Mục lục
- Ống Thép Đúc Trung Quốc Là Gì?
- Quy Trình Sản Xuất Ống Thép Đúc Trung Quốc
- Tiêu Chuẩn Sản Xuất Ống Thép Đúc Trung Quốc
- Quy Cách & Giá Ống Thép Đúc Trung Quốc Mới Nhất 2026
- Ưu Điểm Của Ống Thép Đúc Trung Quốc
- Nhược Điểm Của Ống Thép Đúc Trung Quốc
- So Sánh Ống Thép Đúc Và Ống Thép Hàn Nối
- Kinh Nghiệm Chọn Mua Ống Thép Đúc Trung Quốc
- Kết Luận
Ống thép đúc Trung Quốc hiện là một trong những dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như dầu khí, hệ thống PCCC, cơ khí chế tạo và kết cấu công trình. Nhờ ưu điểm độ bền cao, chịu áp lực tốt và giá thành cạnh tranh, sản phẩm này ngày càng được nhiều doanh nghiệp và nhà thầu lựa chọn cho các dự án công nghiệp.
Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ ống thép đúc Trung Quốc là gì, có những quy cách nào, được sản xuất theo tiêu chuẩn nào và giá bán trên thị trường ra sao. Việc nắm rõ các thông tin này sẽ giúp người dùng lựa chọn đúng loại ống phù hợp với nhu cầu sử dụng cũng như tối ưu chi phí đầu tư.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về ống thép đúc Trung Quốc, bao gồm đặc điểm, quy cách phổ biến, tiêu chuẩn sản xuất và bảng giá mới nhất năm 2026, giúp bạn có cái nhìn tổng quan trước khi lựa chọn sản phẩm.
Ống Thép Đúc Trung Quốc Là Gì?
Ống thép đúc là loại ống được sản xuất từ phôi thép đặc, trải qua quá trình nung nóng và đục lỗ xuyên tâm để tạo thành ống rỗng. Quá trình này giúp tạo ra sản phẩm không có mối hàn dọc, khác với các loại ống thép hàn thông thường.
Nhờ cấu trúc liền khối, ống thép đúc có độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực lớn và độ kín tuyệt đối. Chính vì vậy, loại ống này thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống yêu cầu độ an toàn và độ ổn định cao.
Đặc Điểm Của Ống Thép Đúc Trung Quốc
Ống thép đúc Trung Quốc hiện được sử dụng rộng rãi trên thị trường nhờ nhiều ưu điểm nổi bật:
- Thành ống dày, kết cấu chắc chắn, đảm bảo độ bền trong quá trình sử dụng
- Khả năng chịu áp suất cao, phù hợp cho hệ thống đường ống công nghiệp
- Chịu nhiệt tốt và chống ăn mòn hiệu quả trong nhiều môi trường làm việc khác nhau
- Sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, API, DIN hoặc JIS
- Quy cách đa dạng, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng trong các ngành công nghiệp
Nhờ những đặc điểm này, ống thép đúc Trung Quốc trở thành lựa chọn phổ biến cho nhiều dự án công nghiệp và xây dựng.
Ứng Dụng Phổ Biến
Hiện nay, ống thép đúc Trung Quốc được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực quan trọng như:
- Hệ thống đường ống dẫn dầu khí trong ngành công nghiệp năng lượng
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) cho nhà máy, tòa nhà và khu công nghiệp
- Công nghiệp năng lượng và nhiệt điện, nơi yêu cầu ống chịu áp lực và nhiệt độ cao
- Nhà máy hóa chất, môi trường có tính ăn mòn và áp lực lớn
- Kết cấu cơ khí và xây dựng, phục vụ chế tạo máy móc và công trình công nghiệp

Nhờ độ bền cao, khả năng chịu áp lực tốt và giá thành cạnh tranh, ống thép đúc Trung Quốc ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nhiều dự án tại Việt Nam.
Quy Trình Sản Xuất Ống Thép Đúc Trung Quốc
Để tạo ra ống thép đúc chất lượng cao, các nhà máy tại Trung Quốc áp dụng quy trình sản xuất hiện đại với nhiều công đoạn kiểm soát nghiêm ngặt. Nhờ quy trình này, sản phẩm đạt được độ bền cao, khả năng chịu áp lực tốt và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Dưới đây là các bước cơ bản trong quy trình sản xuất ống thép đúc.
Bước 1: Chuẩn Bị Phôi Thép
Quá trình sản xuất bắt đầu từ phôi thép tròn đặc. Phôi thép được đưa vào lò nung và gia nhiệt ở nhiệt độ khoảng 1.200°C để làm mềm kim loại, giúp quá trình tạo hình diễn ra thuận lợi và đảm bảo cấu trúc kim loại ổn định.
Bước 2: Đục Lỗ Phôi
Sau khi đạt nhiệt độ cần thiết, phôi thép nóng được đưa vào máy xuyên lỗ để tạo lỗ rỗng ở tâm phôi. Công đoạn này giúp hình thành cấu trúc ống ban đầu và tạo nên ống thép liền mạch không có mối hàn, mang lại độ bền và khả năng chịu áp lực cao.

Bước 3: Cán Nóng Tạo Hình
Phôi thép sau khi xuyên lỗ tiếp tục được đưa qua hệ thống cán nóng và kéo dài. Quá trình này giúp điều chỉnh đường kính ngoài, độ dày thành ống và chiều dài ống theo đúng quy cách kỹ thuật yêu cầu.
Bước 4: Làm Nguội Và Kiểm Tra
Sau khi tạo hình, ống thép được làm nguội tự nhiên hoặc làm nguội bằng nước để ổn định cấu trúc kim loại. Tiếp theo, sản phẩm sẽ được kiểm tra chất lượng như kích thước, độ dày thành ống, độ bền và các tiêu chuẩn kỹ thuật khác.
Bước 5: Cắt Quy Cách Và Hoàn Thiện
Ở công đoạn cuối, ống thép được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu của khách hàng. Sau đó sản phẩm sẽ được:
- Kiểm tra chất lượng lần cuối
- Đánh dấu thông tin sản phẩm
- Đóng bó và đóng kiện để thuận tiện cho việc vận chuyển và lưu kho
Sau khi hoàn tất các bước trên, ống thép đúc Trung Quốc sẽ được xuất xưởng và cung cấp cho nhiều ngành công nghiệp như dầu khí, PCCC, năng lượng và cơ khí chế tạo.
Tiêu Chuẩn Sản Xuất Ống Thép Đúc Trung Quốc
Ống thép đúc Trung Quốc được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế nhằm đảm bảo chất lượng, độ bền và khả năng chịu áp lực trong các hệ thống đường ống công nghiệp. Các tiêu chuẩn này quy định chặt chẽ về thành phần hóa học, cơ tính, độ bền kéo, độ bền chảy, khả năng chịu nhiệt và áp suất làm việc của ống thép.
Việc sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế giúp ống thép đúc Trung Quốc có thể sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng như dầu khí, năng lượng, hóa chất, cơ khí và hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC).
Dưới đây là các tiêu chuẩn sản xuất phổ biến hiện nay.
Tiêu Chuẩn ASTM (Hoa Kỳ)
ASTM là hệ thống tiêu chuẩn vật liệu được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt trong ngành dầu khí, xây dựng và cơ khí chế tạo.
Một số tiêu chuẩn ASTM phổ biến cho ống thép đúc gồm:
ASTM A106
Đây là tiêu chuẩn dành cho ống thép carbon đúc chịu nhiệt và chịu áp lực cao. Loại ống này thường được sử dụng trong:
- Hệ thống nồi hơi
- Đường ống dẫn hơi nước
- Nhà máy nhiệt điện
- Hệ thống dầu khí
Ống thép theo tiêu chuẩn ASTM A106 có độ bền cao và khả năng làm việc tốt ở nhiệt độ lớn.
ASTM A53
Tiêu chuẩn ASTM A53 áp dụng cho ống thép carbon dùng trong hệ thống dẫn chất lỏng và khí. Loại ống này thường được sử dụng trong:
- Hệ thống đường ống công nghiệp
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)
- Kết cấu xây dựng và cơ khí
ASTM A53 có thể sản xuất dưới dạng ống thép đúc hoặc ống thép hàn, với nhiều cấp độ khác nhau như Grade A và Grade B.
Tiêu Chuẩn API (Viện Dầu Khí Hoa Kỳ)
API là tiêu chuẩn chuyên dùng trong ngành dầu khí, đặc biệt là các hệ thống đường ống khai thác và vận chuyển dầu khí.
API 5L
Đây là tiêu chuẩn phổ biến dành cho ống thép dẫn dầu và khí trong đường ống áp lực cao. Ống thép API 5L được sử dụng trong:
- Đường ống dẫn dầu thô
- Hệ thống vận chuyển khí tự nhiên
- Hệ thống đường ống ngoài khơi
Tiêu chuẩn này yêu cầu độ bền cao, khả năng chịu áp suất lớn và độ an toàn cao trong vận hành.
API 5CT
Tiêu chuẩn API 5CT áp dụng cho ống thép sử dụng trong giếng dầu và khí như casing và tubing. Loại ống này phải đảm bảo:
- Khả năng chịu áp lực và tải trọng lớn
- Độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt
- Khả năng chống ăn mòn trong điều kiện khai thác dầu khí
Tiêu Chuẩn EN (Châu Âu)
EN là hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến tại các nước châu Âu, áp dụng cho nhiều loại vật liệu và sản phẩm công nghiệp.
EN 10216
Tiêu chuẩn này áp dụng cho ống thép đúc chịu áp lực, thường được sử dụng trong:
- Hệ thống nồi hơi
- Nhà máy điện
- Đường ống công nghiệp chịu áp lực
Ống thép theo tiêu chuẩn EN 10216 có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt.
EN 10297
Đây là tiêu chuẩn dành cho ống thép đúc dùng trong cơ khí chế tạo và kết cấu máy móc. Loại ống này được sử dụng trong:
- Chế tạo thiết bị công nghiệp
- Kết cấu máy
- Các bộ phận cơ khí chịu tải
Tiêu Chuẩn GB (Trung Quốc)
Bên cạnh các tiêu chuẩn quốc tế, nhiều nhà máy sản xuất tại Trung Quốc còn áp dụng tiêu chuẩn GB (Guobiao) – hệ thống tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc.
GB/T 8162
Tiêu chuẩn này áp dụng cho ống thép đúc dùng trong kết cấu cơ khí và xây dựng. Ống thép theo GB/T 8162 có đặc điểm:
- Độ bền cơ học cao
- Khả năng chịu tải tốt
- Phù hợp cho kết cấu và chế tạo máy
GB/T 8163
Đây là tiêu chuẩn dành cho ống thép đúc sử dụng trong hệ thống dẫn chất lỏng như:
- Nước
- Dầu
- Khí
Ống thép theo tiêu chuẩn GB/T 8163 thường được sử dụng trong đường ống công nghiệp và hệ thống dẫn lưu chất.
Các Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Quan Trọng
Dù được sản xuất theo tiêu chuẩn nào, ống thép đúc đều phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng, bao gồm:
- Thành phần hóa học: tỷ lệ các nguyên tố như C, Mn, Si, S, P… ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của thép
- Độ bền kéo (Tensile Strength): khả năng chịu lực kéo trước khi bị đứt
- Độ bền chảy (Yield Strength): mức ứng suất mà vật liệu bắt đầu biến dạng vĩnh viễn
- Độ dẻo và độ dai va đập: giúp ống chịu được tác động cơ học và rung động trong quá trình vận hành
Nhờ tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt này, ống thép đúc Trung Quốc có thể đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng, đồng thời đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ lâu dài khi sử dụng.
Quy Cách & Giá Ống Thép Đúc Trung Quốc Mới Nhất 2026
Ống thép đúc Trung Quốc được chia dựa theo kích cỡ: nhỏ (DN15-DN50) – trung (DN65-DN150) – lớn (DN200-DN600).
Bảng Quy Cách Và Giá Ống Thép Đúc Trung Quốc Cỡ Nhỏ
| Quy Cách | Đường kính | Độ dày | Tiêu chuẩn | Trọng lượng | Đơn giá |
| (DN) | (mm) | (mm) | (sch) | (kg/cây) | (vnđ / kg) |
| DN15 | 21.3 | 2.77 | SCH40 | 7.62 | 18.000đ – 32.000đ |
| DN15 | 21.3 | 3.73 | SCH80 | 9.72 | 18.000đ – 32.000đ |
| DN15 | 21.3 | 4.78 | SCH160 | 11.70 | 19.000đ – 34.000đ |
| DN15 | 21.3 | 7.47 | SCH. XXS | 15.30 | 19.000đ – 34.000đ |
| DN 20 | 26.7 | 2.87 | SCH40 | 10.14 | 18.000đ – 32.000đ |
| DN 20 | 26.7 | 3.91 | SCH80 | 13.20 | 18.000đ – 32.000đ |
| DN 20 | 26.7 | 5.56 | SCH160 | 17.40 | 19.000đ – 34.000đ |
| DN 20 | 26.7 | 7.82 | XXS | 21.84 | 19.000đ – 34.000đ |
| DN25 | 33.4 | 3.34 | SCH40 | 15.00 | 19.000đ – 26.000đ |
| DN25 | 33.4 | 4.55 | SCH80 | 19.44 | 19.000đ – 26.000đ |
| DN25 | 33.4 | 6.35 | SCH160 | 25.44 | 19.000đ – 26.000đ |
| DN25 | 33.4 | 9.09 | XXS | 32.70 | 19.000đ – 26.000đ |
| DN32 | 42.2 | 3.56 | SCH40 | 20.34 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN32 | 42.2 | 4.85 | SCH80 | 26.82 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN32 | 42.2 | 6.35 | SCH160 | 33.66 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN32 | 42.2 | 9.7 | XXS | 46.62 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN40 | 48.3 | 3.68 | SCH40 | 24.30 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN40 | 48.3 | 5.08 | SCH80 | 32.46 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN40 | 48.3 | 7.14 | SCH160 | 43.50 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN40 | 48.3 | 10.15 | XXS | 57.36 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN50 | 60.3 | 3.91 | SCH40 | 32.64 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN50 | 60.3 | 5.54 | SCH80 | 44.88 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN50 | 60.3 | 8.74 | SCH120 | 66.66 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN50 | 60.3 | 11.07 | XXS | 80.64 | 18.000đ – 25.000đ |
Bảng Quy Cách Và Giá Ống Thép Đúc Trung Quốc Cỡ Trung
| Quy Cách | Đường kính | Độ dày | Tiêu chuẩn | Trọng lượng | Đơn giá |
| (DN) | (mm) | (mm) | (sch) | (kg/cây) | (vnđ / kg) |
| DN65 | 73 | 5.16 | SCH40 | 51.78 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN65 | 73 | 7.01 | SCH80 | 68.46 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN65 | 73 | 9.53 | SCH160 | 89.52 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN65 | 73 | 14.02 | XXS | 122.34 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN65 | 76 | 4 | SCH20 | 42.60 | 20.000đ – 26.000đ |
| DN65 | 76 | 5.16 | SCH40 | 54.06 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN65 | 76 | 7.01 | SCH80 | 71.52 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN65 | 76 | 14.02 | XXS | 128.52 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN80 | 88.9 | 2.11 | SCH5 | 27.06 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN80 | 88.9 | 3.05 | SCH10 | 38.70 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN80 | 88.9 | 4 | SCH20 | 50.88 | 20.000đ – 26.000đ |
| DN80 | 88.9 | 5.49 | SCH40 | 67.86 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN80 | 88.9 | 7.62 | SCH80 | 91.38 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN80 | 88.9 | 11.13 | SCH160 | 128.22 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN80 | 88.9 | 15.24 | XXS | 166.08 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN90 | 101.6 | 5.74 | SCH40 | 81.36 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN90 | 101.6 | 8.08 | SCH80 | 112.02 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN100 | 114.3 | 4 | SCH20 | 65.28 | 20.000đ – 26.000đ |
| DN100 | 114.3 | 5 | SCH20 | 80.82 | 20.000đ – 26.000đ |
| DN100 | 114.3 | 6.02 | SCH40 | 96.48 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN100 | 114.3 | 8.56 | SCH80 | 133.92 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN100 | 114.3 | 11.1 | SCH120 | 169.92 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN100 | 114.3 | 13.49 | SCH160 | 201.24 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN125 | 141.3 | 5 | SCH20 | 100.80 | 20.000đ – 26.000đ |
| DN125 | 141.3 | 6.55 | SCH40 | 130.62 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN125 | 141.3 | 9.53 | SCH80 | 185.70 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN125 | 141.3 | 12.7 | SCH120 | 241.80 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN125 | 141.3 | 15.88 | SCH160 | 294.72 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN150 | 168.3 | 6.35 | SCH20 | 152.10 | 20.000đ – 26.000đ |
| DN150 | 168.3 | 7.11 | SCH40 | 169.56 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN150 | 168.3 | 10.97 | SCH80 | 255.36 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN150 | 168.3 | 14.27 | SCH120 | 325.68 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN150 | 168.3 | 18.26 | SCH160 | 405.36 | 18.000đ – 25.000đ |
Bảng Quy Cách Và Giá Ống Thép Đúc Trung Quốc Cỡ Lớn
| Quy Cách | Đường kính | Độ dày | Tiêu chuẩn | Trọng lượng | Đơn giá |
| (DN) | (mm) | (mm) | (sch) | (kg/cây) | (vnđ / kg) |
| DN200 | 219.1 | 6.35 | SCH20 | 199.80 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN200 | 219.1 | 7.04 | SCH30 | 220.80 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN200 | 219.1 | 8.18 | SCH40 | 255.18 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN200 | 219.1 | 10.31 | SCH60 | 318.48 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN200 | 219.1 | 12.7 | SCH80 | 387.84 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN200 | 219.1 | 15.09 | SCH100 | 455.58 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN200 | 219.1 | 18.26 | SCH120 | 542.64 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN200 | 219.1 | 20.62 | SCH140 | 605.52 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN200 | 219.1 | 23.01 | SCH160 | 667.80 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN250 | 273.1 | 6.35 | SCH20 | 250.62 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN250 | 273.1 | 7.8 | SCH30 | 306.18 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN250 | 273.1 | 9.27 | SCH40 | 361.86 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN250 | 273.1 | 12.7 | SCH60 | 489.30 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN250 | 273.1 | 15.09 | SCH80 | 576.18 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN250 | 273.1 | 18.26 | SCH100 | 689.58 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN250 | 273.1 | 21.44 | SCH120 | 798.60 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN250 | 273.1 | 25.4 | SCH140 | 930.90 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN250 | 273.1 | 28.58 | SCH160 | 1034.16 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN300 | 323.9 | 6.35 | SCH20 | 298.38 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN300 | 323.9 | 8.38 | SCH30 | 391.20 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN300 | 323.9 | 9.53 | STD | 443.28 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN300 | 323.9 | 10.31 | SCH40 | 478.38 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN300 | 323.9 | 12.7 | SCH XS | 584.52 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN300 | 323.9 | 14.27 | SCH60 | 654.00 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN300 | 323.9 | 17.48 | SCH80 | 792.60 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN300 | 323.9 | 21.44 | SCH100 | 959.40 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN300 | 323.9 | 25.4 | SCH120 | 1122.00 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN300 | 323.9 | 25.58 | SCH140 | 1249.08 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN300 | 323.9 | 33.32 | SCH160 | 1432.80 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN350 | 355.6 | 6.35 | SCH10 | 328.20 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN350 | 355.6 | 7.92 | SCH20 | 407.52 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN350 | 355.6 | 9.53 | SCH30 | 488.00 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN350 | 355.6 | 11.13 | SCH40 | 567.30 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN350 | 355.6 | 15.09 | SCH60 | 760.20 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN350 | 355.6 | 12.7 | SCH XS | 644.40 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN350 | 355.6 | 19.05 | SCH80 | 948.60 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN350 | 355.6 | 23.83 | SCH100 | 1170.00 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN350 | 355.6 | 27.79 | SCH120 | 1348.20 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN350 | 355.6 | 31.75 | SCH140 | 1521.36 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN350 | 355.6 | 35.71 | SCH160 | 1690.20 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN400 | 406.4 | 6.35 | SCH10 | 375.84 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN400 | 406.4 | 7.92 | SCH20 | 467.34 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN400 | 406.4 | 9.53 | SCH30 | 559.62 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN400 | 406.4 | 12.7 | XS/ SCH40 | 739.80 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN400 | 406.4 | 16.66 | SCH60 | 960.60 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN400 | 406.4 | 21.44 | SCH80 | 1221.00 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN400 | 406.4 | 26.19 | SCH100 | 1473.60 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN400 | 406.4 | 30.96 | SCH120 | 1719.60 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN400 | 406.4 | 36.53 | SCH140 | 1999.14 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN400 | 406.4 | 40.49 | SCH160 | 2192.40 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN450 | 457.2 | 6.35 | SCH10 | 423.42 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN450 | 457.2 | 7.92 | SCH20 | 526.26 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN450 | 457.2 | 11.13 | SCH30 | 734.40 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN450 | 457.2 | 9.53 | STD | 631.20 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN450 | 457.2 | 14.27 | SCH40 | 935.10 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN450 | 457.2 | 19.05 | SCH60 | 1234.44 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN450 | 457.2 | 12.7 | SCH XS | 835.20 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN450 | 457.2 | 23.88 | SCH80 | 1527.60 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN450 | 457.2 | 29.36 | SCH100 | 1860.12 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN450 | 457.2 | 34.93 | SCH120 | 2181.60 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN450 | 457.2 | 39.67 | SCH140 | 2451.30 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN450 | 457.2 | 45.24 | SCH160 | 2756.40 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN500 | 508 | 6.35 | SCH10 | 471.30 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN500 | 508 | 9.53 | SCH20 | 703.20 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN500 | 508 | 12.7 | SCH30 | 930.60 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN500 | 508 | 9.53 | SCH40s | 703.20 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN500 | 508 | 15.09 | SCH40 | 1100.76 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN500 | 508 | 20.62 | SCH60 | 1486.80 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN500 | 508 | 12.7 | SCH XS | 930.60 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN500 | 508 | 26.19 | SCH80 | 1867.20 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN500 | 508 | 32.54 | SCH100 | 2289.00 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN500 | 508 | 38.1 | SCH120 | 2649.00 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN500 | 508 | 44.45 | SCH140 | 3048.66 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN500 | 508 | 50.01 | SCH160 | 3388.80 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN600 | 609.6 | 6.35 | SCH10 | 567.18 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN600 | 609.6 | 9.53 | SCH20 | 846.72 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN600 | 609.6 | 14.27 | SCH30 | 1257.66 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN600 | 609.6 | 9.53 | STD | 846.72 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN600 | 609.6 | 17.48 | SCH40 | 1532.40 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN600 | 609.6 | 24.61 | SCH60 | 2131.80 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN600 | 609.6 | 12.7 | SCH XS | 1122.60 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN600 | 609.6 | 30.96 | SCH80 | 2652.60 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN600 | 609.6 | 38.39 | SCH100 | 3286.20 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN600 | 609.6 | 46.02 | SCH120 | 3840.00 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN600 | 609.6 | 52.37 | SCH140 | 4321.20 | 18.000đ – 25.000đ |
| DN600 | 609.6 | 59.54 | SCH160 | 4849.20 | 18.000đ – 25.000đ |
Lưu ý: giá ống thép đúc Trung Quốc có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để nhận báo giá chính xác, hãy liên hệ trực tiếp hotline: 0933 710 789
>> Tham khảo thêm bảng giá ống thép đúc tổng hợp
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Ống Thép Đúc Trung Quốc
Giá ống thép đúc Trung Quốc trên thị trường không cố định mà thường thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm:
1. Giá nguyên liệu thép
Giá phôi thép và nguyên liệu đầu vào như quặng sắt, than luyện kim… có ảnh hưởng lớn đến giá ống thép đúc. Khi giá nguyên liệu trên thị trường thế giới tăng, giá ống thép đúc cũng sẽ tăng theo và ngược lại.
2. Tiêu chuẩn sản xuất
Ống thép đúc được sản xuất theo các tiêu chuẩn khác nhau như ASTM, API, EN hoặc GB. Những loại ống đạt tiêu chuẩn cao, yêu cầu kiểm định chất lượng nghiêm ngặt thường có giá cao hơn so với các loại ống thông thường.
3. Độ dày thành ống
Độ dày thành ống (SCH – Schedule) là yếu tố quan trọng quyết định trọng lượng và khả năng chịu áp lực của ống. Các loại ống có thành dày như SCH80 hoặc SCH160 thường có giá cao hơn so với các loại SCH20 hoặc SCH40.
4. Số lượng đặt hàng
Giá bán cũng phụ thuộc vào số lượng đặt hàng. Với các đơn hàng lớn cho công trình hoặc dự án, nhà cung cấp thường áp dụng chính sách chiết khấu và giá ưu đãi, giúp giảm chi phí cho khách hàng.
Ưu Điểm Của Ống Thép Đúc Trung Quốc
Ống thép đúc Trung Quốc ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật. Không chỉ đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật, sản phẩm còn có mức giá phù hợp với nhiều loại công trình và dự án.
Giá Thành Cạnh Tranh
Một trong những ưu điểm lớn của ống thép đúc Trung Quốc là giá thành khá cạnh tranh so với nhiều quốc gia sản xuất khác. Nhờ quy mô sản xuất lớn và nguồn nguyên liệu ổn định, các nhà máy tại Trung Quốc có thể tối ưu chi phí sản xuất, từ đó cung cấp sản phẩm với mức giá hợp lý cho thị trường quốc tế.
Đa Dạng Quy Cách
Ống thép đúc Trung Quốc được sản xuất với nhiều kích thước, độ dày và tiêu chuẩn khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Từ các loại ống kích thước nhỏ dùng trong hệ thống đường ống dân dụng đến các loại ống đường kính lớn cho công trình công nghiệp đều có sẵn trên thị trường.
Khả Năng Chịu Áp Lực Cao
Nhờ được sản xuất bằng phương pháp đúc liền mạch (seamless) nên ống thép đúc không có mối hàn dọc. Điều này giúp sản phẩm có độ bền cao và khả năng chịu áp lực tốt, phù hợp cho các hệ thống đường ống dẫn dầu khí, hơi nước hoặc các môi trường làm việc khắc nghiệt.
Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế
Nhiều nhà máy tại Trung Quốc sản xuất ống thép đúc theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, API và EN. Điều này giúp sản phẩm đảm bảo các yêu cầu về chất lượng, độ bền và an toàn, đồng thời có thể sử dụng trong các dự án công nghiệp lớn và xuất khẩu sang nhiều quốc gia trên thế giới.
Nhược Điểm Của Ống Thép Đúc Trung Quốc
Bên cạnh những ưu điểm về giá thành và quy cách đa dạng, ống thép đúc Trung Quốc cũng tồn tại một số hạn chế nhất định. Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm, người mua cần tìm hiểu kỹ để đảm bảo chất lượng và độ an toàn cho công trình.
Chất Lượng Có Thể Không Đồng Đều
Hiện nay tại Trung Quốc có rất nhiều nhà máy sản xuất ống thép đúc với quy mô và công nghệ khác nhau. Do đó, chất lượng sản phẩm có thể không đồng đều giữa các nhà sản xuất. Một số nhà máy lớn áp dụng công nghệ hiện đại và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, trong khi một số cơ sở nhỏ có thể không đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật.
Cần Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Uy Tín
Để đảm bảo chất lượng ống thép đúc, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có nguồn gốc hàng hóa rõ ràng và đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO, CQ). Điều này giúp đảm bảo sản phẩm đúng tiêu chuẩn, tránh rủi ro trong quá trình sử dụng.
Nguy Cơ Mua Phải Hàng Không Đạt Tiêu Chuẩn
Trên thị trường vẫn tồn tại một số sản phẩm ống thép đúc trôi nổi, không rõ nguồn gốc hoặc không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Những loại ống này có thể không đảm bảo về độ dày, độ bền hoặc khả năng chịu áp lực, gây ảnh hưởng đến chất lượng và an toàn của hệ thống đường ống.
Vì vậy, trước khi mua ống thép đúc Trung Quốc, người dùng nên kiểm tra kỹ thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất và chứng nhận chất lượng để đảm bảo lựa chọn được sản phẩm phù hợp và đáng tin cậy.
So Sánh Ống Thép Đúc Và Ống Thép Hàn Nối
Ống thép đúc và ống thép hàn nối là hai loại ống thép được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp như dầu khí, PCCC, cơ khí và xây dựng. Mỗi loại ống có đặc điểm, ưu điểm và phạm vi ứng dụng khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn dễ dàng phân biệt hai loại ống này.
| Tiêu chí | Ống thép đúc | Ống thép hàn nối |
| Phương pháp sản xuất | Được sản xuất từ phôi thép đặc, nung nóng và xuyên lỗ để tạo ống liền mạch | Được sản xuất bằng cách cuộn tấm thép và hàn nối dọc hoặc xoắn |
| Mối hàn | Không có mối hàn, cấu trúc liền khối | Có mối hàn dọc hoặc mối hàn xoắn |
| Độ bền và khả năng chịu áp lực | Rất cao, phù hợp với hệ thống áp lực lớn | Thấp hơn ống đúc, phù hợp hệ thống áp lực vừa và thấp |
| Độ dày thành ống | Có thể sản xuất thành ống rất dày | Độ dày thường mỏng hơn |
| Giá thành | Cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp | Thấp hơn, phù hợp nhiều công trình |
| Ứng dụng | Dầu khí, nồi hơi, hệ thống áp lực cao, nhà máy hóa chất | PCCC, cấp thoát nước, kết cấu xây dựng |
Nhận xét:
Cả ống thép đúc và ống thép hàn nối đều có những ưu điểm riêng và được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Nếu công trình yêu cầu chịu áp lực cao, độ bền lớn và độ an toàn cao, ống thép đúc sẽ là lựa chọn phù hợp. Trong khi đó, đối với các hệ thống không yêu cầu áp lực quá lớn và cần tối ưu chi phí, ống thép hàn nối sẽ là giải pháp kinh tế hơn.

Kinh Nghiệm Chọn Mua Ống Thép Đúc Trung Quốc
Để đảm bảo chất lượng và độ bền của hệ thống đường ống, việc lựa chọn ống thép đúc phù hợp là rất quan trọng. Dưới đây là một số kinh nghiệm giúp bạn chọn mua ống thép đúc Trung Quốc đúng tiêu chuẩn và tránh rủi ro khi sử dụng.
Kiểm Tra Tiêu Chuẩn Sản Xuất
Khi mua ống thép đúc, nên ưu tiên các sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, API hoặc EN. Những tiêu chuẩn này quy định rõ về thành phần hóa học, cơ tính, độ bền và khả năng chịu áp lực, giúp đảm bảo chất lượng và độ an toàn khi sử dụng trong các hệ thống công nghiệp.
Kiểm Tra Chứng Chỉ CO CQ
Ống thép đúc chất lượng thường đi kèm với chứng chỉ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality).
- CO xác nhận nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.
- CQ chứng minh sản phẩm đạt các yêu cầu về chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Việc kiểm tra đầy đủ các chứng chỉ này giúp người mua đảm bảo hàng hóa chính hãng và đạt tiêu chuẩn sản xuất.
Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín
Một nhà cung cấp uy tín sẽ giúp bạn đảm bảo chất lượng sản phẩm, nguồn gốc rõ ràng và chính sách bảo hành tốt. Nên ưu tiên các đơn vị có kinh nghiệm lâu năm trong ngành thép, kho hàng lớn và khả năng cung cấp số lượng ổn định cho các công trình hoặc dự án.

Kiểm Tra Bề Mặt Và Kích Thước
Trước khi mua, nên kiểm tra bề mặt và kích thước của ống thép để đảm bảo sản phẩm đúng quy cách. Ống thép đạt tiêu chuẩn thường có bề mặt nhẵn, không nứt gãy, không cong vênh và độ dày thành ống đúng với thông số kỹ thuật. Điều này giúp đảm bảo khả năng chịu áp lực và tuổi thọ của hệ thống đường ống trong quá trình sử dụng.
Kết Luận
Ống thép đúc Trung Quốc hiện là một trong những dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như dầu khí, hệ thống PCCC, cơ khí chế tạo và xây dựng công nghiệp. Với ưu điểm độ bền cao, khả năng chịu áp lực tốt và giá thành hợp lý, sản phẩm này đáp ứng hiệu quả nhu cầu của nhiều công trình và dự án khác nhau.
Bên cạnh đó, ống thép đúc Trung Quốc được sản xuất với nhiều quy cách kích thước và theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, API, EN, giúp đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trong quá trình sử dụng. Nhờ những lợi thế này, loại ống thép này ngày càng được sử dụng rộng rãi tại thị trường Việt Nam.
Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng và độ an toàn cho hệ thống đường ống, người mua nên lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ và nguồn gốc sản phẩm rõ ràng. Việc kiểm tra kỹ tiêu chuẩn, kích thước và chất lượng ống trước khi mua sẽ giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình.
>>Xem thêm thông tin chi tiết về các nội dụng khác và những chủ đề liên quan