Mô tả
Sắt V63 hay còn gọi là thép hình V63x63, thép góc V63. Là loại thép có mặt cắt hình chữ V với hai cạnh đều nhau, mỗi cạnh dài 63mm. Đây là một loại vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng dân dụng, công nghiệp, cơ khí, và sản xuất kỹ thuật nhờ vào các đặc tính vượt trội như độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và chống chịu được tác động từ môi trường.
Sắt V63 – Thép Hình V63x63
Thép V63x63 được sản xuất với quy trình là một chuỗi các bước công nghiệp phức tạp, đòi hỏi công nghệ hiện đại và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn về độ bền, kích thước và tính chất cơ lý. Sản phẩm thép V63x63 có nhiều quy cách và trọng lượng khác nhau nhằm đáp ứng cho từng nhu cầu người dùng tốt hơn. Dưới đây là một số quy cách và barem trọng lượng sắt V63.
Quy cách và Barem Trọng Lượng Sắt V63
Bảng quy cách và trọng lượng của thép V63x63
| Quy Cách Sắt V63 (mm) | Cánh B (mm) | Độ Dày (mm) | Chiều Dài L (m) | Barem Trọng Lượng Sắt V63 (kg/cây) |
|---|---|---|---|---|
| Thép V63x63x4mm | 63 | 4 | 6 | 22,98 |
| Thép V63x63x5mm | 63 | 5 | 6 | 28,50 |
| Thép V63x63x6mm | 63 | 6 | 6 | 33,91 |
Cách Tính Trọng Lượng Sắt V63
Trọng lượng của thép V nói chung được xác định bằng tích số của thể tích thép và trọng lượng riêng.
Trọng lượng riêng mỗi một chất liệu làm thép khác nhau sẽ khác nhau. Ngành thép đã áp dụng hằng số quy ước cho các loại thép phổ biến hiện nay là 7.850kg/m3.
Thể tích vật liệu thép được xác định là tích của diện tích mặt cắt ngang của thanh thép và chiều dài thanh. Thông thường, chiều dài thanh từ 6-12m.
Với thép V63x63, công thức rút gọn cho một cây 6m là: Trọng lượng (kg/cây) = 0,00785 × độ dày (mm) × (2×63 − độ dày) × 6. Ví dụ V63x63x5: 0,00785 × 5 × (126 − 5) × 6 ≈ 28,50 kg/cây — đúng với số trong bảng barem trên.

Các Thương Hiệu Sắt V63 Phổ Biến
Hiện trên thị trường có rất nhiều thương hiệu nổi tiếng trong và ngoài nước. Một số thương hiệu sắt V63 phổ biến sau:
- Thép hình V63x63 Hòa Phát
- Thép hình V63x63 Miền Nam
- Thép hình V63x63 An Khánh
- Thép hình V63x63 Posco
- Thép hình V63x63 Nhà Bè
- Thép hình V63x63 VinaOne
- Thép hình V63x63 Đại Việt
- Thép hình V63x63 Á Châu
- Thép hình V63x63 Osaka Steel
- Thép hình V63x63 JFE Steel
Đặc Tính Kỹ Thuật Sắt V63
Bảng tra Mác thép về các chỉ số thành phần hóa học theo những tỉ lệ tiêu chuẩn quy định:
| Mác Thép | THÀNH PHẦN HÓA HỌC (%) | |||||||
| C | Si | Mn | P | S | Ni | Cr | Cu | |
| A36 | 0.27 | 0.15-0.4 | 1.20 | 0.040 | 0.05 | 0.2 | ||
| SS400 | 0.05 | 0.050 | ||||||
| Q235B | 0.22 | 0.35 | 1.40 | 0.045 | 0.045 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
| S235JR | 0.22 | 0.55 | 1.60 | 0.05 | 0.05 | |||
Ưu Điểm & Ứng Dụng Của Sắt V63
Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Hình V63
- Chịu lực tốt: Thiết kế hình chữ V giúp phân bố lực đều, ít bị biến dạng dưới tải trọng lớn.
- Độ bền cao: Chống bào mòn, chịu được rung động và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Ứng dụng linh hoạt: Dễ gia công, phù hợp với nhiều loại công trình.
- Tiết kiệm chi phí: Giá thành hợp lý, chi phí bảo dưỡng thấp.
Ứng Dụng Sắt Hình V63x63 Trong Đời Sống
- Xây dựng: Làm khung nhà xưởng, nhà tiền chế, kết cấu mái, cầu đường, cột điện, giàn giáo.
- Công nghiệp: Sử dụng trong đóng tàu, chế tạo máy móc, khung xe, giá đỡ.
- Khác: Làm hàng rào, lan can, khung cửa, nội thất như giá sách, tủ kệ.
Phân Loại Thép Hình V63 Theo Bề Mặt

Sắt V63 đen: Là loại thép nguyên bản. Có màu đen hoặc đen xanh đặc trưng, dễ nhận biết bởi lớp oxit sắt tự nhiên sau quá trình sản xuất. Thép đen chịu lực tốt nhưng do dễ bị oxy hóa nên thường dùng trong các công trình ít tiếp xúc với nước hoặc ánh nắng.

Sắt V63 mạ kẽm: Là loại thép hình V63 đen được xử lý bề mặt và phủ một lớp kẽm bằng phương pháp mạ điện. Giúp tăng khả năng chống oxy hóa, bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao. Rất phù hợp cho các công trình yêu cầu thẩm mỹ hoặc ngoài trời có mức độ ẩm trung bình.

Sắt V63 mạ kẽm nhúng nóng: Là loại thép V63 đen được xử lý bề mặt và nhúng vào bể kẽm nóng chảy (trên 450 độ C). Loại này bền hơn, chịu được môi trường khắc nghiệt như vùng ven biển hoặc khu vực có hóa chất, thường dùng cho các công trình đòi hỏi độ bền lâu dài. Nhược điểm là bề mặt sắt thường hơi sần và giá thành cao nhất trong các loại.
Báo Giá Sắt V63 Mới Nhất
Giá thép hình V63x63 (đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng) chạy theo giá phôi thép và bảng công bố của từng nhà máy nên thay đổi theo ngày. Tại thời điểm biên tập (06/10/2026), chúng tôi chưa có nguồn giá đủ tin cậy cho riêng quy cách V63x63 tại khu vực Hà Nội / miền Bắc để niêm yết trên trang — quý khách vui lòng gọi hotline để nhận báo giá chốt của hôm nay, đã gồm tư vấn vận chuyển.
Lưu ý: Giá Thép Hình V63x63 thay đổi theo thị trường từng ngày. Để nhận báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ Thép Vinh Phú để được hỗ trợ.
Hotline: 0933 710 789
So Sánh Sắt V63 Với Các Loại Sắt V Khác
Các sản phẩm sắt V đa dạng về quy cách, một vài sản phẩm có kích thước xấp xỉ nhau có thể hỗ trợ thêm cho lựa chọn của bạn.
- Báo giá Thép V50 & Barem trọng lượng đầy đủ
- Báo giá Thép V60 & Barem trọng lượng đầy đủ
- Báo giá Thép V70 & Barem trọng lượng tiêu chuẩn
- Báo giá Thép V75 & Barem trọng lượng
- Báo giá các loại thép hình V tổng hợp
Địa Chỉ Cung Cấp Sắt V63 Uy Tín, Giá Rẻ
Sắt hình V63 là vật liệu phổ biến trong các công trình lớn hiện nay. Người dùng có thể lựa chọn nhiều nhà cung cấp từ các thương hiệu lớn nhỏ khác nhau. Để chọn cho mình nhà cung cấp tốt, dưới đây là các tiêu chí quan trọng trong đánh giá:
- Có đầy đủ giấy tờ nguồn gốc xuất xứ và tiêu chuẩn chất lượng: CO, CQ.
- Kho hàng đủ lớn để có thể đảm bảo cung cấp không gián đoạn.
- Tư vấn nhiệt tình, chuyên nghiệp.
- Vận chuyển nhanh chóng và an toàn.
- Giá thành rẻ.
Thép Vinh Phú chuyên cung cấp sỉ & lẻ thép hình V các loại. Sản phẩm chất lượng, uy tín và hỗ trợ vận chuyển toàn khu vực Miền Bắc.
Mọi chi tiết xin liên hệ với chúng tôi qua Zalo hoặc gọi trực tiếp để được tư vấn:
- Sale 1: 0933.710.789 – Ms Tâm
- Sale 2: 0934.297.789 – Mr Diện
Công Ty Cổ Phần Thép Vinh Phú
- Nhà Phân Phối Thép Tại Hà Nội Và Khu Vực Phía Bắc
- Phone: 0933.710.789 – 0934.297.789.
- Email: ketoanthepvinhphu@gmail.com
- website: https://www.thepvinhphu.com
