể thiếu trong các hạng mục kết cấu chịu lực:
- Thép tấm được dùng làm sàn thép, bản mã, dầm và cột trong các công trình nhà xưởng, nhà cao tầng và công trình công nghiệp.
- Trong nhà xưởng và nhà thép tiền chế, tấm thép được sử dụng cho sàn thao tác, bản liên kết và các chi tiết gia cường, giúp tăng độ ổn định và tuổi thọ công trình.
Cơ Khí Chế Tạo
- Trong ngành cơ khí, tấm thép đóng vai trò là vật liệu nền cho quá trình gia công và chế tạo:
- Thép tấm được dùng để gia công máy móc, vỏ thiết bị và các chi tiết cơ khí theo bản vẽ kỹ thuật.
- Ngoài ra, tấm thép còn được sử dụng làm kết cấu khung, bệ máy và chi tiết máy yêu cầu độ chính xác và độ bền cao.
Đóng Tàu & Công Nghiệp Nặng
- Đối với ngành đóng tàu và công nghiệp nặng, tấm thép là vật liệu chủ lực:
- Thép tấm được dùng để chế tạo vỏ tàu, boong tàu, bồn bể chứa và các thiết bị chịu áp lực lớn.
- Trong các công trình công nghiệp nặng, tấm thép được ứng dụng cho kết cấu chịu lực lớn, cầu cảng, thiết bị khai thác và hệ thống công trình quy mô lớn.
Dân Dụng & Công Nghiệp Phụ Trợ
- Ngoài các ngành công nghiệp chính, tấm thép còn được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực dân dụng và công nghiệp phụ trợ:
- Thép tấm được sử dụng để sản xuất thang máng cáp, tủ điện và các hệ thống kỹ thuật trong nhà máy, tòa nhà.
- Bên cạnh đó, tấm thép còn được dùng làm vách ngăn, tấm che, ốp bảo vệ và các hạng mục phụ trợ khác trong xây dựng và công nghiệp.
Cách Lựa Chọn Thép Tấm Phù Hợp Nhu Cầu Sử Dụng
Việc lựa chọn đúng loại thép tấm không chỉ ảnh hưởng đến độ bền và an toàn công trình mà còn quyết định lớn đến chi phí đầu tư. Để sử dụng tấm thép hiệu quả, cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố kỹ thuật và điều kiện thực tế.
Dựa Theo Mục Đích Sử Dụng
Trước hết, cần xác định rõ tấm thép được sử dụng cho kết cấu chịu lực, gia công cơ khí hay hạng mục phụ trợ. Với kết cấu chính, nên ưu tiên thép tấm cán nóng hoặc tấm thép cường độ cao. Đối với gia công cơ khí chính xác hoặc chi tiết trang trí, tấm thép cán nguội hoặc inox sẽ phù hợp hơn.
Dựa Theo Môi Trường Làm Việc
Môi trường sử dụng ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ tấm thép. Trong môi trường khô ráo, ít ăn mòn, có thể sử dụng tấm thép đen thông dụng. Với môi trường ẩm, ngoài trời hoặc tiếp xúc hóa chất, nên lựa chọn thép tấm mạ kẽm hoặc thép tấm inox để hạn chế gỉ sét và hư hỏng.
Dựa Theo Yêu Cầu Chịu Lực
Tải trọng và điều kiện làm việc quyết định độ dày và mác thép cần sử dụng. Các hạng mục chịu lực lớn, rung động hoặc va đập thường xuyên cần thép tấm dày, mác thép có cường độ cao. Ngược lại, các hạng mục không chịu tải lớn có thể sử dụng thép tấm mỏng để giảm trọng lượng và chi phí.
Dựa Theo Ngân Sách
Ngân sách là yếu tố cần cân nhắc để tối ưu hiệu quả đầu tư. Thép tấm cán nóng và tấm thép đen có giá thành thấp, phù hợp cho công trình quy mô lớn. Thép tấm mạ kẽm và tấm thép inox có chi phí cao hơn nhưng mang lại độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt, giúp giảm chi phí bảo trì lâu dài.
Tránh Nhầm Lẫn Giữa Các Loại Thép Tấm
Cần phân biệt rõ giữa thép tấm cán nóng, cán nguội, tấm thép đen, tấm thép mạ kẽm và tấm thép inox để tránh sử dụng sai mục đích. Ngoài ra, không nên chỉ dựa vào độ dày mà bỏ qua tiêu chuẩn và mác thép, vì đây là yếu tố quyết định khả năng chịu lực và độ bền thực tế của vật liệu.
Giá Tấm Thép 1 Ly Đến 170 Ly Mới Nhất
Thép Vinh Phú cung cấp bảng giá tấm thép đầy đủ độ dày từ 1mm đến 170mm, đa dạng tiêu chuẩn và mác thép như: SS400, A36, Q235, Q345B, A572, SPHC, SPCC. Giá được cập nhật theo từng chủng loại, phù hợp nhiều nhu cầu xây dựng và cơ khí.
-
Giá Tấm Thép SS400 / A36
SS400 (Nhật Bản) và A36 (Mỹ) là hai mác thép cán nóng phổ biến, có tính chất cơ lý tương đương. Thép có độ bền ổn định, dễ gia công, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí cơ bản, bản mã, kết cấu thép. Độ dày phổ biến từ 3mm đến 170mm, khổ 1500–2000mm, chiều dài 6m hoặc 12m.
Giá dao động khoảng 13.000 – 15.500 đ/kg tùy quy cách và thời điểm.
-
Giá Tấm Thép Q235
Q235 là mác thép tiêu chuẩn Trung Quốc, tương đương SS400 và A36. Thép có độ dẻo tốt, dễ hàn cắt, thường dùng cho kết cấu thép, gia công cơ khí, nhà xưởng. Độ dày thông dụng từ 4mm đến 110mm, khổ 1500–2000mm.
Giá tham khảo khoảng 13.000 – 15.000 đ/kg.
-
Giá Tấm Thép Q345B / A572
Q345B (Trung Quốc) và A572 (Mỹ) là thép hợp kim thấp cường độ cao, có khả năng chịu lực vượt trội so với SS400/A36. Thường dùng cho công trình chịu tải lớn, cầu đường, bồn bể, kết cấu công nghiệp. Độ dày từ 4mm đến 110mm, khổ 1500–2000mm.
Giá dao động khoảng 18.100 – 19.500 đ/kg.
-
Giá Tấm Thép SPHC / SPCC
SPHC (cán nóng) và SPCC (cán nguội) là thép cacbon thấp tiêu chuẩn Nhật Bản, nổi bật với độ dẻo cao, dễ tạo hình, bề mặt đẹp. Phù hợp gia công cơ khí chính xác, dập nguội, chấn uốn. Độ dày từ 0.5mm đến 3.0mm, khổ 1000–1250mm.
Giá tham khảo khoảng 19.500 – 22.500 đ/kg.
-
Giá Tấm Thép Chống Trượt (Thép Gân)
Tấm thép chống trượt được dập hoa văn nhằm tăng ma sát, thường dùng cho sàn thao tác, cầu thang, bậc lên xuống, sàn công nghiệp. Bao gồm các mác Q345B/A572 và SPHC, độ dày phổ biến từ 3mm đến 10mm.
Giá dao động khoảng 20.000 – 28.000 đ/kg tùy mác thép và quy cách.
>>Tham khảo giá tấm thép chi tiết cho từng chủng loại và quy cách
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép Tấm
Giá thép tấm trên thị trường không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá tấm thép sẽ giúp người mua chủ động hơn trong việc dự toán chi phí và lựa chọn thời điểm mua phù hợp.
Độ Dày Thép Tấm
Độ dày là yếu tố tác động trực tiếp đến giá tấm thép. Thép tấm càng dày thì trọng lượng càng lớn, kéo theo giá thành tăng cao. Ngoài ra, thép tấm có độ dày lớn thường yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao hơn, ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và gia công.
Mác Thép
Mác thép quyết định đến cường độ, độ bền và khả năng chịu lực của tấm thép. Các mác thép thông dụng như SS400, A36 thường có giá thấp hơn so với các mác thép cường độ cao, thép chống mài mòn hoặc thép tấm inox. Mác thép càng đặc thù thì giá thành càng cao.
Thị Trường Thép
Giá thép tấm chịu ảnh hưởng lớn từ biến động thị trường trong nước và quốc tế. Giá nguyên liệu đầu vào, chi phí vận chuyển, nguồn cung và nhu cầu sử dụng đều tác động trực tiếp đến báo giá tấm thép tại từng thời điểm.
Số Lượng Mua
Số lượng thép tấm đặt mua cũng ảnh hưởng đến đơn giá. Khi mua với khối lượng lớn hoặc hợp đồng dài hạn, khách hàng thường nhận được mức giá ưu đãi hơn so với mua lẻ hoặc số lượng nhỏ.
Địa Chỉ Mua Thép Tấm Uy Tín, Đúng Tiêu Chuẩn
Khi mua thép tấm các loại, việc chọn địa chỉ cung cấp uy tín giúp bạn đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, đầy đủ hồ sơ chứng nhận, dịch vụ tốt và giao hàng đúng tiến độ. Dưới đây là tiêu chí quan trọng để lựa chọn nhà cung cấp phù hợp và một số gợi ý tham khảo.
Tiêu Chí Chọn Nhà Cung Cấp Thép Tấm
-
CO – CQ Đầy Đủ
Chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) là bằng chứng quan trọng xác nhận mác thép, tiêu chuẩn sản xuất và các thông số kỹ thuật thực tế. Khi mua tấm thép, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ CO, CQ đi kèm lô hàng.
-
Cắt Theo Yêu Cầu
Nhiều công trình yêu cầu thép tấm được cắt theo kích thước riêng (độ dày, khổ rộng, chiều dài). Nhà cung cấp uy tín sẽ hỗ trợ dịch vụ cắt theo yêu cầu, đảm bảo kích thước chính xác trước khi giao hàng.
-
Giao Hàng Nhanh
Tiến độ công trình thường gắn liền với thời gian giao nhận vật tư. Chọn nhà cung cấp có khả năng giao hàng nhanh, đúng hẹn giúp bạn giảm thiểu rủi ro trễ tiến độ và chi phí phát sinh.
Gợi Ý Nhà Cung Cấp Thép Tấm Uy Tín
Dưới đây là một số địa chỉ uy tín bạn có thể tham khảo khi cần mua tấm thép đúng tiêu chuẩn:
- Các Đại Lý Thép Lớn Tại Tỉnh/Thành Phố – Nhiều đại lý thép lớn ở các khu công nghiệp, vùng đô thị như Hồ Chí Minh, Hà Nội, Bình Dương, Đồng Nai đều cung cấp tấm thép các loại với hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ cắt theo yêu cầu.
- Nhà Phân Phối Thép Công Nghiệp – Một số nhà phân phối chuyên thép công nghiệp cũng có cung cấp tấm thép đặc chủng, inox, thép chịu lực cao với dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng linh hoạt.
- Thép Vinh Phú – Nhà cung cấp tấm thép các loại với đầy đủ CO – CQ, hỗ trợ cắt theo yêu cầu và giao hàng nhanh. Đơn vị này có danh mục sản phẩm rộng, từ tấm thép SS400, Q235, Q345B đến tấm thép mạ và tấm thép chống trượt, phù hợp cho nhiều hạng mục xây dựng, cơ khí và công nghiệp.
Lưu Ý Khi Mua Thép Tấm
- Kiểm tra CO – CQ, chứng nhận tiêu chuẩn trước khi nhận hàng để đảm bảo đúng mác thép và chất lượng.
- Xác nhận rõ quy cách, độ dày, khổ tấm và dung sai theo yêu cầu thiết kế.
- Thỏa thuận rõ ràng về chi phí vận chuyển, thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành.
- Nếu cần tấm thép có gia công đặc biệt (chống trượt, mạ kẽm, inox), hãy trao đổi trước với nhà cung cấp để tránh nhầm lẫn.
Kết Luận
Thép tấm là vật liệu quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp nhờ độ bền cao, đa dạng quy cách và khả năng gia công linh hoạt. Việc nắm rõ phân loại thép tấm, tiêu chuẩn mác thép, quy cách – độ dày và ứng dụng thực tế sẽ giúp doanh nghiệp và chủ đầu tư lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn công trình.
Bên cạnh đó, lựa chọn nhà cung cấp thép tấm uy tín, có CO – CQ đầy đủ, dịch vụ cắt theo yêu cầu và giao hàng đúng tiến độ là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng thép đầu vào. Trong bối cảnh giá thép thường xuyên biến động, việc tham khảo báo giá cập nhật và tư vấn kỹ thuật từ đơn vị chuyên nghiệp sẽ giúp quá trình mua tấm thép hiệu quả và chủ động hơn.
Nếu bạn cần báo giá thép tấm mới nhất hoặc tư vấn lựa chọn mác thép phù hợp, hãy liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp uy tín để được hỗ trợ chi tiết.
>> Xem thêm thông tin về các loại thép hình khác & những chủ đề liên quan