Mục lục
- Giới Thiệu Ống Thép Trung Quốc
- Ưu & Nhược Điểm Của Ống Thép Trung Quốc
- Phân Loại Ống Thép Trung Quốc Phổ Biến Hiện Nay
- Tiêu Chuẩn Sản Xuất Ống Thép Trung Quốc
- Quy Cách & Thông Số Kỹ Thuật Ống Thép Trung Quốc
- Ứng Dụng Thực Tế Của Ống Thép Trung Quốc
- Báo Giá Ống Thép Trung Quốc Mới Nhất ( Tham Khảo)
- Cách Nhận Biết Ống Thép Trung Quốc Chất Lượng
- Có Nên Sử Dụng Ống Thép Trung Quốc Không?
- Địa Chỉ Cung Cấp Ống Thép Trung Quốc Uy Tín
- Nhà Cung Cấp Ống Thép Trung Quốc Uy Tín
- KẾT LUẬN
Trên thị trường vật liệu xây dựng hiện nay, ống thép Trung Quốc đang chiếm tỷ trọng lớn và được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam. Với lợi thế về quy mô sản xuất lớn, công nghệ ngày càng hoàn thiện và giá thành cạnh tranh, các dòng ống thép Trung Quốc nhập khẩu xuất hiện phổ biến trong nhiều công trình dân dụng, công nghiệp, cơ khí và kết cấu thép. Sản phẩm có đầy đủ chủng loại, quy cách, đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau từ công trình nhỏ lẻ đến dự án quy mô lớn.
Sự phổ biến của ống thép Trung Quốc nhập khẩu đến từ nhiều yếu tố rõ ràng. Trước hết là mức giá hợp lý, giúp tối ưu chi phí đầu tư cho doanh nghiệp và nhà thầu. Bên cạnh đó, ống thép Trung Quốc có nguồn cung ổn định, thời gian giao hàng nhanh, phù hợp với tiến độ công trình. Nhiều sản phẩm hiện nay còn được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng, độ bền và khả năng ứng dụng linh hoạt trong thực tế.
Giới Thiệu Ống Thép Trung Quốc
Ống thép Trung Quốc là các sản phẩm ống thép được sản xuất tại Trung Quốc hoặc nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy thép Trung Quốc, sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Sản phẩm có nhiều chủng loại như ống thép hàn, ống thép đúc, ống thép đen, ống thép mạ kẽm với đa dạng quy cách, đường kính và độ dày khác nhau.
Trung Quốc hiện là quốc gia sản xuất thép lớn nhất thế giới, sở hữu hệ thống nhà máy quy mô lớn, dây chuyền hiện đại và khả năng cung ứng số lượng lớn trong thời gian ngắn. Các dòng ống thép Trung Quốc nhập khẩu không chỉ phục vụ thị trường nội địa mà còn được xuất khẩu mạnh sang Việt Nam, Đông Nam Á, Trung Đông, châu Phi và nhiều quốc gia châu Âu.
Nhờ sản lượng ổn định và chi phí sản xuất thấp, ống thép Trung Quốc luôn giữ được mức giá cạnh tranh, đáp ứng tốt nhu cầu của các công trình cần tối ưu ngân sách.
Ưu & Nhược Điểm Của Ống Thép Trung Quốc
Trước khi quyết định lựa chọn ống thép Trung Quốc cho công trình, việc nắm rõ ưu điểm và hạn chế của sản phẩm là yếu tố rất quan trọng. Điều này giúp chủ đầu tư, nhà thầu và doanh nghiệp đánh giá đúng chất lượng – lựa chọn đúng loại – sử dụng đúng mục đích, từ đó tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.
Ưu Điểm Của Ống Thép Trung Quốc
Ống thép Trung Quốc được sử dụng rộng rãi tại thị trường Việt Nam nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, đáp ứng tốt nhu cầu xây dựng và công nghiệp:
- Giá thành cạnh tranh: So với nhiều dòng thép khác, ống thép Trung Quốc có mức giá hợp lý, giúp tối ưu chi phí đầu tư cho nhà thầu và doanh nghiệp.
- Nguồn cung ổn định, dễ nhập khẩu: Sản lượng lớn, đáp ứng nhanh cả đơn hàng nhỏ lẫn dự án quy mô lớn.
- Chủng loại và quy cách đa dạng: Có đầy đủ ống thép hàn, ống thép đúc, ống thép đen, ống thép mạ kẽm với nhiều kích thước, độ dày khác nhau.
- Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật: Nhiều sản phẩm đạt các tiêu chuẩn phổ biến như GB/T, ASTM, JIS, EN, phù hợp cho nhiều hạng mục công trình.
- Dễ gia công và lắp đặt: Thuận tiện trong cắt, hàn, thi công, rút ngắn thời gian triển khai.
- Phù hợp nhiều lĩnh vực sử dụng: Từ xây dựng dân dụng, nhà xưởng, cơ khí chế tạo đến hệ thống kỹ thuật và công nghiệp.
Nhược Điểm Của Ống Thép Trung Quốc
Bên cạnh những ưu thế về giá và nguồn cung, ống thép Trung Quốc vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định mà người mua cần cân nhắc trước khi lựa chọn:
- Chất lượng không đồng đều: Trên thị trường có nhiều phân khúc khác nhau, từ hàng đạt chuẩn đến hàng giá rẻ, dẫn đến sự chênh lệch lớn về chất lượng.
- Khó kiểm soát nguồn gốc: Nếu không mua từ đơn vị uy tín, người dùng dễ gặp phải ống thép không rõ xuất xứ, thiếu chứng từ CO – CQ.
- Độ bền phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất: Những sản phẩm không đạt đúng tiêu chuẩn kỹ thuật có thể nhanh xuống cấp, đặc biệt trong môi trường ngoài trời hoặc ẩm ướt.
- Lớp mạ kẽm không đồng đều ở phân khúc giá rẻ: Một số loại ống thép Trung Quốc mạ kẽm có lớp mạ mỏng, khả năng chống ăn mòn kém.
- Không phù hợp cho công trình yêu cầu kỹ thuật cao nếu sử dụng dòng ống thép Trung Quốc giá rẻ, không kiểm định chất lượng.
Phân Loại Ống Thép Trung Quốc Phổ Biến Hiện Nay
Trên thị trường Việt Nam, ống thép Trung Quốc được sản xuất và nhập khẩu với nhiều chủng loại khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Việc phân loại rõ ràng giúp người mua dễ lựa chọn đúng sản phẩm, đúng mục đích và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
a. Phân loại theo phương pháp sản xuất
Dựa vào quy trình chế tạo, ống thép Trung Quốc trên thị trường hiện nay được chia thành hai nhóm chính là ống thép hàn và ống thép đúc. Mỗi phương pháp sản xuất tạo ra sản phẩm có đặc tính cơ học, độ bền và phạm vi ứng dụng khác nhau, phù hợp với từng yêu cầu công trình cụ thể.
Ống thép Trung Quốc hàn
Ống thép Trung Quốc hàn được sản xuất từ thép cuộn hoặc thép tấm, thông qua quá trình tạo hình và hàn nối mép bằng công nghệ hàn cao tần (ERW) hoặc hàn hồ quang. Sau khi hàn, ống thép được xử lý bề mặt, kiểm tra mối hàn và cắt theo chiều dài tiêu chuẩn.

Đặc điểm nổi bật:
- Có mối hàn dọc hoặc hàn xoắn trên thân ống
- Giá thành thấp, dễ sản xuất hàng loạt
- Quy cách phong phú, dễ đặt hàng theo yêu cầu
Ưu điểm:
- Chi phí đầu tư thấp, phù hợp công trình phổ thông
- Dễ gia công, cắt, hàn, lắp đặt
- Thời gian cung ứng nhanh, nguồn hàng ổn định
Hạn chế:
- Khả năng chịu áp lực thấp hơn ống thép đúc
- Mối hàn có thể là điểm yếu nếu chất lượng sản xuất không đảm bảo
Ứng dụng thực tế:
- Xây dựng dân dụng
- Kết cấu thép nhẹ, giàn giáo
- Hệ thống cấp thoát nước, đường ống kỹ thuật
- Lan can, hàng rào, khung kết cấu phụ
Ống thép Trung Quốc đúc
Ống thép Trung Quốc đúc được sản xuất bằng phương pháp đúc hoặc cán nóng nguyên khối, không có mối hàn trên thân ống. Nhờ kết cấu liền mạch, loại ống này có khả năng chịu lực và chịu áp suất cao hơn so với ống thép hàn.

Đặc điểm nổi bật:
- Thân ống liền khối, không có mối hàn
- Kết cấu chắc chắn, độ bền cao
- Chịu nhiệt và áp suất tốt
Ưu điểm:
- Độ an toàn cao khi sử dụng trong môi trường khắc nghiệt
- Tuổi thọ lâu dài, ít rủi ro rò rỉ
- Phù hợp các hệ thống kỹ thuật yêu cầu cao
Hạn chế:
- Giá thành cao hơn ống thép hàn
- Trọng lượng nặng, khó gia công hơn
Ứng dụng thực tế:
- Hệ thống dẫn dầu, dẫn khí
- Nồi hơi, lò hơi công nghiệp
- Công trình hóa chất, nhiệt điện
- Hệ thống đường ống chịu áp lực cao
Nhận xét chung
Việc lựa chọn ống thép Trung Quốc hàn hay ống thép Trung Quốc đúc cần dựa trên mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách. Đối với công trình dân dụng, ống thép hàn là lựa chọn kinh tế; trong khi đó, các hệ thống công nghiệp và áp lực cao nên ưu tiên ống thép đúc để đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài.
b. Phân loại theo bề mặt
Dựa vào tình trạng xử lý bề mặt bên ngoài, ống thép Trung Quốc hiện nay được chia thành hai nhóm phổ biến là ống thép đen và ống thép mạ kẽm. Việc phân loại theo bề mặt giúp người sử dụng lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với môi trường làm việc, điều kiện thi công và yêu cầu về độ bền.
Ống thép Trung Quốc đen
Ống thép Trung Quốc đen là loại ống thép có bề mặt thép nguyên bản, chưa qua quá trình mạ hoặc phủ chống ăn mòn. Màu sắc thường là xanh đen hoặc xám đen tự nhiên của thép.

Đặc điểm:
- Bề mặt trơn, không phủ kẽm
- Giá thành thấp hơn so với ống thép mạ kẽm
- Dễ gia công, cắt, hàn
Ưu điểm:
- Chi phí đầu tư thấp, phù hợp nhiều công trình
- Thuận tiện cho gia công cơ khí và lắp đặt trong nhà
- Dễ xử lý sơn phủ theo yêu cầu sử dụng
Hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn kém
- Không phù hợp môi trường ngoài trời, ẩm ướt nếu không sơn bảo vệ
Ứng dụng:
- Kết cấu trong nhà
- Gia công cơ khí
- Khung sườn, chi tiết kỹ thuật không tiếp xúc trực tiếp với môi trường
Ống thép Trung Quốc mạ kẽm
Ống thép Trung Quốc mạ kẽm được xử lý bề mặt bằng cách phủ một lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn. Hiện nay, loại ống này phổ biến với hai hình thức mạ chính là mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm điện phân.

Đặc điểm:
- Bề mặt sáng, có ánh kim hoặc hoa kẽm
- Khả năng chống gỉ sét tốt
- Tuổi thọ cao hơn ống thép đen
Ưu điểm:
- Phù hợp môi trường ngoài trời, ẩm ướt
- Ít cần bảo trì, bảo dưỡng
- Đảm bảo độ bền lâu dài cho công trình
Hạn chế:
- Giá thành cao hơn ống thép đen
- Gia công cần kỹ thuật phù hợp để không ảnh hưởng lớp mạ
Ứng dụng:
- Công trình ngoài trời
- Hệ thống cấp thoát nước
- Kết cấu thép, nhà xưởng
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy

Đánh giá chung
Việc lựa chọn ống thép Trung Quốc đen hay ống thép Trung Quốc mạ kẽm phụ thuộc vào môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Với các hạng mục trong nhà, ống thép đen giúp tối ưu chi phí; trong khi đó, ống thép mạ kẽm là lựa chọn an toàn và bền bỉ cho các công trình ngoài trời hoặc môi trường khắc nghiệt.
c. Phân loại theo ứng dụng
Dựa vào mục đích sử dụng thực tế, ống thép Trung Quốc được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công trình dân dụng đến công nghiệp nặng. Việc phân loại theo ứng dụng giúp lựa chọn đúng loại ống, đúng tiêu chuẩn và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Ống thép Trung Quốc dùng cho dân dụng – xây dựng
Trong lĩnh vực xây dựng dân dụng, ống thép Trung Quốc được sử dụng phổ biến nhờ giá thành hợp lý và quy cách đa dạng.
Ứng dụng chính:
- Kết cấu nhà ở, công trình dân dụng
- Hệ thống cấp thoát nước
- Khung mái, giàn giáo, hàng rào, lan can
Đặc điểm sử dụng:
- Chủ yếu dùng ống thép hàn, ống thép đen hoặc mạ kẽm
- Yêu cầu kỹ thuật ở mức phổ thông đến trung bình
Ống thép Trung Quốc dùng cho kết cấu thép, nhà xưởng
Ống thép Trung Quốc là vật liệu quan trọng trong các công trình công nghiệp và nhà thép tiền chế.
Ứng dụng chính:
- Khung nhà xưởng, nhà kho
- Cột, dầm, giằng kết cấu thép
- Nhà thép tiền chế, công trình quy mô lớn
Đặc điểm sử dụng:
- Ưu tiên ống thép vuông, ống thép chữ nhật
- Yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, khả năng chịu lực cao
Ống thép Trung Quốc dùng cho cơ khí – dẫn chất lỏng – PCCC
Trong lĩnh vực cơ khí và hệ thống kỹ thuật, ống thép Trung Quốc được lựa chọn nhờ khả năng đáp ứng đa dạng tiêu chuẩn và áp lực làm việc.
Ứng dụng chính:
- Gia công cơ khí, chế tạo máy
- Hệ thống dẫn nước, dẫn khí, dẫn dầu
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), HVAC
Đặc điểm sử dụng:
- Thường dùng ống thép tròn, ống thép đúc hoặc ống thép hàn đạt chuẩn
- Yêu cầu cao về độ kín, độ bền và an toàn vận hành
Tổng kết
Phân loại ống thép Trung Quốc theo ứng dụng giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng hạng mục công trình. Tùy theo mục đích sử dụng, môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật, việc chọn đúng loại ống thép sẽ góp phần nâng cao độ bền, đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí đầu tư.
Tiêu Chuẩn Sản Xuất Ống Thép Trung Quốc
Ống thép Trung Quốc được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau, trong đó phổ biến nhất là tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc (GB) và một số tiêu chuẩn quốc tế tương đương. Việc nắm rõ tiêu chuẩn sản xuất giúp người mua đánh giá chất lượng, khả năng chịu lực và phạm vi ứng dụng của từng loại ống thép.
I. Tiêu chuẩn GB (Guobiao) – Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc trong sản xuất ống thép
Tiêu chuẩn GB (Guobiao) là hệ thống tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc, được ban hành và quản lý bởi Cơ quan Tiêu chuẩn hóa Trung Quốc (SAC – Standardization Administration of China). Đây là hệ tiêu chuẩn bắt buộc và phổ biến nhất được áp dụng trong ngành sản xuất ống thép tại Trung Quốc, từ ống thép kết cấu, ống thép dẫn chất lỏng cho đến ống thép chịu áp lực và nhiệt độ cao.
Trong thực tế thương mại quốc tế, phần lớn ống thép Trung Quốc xuất khẩu đều sản xuất theo tiêu chuẩn GB hoặc GB/T, đóng vai trò tương đương với các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản), EN/DIN (Châu Âu).
1. Vai trò của tiêu chuẩn GB trong ngành ống thép
Tiêu chuẩn GB được xây dựng nhằm:
- Chuẩn hóa quy cách, kích thước, dung sai ống thép
- Quy định thành phần hóa học của vật liệu
- Xác định cơ tính cơ học (độ bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài…)
- Đưa ra phương pháp thử nghiệm và kiểm tra chất lượng
- Làm cơ sở cho nghiệm thu, đấu thầu, xuất nhập khẩu
Nhờ đó, tiêu chuẩn GB giúp đảm bảo tính đồng bộ, an toàn và khả năng ứng dụng thực tế của ống thép trong các công trình xây dựng, hệ thống đường ống công nghiệp, dầu khí, năng lượng và cơ khí chế tạo.
2. Các tiêu chuẩn GB phổ biến trong sản xuất ống thép
- GB/T 3091 – Ống thép hàn cho dẫn nước và kết cấu xây dựng:
- Áp dụng cho ống thép hàn dùng trong:
- Hệ thống cấp thoát nước
- Kết cấu xây dựng
- Giàn giáo, khung nhà thép
- Yêu cầu:
- Kiểm soát độ dày thành ống
- Độ bền cơ học ổn định
- Dung sai kích thước phù hợp cho lắp đặt công trình
- GB/T 9711 – Ống thép dùng cho đường ống dẫn dầu và khí:
- Áp dụng cho đường ống dẫn dầu, khí đốt, khí tự nhiên
- Tương đương với API 5L
- Đặc điểm:
- Yêu cầu nghiêm ngặt về độ bền, độ dẻo và khả năng chịu áp
- Kiểm soát chặt chẽ mối hàn
- Phù hợp cho hệ thống đường ống dài, áp lực lớn
- GB/T 8162 – Ống thép kết cấu:
- Dùng trong:
- Kết cấu cơ khí
- Kết cấu thép công nghiệp
- Khung máy, kết cấu chịu lực
- Không dùng cho:
- Dẫn chất lỏng hoặc khí áp suất cao
- Ưu điểm:
- Độ bền cơ học tốt
- Dễ gia công, hàn cắt
- GB/T 8163 – Ống thép dẫn chất lỏng:
- Áp dụng cho:
- Dẫn nước
- Dẫn dầu
- Dẫn khí và các loại chất lỏng công nghiệp khác
- Yêu cầu:
- Bề mặt trong ống đảm bảo sạch
- Khả năng chịu áp lực trung bình
- Kiểm soát chặt độ kín và độ dày thành ống
- GB/T 5310 – Ống thép chịu áp lực cao và nhiệt độ cao:
- Ứng dụng trong:
- Nồi hơi
- Lò hơi
- Hệ thống nhiệt điện
- Nhà máy hóa chất
- Đặc điểm nổi bật:
- Khả năng chịu nhiệt độ và áp suất rất cao
- Yêu cầu khắt khe về thành phần hóa học và cơ tính
- Thường dùng thép hợp kim hoặc thép carbon chất lượng cao
3. Đặc điểm chung của tiêu chuẩn GB cho ống thép
- Quy định rõ ràng về:
- Thành phần hóa học
- Cơ tính vật liệu
- Dung sai kích thước
- Phương pháp thử nghiệm
- Có tính linh hoạt trong sản xuất, phù hợp với nhiều phân khúc thị trường
- Chất lượng sản phẩm phụ thuộc lớn vào nhà máy sản xuất, bao gồm:
- Công nghệ cán – hàn
- Nguồn phôi thép
- Quy trình kiểm soát chất lượng
- Cấp độ quản lý và chứng chỉ của nhà máy
Vì vậy, khi lựa chọn ống thép theo tiêu chuẩn GB, người mua cần xác định rõ nhà sản xuất, mác thép, tiêu chuẩn áp dụng và mục đích sử dụng để đảm bảo chất lượng và độ an toàn cho công trình.
II. Tiêu chuẩn ASTM – Ống thép Trung Quốc sản xuất phục vụ xuất khẩu
Bên cạnh tiêu chuẩn GB (Guobiao), nhiều nhà máy thép lớn tại Trung Quốc hiện nay sản xuất ống thép theo tiêu chuẩn ASTM nhằm đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế, đặc biệt là các thị trường như Mỹ, châu Âu, Trung Đông và Đông Nam Á.
ASTM (American Society for Testing and Materials) là hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật của Hoa Kỳ, được công nhận và áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. Các sản phẩm ống thép Trung Quốc sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM thường được định vị ở phân khúc chất lượng cao, dùng cho các công trình yêu cầu độ ổn định, an toàn và khả năng làm việc lâu dài.
1. Vì sao ống thép Trung Quốc sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM?
- Đáp ứng điều kiện xuất khẩu sang các thị trường khó tính
- Phù hợp cho dự án quốc tế, EPC, FDI
- Dễ dàng nghiệm thu, đối chiếu tiêu chuẩn trong hồ sơ kỹ thuật
- Nâng cao uy tín và giá trị sản phẩm
Do yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt, không phải nhà máy nào cũng đủ năng lực sản xuất ổn định theo ASTM, mà thường là các nhà máy lớn, có:
- Dây chuyền hiện đại
- Hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ
- Chứng chỉ ISO, API, PED…
2. Các tiêu chuẩn ASTM phổ biến áp dụng cho ống thép Trung Quốc
- ASTM A53 – Ống thép hàn và ống thép đúc cho kết cấu và dẫn chất lỏng:
- Phạm vi sử dụng:
- Kết cấu xây dựng
- Hệ thống dẫn nước, khí, dầu
- Phân loại:
- Ống hàn (ERW)
- Ống đúc (Seamless)
- Yêu cầu kỹ thuật:
- Kiểm soát nghiêm thành phần hóa học
- Đảm bảo độ bền kéo và độ dẻo
- Phù hợp cho cả môi trường áp lực thấp và trung bình
- ASTM A106 – Ống thép đúc chịu nhiệt và chịu áp lực cao:
- Ứng dụng:
- Nồi hơi
- Đường ống nhiệt
- Nhà máy lọc dầu, hóa chất
- Đặc điểm nổi bật:
- Chỉ áp dụng cho ống thép đúc
- Làm việc tốt trong môi trường:
- Nhiệt độ cao
- Áp suất lớn
- Yêu cầu:
- Thành phần hóa học ổn định
- Cơ tính cao và đồng đều trên toàn chiều dài ống
- ASTM A500 – Ống thép vuông, ống thép chữ nhật kết cấu
- Áp dụng cho:
- Nhà thép tiền chế
- Kết cấu khung thép
- Cột, dầm, giàn thép
- Hình dạng:
- Ống vuông
- Ống chữ nhật
- Ưu điểm:
- Khả năng chịu lực tốt
- Độ chính xác kích thước cao
- Phù hợp cho kết cấu chịu tải lâu dài
3. Đặc điểm chung của ống thép Trung Quốc theo tiêu chuẩn ASTM
- Yêu cầu kỹ thuật cao hơn so với tiêu chuẩn GB phổ thông
- Kiểm soát nghiêm:
- Thành phần hóa học
- Cơ tính
- Dung sai kích thước
- Phương pháp thử nghiệm
- Chất lượng ổn định và đồng đều giữa các lô hàng
- Phù hợp cho:
- Công trình trọng điểm
- Dự án xuất khẩu
- Hệ thống chịu áp lực và nhiệt độ cao
4. So sánh tổng quan ASTM và GB trong ống thép Trung Quốc
- Tiêu chuẩn ASTM:
- Yêu cầu kỹ thuật cao
- Phù hợp thị trường quốc tế
- Giá thành cao hơn
- Chất lượng ổn định, dễ nghiệm thu
- Tiêu chuẩn GB:
- Linh hoạt, đa dạng phân khúc
- Phù hợp thị trường nội địa
- Giá cạnh tranh hơn
- Chất lượng phụ thuộc nhiều vào nhà máy
III. Tiêu chuẩn JIS và DIN – Ống thép Trung Quốc (ít phổ biến hơn)
Bên cạnh các tiêu chuẩn phổ biến như GB (Trung Quốc) và ASTM (Hoa Kỳ), một số nhà máy thép lớn tại Trung Quốc còn sản xuất ống thép theo các tiêu chuẩn quốc tế khác như JIS (Nhật Bản) và DIN (Đức). Tuy nhiên, các tiêu chuẩn này ít phổ biến hơn, chỉ được áp dụng trong những trường hợp đặc thù hoặc theo yêu cầu cụ thể của dự án.
Thông thường, ống thép Trung Quốc theo tiêu chuẩn JIS và DIN chủ yếu phục vụ:
- Xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản và châu Âu
- Các dự án FDI
- Công trình có yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt
1. Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards)
JIS (Japanese Industrial Standards) là hệ thống tiêu chuẩn công nghiệp của Nhật Bản, nổi tiếng với các yêu cầu chính xác cao, kiểm soát chặt chẽ về chất lượng và độ đồng đều vật liệu. Một số tiêu chuẩn JIS thường gặp cho ống thép Trung Quốc
- JIS G3444 – Ống thép carbon dùng cho kết cấu cơ khí:
- Ứng dụng:
- Kết cấu cơ khí
- Khung máy, chi tiết máy
- Đặc điểm:
- Yêu cầu cao về độ chính xác kích thước
- Cơ tính ổn định
- Dễ gia công, cắt gọt
- JIS G3452 – Ống thép carbon dùng cho dẫn chất lỏng áp suất thấp:
- Ứng dụng:
- Dẫn nước
- Dẫn dầu
- Dẫn khí
- Đặc điểm:
- Yêu cầu bề mặt trong sạch
- Kiểm soát tốt độ kín và độ bền
2. Tiêu chuẩn DIN (Deutsches Institut für Normung – Đức)
DIN là hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật của Đức, tiền thân của nhiều tiêu chuẩn EN (Châu Âu) hiện nay. Tiêu chuẩn DIN nổi bật với yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt, tính đồng bộ cao và độ tin cậy lâu dài. Một số tiêu chuẩn DIN phổ biến áp dụng cho ống thép Trung Quốc
- DIN 2391 – Ống thép chính xác, ống thép đúc cho kết cấu và cơ khí:
- Ứng dụng:
- Cơ khí chính xác
- Kết cấu chịu lực
- Đặc điểm:
- Dung sai kích thước rất chặt
- Cơ tính cao
- Thường là ống thép đúc
- DIN 2440 – Ống thép dẫn chất lỏng, dẫn khí:
- Ứng dụng:
- Đường ống công nghiệp
- Hệ thống cấp thoát nước
- Hệ thống dẫn khí
- Đặc điểm:
- Thành ống dày
- Chịu áp lực tốt
- Độ bền sử dụng cao
3. Đặc điểm chung của ống thép Trung Quốc theo tiêu chuẩn JIS & DIN
- Ít phổ biến hơn so với GB và ASTM
- Yêu cầu kỹ thuật khắt khe, kiểm soát nghiêm:
- Thành phần hóa học
- Cơ tính
- Dung sai kích thước
- Chủ yếu phục vụ:
- Dự án xuất khẩu
- Dự án FDI
- Công trình yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế cụ thể
- Giá thành cao hơn, do:
- Quy trình sản xuất phức tạp
- Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt
4. Nhận định tổng quan
- GB: Phổ biến nhất, linh hoạt, giá cạnh tranh
- ASTM: Phù hợp thị trường quốc tế, chất lượng ổn định
- JIS & DIN: Chuyên biệt, yêu cầu cao, dùng cho dự án kỹ thuật khắt khe
IV. Lưu ý quan trọng khi kiểm tra tiêu chuẩn ống thép Trung Quốc
Trong quá trình lựa chọn và sử dụng ống thép Trung Quốc, việc kiểm tra đúng tiêu chuẩn, đúng chất lượng là yếu tố then chốt quyết định độ an toàn, tuổi thọ công trình và khả năng nghiệm thu. Dưới đây là những lưu ý bắt buộc cần đặc biệt quan tâm trước khi ký hợp đồng hoặc đưa vật tư vào thi công.
1. Kiểm tra đầy đủ chứng chỉ CO, CQ từ nhà sản xuất
- CO (Certificate of Origin):
- Xác nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa
- Giúp phân biệt hàng chính hãng với hàng trôi nổi
- CQ (Certificate of Quality):
- Xác nhận chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn công bố (GB, ASTM, JIS, DIN…)
- Thể hiện rõ:
- Mác thép
- Thành phần hóa học
- Cơ tính
- Tiêu chuẩn áp dụng
- Phương pháp thử nghiệm
Lưu ý:
- CO, CQ phải có dấu mộc, chữ ký hợp lệ
- Ưu tiên CQ gốc của nhà máy, không chỉ là bản thương mại trung gian
2. Đối chiếu thông tin in trực tiếp trên thân ống thép
Trên thân ống thép đạt chuẩn, bắt buộc phải thể hiện rõ các thông tin sau:
- Tên hoặc ký hiệu nhà sản xuất
- Tiêu chuẩn sản xuất (GB/T, ASTM, JIS, DIN…)
- Mác thép
- Kích thước danh nghĩa (đường kính, độ dày)
- Số lô hoặc mã truy xuất
Việc đối chiếu thông tin in trên thân ống với chứng chỉ CQ giúp:
- Tránh nhầm lẫn mác thép
- Phát hiện hàng không đúng tiêu chuẩn
- Đảm bảo tính đồng bộ khi nghiệm thu
3. Kiểm tra thực tế độ dày và kích thước ống thép
- Đo kiểm độ dày thành ống bằng thước cặp, panme
- So sánh với:
- Dung sai cho phép trong tiêu chuẩn
- Thông số công bố trên CQ
- Tránh trường hợp:
- Độ dày âm
- Sai lệch kích thước lớn
- Ống nhẹ cân hơn tiêu chuẩn
Đặc biệt quan trọng đối với:
- Ống chịu lực
- Ống chịu áp
- Ống dùng cho kết cấu chính
4. Ưu tiên nhà cung cấp uy tín, hồ sơ kỹ thuật rõ ràng
Khi lựa chọn nhà cung cấp ống thép Trung Quốc, nên ưu tiên các đơn vị:
- Có kinh nghiệm lâu năm trong ngành thép
- Cung cấp đầy đủ hồ sơ kỹ thuật
- Có khả năng:
- Tư vấn đúng tiêu chuẩn theo mục đích sử dụng
- Đối chiếu tiêu chuẩn GB – ASTM – JIS – DIN
- Hỗ trợ nghiệm thu công trình
Nhà cung cấp uy tín sẽ giúp:
- Giảm rủi ro kỹ thuật
- Đảm bảo tiến độ dự án
- Hạn chế phát sinh chi phí sửa chữa, thay thế
5. Khuyến nghị khi sử dụng ống thép Trung Quốc
- Không chỉ chọn theo giá rẻ
- Luôn xác định rõ:
- Mục đích sử dụng
- Tiêu chuẩn yêu cầu
- Môi trường làm việc
- Với công trình quan trọng:
- Nên chọn ASTM, JIS hoặc DIN
- Hoặc GB/T của nhà máy lớn, kiểm soát chất lượng cao
Quy Cách & Thông Số Kỹ Thuật Ống Thép Trung Quốc
Ống thép Trung Quốc được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau như GB, ASTM, JIS, DIN, với dải quy cách rộng, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong xây dựng dân dụng, kết cấu công nghiệp, hệ thống dẫn chất lỏng, dẫn khí, đường ống áp lực và các công trình kỹ thuật chuyên biệt. Việc nắm rõ quy cách và thông số kỹ thuật giúp lựa chọn đúng chủng loại ống thép, đảm bảo an toàn kỹ thuật, tuổi thọ công trình và khả năng nghiệm thu.

Công Thức Tính Trọng Lượng Ống Thép Trung Quốc
Công thức tính trọng lượng ống thép tròn
Trọng lượng (kg/m) = (D – t) × t × 0,02466
Trong đó:
- D: Đường kính ngoài ống thép (mm)
- t: Độ dày thành ống (mm)
- 0,02466: Hệ số quy đổi thép (tỷ trọng thép ≈ 7.85 g/cm³)
Bảng quy cách và barem trọng lượng ống thép Trung Quốc cập nhật mới nhất 2026
|
Tên sản phẩm |
Quy cách | Tiêu chuẩn độ dày | Trọng lượng | |
| D(mm) x t(mm) | ( Kg/m) | ( Kg/cây/6m) | ||
| DN6 – Phi 10 | 10.3 x 1.24 | SCH10/SCH10S | 0,28 | 1,68 |
| 10.3 x 2.77 | SCH30 | 0,51 | 3,06 | |
| 10.3 x 3.18 | SCH40 | 0,56 | 3,36 | |
| 10.3 x 3.91 | SCH.STD | 0,62 | 3,72 | |
| 10.3 x 5.54 | SCH80 | 0,65 | 3,90 | |
| 10.3 x 6.36 | SCH.XS | 0,62 | 3,72 | |
| DN8 – Phi 12 | 13.7 x 1.65 | SCH10/SCH10S | 0,49 | 2,94 |
| 13.7 x 1.85 | SCH30 | 0,54 | 3,24 | |
| 13.7 x 2.24 | SCH40 | 0,63 | 3,78 | |
| 13.7 x 2.24 | SCH.STD | 0,63 | 3,78 | |
| 13.7 x 3.02 | SCH80 | 0,80 | 4,80 | |
| 13.7 x 3.02 | SCH.XS | 0,80 | 4,80 | |
| DN10 – Phi 16 | 17.1 x 1.65 | SCH10/SCH10S | 0,63 | 3,78 |
| 17.1 x 1.85 | SCH30 | 0,70 | 4,20 | |
| 17.1 x 2.31 | SCH40 | 0,84 | 5,04 | |
| 17.1 x 2.31 | SCH.STD | 0,84 | 5,04 | |
| 17.1 x 3.2 | SCH80 | 1,10 | 6,60 | |
| 17.1 x 3.2 | SCH.XS | 1,10 | 6,60 | |
| DN15 – Phi 21 | 21.3×2.77 | STD / SCH40 | 1,27 | 7,62 |
| 21.3×3.73 | XS / SCH80 | 1,62 | 9,72 | |
| 21.3×4.78 | SCH160 | 1,95 | 11,70 | |
| 21.3×7.47 | SCH. XXS | 2,55 | 15,30 | |
| DN 20 – Phi 27 | 26.7×2.87 | SCH40 | 1,69 | 10,14 |
| 26.7×3.91 | SCH80 | 2,20 | 13,20 | |
| 26.7×5.56 | SCH160 | 2,90 | 17,40 | |
| 26.7×7.82 | XXS | 3,64 | 21,84 | |
| DN25 – Phi 34 | 33.4×3.34 | SCH40 | 2,50 | 15,00 |
| 33.4×4.55 | SCH80 | 3,24 | 19,44 | |
| 33.4×6.35 | SCH160 | 4,24 | 25,44 | |
| 33.4×9.09 | XXS | 5,45 | 32,70 | |
| DN32 – Phi 42 | 42.2×3.56 | SCH40 | 3,39 | 20,34 |
| 42.2×4.85 | SCH80 | 4,47 | 26,82 | |
| 42.2×6.35 | SCH160 | 5,61 | 33,66 | |
| 42.2×9.7 | XXS | 7,77 | 46,62 | |
| DN40 – Phi 48 | 48.3×3.68 | SCH40 | 4,05 | 24,30 |
| 48.3×5.08 | SCH80 | 5,41 | 32,46 | |
| 48.3×7.14 | SCH160 | 7,25 | 43,50 | |
| 48.3×10.15 | XXS | 9,56 | 57,36 | |
| DN50 – Phi 60 | 60.3×3.91 | SCH40 | 5,44 | 32,64 |
| 60.3×5.54 | SCH80 | 7,48 | 44,88 | |
| 60.3×8.74 | SCH120 | 11,11 | 66,66 | |
| 60.3×11.07 | XXS | 13,44 | 80,64 | |
| DN65 – Phi 75 | 73×5.16 | SCH40 | 8,63 | 51,78 |
| 73×7.01 | SCH80 | 11,41 | 68,46 | |
| 73×9.53 | SCH160 | 14,92 | 89,52 | |
| 73×14.02 | XXS | 20,39 | 122,34 | |
| 76×4.0 | 7,10 | 42,60 | ||
| 76×5.16 | SCH40 | 9,01 | 54,06 | |
| 76×7.01 | SCH80 | 11,92 | 71,52 | |
| 76×14.02 | XXS | 21,42 | 128,52 | |
| DN80 – Phi 90 | 88.9×2.11 | SCH5 | 4,51 | 27,06 |
| 88.9×3.05 | SCH10 | 6,45 | 38,70 | |
| 88.9×4.0 | 8,48 | 50,88 | ||
| 88.9×5.49 | SCH40 | 11,31 | 67,86 | |
| 88.9×7.62 | SCH80 | 15,23 | 91,38 | |
| 88.9×11.13 | SCH160 | 21,37 | 128,22 | |
| 88.9×15.24 | XXS | 27,68 | 166,08 | |
| DN90 – Phi 101 | 101.6×5.74 | SCH40 | 13,56 | 81,36 |
| 101.6×08.08 | SCH80 | 18,67 | 112,02 | |
| DN100 – Phi 114 | 114.3×4.0 | 10,88 | 65,28 | |
| 114.3×5.0 | 13,47 | 80,82 | ||
| 114.3×06.02 | SCH40 | 16,08 | 96,48 | |
| 114.3×8.56 | SCH80 | 22,32 | 133,92 | |
| 114.3×11.1 | SCH120 | 28,32 | 169,92 | |
| 114.3×13.49 | SCH160 | 33,54 | 201,24 | |
| DN125 – Phi 141 | 141.3×5.0 | 16,80 | 100,80 | |
| 141.3×6.55 | SCH40 | 21,77 | 130,62 | |
| 141.3×9.53 | SCH80 | 30,95 | 185,70 | |
| 141.3×12.7 | SCH120 | 40,30 | 241,80 | |
| 141.3×15.88 | SCH160 | 49,12 | 294,72 | |
| DN150 – Phi 168 | 168.3×6.35 | 25,35 | 152,10 | |
| 168.3×7.11 | SCH40 | 28,26 | 169,56 | |
| 168.3×10.97 | SCH80 | 42,56 | 255,36 | |
| 168.3×14.27 | SCH120 | 54,28 | 325,68 | |
| 168.3×18.26 | SCH160 | 67,56 | 405,36 | |
| DN200 – Phi 219 | 219.1×6.35 | SCH20 | 33,30 | 199,80 |
| 219.1×7.04 | SCH30 | 36,80 | 220,80 | |
| 219.1×8.18 | SCH40 | 42,53 | 255,18 | |
| 219.1×10.31 | SCH60 | 53,08 | 318,48 | |
| 219.1×12.7 | SCH80 | 64,64 | 387,84 | |
| 219.1×15.09 | SCH100 | 75,93 | 455,58 | |
| 219.1×18.26 | SCH120 | 90,44 | 542,64 | |
| 219.1×20.62 | SCH140 | 100,92 | 605,52 | |
| 219.1×23.01 | SCH160 | 111,30 | 667,80 | |
| DN250 – Phi 273 | 273.1×6.35 | SCH20 | 41,77 | 250,62 |
| 273.1×7.8 | SCH30 | 51,03 | 306,18 | |
| 273.1×9.27 | SCH40 | 60,31 | 361,86 | |
| 273.1×12.7 | SCH60 | 81,55 | 489,30 | |
| 273.1×15.09 | SCH80 | 96,03 | 576,18 | |
| 273.1×18.26 | SCH100 | 114,93 | 689,58 | |
| 273.1×21.44 | SCH120 | 133,10 | 798,60 | |
| 273.1×25.4 | SCH140 | 155,15 | 930,90 | |
| 273.1×28.58 | SCH160 | 172,36 | 1.034,16 | |
| DN300 – Phi 325 | 323.9×6.35 | SCH20 | 49,73 | 298,38 |
| 323.9×8.38 | SCH30 | 65,20 | 391,20 | |
| 323.9×9.53 | STD | 73,88 | 443,28 | |
| 323.9×10.31 | SCH40 | 79,73 | 478,38 | |
| 323.9×12.7 | SCH XS | 97,42 | 584,52 | |
| 323.9×14.27 | SCH60 | 109,00 | 654,00 | |
| 323.9×17.48 | SCH80 | 132,10 | 792,60 | |
| 323.9×21.44 | SCH100 | 159,90 | 959,40 | |
| 323.9×25.4 | SCH120 | 187,00 | 1.122,00 | |
| 323.9×25.58 | SCH140 | 208,18 | 1.249,08 | |
| 323.9×33.32 | SCH160 | 238,80 | 1.432,80 | |
| DN350 – Phi 355 | 355.6×6.35 | SCH10 | 54,70 | 328,20 |
| 355.6×7.92 | SCH20 | 67,92 | 407,52 | |
| 355.6×9.53 | SCH30 | 81,33 | 487,98 | |
| 355.6×11.13 | SCH40 | 94,55 | 567,30 | |
| 355.6×15.09 | SCH60 | 126,70 | 760,20 | |
| 355.6×12.7 | SCH XS | 107,40 | 644,40 | |
| 355.6×19.05 | SCH80 | 158,10 | 948,60 | |
| 355.6×23.83 | SCH100 | 195,00 | 1.170,00 | |
| 355.6×27.79 | SCH120 | 224,70 | 1.348,20 | |
| 355.6×31.75 | SCH140 | 253,56 | 1.521,36 | |
| 355.6×35.71 | SCH160 | 281,70 | 1.690,20 | |
| DN400 – Phi 406 | 406.4×6.35 | SCH10 | 62,64 | 375,84 |
| 406.4×7.92 | SCH20 | 77,89 | 467,34 | |
| 406.4×9.53 | STD / SCH30 | 93,27 | 559,62 | |
| 406.4×12.7 | XS/ SCH40 | 123,30 | 739,80 | |
| 406.4×16.66 | SCH60 | 160,10 | 960,60 | |
| 406.4×21.44 | SCH80 | 203,50 | 1.221,00 | |
| 406.4×26.19 | SCH100 | 245,60 | 1.473,60 | |
| 406.4×30.96 | SCH120 | 286,60 | 1.719,60 | |
| 406.4×36.53 | SCH140 | 333,19 | 1.999,14 | |
| 406.4×40.49 | SCH160 | 365,40 | 2.192,40 | |
| DN450 – Phi 457 | 457.2×6.35 | SCH10 | 70,57 | 423,42 |
| 457.2×7.92 | SCH20 | 87,71 | 526,26 | |
| 457.2×11.13 | SCH30 | 122,40 | 734,40 | |
| 457.2×9.53 | STD | 105,20 | 631,20 | |
| 457.2×14.27 | SCH40 | 155,85 | 935,10 | |
| 457.2×19.05 | SCH60 | 205,74 | 1.234,44 | |
| 457.2×12.7 | SCH XS | 139,20 | 835,20 | |
| 457.2×23.88 | SCH80 | 254,60 | 1.527,60 | |
| 457.2×29.36 | SCH100 | 310,02 | 1.860,12 | |
| 457.2×34.93 | SCH120 | 363,60 | 2.181,60 | |
| 457.2×39.67 | SCH140 | 408,55 | 2.451,30 | |
| 457.2×45.24 | SCH160 | 459,40 | 2.756,40 | |
| DN500 – Phi 508 | 508×6.35 | SCH10 | 78,55 | 471,30 |
| 508×9.53 | SCH20 | 117,20 | 703,20 | |
| 508×12.7 | SCH30 | 155,10 | 930,60 | |
| 508×9.53 | SCH40s | 117,20 | 703,20 | |
| 508×15.09 | SCH40 | 183,46 | 1.100,76 | |
| 508×20.62 | SCH60 | 247,80 | 1.486,80 | |
| 508×12.7 | SCH XS | 155,10 | 930,60 | |
| 508×26.19 | SCH80 | 311,20 | 1.867,20 | |
| 508×32.54 | SCH100 | 381,50 | 2.289,00 | |
| 508×38.1 | SCH120 | 441,50 | 2.649,00 | |
| 508×44.45 | SCH140 | 508,11 | 3.048,66 | |
| 508×50.01 | SCH160 | 564,80 | 3.388,80 | |
| DN600 – Phi 610 | 609.6×6.35 | SCH10 | 94,53 | 567,18 |
| 609.6×9.53 | SCH20 | 141,12 | 846,72 | |
| 609.6×14.27 | SCH30 | 209,61 | 1.257,66 | |
| 609.6×9.53 | STD | 141,12 | 846,72 | |
| 609.6×17.48 | SCH40 | 255,40 | 1.532,40 | |
| 609.6×24.61 | SCH60 | 355,30 | 2.131,80 | |
| 609.6×12.7 | SCH XS | 187,10 | 1.122,60 | |
| 609.6×30.96 | SCH80 | 442,10 | 2.652,60 | |
| 609.6×38.39 | SCH100 | 547,70 | 3.286,20 | |
| 609.6×46.02 | SCH120 | 640,00 | 3.840,00 | |
| 609.6×52.37 | SCH140 | 720,20 | 4.321,20 | |
| 609.6×59.54 | SCH160 | 808,20 | 4.849,20 | |
1. Đường kính ngoài ống thép
Đường kính ngoài là thông số kỹ thuật quan trọng nhất của ống thép, quyết định khả năng lắp ghép với phụ kiện, khớp nối, mặt bích và các hệ thống đường ống liên quan. Đường kính ngoài thường được đo bằng milimet hoặc inch, tùy theo tiêu chuẩn áp dụng.
Ống thép Trung Quốc có dải đường kính ngoài rất đa dạng từ Phi 10 đến Phi 610, phổ biến từ các kích thước nhỏ dùng cho dẫn nước, dẫn khí cho đến các kích thước lớn sử dụng trong kết cấu và công trình công nghiệp. Mỗi tiêu chuẩn quy định cụ thể dung sai cho phép của đường kính ngoài nhằm đảm bảo khả năng lắp đặt và độ kín của hệ thống.
2. Độ dày thành ống thép
Độ dày thành ống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, chịu áp suất, chịu va đập và tuổi thọ sử dụng của ống thép. Đây là thông số cần được kiểm tra kỹ lưỡng nhất trong thực tế.
Ống thép Trung Quốc được sản xuất với nhiều mức độ dày khác nhau, phù hợp cho từng mục đích sử dụng từ kết cấu nhẹ, dẫn chất lỏng áp suất thấp cho đến hệ thống chịu áp lực và nhiệt độ cao. Mỗi tiêu chuẩn kỹ thuật đều quy định rõ dung sai độ dày cho phép, trong đó các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, DIN thường có yêu cầu chặt chẽ hơn so với tiêu chuẩn GB phổ thông.
Trong quá trình nghiệm thu, cần đo thực tế độ dày thành ống để đối chiếu với thông số công bố, tránh trường hợp độ dày âm ảnh hưởng đến độ an toàn công trình.
3. Chiều dài tiêu chuẩn của ống thép
Chiều dài ống thép Trung Quốc thường được sản xuất theo các quy cách tiêu chuẩn nhằm thuận tiện cho vận chuyển, lưu kho và thi công. Phổ biến nhất là chiều dài 6 mét và 12 mét, ngoài ra có thể sản xuất theo chiều dài đặt hàng riêng tùy theo yêu cầu của dự án.
Chiều dài ống cần được kiểm tra đồng bộ với hồ sơ kỹ thuật và chứng chỉ chất lượng để đảm bảo số lượng mối nối phù hợp, giảm hao hụt vật tư và tối ưu hiệu quả thi công thực tế.
4. Dung sai kỹ thuật
Dung sai kỹ thuật là mức sai lệch cho phép giữa kích thước thực tế và kích thước danh nghĩa của ống thép. Các thông số thường được quy định dung sai bao gồm đường kính ngoài, độ dày thành ống, chiều dài, độ oval và độ thẳng của ống.
Mỗi tiêu chuẩn sản xuất sẽ có quy định dung sai riêng. Các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, DIN có yêu cầu dung sai chặt chẽ, kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo độ đồng đều giữa các lô hàng. Trong khi đó, tiêu chuẩn GB phổ thông có mức dung sai linh hoạt hơn và phụ thuộc nhiều vào năng lực kiểm soát chất lượng của từng nhà máy.
Dung sai kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp ghép, độ kín của hệ thống đường ống và kết quả nghiệm thu công trình.
5. Trọng lượng ống thép
Trọng lượng ống thép được tính toán dựa trên đường kính ngoài, độ dày thành ống, chiều dài và khối lượng riêng của thép. Đây là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng thực tế của sản phẩm.
Trong thực tế, trọng lượng ống thép thường được thể hiện trong bảng quy cách kỹ thuật và trên chứng chỉ chất lượng. Việc cân đối chiếu trọng lượng thực tế với trọng lượng lý thuyết giúp phát hiện các trường hợp ống thép thiếu độ dày hoặc sai lệch quy cách so với tiêu chuẩn công bố.
6. Nhận định tổng quan
Khi đánh giá quy cách và thông số kỹ thuật ống thép Trung Quốc, cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố như đường kính ngoài, độ dày thành ống, chiều dài, dung sai kỹ thuật và trọng lượng thực tế. Việc kiểm tra đầy đủ các thông số này giúp đảm bảo lựa chọn đúng chủng loại ống thép, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của công trình, hạn chế rủi ro trong thi công và thuận lợi cho công tác nghiệm thu.
Ứng Dụng Thực Tế Của Ống Thép Trung Quốc
Nhờ lợi thế về quy cách đa dạng, giá thành cạnh tranh và khả năng sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau như GB, ASTM, JIS, DIN, ống thép Trung Quốc hiện được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp. Tùy theo mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật, ống thép có thể được lựa chọn ở các phân khúc khác nhau, từ công trình dân dụng đến kết cấu công nghiệp và cơ khí chế tạo.
1. Công trình xây dựng dân dụng
Trong xây dựng dân dụng, ống thép Trung Quốc thường được sử dụng cho các hạng mục không yêu cầu chịu tải quá lớn nhưng cần đảm bảo độ bền và tính kinh tế. Các ứng dụng phổ biến bao gồm khung mái, xà gồ phụ, kết cấu che chắn, khung đỡ kỹ thuật và các chi tiết phụ trợ trong nhà ở, công trình dân sinh.
Ống thép dùng cho xây dựng dân dụng thường sản xuất theo tiêu chuẩn GB hoặc ASTM phổ thông, với ưu điểm dễ thi công, dễ gia công cắt hàn và chi phí hợp lý, phù hợp với các dự án nhà ở, khu dân cư và công trình quy mô vừa và nhỏ.
2. Nhà tiền chế và nhà xưởng công nghiệp
Trong lĩnh vực nhà tiền chế và nhà xưởng, ống thép Trung Quốc đóng vai trò quan trọng trong hệ khung kết cấu, cột, kèo, giằng và các cấu kiện chịu lực phụ. Nhờ dải kích thước lớn và khả năng sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, ống thép có thể đáp ứng yêu cầu về độ bền, khả năng chịu tải và tính ổn định lâu dài của công trình.
Đối với các dự án nhà xưởng, nhà kho, trung tâm logistics hoặc khu công nghiệp, ống thép thường được lựa chọn theo tiêu chuẩn ASTM hoặc GB/T của các nhà máy lớn nhằm đảm bảo chất lượng đồng đều và thuận lợi cho nghiệm thu.
3. Hệ thống cấp thoát nước và dẫn chất lỏng
Ống thép Trung Quốc được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp thoát nước, dẫn nước công nghiệp, dẫn dầu và các loại chất lỏng khác. Tùy vào áp suất và môi trường làm việc, ống thép có thể là ống hàn hoặc ống đúc, được sản xuất theo các tiêu chuẩn như GB/T 3091, GB/T 8163 hoặc ASTM A53.
Ưu điểm của ống thép trong hệ thống dẫn chất lỏng là độ bền cao, khả năng chịu va đập tốt và dễ thi công lắp đặt. Khi sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, ống thép thường được mạ kẽm hoặc sơn phủ bảo vệ để tăng tuổi thọ sử dụng.
4. Kết cấu giàn giáo, lan can và hạng mục phụ trợ
Trong các công trình xây dựng và công nghiệp, ống thép Trung Quốc được sử dụng rộng rãi cho hệ giàn giáo, lan can, hàng rào, tay vịn, khung bảo vệ và các kết cấu phụ trợ khác. Các hạng mục này yêu cầu ống thép có độ bền cơ học ổn định, kích thước đồng đều và dễ lắp ráp.
Ống thép dùng cho giàn giáo và lan can thường có kích thước tiêu chuẩn, độ dày vừa phải, dễ vận chuyển và tháo lắp. Việc sử dụng ống thép giúp đảm bảo an toàn lao động và tăng hiệu quả thi công tại công trường.
5. Cơ khí và công nghiệp nhẹ
Trong lĩnh vực cơ khí và công nghiệp nhẹ, ống thép Trung Quốc được ứng dụng để chế tạo khung máy, giá đỡ, bệ đỡ thiết bị, kết cấu cơ khí và các chi tiết công nghiệp khác. Với khả năng gia công tốt, dễ cắt gọt và hàn nối, ống thép đáp ứng yêu cầu sản xuất linh hoạt và tiết kiệm chi phí.
Đối với các sản phẩm cơ khí xuất khẩu hoặc dự án FDI, ống thép thường được yêu cầu sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM, JIS hoặc DIN để đảm bảo độ chính xác kích thước và chất lượng đồng đều.
6. Tổng kết ứng dụng
Ống thép Trung Quốc có phạm vi ứng dụng rộng, từ xây dựng dân dụng, nhà tiền chế, hệ thống cấp thoát nước đến cơ khí và công nghiệp nhẹ. Việc lựa chọn đúng loại ống thép, đúng tiêu chuẩn và đúng quy cách sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, đảm bảo an toàn kỹ thuật và nâng cao hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình.
Báo Giá Ống Thép Trung Quốc Mới Nhất ( Tham Khảo)
Dưới đây là bảng giá ống thép Trung Quốc bao gồm thép ống Trung Quốc đúc và hàn. Bảng giá cập nhật mới nhất với quy cách từ Phi 10 đến Phi 610:
|
Tên Thép Ống |
Quy cách | Đơn giá ( Vnđ/kg) | ||
| D(mm) x t(mm) | Ống đen | Ống mạ kẽm | Ống nhúng nóng | |
| DN6 – Phi 10 | 10.3 x 1.24 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 10.3 x 2.77 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 10.3 x 3.18 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 10.3 x 3.91 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 10.3 x 5.54 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 10.3 x 6.36 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN8 – Phi 12 | 13.7 x 1.65 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 13.7 x 1.85 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 13.7 x 2.24 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 13.7 x 2.24 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 13.7 x 3.02 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 13.7 x 3.02 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN10 – Phi 16 | 17.1 x 1.65 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 17.1 x 1.85 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 17.1 x 2.31 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 17.1 x 2.31 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 17.1 x 3.2 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 17.1 x 3.2 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN15 – Phi 21 | 21.3×2.77 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 21.3×3.73 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 21.3×4.78 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 21.3×7.47 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN 20 – Phi 27 | 26.7×2.87 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 26.7×3.91 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 26.7×5.56 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 26.7×7.82 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN25 – Phi 34 | 33.4×3.34 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 33.4×4.55 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 33.4×6.35 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 33.4×9.09 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN32 – Phi 42 | 42.2×3.56 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 42.2×4.85 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 42.2×6.35 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 42.2×9.7 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN40 – Phi 48 | 48.3×3.68 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 48.3×5.08 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 48.3×7.14 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 48.3×10.15 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN50 – Phi 60 | 60.3×3.91 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 60.3×5.54 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 60.3×8.74 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 60.3×11.07 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN65 – Phi 75 | 73×5.16 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 73×7.01 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 73×9.53 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 73×14.02 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 76×4.0 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 76×5.16 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 76×7.01 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 76×14.02 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN80 – Phi 90 | 88.9×2.11 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 88.9×3.05 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 88.9×4.0 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 88.9×5.49 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 88.9×7.62 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 88.9×11.13 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 88.9×15.24 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN90 – Phi 101 | 101.6×5.74 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 101.6×08.08 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN100 – Phi 114 | 114.3×4.0 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 114.3×5.0 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 114.3×06.02 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 114.3×8.56 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 114.3×11.1 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 114.3×13.49 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN125 – Phi 141 | 141.3×5.0 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 141.3×6.55 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 141.3×9.53 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 141.3×12.7 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 141.3×15.88 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN150 – Phi 168 | 168.3×6.35 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 168.3×7.11 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 168.3×10.97 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 168.3×14.27 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 168.3×18.26 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN200 – Phi 219 | 219.1×6.35 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 219.1×7.04 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 219.1×8.18 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 219.1×10.31 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 219.1×12.7 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 219.1×15.09 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 219.1×18.26 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 219.1×20.62 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 219.1×23.01 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN250 – Phi 273 | 273.1×6.35 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 273.1×7.8 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 273.1×9.27 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 273.1×12.7 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 273.1×15.09 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 273.1×18.26 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 273.1×21.44 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 273.1×25.4 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 273.1×28.58 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN300 – Phi 325 | 323.9×6.35 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 323.9×8.38 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 323.9×9.53 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 323.9×10.31 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 323.9×12.7 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 323.9×14.27 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 323.9×17.48 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 323.9×21.44 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 323.9×25.4 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 323.9×25.58 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 323.9×33.32 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN350 – Phi 355 | 355.6×6.35 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 355.6×7.92 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 355.6×9.53 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 355.6×11.13 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 355.6×15.09 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 355.6×12.7 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 355.6×19.05 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 355.6×23.83 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 355.6×27.79 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 355.6×31.75 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 355.6×35.71 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN400 – Phi 406 | 406.4×6.35 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 406.4×7.92 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 406.4×9.53 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 406.4×12.7 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 406.4×16.66 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 406.4×21.44 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 406.4×26.19 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 406.4×30.96 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 406.4×36.53 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 406.4×40.49 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN450 – Phi 457 | 457.2×6.35 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 457.2×7.92 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 457.2×11.13 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 457.2×9.53 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 457.2×14.27 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 457.2×19.05 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 457.2×12.7 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 457.2×23.88 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 457.2×29.36 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 457.2×34.93 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 457.2×39.67 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 457.2×45.24 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN500 – Phi 508 | 508×6.35 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 508×9.53 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 508×12.7 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 508×9.53 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 508×15.09 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 508×20.62 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 508×12.7 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 508×26.19 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 508×32.54 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 508×38.1 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 508×44.45 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 508×50.01 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| DN600 – Phi 610 | 609.6×6.35 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 |
| 609.6×9.53 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 609.6×14.27 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 609.6×9.53 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 609.6×17.48 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 609.6×24.61 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 609.6×12.7 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 609.6×30.96 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 609.6×38.39 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 609.6×46.02 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 609.6×52.37 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
| 609.6×59.54 | 16.700 – 25.000 | 19.000 – 28.000 | 22.000 – 31.000 | |
Cách Nhận Biết Ống Thép Trung Quốc Chất Lượng
Trên thị trường hiện nay, ống thép Trung Quốc có rất nhiều phân khúc từ giá rẻ đến cao cấp. Để lựa chọn đúng sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo độ bền và an toàn khi sử dụng, cần dựa vào các tiêu chí kiểm tra cụ thể sau:
Kiểm tra mác thép và tiêu chuẩn in trên thân ống
Ống thép đạt chất lượng phải được in đầy đủ và rõ ràng thông tin kỹ thuật trực tiếp trên thân ống, bao gồm mác thép, tiêu chuẩn sản xuất (GB, ASTM, JIS, DIN…), đường kính, độ dày, tên nhà máy và thời gian sản xuất.
Chữ in cần sắc nét, không bị mờ, không bong tróc. Đối với ống thép Trung Quốc đạt tiêu chuẩn, thông tin in trên thân ống phải trùng khớp hoàn toàn với hồ sơ kỹ thuật và chứng từ đi kèm. Các sản phẩm không in tiêu chuẩn, in thiếu thông tin hoặc in không đồng nhất giữa các cây ống thường tiềm ẩn rủi ro về chất lượng.
Kiểm tra chứng từ CO, CQ từ nhà sản xuất
CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) là hai loại chứng từ quan trọng giúp xác nhận nguồn gốc xuất xứ và chất lượng sản phẩm.
Ống thép Trung Quốc chất lượng tốt cần có:
- CO thể hiện rõ xuất xứ Trung Quốc, nhà máy sản xuất, lô hàng
- CQ thể hiện đầy đủ các chỉ tiêu kỹ thuật như thành phần hóa học, cơ tính, dung sai, tiêu chuẩn áp dụng
Việc đối chiếu thông tin trên CO, CQ với thông tin in trên thân ống giúp hạn chế rủi ro mua phải hàng trôi nổi, hàng pha trộn hoặc không đạt tiêu chuẩn công bố.
Đánh giá độ đồng đều bề mặt và mối hàn
Bề mặt ống thép chất lượng phải phẳng, nhẵn, không rỗ, không nứt và không bong tróc lớp mạ (đối với ống mạ kẽm). Màu sắc bề mặt đồng đều giữa các cây ống trong cùng một lô hàng.
Đối với ống thép hàn, mối hàn cần thẳng, đều, không bị gồ ghề, không có vết cháy xém hoặc dấu hiệu nứt dọc mối hàn. Những ống có mối hàn lộ rõ, lệch tâm hoặc không đều thường có tuổi thọ thấp và không phù hợp cho các hạng mục chịu lực.
Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín, minh bạch
Chất lượng ống thép Trung Quốc không chỉ phụ thuộc vào nhà máy sản xuất mà còn phụ thuộc lớn vào đơn vị nhập khẩu và phân phối. Nhà cung cấp uy tín thường có:
- Hồ sơ kỹ thuật và chứng từ đầy đủ
- Báo giá rõ ràng theo từng tiêu chuẩn, quy cách
- Chính sách bảo hành và cam kết chất lượng minh bạch
Nên ưu tiên các đơn vị có kinh nghiệm lâu năm trong ngành thép, kho hàng thực tế, sẵn sàng cho kiểm tra mẫu và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật trước khi mua.
Để nhận biết và lựa chọn ống thép Trung Quốc chất lượng, người mua cần kết hợp đồng thời nhiều yếu tố: kiểm tra tiêu chuẩn in trên ống, đối chiếu CO–CQ, đánh giá ngoại quan sản phẩm và lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy. Việc kiểm soát tốt ngay từ khâu đầu vào sẽ giúp đảm bảo độ bền công trình, giảm rủi ro phát sinh chi phí trong quá trình thi công và sử dụng lâu dài.
Có Nên Sử Dụng Ống Thép Trung Quốc Không?
Ống thép Trung Quốc là một trong những dòng vật liệu được sử dụng phổ biến tại Việt Nam nhờ lợi thế về giá và nguồn cung lớn. Tuy nhiên, việc có nên sử dụng hay không phụ thuộc nhiều vào mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và mức độ kiểm soát chất lượng. Dưới đây là phân tích chi tiết theo từng trường hợp.
Trường hợp nên sử dụng ống thép Trung Quốc
Ống thép Trung Quốc là lựa chọn phù hợp trong các hạng mục không yêu cầu kỹ thuật quá cao và cần tối ưu chi phí đầu tư.
Cụ thể, nên sử dụng khi:
- Công trình dân dụng, nhà ở nhỏ lẻ, cải tạo hoặc sửa chữa
- Nhà tiền chế, nhà xưởng quy mô vừa, kết cấu phụ trợ
- Hệ thống cấp thoát nước thông thường, không chịu áp lực lớn
- Kết cấu giàn giáo, lan can, hàng rào, khung che
- Các dự án cần vật tư số lượng lớn, ưu tiên giá thành và tiến độ
Trong các trường hợp trên, nếu chọn đúng nhà cung cấp uy tín, ống thép Trung Quốc đạt tiêu chuẩn GB hoặc ASTM phổ thông vẫn đảm bảo yêu cầu sử dụng và giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.
Trường hợp cần cân nhắc kỹ khi sử dụng
Không phải mọi công trình đều phù hợp với ống thép Trung Quốc, đặc biệt là các hạng mục đòi hỏi độ ổn định lâu dài và tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
Cần cân nhắc hoặc hạn chế sử dụng khi:
- Công trình chịu tải trọng lớn, kết cấu chính của nhà cao tầng
- Hệ thống đường ống chịu áp lực cao, nhiệt độ cao, dẫn dầu – khí
- Dự án yêu cầu tuổi thọ dài hạn, ít bảo trì
- Công trình FDI, EPC hoặc dự án có hồ sơ nghiệm thu chặt chẽ
- Chủ đầu tư yêu cầu thương hiệu, tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt
Trong các trường hợp này, nên ưu tiên ống thép Trung Quốc sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM, JIS hoặc DIN, hoặc chuyển sang sử dụng ống thép sản xuất tại Việt Nam hoặc Nhật Bản để đảm bảo an toàn kỹ thuật.
So sánh nhanh ống thép Trung Quốc – Việt Nam – Nhật Bản
Về giá thành
Ống thép Trung Quốc có lợi thế rõ rệt về giá, phù hợp với phân khúc tiết kiệm chi phí. Ống thép Việt Nam ở mức trung bình, còn ống thép Nhật Bản có giá cao nhất.
Về độ ổn định chất lượng
Ống thép Nhật Bản có chất lượng ổn định và đồng đều cao nhất. Ống thép Việt Nam hiện nay cũng đạt độ ổn định tốt, trong khi ống thép Trung Quốc có sự chênh lệch lớn giữa các nhà máy, cần chọn lọc kỹ.
Về tiêu chuẩn kỹ thuật
Ống thép Trung Quốc chủ yếu theo tiêu chuẩn GB, ngoài ra có thể sản xuất theo ASTM, JIS. Ống thép Việt Nam thường áp dụng ASTM, JIS, TCVN. Ống thép Nhật Bản tuân thủ nghiêm ngặt JIS và các tiêu chuẩn quốc tế.
Về mức độ phù hợp công trình
Ống thép Trung Quốc phù hợp công trình dân dụng, kết cấu phụ, dự án cần tối ưu chi phí.
Ống thép Việt Nam phù hợp cả dân dụng lẫn công nghiệp.
Ống thép Nhật Bản phù hợp các công trình trọng điểm, yêu cầu kỹ thuật cao và tuổi thọ lâu dài.
Ống thép Trung Quốc không phải là lựa chọn kém chất lượng nếu được sử dụng đúng mục đích. Đây là giải pháp kinh tế cho nhiều công trình phổ thông, với điều kiện phải kiểm tra kỹ tiêu chuẩn, chứng từ và lựa chọn nhà cung cấp uy tín.
Ngược lại, với các hạng mục quan trọng, chịu lực lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật cao, việc đầu tư vào ống thép Việt Nam hoặc Nhật Bản sẽ mang lại sự an tâm và hiệu quả lâu dài hơn.
Địa Chỉ Cung Cấp Ống Thép Trung Quốc Uy Tín
Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín là bước quan trọng để đảm bảo bạn nhận được ống thép Trung Quốc chất lượng, đúng tiêu chuẩn, chứng từ rõ ràng và dịch vụ hậu mãi tốt. Dưới đây là các gợi ý đơn vị cung cấp vật liệu thép tham khảo tại thị trường Việt Nam, đặc biệt khu vực miền Nam.
Tiêu chí chọn nhà cung cấp
Khi lựa chọn nhà cung cấp ống thép, nên ưu tiên các đơn vị có:
- Hồ sơ năng lực rõ ràng và đã phục vụ nhiều dự án thực tế
- Hàng hóa có chứng từ CO, CQ đầy đủ, chứng minh xuất xứ và tiêu chuẩn chất lượng
- Kho hàng lớn, có đa dạng quy cách ống thép đen, mạ kẽm, ống thép đúc và hàn
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, đối chiếu tiêu chuẩn sản phẩm
- Chính sách bảo hành, đổi trả rõ ràng
Cam Kết Chất Lượng
Nhà cung cấp uy tín thường cam kết:
- Sản phẩm thép ống đạt tiêu chuẩn kỹ thuật theo GB, ASTM, JIS hoặc DIN tùy yêu cầu công trình
- Nguồn gốc rõ ràng và kiểm tra đầu vào nghiêm ngặt
- Kiểm tra hàng trước khi giao, cho phép kiểm nghiệm hoặc đối chiếu ngay tại kho
- Bảo đảm dung sai kích thước, độ dày thành ống và thông số kỹ thuật giống như công bố
Chính Sách Giá & Giao Hàng
Khi mua ống thép Trung Quốc, các đơn vị uy tín thường có chính sách rõ ràng:
Giá cạnh tranh theo số lượng
- Đơn hàng lớn thường được chiết khấu sâu hơn
- Báo giá theo lô quy cách hoặc theo kg tùy thỏa thuận
Chi phí vận chuyển linh hoạt
- Giao hàng đến công trình theo yêu cầu
- Hỗ trợ vận tải cho số lượng lớn
- Thời gian giao thường phụ thuộc vào kho và vị trí công trình
Hỗ trợ kỹ thuật trước khi mua
- Tư vấn chọn tiêu chuẩn ống thép phù hợp
- Soạn bảng quy cách chi tiết
- Hướng dẫn đối chiếu CO, CQ
Lời Khuyên Khi Chọn Nhà Cung Cấp
- Tham khảo báo giá từ nhiều đơn vị trước khi quyết định để đảm bảo nhận được mức giá và dịch vụ phù hợp.
- Yêu cầu đầy đủ CO, CQ và thông số kỹ thuật trước khi thanh toán hoặc nhận hàng.
- Đặt hàng với số lượng và quy cách rõ ràng để nhà cung cấp có thể báo giá chi tiết theo yêu cầu.
- Ưu tiên những địa chỉ có kinh nghiệm lâu năm và phục vụ nhiều dự án thực tế vì họ thường có quy trình kiểm soát chất lượng tốt hơn.
Nhà Cung Cấp Ống Thép Trung Quốc Uy Tín
Thép Vinh Phú là đơn vị nhập khẩu và phân phối ống thép Trung Quốc uy tín tại Hà Nội và khu vực miền Bắc Việt Nam. Công ty chuyên cung cấp đa dạng các loại thép ống chất lượng cao, bao gồm ống thép đen, ống thép mạ kẽm, ống thép hàn và ống thép đúc – trong đó có nhiều sản phẩm ống thép Trung Quốc nhập khẩu chính ngạch đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như GB, ASTM, JIS… phù hợp cho xây dựng, cơ khí và các ứng dụng công nghiệp.

Với cam kết chất lượng sản phẩm – giá cả cạnh tranh – dịch vụ chuyên nghiệp, Thép Vinh Phú luôn là lựa chọn tin cậy của các nhà thầu, doanh nghiệp xây dựng và khách hàng cá nhân khi cần mua ống thép nhập khẩu chính hãng, có đầy đủ CO, CQ và tư vấn kỹ thuật tận tâm.
Hotline: 0933 710 789 để nhận tư vấn & báo giá tốt nhất cho nhu cầu của bạn
KẾT LUẬN
Ống thép Trung Quốc có ưu điểm về giá thành, nguồn cung ổn định và đa dạng quy cách, đáp ứng tốt nhiều nhu cầu từ xây dựng dân dụng đến công nghiệp nhẹ. Khi được sản xuất đúng tiêu chuẩn và kiểm soát chất lượng chặt chẽ, sản phẩm vẫn đảm bảo yêu cầu sử dụng và độ bền cần thiết.
Tùy vào mục đích công trình, người dùng nên lựa chọn tiêu chuẩn và độ dày phù hợp để vừa tối ưu chi phí, vừa đảm bảo an toàn kỹ thuật. Các hạng mục phổ thông có thể sử dụng ống thép Trung Quốc tiêu chuẩn thông dụng, trong khi công trình yêu cầu cao cần chọn sản phẩm có tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng.
Để mua đúng hàng, đúng giá, hãy liên hệ đơn vị cung cấp uy tín để nhận báo giá ống thép Trung Quốc mới nhất và được tư vấn chi tiết theo từng nhu cầu sử dụng.
>>Xem thêm thông tin chi tiết về các nội dụng khác và những chủ đề liên quan