Mục lục
Trong lĩnh vực xây dựng và thi công kết cấu Sắt, sắt I là vật liệu giữ vai trò chịu lực quan trọng trong dầm, cột, khung nhà xưởng và nhà thép tiền chế. Tuy nhiên, giá thành của các quy cách như Sắt I100, I120, I125, I200 thường xuyên biến động theo thị trường thép, nguồn cung và chi phí vận chuyển.
Việc cập nhật bảng giá sắt I100, I120, I125, I200 mới nhất giúp chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công chủ động dự toán chi phí, lựa chọn đúng quy cách phù hợp với tải trọng công trình, đồng thời tối ưu ngân sách.
Tổng Quan Về Sắt I
1. Sắt I Là Gì?
Sắt I (hay còn gọi là thép hình I) là loại thép có tiết diện dạng chữ “I”, chuyên dùng trong các hạng mục kết cấu chịu lực của công trình xây dựng. Nhờ thiết kế tối ưu về cơ học, sắt I chịu lực rất tốt theo phương thẳng đứng và có khả năng chống uốn cao, giúp đảm bảo độ bền và độ ổn định cho toàn bộ hệ khung.
Trong thực tế thi công, sắt I kết cấu thường được sử dụng làm dầm chính, cột chịu lực hoặc khung đỡ trong những công trình có tải trọng lớn và khẩu độ rộng.
2. Đặc Điểm Cấu Tạo Của Sắt I
Sắt hình hay thép hình I có cấu tạo gồm ba phần chính:
- Hai cánh thép (flange): Nằm ở phía trên và phía dưới, có nhiệm vụ chịu lực uốn. Phần cánh thường dày và rộng để tăng khả năng chịu tải.
- Một bụng thép (web): Là phần nối giữa hai cánh, có chức năng chịu lực cắt và giữ ổn định cho toàn bộ kết cấu.

Thiết kế gồm 2 cánh và 1 bụng thép giúp thép hình I phân bổ lực hiệu quả, hạn chế biến dạng, đồng thời tối ưu trọng lượng so với thép đặc thông thường.
3. Vì Sao Sắt I Được Dùng Nhiều Trong Xây Dựng?
Sắt I được ứng dụng rộng rãi nhờ những ưu điểm nổi bật sau:
- Khả năng chịu lực cao, đặc biệt là chịu uốn và chịu nén.
- Kết cấu ổn định, phù hợp cho dầm và cột chính.
- Tiết kiệm vật liệu nhờ thiết kế tối ưu trọng lượng.
- Dễ gia công, cắt, hàn và lắp ráp.
- Có thể sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm để tăng tuổi thọ sử dụng.
Chính vì vậy, Sắt hình I luôn là vật liệu quan trọng trong các công trình dân dụng và công nghiệp hiện đại.
Bảng Giá Giá Và Quy Cách Sắt I Cập Nhật Mới 2026
Dưới đây là bảng tổng hợp quy cách, chiều dài tiêu chuẩn, trọng lượng và khoảng giá tham khảo của sắt hình I trên thị trường. Giá mang tính chất tham khảo theo kg và có thể thay đổi theo thời điểm, thương hiệu và số lượng đặt hàng.
1. SắtI100 – I120 (Chiều dài 6m)
| Chủng loại | Quy cách (mm) | L (m) | Kg/m | Kg/cây | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| Sắt I100 | 100 x 55 x 4.5 | 6 | 7.00 | 42 | 15.000 – 20.500 |
| 100 x 55 x 3.6 | 6 | 6.00 | 36 | 15.000 – 20.500 | |
| 100 x 48 x 3.6 x 4.7 | 6 | 6.00 | 36 | 15.000 – 20.500 | |
| 100 x 52 x 4.2 x 5.5 | 6 | 7.00 | 42 | 15.000 – 20.500 | |
| Sắt I120 | 120 x 64 x 4.8 | 6 | 8.36 | 50 | 15.000 – 20.500 |
| 120 x 63 x 3.8 | 6 | 8.67 | 52 | 15.000 – 20.500 | |
| 120 x 60 x 4.5 | 6 | 8.67 | 52 | 15.000 – 20.500 |
2. Sắt I148 – I200 (Chiều dài 6m)
| Chủng loại | Quy cách (mm) | L (m) | Kg/m | Kg/cây | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| Sắt I148 | 148 x 100 x 6 x 9 | 6 | 11.00 | 66 | 16.000 – 21.000 |
| Sắt I150 | 150 x 75 x 5 x 7 | 6 | 14.00 | 84 | 16.000 – 21.000 |
| 150 x 72 x 4.5 | 6 | 12.50 | 75 | 16.000 – 21.000 | |
| Sắt I194 | 194 x 150 x 6 x 9 | 6 | 17.00 | 102 | 16.000 – 21.000 |
| Sắt I198 | 198 x 99 x 4.5 x 7 | 6 | 18.20 | 109 | 16.000 – 21.000 |
| Sắt I200 | 200 x 100 x 5.5 x 8 | 6 | 21.30 | 128 | 16.000 – 21.000 |
- Để xem thêm các quy cách thép i300, i400, i500, i600,..i900 bạn có thể tham khảo:
- Tổng hợp thép i quy cách từ i100 đến i900 từ các thương hiệu trong nước & nhập khẩu
Lưu Ý Cho Khách Hàng
- Độ dài thép i có thể cắt theo yêu cầu 3m, 6m, 9m, 12m.
- Giá trên là giá tham khảo theo kg, chưa bao gồm VAT và vận chuyển.
- Trọng lượng có thể chênh lệch nhẹ tùy tiêu chuẩn sản xuất (JIS, ASTM, TCVN).
- Đơn hàng số lượng lớn hoặc công trình dự án sẽ có chính sách chiết khấu riêng.
- Để nhận báo giá chính xác theo thời điểm, nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.
Một số quy cách sắt i, thép i được ưa chuộng nhất:
- i 100 x 55 x 4.5 x 6m
- i 120 x 60 x 4.5 x 6m
- i 150 x 75 x 5 x 7 x 12m
- i 200 x 100 x 7 x 10 x 12m
- i 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Sắt I, Thép I
Giá sắt I (thép hình I) trên thị trường không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là những yếu tố quan trọng tác động trực tiếp đến bảng giá sắt I hiện nay.
1. Biến động giá phôi thép
Phôi thép là nguyên liệu đầu vào để sản xuất thép hình I. Khi giá phôi thép trong nước hoặc thế giới tăng, giá sắt I sẽ điều chỉnh tăng theo và ngược lại.
Giá phôi chịu ảnh hưởng bởi:
- Giá quặng sắt và than luyện cốc
- Nguồn cung toàn cầu
- Chính sách xuất nhập khẩu
- Tỷ giá ngoại tệ
Vì vậy, giá sắt I thường biến động theo chu kỳ thị trường thép.

2. Nguồn gốc và thương hiệu sản xuất
Thương hiệu và xuất xứ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá thành.
Ví dụ:
- Tập đoàn Hòa Phát: Giá thường cao hơn do chất lượng ổn định, đạt tiêu chuẩn TCVN, JIS, ASTM.
- Thép nhập khẩu từ Trung Quốc: Giá cạnh tranh hơn, nhưng cần kiểm tra tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Thép nhập khẩu Nhật Bản, Hàn Quốc: Chất lượng cao, giá thường cao hơn mặt bằng chung.
Sắt I có chứng chỉ CO, CQ đầy đủ và thương hiệu uy tín thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo an toàn kết cấu.
3. Độ dày và trọng lượng thép
Sắt I có cùng chiều cao (ví dụ I200) nhưng khác độ dày cánh và bụng sẽ có trọng lượng khác nhau.
- Trọng lượng càng lớn → Giá tính theo kg càng cao.
- Thép dày hơn → Khả năng chịu lực tốt hơn → Giá thành cao hơn.
Do đó, khi so sánh giá cần xem kỹ kg/m hoặc kg/cây, không chỉ nhìn vào tên quy cách.
4. Số lượng đặt hàng
Khối lượng mua hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Mua lẻ vài cây: Giá thường theo niêm yết.
- Mua số lượng lớn (công trình, dự án): Có chiết khấu tốt hơn.
- Đại lý hoặc nhà thầu ký hợp đồng dài hạn thường được giá ưu đãi hơn thị trường.
5. Chi phí vận chuyển
Sắt I là vật liệu nặng và cồng kềnh, nên chi phí vận chuyển chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng giá thành.
Giá vận chuyển phụ thuộc vào:
- Khoảng cách giao hàng
- Số lượng và tải trọng xe
- Điều kiện bốc dỡ tại công trình
Đối với các tỉnh xa hoặc công trình khó tiếp cận, giá sắt I có thể cao hơn do phí vận chuyển tăng.
Giá sắt I chịu tác động đồng thời từ nguyên liệu đầu vào, thương hiệu sản xuất, thông số kỹ thuật, khối lượng đặt hàng và chi phí logistics. Vì vậy, để có báo giá chính xác và cạnh tranh nhất, cần cập nhật theo thời điểm và trao đổi trực tiếp với nhà cung cấp uy tín.
Phân Loại Sắt Hình I Phổ Biến Trên Thị Trường
Trên thị trường hiện nay, sắt I (thép hình I) được phân loại dựa trên phương pháp sản xuất, bề mặt hoàn thiện và nguồn gốc xuất xứ. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp lựa chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách công trình.
1. Sắt I đúc
Sắt I đúc được sản xuất bằng phương pháp đúc khuôn truyền thống. Loại này ít phổ biến trong xây dựng hiện đại do:
- Độ chính xác kích thước không cao bằng thép cán nóng
- Cơ tính không đồng đều
- Ít được sản xuất đại trà

Hiện nay, sắt I đúc chủ yếu dùng trong một số hạng mục cơ khí đặc thù thay vì kết cấu công trình lớn.
2. Sắt I cán nóng
Đây là loại phổ biến nhất trên thị trường. Thép được cán ở nhiệt độ cao, tạo hình chữ I với độ chính xác và cơ tính ổn định.
Ưu điểm:
- Khả năng chịu lực tốt
- Kết cấu chắc chắn
- Dễ hàn, cắt, gia công
- Giá thành hợp lý

Phần lớn thép hình I dùng trong nhà xưởng, nhà thép tiền chế, cầu đường hiện nay đều là thép cán nóng.
3. Sắt I mạ kẽm
Sắt I mạ kẽm là thép hình I được phủ lớp kẽm bên ngoài (mạ điện phân hoặc nhúng nóng) nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.
Ưu điểm:
- Chống gỉ sét hiệu quả
- Phù hợp môi trường ẩm, ven biển
- Tăng tuổi thọ công trình

Tuy nhiên, giá thành thường cao hơn thép đen do chi phí xử lý bề mặt.
4. Sắt I nhập khẩu
Sắt I nhập khẩu có nguồn gốc từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc các nước ASEAN.
Đặc điểm:
- Đa dạng tiêu chuẩn (JIS, ASTM, EN)
- Quy cách phong phú, đặc biệt là kích thước lớn
- Giá có thể cạnh tranh tùy thời điểm
Một số dòng thép Nhật hoặc Hàn có chất lượng cao, được sử dụng cho dự án công nghiệp nặng.
5. Sắt I sản xuất trong nước
Thép I nội địa được sản xuất bởi các doanh nghiệp thép lớn trong nước như:
- Thép i Posco Yamato Vina liên doanh
- Thép i Hòa Phát
- Thép i An khánh – AKS
- Thép i Vina One
- Thép i Đại Việt
- Thép i Miền Nam / VNSteel
Ưu điểm:
- Nguồn cung ổn định
- Giá cạnh tranh
- Dễ kiểm tra chất lượng và chứng chỉ CO, CQ
- Phù hợp tiêu chuẩn xây dựng tại Việt Nam
Hiện nay, thép I sản xuất trong nước chiếm tỷ trọng lớn trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
Ứng Dụng Thực Tế Của Sắt, Thép Hình I
Sắt I (thép hình chữ I) là vật liệu kết cấu quan trọng trong xây dựng nhờ khả năng chịu lực cao, chống uốn tốt và độ ổn định vượt trội. Dưới đây là những ứng dụng thực tế phổ biến của sắt I trong các công trình hiện nay.

1. Làm dầm chịu lực
Sắt I được sử dụng rộng rãi làm dầm chính và dầm phụ trong công trình.
- Chịu tải trọng sàn, mái, tường
- Hạn chế võng và biến dạng
- Phù hợp với khẩu độ lớn
Nhờ cấu tạo hai cánh và một bụng thép, dầm I có khả năng phân bố lực hiệu quả và tiết kiệm vật liệu.
2. Cột nhà thép tiền chế
Trong hệ khung nhà thép tiền chế, sắt I thường được dùng làm cột chịu lực chính.
- Đảm bảo độ cứng vững cho toàn bộ khung
- Chịu tải trọng thẳng đứng và gió
- Thi công nhanh, dễ lắp ráp
Các quy cách I200, I250, I300 thường được lựa chọn cho hạng mục này tùy theo quy mô công trình.
3. Kết cấu sàn và khung mái
Sắt I được ứng dụng trong:
- Hệ dầm sàn nhà xưởng
- Khung đỡ mái tôn
- Giàn mái công nghiệp
Nhờ trọng lượng tối ưu so với khả năng chịu lực, thép I giúp giảm tải trọng nền móng và tiết kiệm chi phí tổng thể.
4. Công trình công nghiệp và dân dụng
Sắt I xuất hiện trong nhiều loại công trình như:
- Nhà ở dân dụng
- Nhà kho, nhà xưởng
- Trung tâm thương mại
- Nhà cao tầng
Đây là vật liệu không thể thiếu trong các hệ kết cấu thép hiện đại.
5. Cầu đường và hạ tầng giao thông
Trong lĩnh vực hạ tầng, sắt I được dùng cho:
- Dầm cầu thép
- Kết cấu khung chịu lực
- Các công trình yêu cầu tải trọng lớn
Những quy cách lớn như I400, I500, I600 thường được sử dụng cho các hạng mục cầu đường và công nghiệp nặng.
Cách Nhận Biết Sắt I Chất Lượng
Việc lựa chọn sắt I (thép hình I) đạt chất lượng tiêu chuẩn là yếu tố quan trọng quyết định độ an toàn và tuổi thọ công trình. Dưới đây là những cách kiểm tra đơn giản nhưng hiệu quả khi mua thép I.
1. Kiểm tra logo in trên thân thép
Thép chính hãng thường được in hoặc dập nổi logo, tên nhà sản xuất và mác thép trực tiếp trên thân sản phẩm.
Ví dụ:
- Tập đoàn Hòa Phát
- Posco Yamato Vina
- Vina One
Logo phải rõ nét, đều, không bị mờ hoặc sai chính tả. Thép không có nhận diện thương hiệu rõ ràng cần được kiểm tra kỹ trước khi sử dụng.
2. Đo kích thước thực tế
Sử dụng thước cặp hoặc thước thép để kiểm tra:
- Chiều cao thân I
- Bề rộng cánh
- Độ dày cánh và bụng
Kích thước thực tế phải tương ứng với quy cách công bố (ví dụ I200 x 100 x 5.5 x 8). Nếu sai lệch lớn, có thể là thép thiếu ly hoặc không đạt tiêu chuẩn.
3. Cân trọng lượng
Trọng lượng thép là yếu tố quan trọng phản ánh đúng quy cách.
- So sánh kg/m hoặc kg/cây với bảng tiêu chuẩn
- Nếu trọng lượng thấp hơn nhiều so với công bố, có thể thép bị thiếu độ dày
Đây là cách kiểm tra thực tế và chính xác để tránh mua phải thép kém chất lượng.
4. Kiểm tra chứng chỉ CO, CQ
Khi mua số lượng lớn hoặc cho dự án, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:
- CO (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ
- CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng
Chứng chỉ phải thể hiện rõ:
- Tên nhà sản xuất
- Mác thép
- Tiêu chuẩn áp dụng (TCVN, JIS, ASTM…)
- Kết quả thử nghiệm cơ lý
CO, CQ đầy đủ giúp đảm bảo thép đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và phù hợp hồ sơ nghiệm thu công trình.
Kinh Nghiệm Mua Sắt, Thép I Giá Tốt
Khi mua sắt I (thép hình I) cho công trình, ngoài việc chọn đúng quy cách và chất lượng, biết cách thương lượng và chọn hình thức mua phù hợp sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí đáng kể. Dưới đây là một số kinh nghiệm thực tế bạn có thể áp dụng.

1. So sánh giá theo kg hay theo cây
- Giá theo kg: Linh hoạt và dễ so sánh khi quy cách khác nhau (ví dụ I100 và I200).
Tuy nhiên, cần biết trọng lượng thực tế/kg/cây để tính toán chính xác. - Giá theo cây: Dễ hiểu khi mua theo số lượng cụ thể, nhất là thép dài 6m hoặc 12m.
Nhưng nếu so sánh giữa các quy cách khác nhau, giá theo cây có thể gây nhầm lẫn.
Lời khuyên: Ưu tiên so sánh giá/kg để lựa chọn hiệu quả nhất và tránh bị nhầm lẫn do quy cách khác nhau.
2. Mua số lượng lớn để được chiết khấu
- Các nhà cung cấp thường có chính sách giá tốt hơn khi mua số lượng lớn.
- Công trình, dự án đặt hàng theo hợp đồng dài hạn thường sẽ được:
- Giá ưu đãi hơn thị trường
- Hỗ trợ vận chuyển
- Thanh toán linh hoạt
Nếu bạn mua nhiều quy cách khác nhau cùng một lúc, hãy yêu cầu báo giá theo tổng khối lượng để được mức chiết khấu tốt hơn.
3. Chọn nhà cung cấp uy tín
Lựa chọn nhà cung cấp có tên tuổi giúp bạn yên tâm hơn về:
- Chất lượng sản phẩm
- Đầy đủ chứng từ (CO, CQ)
- Trách nhiệm bảo hành và hỗ trợ sau bán
Một số nhà cung cấp thép hình I nổi bật tại Việt Nam hiện nay:
- Các đại lý của Tập đoàn Hòa Phát
- Đại lý phân phối thép hình của Posco Yamato Vina
- Các thương hiệu như Vina One, Thép Đại Việt, Thép Miền Nam – VNSteel
4. Lưu ý chi phí vận chuyển & bốc dỡ
- Vận chuyển: Do thép hình I nặng và dài, phí vận chuyển có thể chiếm một phần lớn trong chi phí tổng.
- Vận chuyển từ kho đến công trình xa sẽ đội chi phí lên.
- Nên hỏi rõ mức phí và điều kiện giao hàng khi yêu cầu báo giá.
- Bốc dỡ: Công trình không có sẵn thiết bị nâng hạ hoặc địa hình khó tiếp cận có thể phát sinh thêm chi phí bốc dỡ.
- Trao đổi trước với nhà cung cấp để lên phương án bốc dỡ phù hợp.
- Hoặc thuê dịch vụ trung gian nếu cần.
Tóm Lược Kinh Nghiệm
- So sánh giá theo kg để chọn lựa hiệu quả nhất.
- Đặt hàng số lượng lớn có thể được chiết khấu tốt.
- Chọn nhà cung cấp uy tín để yên tâm về chất lượng và chứng từ.
- Lưu ý chi phí vận chuyển và bốc dỡ để tránh phát sinh ngoài dự toán.
Áp dụng những kinh nghiệm trên, bạn sẽ mua được sắt I chất lượng với chi phí tối ưu hơn cho công trình của mình.
Địa Chỉ Cung Cấp Sắt, Thép I Uy Tín – Tại Thép Vinh Phú
Thép Vinh Phú là đơn vị cung cấp sắt I (thép hình I) chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thi công xây dựng từ công trình dân dụng đến công nghiệp với giá cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp.
1. Giới Thiệu Đơn Vị
Thép Vinh Phú là nhà phân phối thép hình và thép xây dựng uy tín tại Việt Nam, đặc biệt mạnh về các sản phẩm:
- Thép hình I các quy cách (I100 – I900)
- Thép hình U, V, C
- Thép cuộn, thép cây xây dựng
Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành thép, đơn vị đã phục vụ nhiều dự án lớn nhỏ trên cả nước.
2. Cam Kết Chất Lượng
Thép Vinh Phú cam kết:
- Cung cấp sắt I chính hãng từ các nhà sản xuất uy tín trong nước và nhập khẩu.
- Sản phẩm có logo, mác thép rõ ràng, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Trọng lượng và kích thước đúng quy cách, bám sát bảng tiêu chuẩn.
- Tài liệu chứng nhận chất lượng CO / CQ đầy đủ theo yêu cầu dự án.
Khách hàng hoàn toàn yên tâm về chất lượng sản phẩm và tính ổn định của vật liệu.
3. Hỗ Trợ Giao Hàng Nhanh
Thép Vinh Phú hỗ trợ:
- Giao hàng nhanh theo khu vực trong nội thành và tỉnh xa.
- Lên kế hoạch giao nhận phù hợp tiến độ công trình.
- Theo dõi đơn hàng và thông báo thời gian cụ thể để khách chuẩn bị tiếp nhận.
Dịch vụ logistics được tối ưu để tránh chậm tiến độ thi công cho khách hàng.
4. Cắt Theo Yêu Cầu
Đơn vị hỗ trợ cắt thép I theo yêu cầu kích thước trước khi giao hàng:
- Cắt theo mét, theo kích thước thiết kế
- Đảm bảo độ chính xác theo bản vẽ thi công
- Giảm thiểu thời gian gia công tại công trình
Tính năng này giúp các nhà thầu và đội thi công tiết kiệm thời gian và chi phí, tăng hiệu quả thi công.
5. Chính Sách Bảo Hành
Thép Vinh Phú có chính sách bảo hành sản phẩm rõ ràng:
- Bảo hành về chất lượng sản phẩm đúng tiêu chuẩn khi có chứng từ hợp lệ
- Hỗ trợ xử lý khi phát sinh lỗi do nhà sản xuất
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí cho khách hàng khi cần
Cam kết bảo hành mang đến sự an tâm và minh bạch cho khách hàng trong quá trình sử dụng.
6. Liên hệ mua hàng
Quý khách vui lòng liên hệ Thép Vinh Phú để nhận báo giá thép tấm mới nhất cùng chính sách chiết khấu ưu đãi dành cho đại lý, nhà thầu và công trình dự án:
Hotline kinh doanh:
- 0933 710 789 – Ms. Tâm
- 0934 297 789 – Mr. Diện
- 0938 437 123 – Khu vực Miền Nam
Email: ketoanthepvinhphu@gmail.com
Thép Vinh Phú xin phản hồi nhanh chóng, tư vấn tận tình và cung cấp mức giá cạnh tranh theo từng thời điểm thị trường.
>>Xem thêm thông tin chi tiết về các nội dụng khác và những chủ đề liên quan