Mục lục
Trong xây dựng và cơ khí, thép I là vật liệu kết cấu quan trọng, được dùng phổ biến trong nhà xưởng, cầu đường và khung thép chịu lực. Để lựa chọn đúng sản phẩm, việc tra cứu quy cách thép I là bước cần thiết, giúp đảm bảo độ chính xác trong thiết kế và tối ưu chi phí.
Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa nắm rõ kích thước, thông số và trọng lượng thép I của từng loại như I100, I200, I300…, dẫn đến sai sót khi tính tải trọng, dự toán hoặc đặt hàng.
Vì vậy, sử dụng bảng tra thép I đầy đủ, chính xác sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định quy cách, tính khối lượng theo mét hoặc cây, từ đó lựa chọn vật tư phù hợp và nâng cao hiệu quả công việc.
Giới Thiệu Chung Thép I
Thép I (I-Beam) là loại thép hình chữ I có tiết diện giống chữ “I” in hoa, gồm 2 cánh trên – dưới và phần bụng ở giữa. Nhờ cấu trúc này, thép I có khả năng chịu lực rất tốt, đặc biệt là lực uốn và tải trọng lớn.
Loại dầm thép I này được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng, cầu đường, kết cấu khung thép, dầm sàn và nhiều công trình công nghiệp khác.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép I
Thép I được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và cơ khí nhờ sở hữu nhiều đặc tính vượt trội về kết cấu và hiệu suất sử dụng. Dưới đây là những ưu điểm giúp thép hình chữ I luôn được ưu tiên lựa chọn trong các công trình hiện đại:
- Chịu Lực Tốt: Nhờ thiết kế tiết diện tối ưu, dầm thép I có khả năng phân bổ lực đều, chịu uốn và tải trọng lớn hiệu quả, đặc biệt phù hợp với kết cấu chịu lực chính.
- Độ Bền Cao: Thép hình chữ I có kết cấu vững chắc, khả năng chống cong vênh, biến dạng tốt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
- Tiết Kiệm Vật Liệu: Thiết kế dạng chữ I giúp tối ưu khối lượng thép sử dụng mà vẫn đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực, từ đó giảm chi phí vật tư.
- Dễ Thi Công: Dầm thép I thuận tiện trong việc gia công, cắt, hàn và lắp dựng, giúp rút ngắn thời gian thi công và nâng cao hiệu quả công việc.
Các Thông Số Kỹ Thuật Của Thép I
Để lựa chọn đúng quy cách thép I, bạn cần hiểu rõ các thông số kỹ thuật cơ bản. Mỗi thông số sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ bền và ứng dụng của thép hình chữ I trong thực tế.

- Chiều Cao (H): Là khoảng cách từ mép trên đến mép dưới của thép I. Đây là thông số quan trọng quyết định khả năng chịu uốn của dầm thép I – chiều cao càng lớn thì khả năng chịu lực càng cao.
- Bề Rộng Cánh (B): Là chiều rộng của hai phần cánh trên và dưới. Thông số này ảnh hưởng đến độ ổn định và khả năng phân bổ tải trọng của thép.
- Độ Dày Bụng (t1): Là độ dày của phần thân đứng (bụng thép). Bụng càng dày thì khả năng chịu lực cắt càng tốt, giúp tăng độ chắc chắn cho kết cấu.
- Độ Dày Cánh (t2): Là độ dày của phần cánh trên và dưới. Thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu uốn và độ bền tổng thể của thép.
- Chiều Dài Tiêu Chuẩn: Thông thường thép hình chữ I được sản xuất với chiều dài phổ biến là 6m hoặc 12m, thuận tiện cho vận chuyển và thi công trong nhiều loại công trình.
Bảng Tra Thép I Đầy Đủ (I100 – I600)
Dưới đây là bảng tra thép I chi tiết, giúp bạn nhanh chóng xác định quy cách thép I và trọng lượng thép I theo từng kích thước tiêu chuẩn. Đây là dữ liệu quan trọng để tính toán tải trọng, dự toán vật tư và lựa chọn dầm thép I phù hợp cho công trình.
| Quy Cách (mm) | Chiều Cao (H) mm | Bề Rộng (B) mm | t1 (mm) | t2 (mm) | Trọng Lượng (kg/m) |
| i100 x 55 x 4.5 | 100 | 55 | 4.5 | 4.5 | 7.00 |
| i100 x 55 x 3.6 | 100 | 55 | 3.6 | 3.6 | 6.00 |
| i100 x 48 x 3.6 x 4.7 | 100 | 48 | 3.6 | 4.7 | 6.00 |
| i100 x 52 x 4.2 x 5.5 | 100 | 52 | 4.2 | 5.5 | 7.00 |
| i120 x 64 x 4.8 | 120 | 64 | 4.8 | 4.8 | 8.36 |
| i120 x 63 x 3.8 | 120 | 63 | 3.8 | 3.8 | 8.67 |
| i120 x 60 x 4.5 | 120 | 60 | 4.5 | 4.5 | 8.67 |
| i148 x 100 x 6 x 9 | 148 | 100 | 6 | 9 | 11.00 |
| i150 x 75 x 5 x 7 | 150 | 75 | 5 | 7 | 14.00 |
| i150 x 72 x 4.5 | 150 | 72 | 4.5 | 4.5 | 12.50 |
| i194 x 150 x 6 x 9 | 194 | 150 | 6 | 9 | 17.00 |
| i198 x 99 x 4.5 x 7 | 198 | 99 | 4.5 | 7 | 18.20 |
| i200 x 100 x 5.5 x 8 | 200 | 100 | 5.5 | 7 | 21.30 |
| i244 x 175 x 7 x 11 | 244 | 175 | 5.5 | 8 | 23.00 |
| i248 x 124 x 5 x 8 | 248 | 124 | 5 | 8 | 25.70 |
| i250 x 125 x 6 x 9 | 250 | 125 | 6 | 9 | 29.60 |
| i294 x 200 x 8 x 12 | 294 | 200 | 8 | 12 | 56.80 |
| i298 x 149 x 5.5 x 8 | 298 | 149 | 5.5 | 8 | 32.00 |
| i300 x 150 x 6.5 x 9 | 300 | 150 | 6.5 | 9 | 36.70 |
| i346 x 174 x 6 x 9 | 346 | 174 | 6 | 9 | 41.40 |
| i350 x 175 x 7 x 11 | 350 | 175 | 7 | 11 | 49.60 |
| i390 x 300 x 10 x 16 | 390 | 300 | 10 | 16 | 52.50 |
| i396 x 199 x 7 x 11 | 396 | 199 | 7 | 11 | 56.60 |
| i400 x 200 x 8 x 13 | 400 | 200 | 8 | 13 | 66.00 |
| i450 x 200 x 9 x 14 | 450 | 200 | 9 | 14 | 76.00 |
| i482 x 300 x 11 x 15 | 482 | 300 | 11 | 15 | 77.50 |
| i488 x 300 x 11 x 18 | 188 | 300 | 11 | 18 | 78.00 |
| i496 x 199 x 9 x 14 | 494 | 199 | 9 | 14 | 79.50 |
| i500 x 200 x 10 x 16 | 500 | 200 | 10 | 16 | 89.60 |
| i582 x 300 x 12 x 17 | 582 | 300 | 12 | 17 | 91.00 |
| i588 x 300 x 12 x 20 | 588 | 300 | 12 | 20 | 93.50 |
| i600 x 200 x 11 x 17 | 600 | 200 | 11 | 17 | 106.00 |
| i700 x 300 x 13 x 24 | 700 | 300 | 13 | 24 | 185.00 |
| i800 x 300 x 14 x 26 | 800 | 300 | 14 | 26 | 210.00 |
| i900 x 300 x 16 x 18 | 900 | 300 | 16 | 18 | 240.00 |
Ghi chú: Giá thép có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác nhất.
>> Xem thêm: Bảng giá thép I mới nhất tại đây.
Công Thức Tính Trọng Lượng Thép I
Để áp dụng cách tính trọng lượng thép I chính xác trong thực tế, bạn cần nắm rõ công thức cơ bản và ý nghĩa từng thông số kỹ thuật. Điều này giúp kiểm soát khối lượng vật tư và tối ưu chi phí công trình.

Ví Dụ Thực Tế
Để hiểu rõ hơn cách tính trọng lượng thép I, cùng xem ví dụ cụ thể:
Tính Trọng Lượng Thép I200
Với quy cách: H = 200 mm, B = 100 mm, t1 = 5.5 mm, t2 = 8 mm
Áp dụng công thức:
W = 0.00785 × [2 × 100 × 8 + (200 – 2×8) × 5.5]
= 0.00785 × (1600 + 184×5.5)
= 0.00785 × (1600 + 1012)
= 0.00785 × 2612 ≈ 20.5 kg/m
Giá trị này gần tương đương với bảng tra thực tế (~21.3 kg/m).
Tính Tổng Khối Lượng Công Trình
Giả sử sử dụng 50 cây thép I200 (dài 12m):
Tổng khối lượng = 21.3 × 12 × 50 = 12.780 kg (~12.78 tấn)
Việc nắm rõ cách tính trọng lượng thép I giúp bạn chủ động trong dự toán, kiểm soát chi phí và hạn chế sai sót khi thi công.
Phân Loại Thép I
Trên thị trường hiện nay, thép I được phân loại chủ yếu dựa trên lớp bề mặt hoàn thiện. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống ăn mòn và phạm vi ứng dụng của thép hình chữ I trong thực tế. Hai dòng phổ biến nhất là thép I đen và thép I mạ kẽm.
Thép I Đen
Thép I đen là loại thép hình chữ I chưa được xử lý mạ bề mặt, có màu xanh đen hoặc xám đậm đặc trưng của thép cán nóng. Đây là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi nhờ giá thành hợp lý và dễ thi công.
- Ưu điểm:
- Chi phí thấp, phù hợp nhiều phân khúc công trình
- Dễ cắt, hàn, gia công cơ khí
- Nguồn hàng phổ biến, đa dạng quy cách
- Nhược điểm:
- Khả năng chống gỉ kém nếu tiếp xúc môi trường ẩm hoặc ngoài trời
- Cần sơn phủ hoặc xử lý bề mặt nếu sử dụng lâu dài
Ứng dụng: Thường dùng làm dầm thép I trong nhà xưởng, kết cấu khung nhà, sàn thép, hoặc các công trình trong môi trường khô ráo.
Thép I Mạ Kẽm
Thép I mạ kẽm là dầm thép I được phủ một lớp kẽm bên ngoài bằng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện phân. Lớp kẽm này đóng vai trò như một lớp bảo vệ, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
- Ưu điểm:
- Chống gỉ sét vượt trội, tuổi thọ cao
- Phù hợp môi trường khắc nghiệt: mưa, ẩm, hóa chất nhẹ
- Giảm chi phí bảo trì, sơn phủ trong quá trình sử dụng
- Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn thép I đen
- Khó gia công hơn do có lớp mạ bảo vệ
Ứng dụng: Thích hợp cho các công trình ngoài trời, nhà tiền chế, kết cấu cầu đường, khu công nghiệp ven biển hoặc môi trường có độ ẩm cao.
Việc lựa chọn giữa thép I đen và thép I mạ kẽm cần dựa vào môi trường sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách để đảm bảo hiệu quả lâu dài cho công trình.
Theo Tiêu Chuẩn Sản Xuất
Bên cạnh phân loại theo bề mặt, thép hình chữ I còn được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau. Mỗi tiêu chuẩn quy định riêng về kích thước, dung sai, cơ tính và trọng lượng thép hình I, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và phạm vi ứng dụng của dầm thép I trong thực tế.
JIS (Nhật Bản)
Tiêu chuẩn JIS là hệ tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, được sử dụng rộng rãi tại châu Á và Việt Nam.
- Đặc điểm:
- Sai số kích thước nhỏ, độ chính xác cao
- Quy cách rõ ràng, đồng đều giữa các lô sản xuất
- Bề mặt thép đẹp, dễ thi công
- Ưu điểm:
- Chất lượng ổn định, đáng tin cậy
- Phù hợp nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp
- Dễ tra cứu thông số kỹ thuật
Ứng dụng: Thường dùng trong nhà xưởng, kết cấu thép tiền chế, công trình yêu cầu độ đồng nhất cao.
ASTM (Mỹ)
ASTM là tiêu chuẩn quốc tế phổ biến, đặc biệt trong các dự án có yếu tố kỹ thuật cao hoặc có vốn đầu tư nước ngoài.
- Đặc điểm:
- Yêu cầu nghiêm ngặt về cơ tính (độ bền kéo, giới hạn chảy…)
- Kiểm soát chất lượng chặt chẽ trong sản xuất
- Đa dạng mác thép chuyên dụng
- Ưu điểm:
- Khả năng chịu lực và độ bền vượt trội
- Phù hợp với các công trình quy mô lớn, tải trọng cao
- Được chấp nhận rộng rãi trong các dự án quốc tế
Ứng dụng: Cầu đường, nhà cao tầng, kết cấu công nghiệp nặng, dự án FDI.
TCVN (Việt Nam)
TCVN là hệ tiêu chuẩn quốc gia, được xây dựng dựa trên điều kiện thực tế và nhu cầu thi công tại Việt Nam.
- Đặc điểm:
- Quy cách phù hợp với thị trường nội địa
- Dễ sản xuất và cung ứng
- Tương thích với nhiều loại vật tư trong nước
- Ưu điểm:
- Giá thành hợp lý, tối ưu chi phí
- Dễ dàng lựa chọn và thay thế
- Phù hợp đa số công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ
Ứng dụng: Nhà dân, nhà xưởng vừa và nhỏ, công trình nội địa.
Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn sản xuất cho dầm thép I sẽ giúp đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, độ bền công trình và tối ưu ngân sách đầu tư.
Ứng Dụng Của Thép I Trong Thực Tế
Nhờ khả năng chịu lực vượt trội và kết cấu tối ưu, ứng dụng thép I trong xây dựng ngày càng phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ công trình dân dụng đến công nghiệp nặng, thép hình chữ I luôn đóng vai trò là vật liệu chịu lực chủ chốt.
Các Lĩnh Vực Sử Dụng
- Kết Cấu Nhà Xưởng:
Dầm thép I được sử dụng làm cột, kèo, dầm chính trong nhà xưởng và nhà kho. Nhờ độ cứng cao và khả năng chịu tải lớn, thép I giúp đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ công trình.
- Cầu Đường:
Trong các công trình hạ tầng như cầu vượt, cầu thép, thép I đóng vai trò là dầm chịu lực chính. Khả năng chịu uốn và tải trọng lớn giúp tăng độ an toàn và độ bền lâu dài.
- Nhà Thép Tiền Chế:
Đây là lĩnh vực sử dụng thép hình chữ I rất phổ biến. Thép I được gia công sẵn thành các cấu kiện như cột, dầm, xà gồ, giúp thi công nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.

- Cơ Khí Chế Tạo:
Trong ngành cơ khí, dầm thép I được dùng để chế tạo khung máy, bệ đỡ, kết cấu chịu lực cho thiết bị công nghiệp, đảm bảo độ chắc chắn và ổn định khi vận hành.
Với những ưu điểm nổi bật, ứng dụng thép I trong xây dựng và cơ khí sẽ còn tiếp tục phát triển mạnh, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các công trình hiện đại.
Cách Chọn Thép I Chất Lượng
Việc lựa chọn đúng thép hình chữ I không chỉ giúp đảm bảo an toàn kết cấu mà còn tối ưu chi phí và tuổi thọ công trình. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng bạn cần kiểm tra trước khi mua dầm thép I.
Kiểm Tra Bề Mặt:
Bề mặt thép phải phẳng, không cong vênh, không nứt gãy hoặc rỗ khí. Với thép mạ kẽm, lớp mạ cần đồng đều, không bong tróc hay han gỉ.
Kiểm Tra Kích Thước:
Đối chiếu thực tế với quy cách thép I tiêu chuẩn (H, B, t1, t2). Sai số quá lớn có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và độ an toàn.
Chứng Chỉ CO/CQ:
Yêu cầu đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và đúng nguồn gốc.
Lưu Ý Khi Mua
Để tránh rủi ro và đảm bảo hiệu quả đầu tư, bạn nên lưu ý một số điểm sau:
- Tránh Hàng Kém Chất Lượng:
Không nên chọn thép giá quá rẻ so với thị trường, vì có thể là hàng sai quy cách, thép pha tạp hoặc không đạt tiêu chuẩn.
- Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín:
Ưu tiên các đơn vị phân phối lớn, có thương hiệu rõ ràng, báo giá minh bạch và hỗ trợ đầy đủ chứng từ.
Lựa chọn đúng dầm thép I chất lượng ngay từ đầu sẽ giúp công trình bền vững, hạn chế rủi ro và tiết kiệm chi phí lâu dài.
Câu Hỏi Thường Gặp
Dưới đây là những câu hỏi phổ biến giúp bạn hiểu rõ hơn về quy cách thép I và trọng lượng thép I trong thực tế:
1. Thép I100 Nặng Bao Nhiêu?
Tùy theo quy cách, thép I100 có trọng lượng khoảng 6 – 7 kg/m. Với cây dài 6m, tổng trọng lượng dao động khoảng 36 – 42 kg/cây.
2. Thép I200 Dài Bao Nhiêu Mét?
Thông thường, thép I200 được sản xuất với chiều dài tiêu chuẩn là 6m hoặc 12m, trong đó loại 12m được sử dụng phổ biến hơn trong xây dựng.
3.Một Cây Thép I Nặng Bao Nhiêu Kg?
Trọng lượng 1 cây thép I phụ thuộc vào kích thước và chiều dài. Ví dụ:
- I100 (6m): ~36 – 42 kg
- I200 (12m): ~250 – 260 kg
- I300 (12m): ~430 – 450 kg
Bạn nên tra bảng tra thép I để xác định chính xác trọng lượng thép I theo từng loại.
Nên Chọn Thép I Hay Thép H?
- Thép I: Phù hợp với kết cấu chịu lực vừa và nhỏ, tiết kiệm vật liệu
- Thép H: Có cánh rộng, chịu lực tốt hơn, phù hợp công trình lớn
Tùy vào tải trọng và thiết kế, bạn nên lựa chọn loại thép phù hợp để đảm bảo hiệu quả và an toàn công trình.
Kết Luận
Tổng kết lại, việc hiểu rõ quy cách thép I, thông số kỹ thuật và cách tính trọng lượng thép I là yếu tố then chốt giúp bạn lựa chọn đúng vật tư, đảm bảo an toàn kết cấu và tối ưu chi phí cho công trình. Từ các dòng I100, I200 đến I300, I600…, mỗi loại đều có ứng dụng riêng và cần được lựa chọn phù hợp với tải trọng cũng như thiết kế thực tế.
Bên cạnh đó, sử dụng bảng tra thép I chính xác kết hợp với việc kiểm tra chất lượng và nguồn gốc sản phẩm sẽ giúp hạn chế rủi ro, nâng cao độ bền và hiệu quả lâu dài cho công trình.
Liên hệ ngay Thép Vinh Phú để được tư vấn quy cách, báo giá thép I mới nhất và hỗ trợ nhanh chóng:
- Hotline: 0933.710.789 – Ms Tâm
- Hotline: 0934.297.789 – Mr Diện
- Hotline: 0938.437.123 – Miền Nam
Thép Vinh Phú – Đối tác cung cấp thép uy tín, đồng hành cùng mọi công trình!