Mục lục
- Thép V Nhúng Nóng Là Gì?
- Quy Trình Nhúng Nóng Thép V (Mạ Kẽm Nhúng Nóng)
- Quy Cách Thép V Nhúng Nóng Phổ Biến
- Tiêu Chuẩn Sản Xuất Thép V Nhúng Nóng
- Ưu Điểm Của Thép V Nhúng Nóng
- Ứng Dụng Thép V Nhúng Nóng Trong Thực Tế
- Báo Giá Thép V Nhúng Nóng Mới Nhất 2026 (Tham Khảo)
- Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép V Nhúng Nóng
- So Sánh Thép V Nhúng Nóng Và Thép V Mạ Kẽm Điện Phân
- Kinh Nghiệm Chọn Mua Thép V Nhúng Nóng Chất Lượng
- Thương Hiệu & Nhà Sản Xuất Thép V Uy Tín Nổi Bật Hiện Nay
- Những Quy Cách Thép V Nhúng Nóng Được Lựa Chọn Nhiều Nhất
- Kết Luận
Trong bối cảnh xây dựng và phát triển hạ tầng ngày càng mở rộng, thép V nhúng nóng đang trở thành vật liệu được nhiều nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư ưu tiên lựa chọn. Nhờ được xử lý bằng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng, sản phẩm có khả năng chống gỉ sét vượt trội, thích nghi tốt với môi trường ngoài trời, khu vực ẩm ướt hoặc có tính ăn mòn cao. Không chỉ đảm bảo độ bền cơ học cao, Thép hình V nhúng nóng còn giúp kéo dài tuổi thọ công trình, giảm chi phí bảo trì trong suốt quá trình sử dụng.
Trước nhu cầu thực tế đó, việc tìm hiểu thép V nhúng nóng là gì, các quy cách tiêu chuẩn, ứng dụng thực tế cũng như báo giá thép V nhúng nóng mới nhất 2026 là điều cần thiết để lựa chọn vật liệu phù hợp, tối ưu hiệu quả đầu tư cho mỗi công trình.
Thép V Nhúng Nóng Là Gì?
Thép V nhúng nóng là loại thép hình chữ V được phủ một lớp kẽm bảo vệ bằng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng, trong đó thép được làm sạch bề mặt rồi nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao (khoảng 450°C). Quá trình này giúp kẽm bám chặt vào bề mặt thép, tạo thành lớp phủ hợp kim bền vững, bảo vệ thép khỏi tác động của môi trường.
So với thép V đen (chưa xử lý bề mặt, dễ gỉ sét) và thép V mạ kẽm điện phân (lớp kẽm mỏng, chủ yếu dùng trong nhà), Thép hình V nhúng nóng mạ kẽm có ưu thế vượt trội về độ dày lớp kẽm, khả năng bám dính và tuổi thọ sử dụng. Lớp kẽm này không chỉ che chắn bề mặt mà còn đóng vai trò như “lá chắn hy sinh”, giúp thép chống lại quá trình oxy hóa và ăn mòn điện hóa.
Nhờ đặc điểm đó, thép V mạ kẽm nhúng nóng có khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp cho các công trình ngoài trời, môi trường ẩm ướt, ven biển hoặc khu công nghiệp, nơi yêu cầu độ bền và độ ổn định lâu dài.
>> Tìm hiểu thêm Thép Hình V đen-mạ kẽm-nhúng nóng và thông tin chi tiết sản phẩm
Quy Trình Nhúng Nóng Thép V (Mạ Kẽm Nhúng Nóng)
Quy trình nhúng nóng thép V là phương pháp phủ một lớp kẽm bảo vệ lên bề mặt thép bằng cách nhúng trực tiếp thép V vào bể kẽm nóng chảy. Quy trình này giúp Thép hình V nhúng nóng có khả năng chống gỉ, chống ăn mòn vượt trội và tuổi thọ cao khi sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường khắc nghiệt.
Dưới đây là các bước cơ bản trong quy trình mạ kẽm nhúng nóng thép V:
1. Làm sạch bề mặt thép (Tẩy dầu mỡ – tẩy gỉ)
Thép V sau khi cán được đưa vào công đoạn tẩy dầu mỡ, bụi bẩn và lớp oxit sắt bám trên bề mặt. Mục đích là làm sạch hoàn toàn thép, giúp lớp kẽm bám dính tốt và đồng đều hơn.
2. Tẩy axit (Pickling)
Thép V được ngâm trong dung dịch axit (thường là HCl hoặc H₂SO₄) để loại bỏ hoàn toàn gỉ sét còn sót lại. Đây là bước quan trọng quyết định chất lượng lớp mạ kẽm nhúng nóng.
3. Rửa nước và trợ dung (Fluxing)
Sau khi tẩy axit, thép được rửa sạch bằng nước và nhúng qua dung dịch trợ dung (ZnCl₂ + NH₄Cl). Lớp trợ dung này giúp ngăn oxy hóa bề mặt thép trước khi nhúng kẽm và tăng khả năng kết dính giữa thép và kẽm.
4. Nhúng thép V vào bể kẽm nóng chảy
Thép V được nhúng hoàn toàn vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 445 – 460°C. Tại đây, kẽm phản ứng với bề mặt thép tạo thành các lớp hợp kim sắt – kẽm bám chặt và rất bền.

5. Làm nguội và hoàn thiện bề mặt
Sau khi nhúng, thép V được lấy ra khỏi bể kẽm, để ráo và làm nguội tự nhiên hoặc bằng nước. Lớp kẽm sau khi nguội sẽ tạo thành bề mặt màu xám bạc, bám chắc, bảo vệ thép khỏi ăn mòn.
6. Kiểm tra chất lượng và đóng gói
Cuối cùng, thép V nhúng nóng được kiểm tra độ dày lớp mạ, độ bám dính, ngoại quan bề mặt, sau đó đóng gói và xuất xưởng theo quy cách tiêu chuẩn.
Quy Cách Thép V Nhúng Nóng Phổ Biến
Để lựa chọn Thép hình V nhúng nóng phù hợp với từng hạng mục công trình, việc nắm rõ quy cách, kích thước, cách đọc thông số và trọng lượng thép V là yếu tố rất quan trọng. Những thông tin này không chỉ giúp đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, khả năng chịu lực mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép V nhúng nóng và hiệu quả thi công thực tế.

Kích Thước Thép V Nhúng Nóng
Hiện nay, thép V mạ kẽm nhúng nóng được sản xuất với nhiều quy cách phổ biến như:
V30x30, V40x40, V50x50, V63x63, V75x75, V90x90, V100x100…
Cách đọc thông số quy cách thép V:
- Ký hiệu V: đại diện cho thép hình chữ V (thép góc).
- Hai con số phía sau (ví dụ 30×30, 50×50) là chiều dài hai cạnh cánh thép, đơn vị tính là mm.
- Độ dày thép sẽ được ghi riêng, ví dụ: V50x50x5 (trong đó 5mm là độ dày).
Về độ dày, Thép hình V nhúng nóng thường dao động từ 3mm – 10mm, đáp ứng tốt các yêu cầu chịu lực từ nhẹ đến nặng.
Chiều dài tiêu chuẩn của thép V mạ kẽm nhúng nóng thường là 6m hoặc 12m, ngoài ra có thể cắt theo yêu cầu để phù hợp với bản vẽ thi công và giảm hao phí vật tư.
Công Thức Tính Trọng Lượng Thép V
Trọng lượng (kg) = [ (2 × a × t − t²) × L × 7,85 ] / 1.000
Giải thích công thức:
- (2 × a × t − t²): diện tích tiết diện ngang của thép V (mm²)
- L: chiều dài cây thép (m)
- 7,85: khối lượng riêng của thép (kg/dm³)
- 1.000: hệ số quy đổi từ mm² sang dm²
Lưu ý khi tính trọng lượng thép V nhúng nóng:
- Trọng lượng thực tế của thép V mạ kẽm nhúng nóng có thể nhỉnh hơn thép V đen do lớp kẽm phủ bề mặt.
- Trong giao dịch thương mại, nhà cung cấp thường tính giá dựa trên trọng lượng thực cân hoặc bảng tra tiêu chuẩn.
- Quy cách càng lớn – độ dày càng cao → trọng lượng càng tăng → giá thép V nhúng nóng càng cao, do đó cần chọn đúng thông số kỹ thuật để tối ưu chi phí.
Tiêu Chuẩn Sản Xuất Thép V Nhúng Nóng
Thép V nhúng nóng được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn trong quá trình sử dụng. Các tiêu chuẩn này không chỉ quy định về mác thép, kích thước – dung sai, mà còn kiểm soát chặt chẽ quy trình mạ kẽm nhúng nóng để đảm bảo chất lượng lớp phủ kẽm.
1. Tiêu chuẩn thép nền (thép đen trước khi mạ)
Một số tiêu chuẩn thép nền phổ biến dùng để sản xuất Thép hình V nhúng nóng gồm:
- JIS G3101 (SS400) – Tiêu chuẩn Nhật Bản, được sử dụng rộng rãi trong kết cấu xây dựng.
- ASTM A36 – Tiêu chuẩn Mỹ, nổi bật về độ bền và tính ổn định cơ học.
- GB/T 700 (Q235) – Tiêu chuẩn Trung Quốc, phổ biến tại thị trường Việt Nam.
- TCVN 1651 / TCVN 5709 – Tiêu chuẩn Việt Nam áp dụng cho thép xây dựng.
Các mác thép này đảm bảo độ bền kéo, giới hạn chảy và khả năng gia công phù hợp trước khi đưa vào công đoạn mạ kẽm.
2. Tiêu chuẩn mạ kẽm nhúng nóng
Quy trình mạ kẽm nhúng nóng cho thép V thường tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế như:
- ASTM A123 / A123M – Tiêu chuẩn Mỹ cho mạ kẽm nhúng nóng kết cấu thép.
- ISO 1461 – Tiêu chuẩn quốc tế về lớp phủ kẽm nhúng nóng.
- JIS H8641 – Tiêu chuẩn Nhật Bản cho mạ kẽm nhúng nóng.
- TCVN 5408 – Tiêu chuẩn Việt Nam về mạ kẽm nhúng nóng.
Các tiêu chuẩn này quy định rõ:
- Độ dày lớp kẽm (thường từ 65–100 µm hoặc cao hơn tùy độ dày thép).
- Độ bám dính của lớp kẽm với bề mặt thép.
- Khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ lớp phủ trong môi trường thực tế.
3. Kiểm soát kích thước và dung sai
Theo tiêu chuẩn sản xuất, thép V mạ kẽm nhúng nóng phải đảm bảo:
- Đúng quy cách kích thước cánh V, độ dày, chiều dài.
- Dung sai cho phép nằm trong giới hạn quy định, không cong vênh, nứt gãy sau khi mạ.
- Bề mặt lớp kẽm phủ đều, không bong tróc, không đóng cục lớn ảnh hưởng đến lắp đặt.
4. Ý nghĩa của việc tuân thủ tiêu chuẩn
Việc sản xuất Thép hình V nhúng nóng đúng tiêu chuẩn giúp:
- Tăng tuổi thọ công trình, đặc biệt ở môi trường ngoài trời, ẩm ướt, ven biển.
- Đảm bảo an toàn kết cấu và khả năng chịu tải lâu dài.
- Giúp chủ đầu tư dễ dàng nghiệm thu, hồ sơ hoàn công và đấu thầu.
Nhờ đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn trên, thép V nhúng nóng mạ kẽm luôn là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Ưu Điểm Của Thép V Nhúng Nóng
Thép hình V nhúng nóng ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, kết cấu thép và hạ tầng kỹ thuật nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại thép thông thường. Dưới đây là những lợi thế nổi bật khiến thép V mạ kẽm nhúng nóng luôn được ưu tiên lựa chọn.
Khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét vượt trội
Nhờ lớp kẽm được mạ bằng phương pháp nhúng nóng, thép V được bảo vệ toàn diện trước tác động của không khí, độ ẩm và hóa chất. Lớp kẽm này hoạt động như một “lá chắn hy sinh”, giúp Thép hình V nhúng nóng hạn chế tối đa quá trình oxy hóa, đặc biệt hiệu quả trong môi trường ngoài trời, khu công nghiệp hoặc ven biển.
Tuổi thọ cao trong môi trường khắc nghiệt
So với thép V đen hoặc thép mạ kẽm điện phân, thép V mạ kẽm nhúng nóng có tuổi thọ cao hơn nhiều, có thể lên đến hàng chục năm mà không cần xử lý bề mặt lại. Điều này giúp công trình duy trì tính ổn định, an toàn và thẩm mỹ trong thời gian dài sử dụng.
Độ bền cơ học tốt, khả năng chịu lực cao
Thép V nhúng nóng vẫn giữ nguyên các đặc tính cơ học của thép nền như độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu tải. Nhờ đó, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về kết cấu, khung đỡ, cột trụ và các hạng mục chịu lực quan trọng.
Tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu của thép V nhúng nóng có thể cao hơn thép V đen, nhưng nhờ tuổi thọ cao và khả năng chống gỉ hiệu quả, chi phí sơn phủ, sửa chữa và bảo trì trong suốt vòng đời công trình được giảm đáng kể. Đây chính là giải pháp tối ưu giúp tiết kiệm chi phí lâu dài cho chủ đầu tư và nhà thầu.
Ứng Dụng Thép V Nhúng Nóng Trong Thực Tế
Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và tuổi thọ dài, Thép hình V nhúng nóng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp. Đặc biệt, các hạng mục ngoài trời hoặc môi trường khắc nghiệt luôn ưu tiên sử dụng thép V mạ kẽm nhúng nóng để đảm bảo độ an toàn và tính ổn định lâu dài cho công trình.
Kết cấu thép nhà xưởng, nhà tiền chế
Trong các công trình nhà xưởng, nhà thép tiền chế, Thép hình V nhúng nóng thường được dùng làm khung kèo, giằng, thanh liên kết. Lớp mạ kẽm giúp kết cấu hạn chế gỉ sét, tăng độ bền và giảm chi phí bảo trì trong suốt quá trình vận hành.
Trụ điện, cột đèn và thang máng cáp
Thép V mạ kẽm nhúng nóng là vật liệu phổ biến trong chế tạo trụ điện, cột đèn chiếu sáng, thang cáp và máng cáp. Những hạng mục này thường xuyên tiếp xúc với nắng mưa và môi trường ngoài trời, vì vậy khả năng chống ăn mòn của Thép hình V nhúng nóng là lợi thế rất lớn.
Hệ thống giá đỡ, khung kèo ngoài trời
Trong các hệ thống giá đỡ thiết bị, khung kèo mái che, giàn năng lượng mặt trời, thép V nhúng nóng được đánh giá cao nhờ khả năng chịu lực tốt và lớp kẽm bảo vệ bền vững, giúp công trình hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Công trình hạ tầng, giao thông và công nghiệp nặng
Đối với các dự án hạ tầng giao thông, cầu đường, khu công nghiệp, nhà máy công nghiệp nặng, thép V nhúng nóng được sử dụng cho các hạng mục chịu lực, kết cấu phụ trợ và khung đỡ. Nhờ đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật và độ bền trong môi trường khắc nghiệt, thép V mạ kẽm nhúng nóng luôn là lựa chọn tối ưu cho các công trình quy mô lớn.

Báo Giá Thép V Nhúng Nóng Mới Nhất 2026 (Tham Khảo)
Bảng giá Thép hình V tổng hợp nhiều thương hiệu Hòa Phát, Nhà Bè, Miền Nam, Hoa Sen, Thu Đuc Steel, An Khánh, Đại Việt, Trung Quốc,…
| STT | Quy Cách Thép V | Độ Dày
(mm) |
Độ Dài
(m) |
Trọng Lượng
(kg/cây) |
Giá V Nhúng Nóng
(vnđ / kg) |
| 1 | Thép chữ V20x20 | 2.50 | 6 | 5.2 | 20.500 – 26.000 |
| 2 | Thép chữ V25x25 | 3.00 | 6 | 5.64 | 20.500 – 26.000 |
| 3 | Thép chữ V25x25 | 3.00 | 6 | 7.50 | 20.500 – 26.000 |
| 4 | Thép chữ V30x30 | 2.00 | 6 | 5.50 | 20.500 – 26.000 |
| 5 | Thép chữ V30x30 | 2.50 | 6 | 6.50 | 20.500 – 26.000 |
| 6 | Thép chữ V30x30 | 2.50 | 6 | 7.02 | 20.500 – 26.000 |
| 7 | Thép chữ V30x30 | 2.80 | 6 | 8.0 | 20.500 – 26.000 |
| 8 | Thép chữ V30x30 | 3.00 | 6 | 8.50 | 20.500 – 26.000 |
| 9 | Thép chữ V30x30 | 3.00 | 6 | 9.00 | 20.500 – 26.000 |
| 10 | Thép chữ V40x40 | 2.00 | 6 | 7.50 | 20.500 – 26.000 |
| 11 | Thép chữ V40x40 | 2.50 | 6 | 8.50 | 20.500 – 26.000 |
| 12 | Thép chữ V40x40 | 2.80 | 6 | 9.50 | 20.500 – 26.000 |
| 13 | Thép chữ V40x40 | 3.00 | 6 | 10.26 | 20.500 – 26.000 |
| 14 | Thép chữ V40x40 | 3.00 | 6 | 10.50 | 20.500 – 26.000 |
| 15 | Thép chữ V40x40 | 3.30 | 6 | 11.50 | 20.500 – 26.000 |
| 16 | Thép chữ V40x40 | 3.50 | 6 | 12.50 | 20.500 – 26.000 |
| 17 | Thép chữ V40x40 | 4.00 | 6 | 13.20 | 20.500 – 26.000 |
| 18 | Thép chữ V40x40 | 4.00 | 6 | 14.00 | 20.500 – 26.000 |
| 19 | Thép chữ V40x40 | 5.00 | 6 | 17.82 | 20.500 – 26.000 |
| 20 | Thép chữ V50x50 | 2.00 | 6 | 12.00 | 20.500 – 26.000 |
| 21 | Thép chữ V50x50 | 2.50 | 6 | 12.50 | 20.500 – 26.000 |
| 22 | Thép chữ V50x50 | 3.00 | 6 | 14.00 | 20.500 – 26.000 |
| 23 | Thép chữ V50x50 | 3.00 | 6 | 13.50 | 20.500 – 26.000 |
| 24 | Thép chữ V50x50 | 3.50 | 6 | 15.00 | 20.500 – 26.000 |
| 25 | Thép chữ V50x50 | 3.80 | 6 | 16.00 | 20.500 – 26.000 |
| 26 | Thép chữ V50x50 | 4.00 | 6 | 17.00 | 20.500 – 26.000 |
| 27 | Thép chữ V50x50 | 4.00 | 6 | 17.16 | 20.500 – 26.000 |
| 28 | Thép chữ V50x50 | 4.00 | 6 | 18.00 | 20.500 – 26.000 |
| 29 | Thép chữ V50x50 | 4.20 | 6 | 18.50 | 20.500 – 26.000 |
| 30 | Thép chữ V50x50 | 4.50 | 6 | 20.00 | 20.500 – 26.000 |
| 31 | Thép chữ V50x50 | 5.00 | 6 | 22.00 | 20.500 – 26.000 |
| 32 | Thép chữ V50x50 | 5.00 | 6 | 20.94 | 20.500 – 26.000 |
| 33 | Thép chữ V50x50 | 5.00 | 6 | 22.08 | 20.500 – 26.000 |
| 34 | Thép chữ V50x50 | 6.00 | 6 | 26.82 | 20.500 – 26.000 |
| 35 | Thép chữ V50x50 | 6.00 | 6 | 24.00 | 20.500 – 26.000 |
| 36 | Thép chữ V60x60 | 5.00 | 6 | 26.28 | 20.500 – 26.000 |
| 37 | Thép chữ V60x60 | 6.00 | 6 | 30.78 | 20.500 – 26.000 |
| 38 | Thép chữ V63x63 | 4.00 | 6 | 23.00 | 20.500 – 26.000 |
| 39 | Thép chữ V63x63 | 5.00 | 6 | 27.96 | 20.500 – 26.000 |
| 40 | Thép chữ V63x63 | 5.00 | 6 | 28.00 | 20.500 – 26.000 |
| 41 | Thép chữ V63x63 | 5.50 | 6 | 31.00 | 20.500 – 26.000 |
| 42 | Thép chữ V63x63 | 6.00 | 6 | 32.94 | 20.500 – 26.000 |
| 43 | Thép chữ V63x63 | 6.00 | 6 | 33.00 | 20.500 – 26.000 |
| 44 | Thép chữ V65x65 | 6.00 | 6 | 34.68 | 20.500 – 26.000 |
| 45 | Thép chữ V70x70 | 5.50 | 6 | 35.00 | 20.500 – 26.000 |
| 46 | Thép chữ V70x70 | 6.00 | 6 | 36.90 | 20.500 – 26.000 |
| 47 | Thép chữ V70x70 | 6.00 | 6 | 37.00 | 20.500 – 26.000 |
| 48 | Thép chữ V70x70 | 6.00 | 6 | 39.00 | 20.500 – 26.000 |
| 49 | Thép chữ V70x70 | 6.00 | 6 | 41.00 | 20.500 – 26.000 |
| 50 | Thép chữ V70x70 | 7.00 | 6 | 42.48 | 20.500 – 26.000 |
| 51 | Thép chữ V70x70 | 7.00 | 6 | 43.00 | 20.500 – 26.000 |
| 52 | Thép chữ V70x70 | 8.00 | 6 | 47.00 | 20.500 – 26.000 |
| 53 | Thép chữ V75x75 | 5.00 | 6 | 33.00 | 20.500 – 26.000 |
| 54 | Thép chữ V75x75 | 5.50 | 6 | 39.00 | 20.500 – 26.000 |
| 55 | Thép chữ V75x75 | 6.00 | 6 | 38.00 | 20.500 – 26.000 |
| 56 | Thép chữ V75x75 | 6.00 | 6 | 39.00 | 20.500 – 26.000 |
| 57 | Thép chữ V75x75 | 6.00 | 6 | 39.66 | 20.500 – 26.000 |
| 58 | Thép chữ V75x75 | 7.00 | 6 | 47.00 | 20.500 – 26.000 |
| 59 | Thép chữ V75x75 | 8.00 | 6 | 52.92 | 20.500 – 26.000 |
| 60 | Thép chữ V75x75 | 8.00 | 6 | 53.00 | 20.500 – 26.000 |
| 61 | Thép chữ V75x75 | 9.00 | 6 | 60.60 | 20.500 – 26.000 |
| 62 | Thép chữ V80x80 | 6.00 | 6 | 43.00 | 20.500 – 26.000 |
| 63 | Thép chữ V80x80 | 7.00 | 6 | 48.00 | 20.500 – 26.000 |
| 64 | Thép chữ V80x80 | 8.00 | 6 | 56.00 | 20.500 – 26.000 |
| 65 | Thép chữ V90x90 | 6.00 | 6 | 48.00 | 20.500 – 26.000 |
| 66 | Thép chữ V90x90 | 6.50 | 6 | 53.00 | 20.500 – 26.000 |
| 67 | Thép chữ V90x90 | 7.00 | 6 | 56.00 | 20.500 – 26.000 |
| 68 | Thép chữ V90x90 | 8.00 | 6 | 63.00 | 20.500 – 26.000 |
| 69 | Thép chữ V90x90 | 9.00 | 6 | 70.00 | 20.500 – 26.000 |
| 70 | Thép chữ V100x100 | 7.00 | 6 | 62.00 | 20.500 – 26.000 |
| 71 | Thép chữ V100x100 | 8.00 | 6 | 68.00 | 20.500 – 26.000 |
| 72 | Thép chữ V100x100 | 8.00 | 6 | 72.00 | 20.500 – 26.000 |
| 73 | Thép chữ V100x100 | 10.00 | 6 | 85.00 | 20.500 – 26.000 |
| 74 | Thép chữ V100x100 | 10.00 | 6 | 88.00 | 20.500 – 26.000 |
| 75 | Thép chữ V100x100 | 10.00 | 6 | 90.00 | 20.500 – 26.000 |
| 76 | Thép chữ V120x120 | 8.00 | 6 | 88.20 | 22.000 – 27.500 |
| 77 | Thép chữ V120x120 | 10.00 | 6 | 109.20 | 22.000 – 27.500 |
| 78 | Thép chữ V120x120 | 12.00 | 6 | 129.96 | 22.000 – 27.500 |
| 79 | Thép chữ V125x125 | 10.00 | 6 | 114.78 | 22.000 – 27.500 |
| 80 | Thép chữ V125x125 | 12.00 | 6 | 136.20 | 22.000 – 27.500 |
| 81 | Thép chữ V130x130 | 10.00 | 6 | 118.80 | 22.000 – 27.500 |
| 82 | Thép chữ V130x130 | 12.00 | 6 | 140.40 | 22.000 – 27.500 |
| 83 | Thép chữ V130x130 | 15.00 | 6 | 172.80 | 22.000 – 27.500 |
| 84 | Thép chữ V150x150 | 10.00 | 6 | 137.40 | 22.000 – 27.500 |
| 85 | Thép chữ V150x150 | 12.00 | 6 | 163.80 | 22.000 – 27.500 |
| 86 | Thép chữ V150x150 | 15.00 | 6 | 403.20 | 22.000 – 27.500 |
| 87 | Thép chữ V175x175 | 12.00 | 6 | 381.60 | 22.000 – 27.500 |
| 88 | Thép chữ V180x180 | 15.00 | 6 | 245,40 | 22.000 – 27.500 |
| 89 | Thép chữ V180x180 | 18.00 | 6 | 291,60 | 22.000 – 27.500 |
| 90 | Thép chữ V200x200 | 16.00 | 6 | 291,00 | 22.000 – 27.500 |
| 91 | Thép chữ V200x200 | 20.00 | 6 | 359,40 | 22.000 – 27.500 |
| 92 | Thép chữ V200x200 | 24.00 | 6 | 426,60 | 22.000 – 27.500 |
| 93 | Thép chữ V250x250 | 28.00 | 6 | 624,00 | 22.000 – 27.500 |
| 94 | Thép chữ V250x250 | 35.00 | 6 | 768,00 | 22.000 – 27.500 |
Lưu ý:
-
Bảng giá thép V nhúng nóng 2026 chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, biến động giá nguyên liệu và chi phí mạ kẽm.
-
Để có báo giá Thép hình V nhúng nóng chính xác và cập nhật nhất, nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp, cung cấp rõ quy cách, độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng.
Việc theo dõi sát giá thép V nhúng nóng 2026 sẽ giúp bạn chủ động hơn trong kế hoạch mua vật tư và tối ưu hiệu quả đầu tư cho công trình.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép V Nhúng Nóng
Giá Thép hình V nhúng nóng trên thị trường không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá thép V nhúng nóng sẽ giúp khách hàng chủ động dự toán chi phí, lựa chọn quy cách phù hợp và tối ưu ngân sách khi mua thép V mạ kẽm nhúng nóng cho từng công trình.
Quy cách và độ dày thép
Quy cách càng lớn (V75x75, V90x90, V100x100…) và độ dày càng cao thì trọng lượng thép V nhúng nóng càng tăng, kéo theo đơn giá cao hơn. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp nhất đến giá Thép hình V nhúng nóng 2026.
Giá thép nguyên liệu đầu vào
Giá phôi thép và thép cán trong nước cũng như nhập khẩu biến động theo thị trường thế giới, tỷ giá và cung cầu, từ đó tác động trực tiếp đến báo giá Thép hình V nhúng nóng.
Chi phí mạ kẽm nhúng nóng
Quá trình mạ kẽm nhúng nóng phát sinh chi phí về kẽm, năng lượng và xử lý bề mặt. Lớp kẽm càng dày, yêu cầu tiêu chuẩn càng cao thì chi phí mạ càng lớn, ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm.
Số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng
Đơn hàng số lượng lớn thường có giá tốt hơn so với mua lẻ. Ngoài ra, khoảng cách vận chuyển, địa điểm giao hàng (nội thành, công trình xa, khu công nghiệp) cũng ảnh hưởng đến giá Thép hình V nhúng nóng thực tế.
So Sánh Thép V Nhúng Nóng Và Thép V Mạ Kẽm Điện Phân
Thép V nhúng nóng và thép V mạ kẽm điện phân đều được xử lý mạ kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, hai loại thép này có nhiều điểm khác biệt rõ rệt về chất lượng lớp mạ, tuổi thọ và chi phí đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn dễ lựa chọn:
1. Khả năng chống gỉ
- Thép V nhúng nóng mạ kẽm: Lớp kẽm dày, bám chặt vào bề mặt thép, chống gỉ sét vượt trội trong môi trường ngoài trời, ẩm ướt, ven biển hoặc khu công nghiệp.
- Thép V mạ kẽm điện phân: Khả năng chống gỉ ở mức trung bình, phù hợp môi trường khô ráo, ít tiếp xúc với nước và hóa chất.
2. Độ dày lớp mạ
- Thép V mạ kẽm nhúng nóng: Lớp kẽm dày và đồng đều (thường 50–100 µm hoặc hơn), bảo vệ lõi thép lâu dài.
- Thép V mạ kẽm điện phân: Lớp mạ mỏng (khoảng 5–15 µm), chủ yếu mang tính thẩm mỹ.
3. Tuổi thọ sử dụng
- Thép hình V nhúng nóng: Tuổi thọ cao, có thể 20–50 năm tùy điều kiện môi trường sử dụng.
- Thép V mạ kẽm điện phân: Tuổi thọ ngắn hơn, thường từ 5–10 năm trong điều kiện tiêu chuẩn.
4. Chi phí đầu tư
- Thép hình V nhúng nóng mạ kẽm: Giá thành cao hơn do quy trình mạ phức tạp và lượng kẽm sử dụng nhiều, nhưng tiết kiệm chi phí bảo trì về lâu dài.
- Thép V mạ kẽm điện phân: Chi phí ban đầu thấp, phù hợp các công trình trong nhà hoặc sử dụng ngắn hạn.

Với các công trình ngoài trời, kết cấu chịu thời tiết khắc nghiệt, thép V nhúng nóng là lựa chọn tối ưu về độ bền và tuổi thọ. Trong khi đó, thép V mạ kẽm điện phân phù hợp hơn cho hạng mục trong nhà, yêu cầu thẩm mỹ và tiết kiệm chi phí ban đầu.
Kinh Nghiệm Chọn Mua Thép V Nhúng Nóng Chất Lượng
Để đảm bảo Thép hình V nhúng nóng đạt độ bền cao, chống gỉ tốt và sử dụng lâu dài, người mua cần lưu ý một số kinh nghiệm quan trọng dưới đây trước khi quyết định đặt hàng:
1. Kiểm tra lớp mạ kẽm nhúng nóng
Quan sát bề mặt thép V nhúng nóng mạ kẽm phải có màu xám bạc tự nhiên, lớp kẽm phủ đều, bám chắc, không bong tróc, không loang lổ hay lộ thép đen bên trong. Lớp mạ càng dày và đồng đều thì khả năng chống ăn mòn càng tốt.
2. Lựa chọn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
Ưu tiên thép V mạ kẽm nhúng nóng sản xuất theo các tiêu chuẩn phổ biến như TCVN, JIS, ASTM hoặc BS. Kiểm tra rõ mác thép, độ dày, kích thước và chiều dài cây thép để phù hợp với yêu cầu chịu lực và môi trường sử dụng của công trình.
3. Chọn nhà cung cấp uy tín, đầy đủ chứng từ
Nên mua Thép hình V nhúng nóng từ đơn vị phân phối uy tín, có chứng chỉ CO, CQ rõ ràng, nguồn gốc xuất xứ minh bạch và bảng báo giá Thép hình V nhúng nóng cập nhật. Điều này giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, đúng quy cách và hạn chế rủi ro trong quá trình thi công.
Thương Hiệu & Nhà Sản Xuất Thép V Uy Tín Nổi Bật Hiện Nay
Trên thị trường thép xây dựng và công nghiệp, thép V (thép góc chữ V) là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong kết cấu nhà xưởng, hạ tầng, cơ khí chế tạo. Để đảm bảo chất lượng, độ bền và an toàn công trình, việc lựa chọn nhà sản xuất thép V uy tín là yếu tố đặc biệt quan trọng. Dưới đây là những thương hiệu thép V nổi bật, được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu tin tưởng:
1. Thép Hòa Phát
Hòa Phát là tập đoàn thép lớn hàng đầu tại Việt Nam với hệ thống nhà máy hiện đại, công suất lớn. Thép V Hòa Phát được sản xuất theo quy trình kiểm soát nghiêm ngặt, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến như TCVN, JIS, ASTM.
Sản phẩm có độ dày chuẩn, trọng lượng ổn định, khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho các công trình từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Nhờ mạng lưới phân phối rộng khắp cả nước, thép V Hòa Phát luôn được đánh giá cao về tính sẵn hàng và tiến độ giao hàng.
2. Thép Nhà Bè (VNSTEEL)
Thép V Nhà Bè là sản phẩm của Tổng công ty Thép Việt Nam – VNSTEEL, một đơn vị nhà nước có bề dày kinh nghiệm trong ngành luyện kim.
Thép V Nhà Bè nổi bật với độ chính xác cao về mác thép, kích thước và trọng lượng, đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng kết cấu, nhà tiền chế, công trình hạ tầng và công nghiệp. Sản phẩm được đánh giá cao về độ đồng đều, dễ gia công và độ bền lâu dài khi sử dụng.
3. Thép Hình Miền Nam
Thép Hình Miền Nam là thương hiệu quen thuộc trong lĩnh vực thép hình, cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm như thép V, thép U, thép I, thép H.
Thép V của đơn vị này được nhiều nhà thầu lựa chọn nhờ chất lượng ổn định, quy cách đa dạng, phù hợp cho nhiều loại công trình khác nhau. Đặc biệt, thép hình miền Nam thường được sử dụng trong các dự án xây dựng dân dụng, nhà xưởng và cơ khí chế tạo nhờ khả năng đáp ứng linh hoạt nhu cầu thị trường.
4. Hoa Sen Group
Hoa Sen Group được biết đến rộng rãi với các sản phẩm tôn mạ và ống thép mạ kẽm. Bên cạnh đó, Hoa Sen cũng sản xuất và cung cấp thép V mạ kẽm, phục vụ cho các công trình vừa và nhỏ, hệ thống khung giá đỡ, kết cấu phụ trợ.
Thép V Hoa Sen có ưu điểm bề mặt mạ kẽm đẹp, khả năng chống gỉ tốt, phù hợp sử dụng trong môi trường ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.
5. Thu Duc Steel (Công ty Cổ Phần Thép Thủ Đức)
Thép Thủ Đức (Thu Duc Steel) là nhà sản xuất thép hình có quy mô lớn tại khu vực phía Nam. Doanh nghiệp cung cấp nhiều dòng thép hình, trong đó có thép V với đa dạng kích thước và độ dày.
Sản phẩm của Thu Duc Steel được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, đảm bảo độ bền cơ học và khả năng chịu tải, phù hợp cho xây dựng, cơ khí và các công trình công nghiệp.
Những Quy Cách Thép V Nhúng Nóng Được Lựa Chọn Nhiều Nhất
Hiện nay, thép V nhúng nóng được sử dụng rất phổ biến trong xây dựng, cơ khí và kết cấu ngoài trời nhờ khả năng chống gỉ sét vượt trội. Trong đó, các quy cách dưới đây là những dòng được khách hàng lựa chọn nhiều nhất nhờ tính ứng dụng cao, dễ thi công và chi phí hợp lý.
Thép V30 Nhúng Nóng
Thép V30 nhúng nóng có kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, thường được sử dụng trong các hạng mục khung phụ, giằng nhẹ, lan can, giá đỡ nhỏ. Lớp mạ kẽm nhúng nóng giúp thép V30 nhúng nóng phù hợp cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời.
Thép V40 Nhúng Nóng
Thép V40 nhúng nóng là quy cách được dùng nhiều trong kết cấu dân dụng, nhà tiền chế, khung mái, thang sắt. Với độ cứng tốt và khả năng chống ăn mòn cao, thép V40 nhúng nóng đảm bảo độ bền lâu dài cho công trình.
Thép V50 Nhúng Nóng
Thép V50 nhúng nóng có khả năng chịu lực khá, được ứng dụng rộng rãi trong kết cấu thép vừa, khung đỡ máy móc, giàn thép, trụ đỡ. Đây là một trong những quy cách thép V nhúng nóng phổ biến nhất hiện nay.
Thép V63 Nhúng Nóng
Thép V63 nhúng nóng phù hợp cho các hạng mục chịu lực cao hơn, thường dùng trong nhà xưởng, kết cấu công nghiệp, trạm điện, cột thép. Lớp mạ kẽm nhúng nóng dày giúp thép hoạt động ổn định trong môi trường ẩm, mưa hoặc hóa chất nhẹ.
Thép V75 Nhúng Nóng
Thép V75 nhúng nóng được sử dụng nhiều trong kết cấu lớn, giàn không gian, khung thép ngoài trời, công trình hạ tầng. Quy cách này mang lại sự chắc chắn, an toàn và tuổi thọ cao cho công trình.
Thép V100 Nhúng Nóng
Thép V100 nhúng nóng là dòng thép V cỡ lớn, chuyên dùng cho kết cấu chịu tải nặng, nhà thép tiền chế quy mô lớn, cầu đường, hệ thống trụ đỡ công nghiệp. Đây là lựa chọn tối ưu khi yêu cầu cao về độ bền và khả năng chống ăn mòn lâu dài.
Kết Luận
Qua bài viết “Thép V Nhúng Nóng Là Gì? Báo Giá Thép V Nhúng Nóng Mới Nhất 2026”, có thể thấy thép V nhúng nóng là vật liệu quan trọng trong xây dựng và cơ khí nhờ khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn vượt trội và tuổi thọ cao. Với nhiều quy cách đa dạng như thép V30, V40, V50, V63, V75, V100 nhúng nóng, sản phẩm đáp ứng linh hoạt nhu cầu từ công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp và hạ tầng lớn.
Ngày nay, khi giá vật liệu xây dựng không ngừng biến động, việc cập nhật báo giá thép V nhúng nóng mới nhất 2026 và lựa chọn nhà cung cấp uy tín sẽ giúp chủ đầu tư tối ưu chi phí, đảm bảo chất lượng và tiến độ thi công. Khi lựa chọn đúng loại thép V nhúng nóng phù hợp, công trình không chỉ bền vững theo thời gian mà còn an toàn và hiệu quả về mặt kinh tế.
>> Xem thêm thông tin về các loại thép hình khác & những chủ đề liên quan