Giá thép tấm mới nhất 2026

Trong các lĩnh vực xây dựng, cơ khí và công nghiệp, giá thép tấm luôn là thông tin quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và tiến độ dự án. Thép tấm được ứng dụng rộng rãi trong kết cấu nhà xưởng, chế tạo máy, bồn bể, đóng tàu và nhiều hạng mục công nghiệp khác, khiến nhu cầu tra cứu giá thép tấm chính xác, cập nhật ngày càng tăng.

Năm 2026, thị trường thép có nhiều biến động do tác động từ giá nguyên liệu, chi phí sản xuất và nhu cầu tiêu thụ trong và ngoài nước. Vì vậy, giá thép tấm mới nhất 2026 liên tục điều chỉnh theo độ dày, mác thép và từng thời điểm.

Trong bài viết này, chúng tôi cung cấp bảng giá thép tấm mới nhất 2026, cập nhật chi tiết theo độ dày – mác thép – ứng dụng, giúp bạn dễ dàng tham khảo, so sánh và lựa chọn phương án phù hợp, tối ưu chi phí cho công trình và sản xuất.

Thép Tấm Và Giá Thép Tấm Mới Nhất 2026

Thép tấm là dạng thép được sản xuất ở dạng bản phẳng, có độ dày lớn hơn thép lá, thường dao động từ khoảng 3mm đến trên 200mm, với kích thước phổ biến theo khổ tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu. Thép tấm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng nhờ khả năng chịu lực tốt và tính gia công cao.

Các Thông Số Quan Trọng Của Thép Tấm Cần Biết

Khi lựa chọn thép tấm cho xây dựng, cơ khí hay công nghiệp, việc nắm rõ các thông số kỹ thuật quan trọng giúp đảm bảo phù hợp yêu cầu sử dụng, an toàn kết cấu và tối ưu chi phí.

1. Độ Dày Thép Tấm

  • Là thông số quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và trọng lượng.
  • Độ dày phổ biến từ 3mm đến trên 200mm, tùy theo mác thép và mục đích sử dụng.
  • Thép càng dày, khả năng chịu tải càng cao, đồng thời chi phí cũng tăng theo.

2. Kích Thước (Khổ Tấm)

  • Kích thước thông dụng gồm 1.5 × 6m, 2 × 6m, 2 × 12m hoặc cắt theo yêu cầu.
  • Lựa chọn đúng khổ tấm giúp giảm hao hụt vật liệu và thuận tiện cho gia công.

3. Mác Thép

  • Thể hiện cơ tính và thành phần hóa học của thép tấm.
  • Các mác phổ biến gồm SS400, Q235, Q345, S275, S355, A36, A572.
  • Mác thép cao cho độ bền kéo và giới hạn chảy lớn hơn.

4. Tiêu Chuẩn Sản Xuất

  • Thép tấm được sản xuất theo các tiêu chuẩn JIS, ASTM, EN, GB.
  • Tiêu chuẩn đảm bảo độ đồng đều chất lượng và khả năng thay thế trong thi công.

5. Trọng Lượng Thép Tấm

  • Được tính dựa trên độ dày, chiều dài, chiều rộng và khối lượng riêng của thép.
  • Thông số quan trọng trong tính toán chi phí, vận chuyển và thiết kế kết cấu.

6. Bề Mặt Thép Tấm

  • Có thể là bề mặt cán nóng, cán nguội, tẩy gỉ, mạ kẽm hoặc sơn phủ.
  • Bề mặt ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ của sản phẩm.

7. Dung Sai Kỹ Thuật

  • Thể hiện mức sai lệch cho phép về độ dày, kích thước và trọng lượng.
  • Dung sai nhỏ giúp đảm bảo độ chính xác cao, phù hợp với các công trình yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.
Cách kiểm tra thông số thép tâm
Thông số thép tấm được in chi tiết trên bề mặt

Nắm rõ các thông số quan trọng của thép tấm sẽ giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm, đảm bảo chất lượng công trình và kiểm soát chi phí hiệu quả.

Phân Loại Thép Tấm Theo Phương Pháp Sản Xuất

Dựa vào quy trình gia công, thép tấm được chia thành hai nhóm chính là thép tấm cán nóngthép tấm cán nguội. Mỗi loại có đặc điểm và phạm vi ứng dụng riêng, phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

1. Thép Tấm Cán Nóng

Thép tấm cán nóng là loại thép được sản xuất bằng phương pháp cán ở nhiệt độ cao, thường cao hơn nhiệt độ kết tinh lại của thép. Nhờ được cán khi thép còn ở trạng thái nóng, vật liệu dễ tạo hình, có độ dẻo tốt và đảm bảo cơ tính ổn định cho các ứng dụng chịu lực.

Đặc điểm của thép tấm cán nóng:
  • Bề mặt có màu xanh đen đặc trưng, độ nhám tương đối.
  • Độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực và chịu va đập tốt.
  • Độ dày đa dạng, thường từ trung bình đến lớn, phù hợp cho kết cấu chịu tải.
  • Dung sai kích thước lớn hơn so với thép tấm cán nguội.
Ứng dụng thực tế:

Thép tấm cán nóng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng kết cấu thép, nhà xưởng, cầu đường, đóng tàu, chế tạo máy, bồn bể và các công trình công nghiệp nặng, nơi ưu tiên độ bền và khả năng chịu lực hơn yếu tố thẩm mỹ.

thép tấm cán nóng
Thép tấm cán nóng có độ bền cao và dễ gia công

Với ưu điểm về độ bền và tính kinh tế, thép tấm cán nóng là lựa chọn phổ biến cho nhiều hạng mục kỹ thuật và công nghiệp hiện nay.

2. Thép Tấm Cán Nguội

Thép tấm cán nguội là loại thép được sản xuất bằng cách tiếp tục cán thép cán nóng ở nhiệt độ thường sau khi đã làm nguội và xử lý bề mặt. Quá trình này giúp thép đạt độ chính xác cao về kích thước, bề mặt nhẵn và tính thẩm mỹ tốt hơn.

Đặc điểm của thép tấm cán nguội:
  • Bề mặt sáng, phẳng, ít khuyết tật.
  • Độ chính xác cao về độ dày và kích thước.
  • Dễ gia công, uốn, dập, cắt theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Độ bền vừa phải, phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu chịu tải quá lớn.
Ứng dụng thực tế:

Thép tấm cán nguội thường được sử dụng trong sản xuất thiết bị cơ khí chính xác, tủ điện, vỏ máy, đồ gia dụng, nội thất kim loại và các sản phẩm cần bề mặt đẹp, độ hoàn thiện cao.

thép tấm cán nguội
Thép tấm cán nguội có độ chính xác và thẩm mỹ cao

Nhờ ưu điểm về độ chính xác và tính thẩm mỹ, thép tấm cán nguội là lựa chọn phù hợp cho các hạng mục yêu cầu gia công tinh và chất lượng bề mặt cao.

Phân Loại Thép Tấm Theo Mác Thép

Mác thép là yếu tố quan trọng quyết định độ bền cơ học, khả năng chịu lực và phạm vi ứng dụng của thép tấm. Dựa theo tiêu chuẩn sản xuất, thép tấm được phân loại thành nhiều mác khác nhau, trong đó phổ biến nhất gồm các nhóm sau:

1. Thép Tấm SS400

Thép tấm SS400 là mác thép carbon phổ biến theo tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản), được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và cơ khí nhờ độ bền ổn định, dễ gia công và giá thành hợp lý. Đây là một trong những loại thép tấm thông dụng nhất trên thị trường hiện nay.

Đặc điểm của thép tấm SS400:
  • Cơ tính tốt, đáp ứng yêu cầu chịu lực trong các kết cấu phổ thông.
  • Khả năng hàn, cắt, uốn và gia công cơ khí thuận lợi.
  • Độ dày và kích thước đa dạng, phù hợp nhiều hạng mục thi công.
  • Sản xuất theo tiêu chuẩn JIS, đảm bảo tính đồng đều về chất lượng.
Ứng dụng thực tế:

Thép tấm SS400 được sử dụng phổ biến trong kết cấu nhà xưởng, khung thép, sàn thép, chế tạo máy, bồn bể, giá đỡ và các công trình công nghiệp không yêu cầu quá cao về cơ tính đặc biệt.

Cân bằng giữa chất lượng – khả năng ứng dụng – chi phí, thép tấm SS400 luôn là lựa chọn ưu tiên cho nhiều dự án xây dựng và cơ khí hiện nay.

2. Thép Tấm Q235 / Q345

Thép tấm Q235 / Q345 là nhóm mác thép carbon kết cấu theo tiêu chuẩn GB (Trung Quốc), được sử dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp nhờ độ bền tốt, khả năng chịu lực ổn định và tính kinh tế cao. Hai mác thép này đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật khác nhau, phù hợp với từng cấp độ công trình.

Đặc điểm của thép tấm Q235 và Q345:
  • Thép tấm Q235 có cơ tính ở mức trung bình, dễ gia công, hàn cắt thuận lợi, thích hợp cho các kết cấu chịu tải vừa và các hạng mục phổ thông.
  • Thép tấm Q345 có giới hạn chảy và độ bền cao hơn Q235, khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho các công trình yêu cầu độ an toàn và độ bền cao hơn.
  • Kích thước, độ dày đa dạng, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
Ứng dụng thực tế:

Thép tấm Q235 thường được dùng trong kết cấu nhà xưởng, khung thép, sàn thép và các sản phẩm cơ khí thông dụng. Trong khi đó, thép tấm Q345 được ứng dụng nhiều trong chế tạo máy, kết cấu thép nặng, bồn bể, cầu đường và các công trình công nghiệp quy mô lớn.

Chọn đúng giữa thép tấm Q235 và Q345 giúp đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, tối ưu chi phí và nâng cao độ bền cho công trình.

3. Thép Tấm S275 / S355

Thép tấm S275 / S355 là nhóm mác thép kết cấu theo tiêu chuẩn EN (Châu Âu), được đánh giá cao về độ bền cơ học, tính ổn định và độ an toàn trong sử dụng. Các mác thép này thường được lựa chọn cho những công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.

Đặc điểm của thép tấm S275 và S355:
  • Thép tấm S275 có cơ tính ổn định, dễ gia công, phù hợp cho các kết cấu chịu lực trung bình trong xây dựng và cơ khí.
  • Thép tấm S355 có giới hạn chảy và độ bền cao hơn S275, khả năng chịu tải lớn, đáp ứng tốt các hạng mục kết cấu nặng.
  • Chất lượng đồng đều, đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm soát vật liệu theo tiêu chuẩn EN.
Ứng dụng thực tế:

Thép tấm S275 thường được sử dụng trong kết cấu nhà thép, khung dầm, sàn thép và các công trình công nghiệp thông dụng. Trong khi đó, thép tấm S355 được ứng dụng nhiều trong cầu đường, kết cấu thép nặng, nhà máy công nghiệp và các dự án yêu cầu độ an toàn cao.

Với độ bền cao và tiêu chuẩn chất lượng chặt chẽ, thép tấm S275 / S355 là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần độ ổn định và tuổi thọ lâu dài.

4. Thép Tấm A36, A572

Thép tấm A36, A572 là các mác thép kết cấu phổ biến theo tiêu chuẩn ASTM (Mỹ), được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và các dự án công nghiệp, đặc biệt là các công trình yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế hoặc phục vụ xuất khẩu.

Đặc điểm của thép tấm A36 và A572:
  • Thép tấm A36 có cơ tính ổn định, dễ gia công, hàn cắt thuận lợi, phù hợp cho các kết cấu chịu lực trung bình và ứng dụng phổ thông.
  • Thép tấm A572 có giới hạn chảy và độ bền cao hơn A36, đáp ứng tốt các hạng mục yêu cầu khả năng chịu tải lớn và độ an toàn cao.
  • Chất lượng được kiểm soát chặt chẽ theo tiêu chuẩn ASTM, đảm bảo tính đồng đều và độ tin cậy khi sử dụng.
Ứng dụng thực tế:

Thép tấm A36 thường được dùng trong kết cấu nhà xưởng, khung thép, sàn thép và chế tạo cơ khí thông dụng. Trong khi đó, thép tấm A572 được ứng dụng nhiều trong cầu đường, kết cấu thép nặng, nhà máy công nghiệp và các dự án kỹ thuật quy mô lớn.

Ưu điểm về độ bền, tính ổn định và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, thép tấm A36, A572 là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình và dự án công nghiệp hiện nay.

Ngoài ra, thép tấm vân chống trượt còn có biến thể khác để tối ưu khả năng chống trượt và tính thẩm mỹ cho tấm thép. Tùy và mác thép (vật liệu) cấu thành thép tấm chống trượt mà giá thành có thể khác nhau. Nhìn chung, thép tấm chống trượt có giá nhỉn hơn thép tấm trơn với cùng chất liệu.

Thép tấm vân chống trượt
Thép tấm vân chống trượt được sử dựng nhiều cho sàn lót

Bảng Giá Thép Tấm Mới Nhất 2026 (Cập Nhật Hôm Nay)

Dưới đây là tổng hợp các bảng báo giá cho các chủng loại thép tấm khác nhau.

Đơn giá thép tấm các loại phổ biến trên thị trường hiện nay

STT Loại Thép Tấm Đơn Vị Tính Đơn Giá (đ/kg)
1 Thép tấm SS400 Kg 14,200
2 Thép tấm CT3 Kg 13,900
3 Thép tấm A36 Kg 14,200
4 Thép tấm A515 Kg 14,500
5 Thép tấm A570 Kg 14,600
6 Thép tấm A572 Kg 14,800
7 Thép tấm Q235 Kg 14,900
8 Thép tấm Q345 Kg 15,000
9 Thép tấm Q355 Kg 15,100
10 Thép tấm C45 Kg 15,200
11 Thép tấm S45C Kg 15,300
12 Thép tấm S50C Kg 15,400
13 Thép tấm S55C Kg 15,500

Bảng giá thép tấm gân chống trượt

Chủng loại quy cách Tỷ trọng

(kg/tấm)

Đơn giá

(đ/kg)

Giá thành

(đ/tấm)

Thép tấm gân 2ly x 1,250 x 3,000 (SS400 2mm) 70.125  15,500 1,086,937
Thép tấm gân 2ly x 1,250 x 6,000 (SS400 2mm) 140.250  15,500  2,173,875 
Thép tấm gân 2ly x 1,500 x 3,000 (SS400 2mm) 84.150  15,500  1,043,325 
Thép tấm gân 2ly x 1,500 x 6,000 (SS400 2mm) 168.300  15,500  2,608,650 
Thép tấm gân 3ly x 1,500 x 6,000 (SS400 3mm) 238.950  15,500  3,703,725 
Thép tấm gân 4ly x 1,500 x 6,000 (SS400 4mm) 309.600  15,500  4,798,800 
Thép tấm gân 5ly x 1,500 x 6,000 (SS400 5mm) 380.250  15,500  5,893,875 
Thép tấm gân 6ly x 1,500 x 6,000 (SS400 6mm) 450.900  15,500  6,988,950
Thép tấm gân 8ly x 1,500 x 6,000 (SS400 8mm) 592.200  15,500  9,179,100
Thép tấm gân 10ly x 1,500 x 6,000 (SS400 10mm) 733.500  15,500  11,369,250 
Thép tấm gân 12ly x 1,500 x 6,000 (SS400 12mm) 874.800  15,500  13,559,400

Bảng báo giá tấm thép trơn SS400 – A36 – Q345

Chủng loại quy cách Tỷ trọng

(kg/tấm)

Đơn giá

(đ/kg)

Giá thành

(đ/tấm)

Thép tấm 3ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) 211.950 14,200 3,009,690
Thép tấm 4ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) 282.600 14,200 4,012,920
Thép tấm 5ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) 353.250 14,200 5,016,150
Thép tấm 6ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) 423.900 14,200 6,019,380
Thép tấm 8ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) 565.200 14,200 8,025,840
Thép tấm 10ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) 706.500 14,200 10,032,300
Thép tấm 12ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) 847.800 14,200 12,038,760
Thép tấm 14ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) 989.100 14,200 14,045,220
Thép tấm 16ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) 1,130.400 14,200 16,051,680
Thép tấm 18ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) 1,271.700 14,200 18,058,140
Thép tấm 20ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345) 1,413.000 14,200 20,064,600
Sắt tấm 5ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 471.000 14,800 6,970,800
Sắt tấm 6ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 565.200 14,800 8,364,960
Sắt tấm 8ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 753.600 14,800 11,153,280
Sắt tấm 10ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 942.000 14,800 13,941,600
Sắt tấm 12ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 1,130.400 14,800 16,729,920
Sắt tấm 14ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 1,318.800 14,800 19,518,240
Sắt tấm 16ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 1,507.200 14,800 22,306,560
Sắt tấm 18ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 1,695.600 14,800 25,094,880
Sắt tấm 20ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 1,884.000 14,800 27,883,200
Sắt tấm 22ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 2,072.400 14,800 30,671,520
Sắt tấm 25ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 2,355.000 14,800 34,854,000
Sắt tấm 28ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 2,637.600 14,800 39,036,480
Sắt tấm 30ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 2,826.000 14,800 41,824,800
Sắt tấm 32ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 3,014.400 14,800 44,613,120
Sắt tấm 35ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 3,297.000 14,800 48,795,600
Sắt tấm 40ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 3,768.000 14,800 55,766,400
Sắt tấm 45ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 4,239.000 14,800 62,737,200
Sắt tấm 50ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 4,710.000 14,800 69,708,000
Sắt tấm 55ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 5,181.000 14,800 76,678,800
Sắt tấm 60ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 5,652.000 14,800 83,649,600
Sắt tấm 65ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 6,123.000 14,800 90,620,400
Sắt tấm 70ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 6,594.000 14,800 97,591,200
Sắt tấm 80ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 7,536.000 14,800 111,532,800
Sắt tấm 90ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 8,478.000 14,800 125,474,400
Sắt tấm 100ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 9,420.000 14,800 139,416,000
Sắt tấm 120ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345) 11,304.000 14,800 167,299,200

Lưu ý: Thông tin giá có thể dao động theo từng thời điểm thị trường

Để tham khảo thêm giá nhiều loại thép tấm khác, bạn có thể  xem thêm THÉP TẤM TỔNG HỢP ĐẬY ĐỦ & BẢNG GIÁ

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép Tấm

Giá thép tấm trên thị trường không cố định mà chịu tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau. Việc nắm rõ yếu tố ảnh hưởng giá thép tấm sẽ giúp doanh nghiệp và nhà thầu chủ động hơn trong kế hoạch mua hàng và dự toán chi phí.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm

Giá nguyên liệu đầu vào

Quặng sắt, than cốc và phôi thép là các yếu tố đầu vào chính. Khi giá nguyên liệu tăng, chi phí sản xuất thép tấm cũng tăng theo, kéo giá bán ra thị trường đi lên.

Biến động thị trường thép thế giới

Cung – cầu toàn cầu, chính sách xuất nhập khẩu, tình hình kinh tế và địa chính trị đều tác động trực tiếp đến mặt bằng giá thép tấm trong nước.

Độ dày & mác thép

Thép tấm có độ dày lớn, mác thép cao hoặc yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe thường có giá cao hơn so với các loại thông dụng.

Số lượng mua và chi phí vận chuyển

Mua số lượng lớn thường được hưởng giá tốt hơn. Ngoài ra, khoảng cách vận chuyển và chi phí logistics cũng ảnh hưởng đáng kể đến giá thép tấm thực tế.

Thời điểm mua hàng

Giá thép tấm có thể biến động theo mùa xây dựng và chu kỳ thị trường. Chọn đúng thời điểm mua giúp tối ưu chi phí và hạn chế rủi ro tăng giá.

Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Tấm Theo Độ Dày

Việc lựa chọn thép tấm theo độ dày phù hợp giúp đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền công trình và tối ưu chi phí sản xuất. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến của thép tấm trong thực tế:

Thép tấm mỏng (3–5 mm)

Thép tấm mỏng có trọng lượng nhẹ, dễ cắt gọt và tạo hình, thường được sử dụng trong gia công cơ khí, chế tạo chi tiết máy, vỏ thiết bị, tấm che, thùng chứa nhỏ và các sản phẩm kim loại yêu cầu độ chính xác cao.

Thép tấm trung (6–10 mm)

Đây là nhóm thép tấm được sử dụng phổ biến trong kết cấu thép, khung nhà xưởng, sàn thép, dầm – cột, bệ đỡ máy móc và các hạng mục xây dựng công nghiệp có yêu cầu chịu lực trung bình đến cao.

Thép tấm dày (>10 mm)

Thép tấm dày có khả năng chịu tải lớn, độ bền cao, phù hợp cho các công trình quy mô lớn như đóng tàu, kết cấu nhà xưởng nặng, chế tạo bồn bể, silo, cầu thép và thiết bị công nghiệp. Đây là loại thép tấm đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp nặng.

Kinh Nghiệm Chọn Mua Thép Tấm Giá Tốt, Đúng Chất Lượng

Để mua được thép tấm vừa đúng nhu cầu sử dụng, vừa tối ưu chi phí, người mua cần lưu ý một số kinh nghiệm quan trọng dưới đây:

Xác định đúng nhu cầu sử dụng

Trước khi mua, cần xác định rõ mục đích sử dụng, độ dày, kích thước và mác thép phù hợp với công trình. Việc chọn đúng loại thép tấm ngay từ đầu giúp tránh lãng phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

Kiểm tra chứng chỉ CO – CQ

Thép tấm chất lượng phải có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ). Đây là căn cứ quan trọng để xác nhận nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật và độ tin cậy của sản phẩm.

So sánh báo giá theo độ dày

Giá thép tấm thay đổi theo từng độ dày và mác thép. Nên so sánh báo giá chi tiết theo từng mm để đánh giá đúng mặt bằng giá, tránh nhầm lẫn giữa các loại thép có thông số khác nhau.

Ưu tiên nhà cung cấp uy tín

Lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm, kho hàng rõ ràng, báo giá minh bạch và chính sách hậu mãi tốt sẽ giúp đảm bảo chất lượng thép tấm và hạn chế rủi ro trong quá trình mua hàng.

Kinh Nghiệm Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Uy Tín

Việc chọn đúng đơn vị cung cấp uy tín không chỉ giúp bạn mua được thép tấm chất lượng, mà còn đảm bảo giá tốt, dịch vụ chuyên nghiệp và giao hàng đúng tiến độ. Dưới đây là những kinh nghiệm hữu ích bạn nên tham khảo:

1. Kiểm tra danh tiếng và kinh nghiệm hoạt động

Một nhà cung cấp có lịch sử lâu năm trong ngành thép thường có quy trình nhập hàng rõ ràng, kết nối trực tiếp với nhà máy và cam kết chất lượng. Bạn có thể tham khảo đánh giá từ khách hàng cũ, đối tác hoặc những phản hồi trên các nền tảng tin cậy.

2. Xem xét nguồn gốc và giấy tờ sản phẩm

Nhà cung cấp uy tín luôn cung cấp chứng chỉ CO (Certificate of Origin)CQ (Certificate of Quality) cho từng lô hàng thép tấm. Đây là bằng chứng xác thực về nguồn gốc, tiêu chuẩn vật liệu và thông số kỹ thuật, giúp bạn yên tâm khi quyết định mua.

3. So sánh báo giá chi tiết và minh bạch

Đơn vị uy tín sẽ gửi bảng báo giá rõ ràng theo độ dày, mác thép và khổ tấm, tránh báo giá chung chung, khó so sánh. So sánh báo giá từ nhiều nơi giúp bạn chọn được mức giá tốt mà vẫn đảm bảo chất lượng.

4. Chính sách giao hàng và bảo hành

Nhà cung cấp chuyên nghiệp thường có chính sách giao hàng nhanh, linh hoạt theo tiến độ dự án và hỗ trợ xử lý vấn đề sau khi giao hàng. Điều này giúp giảm rủi ro chậm tiến độ hoặc nhận sản phẩm không đúng thông số.

5. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật tận tâm

Nên lựa chọn đơn vị có đội ngũ tư vấn kỹ thuật am hiểu sản phẩm, giúp bạn chọn đúng loại thép tấm theo mục đích sử dụng, từ đó tối ưu chi phí và hiệu quả thi công.

6. Đánh giá phản hồi từ các khách hàng khác

Phản hồi từ những khách hàng đã mua hàng là nguồn thông tin quan trọng để đánh giá độ tận tâm, uy tín và chất lượng dịch vụ của nhà cung cấp.

Nên Mua Thép Tấm Theo Kg Hay Theo Tấm? So Sánh Chi Tiết

Khi mua thép tấm, nhiều khách hàng băn khoăn không biết nên mua thép tấm theo kg hay theo tấm để vừa đúng nhu cầu, vừa tối ưu chi phí. Dưới đây là phân tích chi tiết giúp bạn lựa chọn phương án phù hợp nhất.

Mua Thép Tấm Theo Kg Là Gì?

Hình thức mua thép tấm theo kg được áp dụng phổ biến trong các công trình lớn và xưởng gia công cơ khí.

Ưu điểm:

  • Giá tính theo trọng lượng thực tế, minh bạch.
  • Dễ so sánh giá thép tấm giữa các nhà cung cấp.
  • Phù hợp khi cần cắt lẻ, gia công theo kích thước yêu cầu.

Phù hợp với:

Công trình công nghiệp, nhà xưởng, kết cấu thép, sử dụng thép tấm dày và khổ lớn.

Mua Thép Tấm Theo Tấm Là Gì?

Mua thép tấm theo tấm là hình thức tính giá trọn gói theo từng tấm thép có kích thước tiêu chuẩn.

Ưu điểm:

  • Dễ mua, dễ quản lý số lượng.
  • Phù hợp với nhu cầu nhỏ, sử dụng nguyên tấm.
  • Tiết kiệm thời gian tính toán.

Phù hợp với:

Công trình dân dụng nhỏ, xưởng cơ khí quy mô vừa và nhỏ.

Nên Chọn Mua Thép Tấm Theo Kg Hay Theo Tấm?

  • Muốn tối ưu chi phí, gia công nhiều: nên mua thép tấm theo kg.
  • Dùng nguyên tấm, số lượng ít: mua thép tấm theo tấm sẽ tiện lợi hơn.

Để lựa chọn đúng hình thức mua thép tấm, bạn nên cân nhắc mục đích sử dụng, khối lượng thực tế và ngân sách, đồng thời tham khảo tư vấn từ nhà cung cấp thép uy tín để có mức giá tốt và chất lượng đảm bảo.

Thép Tấm SS400 Và Q235 Loại Nào Rẻ Hơn?

Khi so sánh thép tấm SS400thép tấm Q235 về mặt bằng giá, thường thì:

Giữa SS400 và Q235, giá thép tấm SS400 thường rẻ hơn thép tấm Q235

Vì sao?
  • SS400 là mác thép phổ thông theo tiêu chuẩn JIS của Nhật, đáp ứng tốt các yêu cầu kết cấu cơ bản và thường có chi phí sản xuất thấp hơn so với Q235.
  • Q235 thuộc tiêu chuẩn Trung Quốc, có thông số cơ tính ở mức tương đương nhưng một số lô thép tấm Q235 được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật riêng, dẫn tới giá có thể cao hơn SS400 cùng độ dày, cùng khổ.
Lưu ý khi so sánh giá
  • Giá thép tấm SS400thép tấm Q235 phụ thuộc nhiều vào độ dày, kích thước, khối lượng đặt hàng và thời điểm thị trường.
  • Đôi khi Q235 lại có giá cạnh tranh hơn SS400 tùy nhà máy, đại lý hoặc chương trình ưu đãi.

Mẹo kiểm giá chính xác

  • So sánh báo giá theo cùng độ dày, cùng khổ tấm, cùng điều kiện giao hàng từ nhiều nhà cung cấp.
  • Yêu cầu bảng báo giá chi tiết để thấy rõ sự chênh lệch về đơn giá/kg hoặc đơn giá/tấm giữa thép tấm SS400 và Q235.

Tóm lại, thép tấm SS400 thường có giá rẻ hơn thép tấm Q235, nhưng để quyết định mua đúng giá tốt nhất, bạn nên so sánh báo giá thực tế từ các nhà cung cấp uy tín theo đúng thông số bạn cần.

Kết Luận

Trong năm 2026, giá thép tấm được dự báo tiếp tục biến động theo diễn biến của thị trường thép thế giới, giá nguyên liệu đầu vào và nhu cầu xây dựng – công nghiệp trong nước. Mặt bằng giá có xu hướng điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn, từng mác thép và độ dày, đòi hỏi người mua cần theo dõi sát để đưa ra quyết định phù hợp.

Vì vậy, để chủ động kế hoạch mua hàng và tối ưu chi phí, khuyến nghị doanh nghiệp và nhà thầu thường xuyên cập nhật bảng giá thép tấm mới nhất, so sánh theo thời điểm và lựa chọn nhà cung cấp uy tín. Việc nắm bắt kịp thời xu hướng giá sẽ giúp hạn chế rủi ro biến động và đảm bảo hiệu quả cho công trình cũng như hoạt động sản xuất.

>> Xem thêm thông tin về liên quan & những chủ đề bạn quan tâm