Ống thép đúc mạ kẽm

Trong ngành xây dựng và công nghiệp hiện đại, ống thép đúc mạ kẽm đang trở thành một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Đây là loại ống thép đúc được sản xuất bằng phương pháp đúc nguyên khối, sau đó phủ thêm lớp kẽm bên ngoài nhằm tăng khả năng bảo vệ trước các tác động của môi trường. Nhờ vậy, sản phẩm không chỉ đảm bảo độ chắc chắn mà còn kéo dài tuổi thọ sử dụng trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.

Hiện nay, ống thép mạ kẽm nói chung và ống thép đúc mạ kẽm nói riêng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như hệ thống cấp thoát nước, dẫn dầu khí, hệ thống phòng cháy chữa cháy, kết cấu công trình và các hệ thống dẫn chất lỏng áp lực cao. Với khả năng chịu lực tốt, chống gỉ sét hiệu quả và hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, loại ống này mang lại giải pháp bền vững cho nhiều công trình kỹ thuật.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, phân loại cũng như bảng giá ống thép đúc mạ kẽm mới nhất 2026, từ đó dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Ống Thép Đúc Mạ Kẽm Là Gì?

Ống thép đúc mạ kẽm là loại ống thép đúc không có mối hàn, được sản xuất từ phôi thép đặc bằng phương pháp đúc nóng, sau đó phủ thêm một lớp kẽm bên ngoài nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ bề mặt kim loại. Nhờ cấu trúc nguyên khối, loại ống này có độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực lớn và ít xảy ra hiện tượng rò rỉ trong quá trình sử dụng.

Khác với các loại ống thép hàn thông thường, ống thép đúc mạ kẽm không có đường hàn dọc thân ống nên kết cấu đồng nhất và ổn định hơn khi làm việc trong môi trường áp lực cao hoặc nhiệt độ lớn. Sau khi hoàn thành quá trình đúc, bề mặt ống sẽ được mạ kẽm nhúng nóng để tạo lớp bảo vệ chống gỉ sét, giúp sản phẩm có thể sử dụng lâu dài trong môi trường ẩm ướt, ngoài trời hoặc trong các hệ thống dẫn chất lỏng.

Hiện nay, ống thép mạ kẽm dạng đúc được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước, dẫn dầu khí, hệ thống phòng cháy chữa cháy, kết cấu công trình và nhiều ngành công nghiệp khác.

Cấu Tạo Của Ống Thép Đúc Mạ Kẽm

Cấu tạo của ống thép đúc mạ kẽm khá đơn giản nhưng lại mang lại độ bền và khả năng bảo vệ cao nhờ hai lớp chính:

1. Lớp thép nền

Đây là phần cốt lõi của ống thép đúc, được hình thành từ phôi thép nguyên khối sau quá trình gia nhiệt và cán định hình. Lớp thép này quyết định độ bền, khả năng chịu lực và khả năng chịu áp suất của sản phẩm. Nhờ cấu trúc không mối hàn, ống có độ đồng đều cao và hạn chế nguy cơ nứt gãy trong quá trình sử dụng.

2. Lớp mạ kẽm bảo vệ

Bên ngoài lớp thép nền là lớp kẽm được phủ lên bề mặt bằng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng. Lớp kẽm này đóng vai trò như một lớp áo giáp bảo vệ, giúp ống thép mạ kẽm chống lại quá trình oxy hóa, hạn chế gỉ sét khi tiếp xúc với nước, không khí ẩm hoặc môi trường hóa chất nhẹ.

Cấu tạo ống thép đúc mạ kẽm
Cấu tạo & Quy cách ống thép đúc mạ kẽm

Ngoài ra, bề mặt của ống thép đúc mạ kẽm thường khá nhẵn và đồng đều, giúp tăng tính thẩm mỹ cũng như giảm ma sát khi vận chuyển chất lỏng bên trong đường ống.

Quy Trình Sản Xuất Thép Ống Đúc Mạ Kẽm

Quy trình sản xuất ống thép đúc mạ kẽm trải qua nhiều công đoạn kỹ thuật nhằm đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm. Các bước cơ bản bao gồm:

1. Gia nhiệt phôi thép

Phôi thép đặc được đưa vào lò nung ở nhiệt độ cao để làm mềm kim loại, giúp dễ dàng tạo hình trong các bước tiếp theo.

2. Đục lỗ tạo ống

Sau khi gia nhiệt, phôi thép sẽ được đục lỗ ở tâm bằng máy xuyên lỗ chuyên dụng để tạo thành dạng ống rỗng ban đầu.

3. Cán định hình

Ống thép tiếp tục được đưa qua các hệ thống cán để định hình kích thước, độ dày và đường kính theo tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu.

4. Mạ kẽm nhúng nóng

Sau khi hoàn thiện phần ống thép đúc, sản phẩm sẽ được làm sạch bề mặt và nhúng vào bể kẽm nóng chảy. Quá trình này giúp tạo lớp kẽm bám chắc trên bề mặt, tăng khả năng chống ăn mòn cho ống thép mạ kẽm.

Quá trình mạ kẽm ống thép đúc bằng 2 phương pháp
Quá trình mạ kẽm ống thép đúc

5. Kiểm tra chất lượng

Trước khi xuất xưởng, ống thép đúc mạ kẽm sẽ được kiểm tra nghiêm ngặt về kích thước, độ dày, lớp mạ kẽm và khả năng chịu áp lực nhằm đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn khi sử dụng.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Ống Thép Đúc Mạ Kẽm

Dưới đây là những đặc điểm nổi bật nhất của ống thép mạ kẽm đúc:

Khả Năng Chống Ăn Mòn Cao

Một trong những ưu điểm nổi bật của ống thép đúc mạ kẽm là khả năng chống ăn mòn rất tốt. Nhờ lớp kẽm được phủ bên ngoài bề mặt, ống thép được bảo vệ hiệu quả khỏi quá trình oxy hóa khi tiếp xúc với môi trường không khí, nước hoặc các tác nhân gây gỉ sét.

Lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ giúp ngăn chặn sự ăn mòn trực tiếp lên phần thép bên trong. Chính vì vậy, ống thép mạ kẽm có thể sử dụng trong những môi trường có độ ẩm cao, ngoài trời hoặc trong các hệ thống dẫn nước mà vẫn đảm bảo độ bền lâu dài. Đây cũng là lý do loại ống thép đúc này được ưu tiên sử dụng trong nhiều công trình công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.

Chịu Áp Lực Và Nhiệt Độ Tốt

So với nhiều loại ống thép thông thường, ống thép đúc mạ kẽm có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao rất tốt. Do được sản xuất từ phôi thép nguyên khối nên ống thép đúc không có mối hàn, giúp kết cấu ống đồng đều và chắc chắn hơn.

Nhờ đặc điểm này, sản phẩm có thể vận hành ổn định trong các hệ thống dẫn chất lỏng hoặc khí có áp suất lớn mà ít xảy ra hiện tượng nứt vỡ, rò rỉ. Ngoài ra, ống thép mạ kẽm dạng đúc cũng chịu được nhiệt độ cao trong nhiều điều kiện làm việc khắc nghiệt, phù hợp với các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ an toàn cao.

Tuổi Thọ Lâu Dài

Một ưu điểm quan trọng khác của ống thép đúc mạ kẽm là tuổi thọ sử dụng rất lâu dài. Nhờ sự kết hợp giữa kết cấu thép đúc bền chắc và lớp mạ kẽm chống gỉ, sản phẩm có thể hoạt động ổn định trong thời gian dài mà không bị xuống cấp nhanh chóng.

Trong điều kiện sử dụng bình thường, ống thép mạ kẽm có thể đạt tuổi thọ từ khoảng 20 đến 50 năm, thậm chí lâu hơn nếu được lắp đặt và bảo trì đúng kỹ thuật. Điều này giúp giảm chi phí bảo trì, thay thế và nâng cao hiệu quả kinh tế cho các công trình sử dụng.

Tính Ứng Dụng Cao

Nhờ những đặc tính vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu áp lực tốt, ống thép đúc mạ kẽm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Trong ngành công nghiệp dầu khí, loại ống này được sử dụng để dẫn dầu, khí hoặc các loại chất lỏng có áp suất cao. Trong hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), ống thép đúc giúp đảm bảo khả năng dẫn nước ổn định và an toàn trong các tình huống khẩn cấp.

Ngoài ra, ống thép mạ kẽm còn được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí, xây dựng, kết cấu công trình, hệ thống cấp thoát nước và nhiều hệ thống kỹ thuật khác, góp phần nâng cao độ bền và tuổi thọ cho công trình.

Phân Loại Ống Thép Đúc Mạ Kẽm Phổ Biến

Trên thị trường hiện nay, ống thép đúc mạ kẽm được sản xuất với nhiều chủng loại khác nhau để phù hợp với từng mục đích sử dụng. Việc phân loại giúp người dùng dễ dàng lựa chọn đúng sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, độ bền và chi phí đầu tư. Dưới đây là các cách phân loại phổ biến của ống thép đúc hiện nay.

Phân Loại Theo Phương Pháp Mạ

Phương pháp mạ kẽm ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ của ống thép mạ kẽm. Hiện nay có hai phương pháp mạ phổ biến:

1. Ống thép đúc mạ kẽm nhúng nóng

Đây là loại ống thép đúc mạ kẽm được phủ lớp kẽm bằng phương pháp nhúng trực tiếp ống thép vào bể kẽm nóng chảy. Quá trình này giúp lớp kẽm bám chặt vào bề mặt kim loại và tạo thành lớp bảo vệ có độ dày lớn.

Ưu điểm của loại ống thép mạ kẽm nhúng nóng là khả năng chống gỉ sét vượt trội, chịu được môi trường khắc nghiệt và có tuổi thọ rất cao. Chính vì vậy, loại ống này thường được sử dụng trong các công trình ngoài trời, hệ thống dẫn nước, dầu khí và các hệ thống công nghiệp.

2. Ống thép đúc mạ kẽm điện phân

Phương pháp mạ điện phân sử dụng dòng điện để phủ lớp kẽm lên bề mặt ống thép đúc. Lớp mạ tạo ra có độ mịn và tính thẩm mỹ cao, bề mặt sáng bóng và đồng đều.

Phân loại ống thép đúc mạ kẽm
Ống thép đúc mạ kẽm điện phân và ống thép mạ kẽm nhúng nóng

Tuy nhiên, lớp kẽm của ống thép mạ kẽm điện phân thường mỏng hơn so với phương pháp nhúng nóng nên khả năng chống ăn mòn cũng thấp hơn. Loại ống này thường được sử dụng trong môi trường ít bị tác động bởi thời tiết hoặc hóa chất.

Phân Loại Theo Tiêu Chuẩn Sản Xuất

Ngoài phương pháp mạ, ống thép đúc mạ kẽm còn được phân loại theo các tiêu chuẩn sản xuất quốc tế nhằm đảm bảo chất lượng và khả năng ứng dụng trong từng ngành nghề.

Một số tiêu chuẩn phổ biến của ống thép đúc hiện nay gồm:

  • ASTM A53: Tiêu chuẩn phổ biến dùng cho hệ thống dẫn nước, khí và các ứng dụng kết cấu.
  • ASTM A106: Thường được sử dụng cho các hệ thống dẫn chất lỏng hoặc khí ở nhiệt độ và áp suất cao.
  • API 5L: Tiêu chuẩn chuyên dùng trong ngành dầu khí, đặc biệt cho các đường ống dẫn dầu và khí đốt.
  • EN 10216: Tiêu chuẩn châu Âu dành cho ống thép đúc chịu áp lực, được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp.

Các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo ống thép mạ kẽm đạt yêu cầu về thành phần hóa học, cơ tính, độ dày và khả năng chịu áp lực trong quá trình vận hành.

Phân Loại Theo Độ Dày Thành Ống

Một cách phân loại quan trọng khác của ống thép đúc mạ kẽm là dựa trên độ dày thành ống, thường được ký hiệu theo hệ Schedule (SCH). Chỉ số SCH càng lớn thì thành ống càng dày và khả năng chịu áp lực càng cao.

Một số loại phổ biến gồm:

  • SCH20: Thành ống mỏng, thường dùng cho hệ thống áp lực thấp hoặc công trình dân dụng.
  • SCH40: Loại phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, công nghiệp và xây dựng.
  • SCH80: Thành ống dày hơn, phù hợp cho các hệ thống chịu áp lực và nhiệt độ cao.
  • SCH160: Loại có độ dày rất lớn, thường được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp nặng hoặc đường ống áp lực cao.

Việc lựa chọn đúng độ dày của ống thép đúc mạ kẽm sẽ giúp đảm bảo an toàn cho hệ thống vận hành, đồng thời tối ưu chi phí đầu tư cho công trình.

Quy Cách Và Giá Ống Thép Đúc Mạ Kẽm 2026

Dưới đây là bảng quy cách chi tiết và giá ống thép đúc mạ kẽm Phi 10, Phi 12, Phi 16, Phi 21, Phi 34,..Phi 508, Phi 559, Phi 610 cập nhật mới nhất từ Thép Vinh Phú.

Ống Thép Đúc Mạ Kẽm Độ dày (mm) Trọng Lượng (kg/m) Giá (vnđ/kg)
Ống đúc mạ kẽm phi 10, DN6 – 10,3mm 1,24 0,28 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 10, DN6 – 10,3mm 2,77 0,51 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 10, DN6 – 10,3mm 3,18 0,56 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 10, DN6 – 10,3mm 3,91 0,62 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 10, DN6 – 10,3mm 5,54 0,65 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 10, DN6 – 10,3mm 6,36 0,62 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 12, DN8 – 13,7mm 1,65 0,49 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 12, DN8 – 13,7mm 1,85 0,54 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 12, DN8 – 13,7mm 2,24 0,63 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 12, DN8 – 13,7mm 2,24 0,63 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 12, DN8 – 13,7mm 3,02 0,80 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 12, DN8 – 13,7mm 3,02 0,80 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 16, DN10 – 17,1mm 1,65 0,63 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 16, DN10 – 17,1mm 1,85 0,70 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 16, DN10 – 17,1mm 2,31 0,84 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 16, DN10 – 17,1mm 2,31 0,84 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 16, DN10 – 17,1mm 3,20 1,10 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 16, DN10 – 17,1mm 3,20 1,10 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 21, DN15 – 21,3mm 2,11 1,00 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 21, DN15 – 21,3mm 2,44 1,13 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 21, DN15 – 21,3mm 2,77 1,27 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 21, DN15 – 21,3mm 2,77 1,27 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 21, DN15 – 21,3mm 3,73 1,62 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 21, DN15 – 21,3mm 3,73 1,62 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 21, DN15 – 21,3mm 4,78 1,95 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 21, DN15 – 21,3mm 7,47 2,55 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 27, DN20 – 26,7mm 1,65 1,02 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 27, DN20 – 26,7mm 2,10 1,27 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 27, DN20 – 26,7mm 2,87 1,69 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 27, DN20 – 26,7mm 3,91 2,20 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 27, DN20 – 26,7mm 7,80 3,64 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 34, DN25 – 33,4mm 1,65 1,29 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 34, DN25 – 33,4mm 2,77 2,09 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 34, DN25 – 33,4mm 3,34 2,48 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 34, DN25 – 33,4mm 4,55 3,24 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 34, DN25 – 33,4mm 9,10 5,45 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 42, DN32 – 42,2mm 1,65 1,65 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 42, DN32 – 42,2mm 2,77 2,69 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 42, DN32 – 42,2mm 2,97 2,87 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 42, DN32 – 42,2mm 3,56 3,39 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 42, DN32 – 42,2mm 4,80 4,43 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 42, DN32 – 42,2mm 6,35 5,61 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 42, DN32 – 42,2mm 9,70 7,77 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 49, DN40 – 48,3mm 1,65 1,90 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 49, DN40 – 48,3mm 2,77 3,11 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 49, DN40 – 48,3mm 3,20 3,56 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 49, DN40 – 48,3mm 3,68 4,05 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 49, DN40 – 48,3mm 5,08 5,41 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 49, DN40 – 48,3mm 7,14 7,25 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 49, DN40 – 48,3mm 10,15 9,55 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 60, DN50 – 60,3mm 1,65 2,39 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 60, DN50 – 60,3mm 2,77 3,93 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 60, DN50 – 60,3mm 3,18 4,48 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 60, DN50 – 60,3mm 3,91 5,44 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 60, DN50 – 60,3mm 5,54 7,48 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 60, DN50 – 60,3mm 6,35 8,45 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 60, DN50 – 60,3mm 11,07 13,44 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 73, DN65 – 73mm 2,10 3,67 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 73, DN65 – 73mm 3,05 5,26 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 73, DN65 – 73mm 4,78 8,04 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 73, DN65 – 73mm 5,16 8,63 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 73, DN65 – 73mm 7,01 11,41 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 73, DN65 – 73mm 7,60 12,26 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 73, DN65 – 73mm 14,02 20,39 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 76, DN65 – 75,6mm 2,10 3,81 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 76, DN65 – 75,6mm 3,05 5,46 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 76, DN65 – 75,6mm 4,78 8,35 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 76, DN65 – 75,6mm 5,16 8,96 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 76, DN65 – 75,6mm 7,01 11,86 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 76, DN65 – 75,6mm 7,60 12,74 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 76, DN65 – 75,6mm 14,20 21,50 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 90, DN80 – 88,9mm 2,11 4,52 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 90, DN80 – 88,9mm 3,05 6,46 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 90, DN80 – 88,9mm 4,00 8,37 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 90, DN80 – 88,9mm 5,49 11,29 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 90, DN80 – 88,9mm 7,62 15,27 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 90, DN80 – 88,9mm 11,13 21,35 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 90, DN80 – 88,9mm 15,24 27,68 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 102, DN90 – 101,6mm 2,11 5,18 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 102, DN90 – 101,6mm 3,05 7,41 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 102, DN90 – 101,6mm 4,48 10,73 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 102, DN90 – 101,6mm 5,74 13,57 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 102, DN90 – 101,6mm 8,08 18,63 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 102, DN90 – 101,6mm 16,15 34,03 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 114, DN100 – 114,3mm 2,11 5,84 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 114, DN100 – 114,3mm 3,05 8,37 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 114, DN100 – 114,3mm 4,78 12,91 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 114, DN100 – 114,3mm 6,02 16,07 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 114, DN100 – 114,3mm 8,56 22,32 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 114, DN100 – 114,3mm 11,30 28,70 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 114, DN100 – 114,3mm 13,49 33,54 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 114, DN100 – 114,3mm 17,12 41,03 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 141, DN125 – 141,3mm 2,77 9,46 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 141, DN125 – 141,3mm 3,40 11,56 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 141, DN125 – 141,3mm 6,55 21,77 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 141, DN125 – 141,3mm 9,53 30,97 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 141, DN125 – 141,3mm 12,70 40,28 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 141, DN125 – 141,3mm 15,88 49,11 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 141, DN125 – 141,3mm 19,05 57,43 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 168, DN150 – 168,3mm 2,77 11,31 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 168, DN150 – 168,3mm 3,40 13,83 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 168, DN150 – 168,3mm 4,78 19,27 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 168, DN150 – 168,3mm 5,16 20,76 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 168, DN150 – 168,3mm 6,35 25,36 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 168, DN150 – 168,3mm 7,11 28,26 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 168, DN150 – 168,3mm 10,97 42,56 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 168, DN150 – 168,3mm 14,27 54,20 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 168, DN150 – 168,3mm 18,26 67,56 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 168, DN150 – 168,3mm 21,95 79,22 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 219, DN200 – 219,1mm 2,77 14,78 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 219, DN200 – 219,1mm 3,76 19,97 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 219, DN200 – 219,1mm 6,35 33,31 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 219, DN200 – 219,1mm 7,04 36,81 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 219, DN200 – 219,1mm 8,18 42,55 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 219, DN200 – 219,1mm 10,31 53,08 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 219, DN200 – 219,1mm 12,70 64,64 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 219, DN200 – 219,1mm 15,09 75,92 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 219, DN200 – 219,1mm 18,26 90,44 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 219, DN200 – 219,1mm 20,62 100,92 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 219, DN200 – 219,1mm 23,01 111,27 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 219, DN200 – 219,1mm 22,23 107,92 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 273, DN250 – 273,1mm 3,40 22,61 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 273, DN250 – 273,1mm 4,19 27,79 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 273, DN250 – 273,1mm 6,35 41,77 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 273, DN250 – 273,1mm 7,80 51,03 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 273, DN250 – 273,1mm 9,27 60,31 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 273, DN250 – 273,1mm 12,70 81,55 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 273, DN250 – 273,1mm 15,09 96,01 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 273, DN250 – 273,1mm 18,26 114,75 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 273, DN250 – 273,1mm 21,44 133,06 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 273, DN250 – 273,1mm 25,40 155,15 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 273, DN250 – 273,1mm 28,58 172,33 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 273, DN250 – 273,1mm 25,40 155,15 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 325, DN300 – 323,9mm 4,20 33,11 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 325, DN300 – 323,9mm 4,57 35,99 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 325, DN300 – 323,9mm 6,35 49,73 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 325, DN300 – 323,9mm 8,38 65,20 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 325, DN300 – 323,9mm 9,53 73,88 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 325, DN300 – 323,9mm 10,31 79,73 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 325, DN300 – 323,9mm 12,70 97,46 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 325, DN300 – 323,9mm 14,27 108,96 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 325, DN300 – 323,9mm 17,48 132,08 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 325, DN300 – 323,9mm 21,44 159,91 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 325, DN300 – 323,9mm 25,40 186,97 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 325, DN300 – 323,9mm 28,60 208,27 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 325, DN300 – 323,9mm 33,32 238,76 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 325, DN300 – 323,9mm 25,40 186,97 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 355, DN350 – 355,6mm 3,96 34,34 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 355, DN350 – 355,6mm 4,78 41,35 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 355, DN350 – 355,6mm 6,35 54,69 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 355, DN350 – 355,6mm 7,92 67,90 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 355, DN350 – 355,6mm 9,53 81,33 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 355, DN350 – 355,6mm 11,13 94,55 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 355, DN350 – 355,6mm 15,09 126,71 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 355, DN350 – 355,6mm 12,70 107,39 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 355, DN350 – 355,6mm 19,05 158,10 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 355, DN350 – 355,6mm 23,83 194,96 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 355, DN350 – 355,6mm 27,79 224,65 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 355, DN350 – 355,6mm 31,75 253,56 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 355, DN350 – 355,6mm 35,71 281,70 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 406, DN400 – 406,4mm 4,19 41,56 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 406, DN400 – 406,4mm 4,78 47,34 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 406, DN400 – 406,4mm 6,35 62,64 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 406, DN400 – 406,4mm 7,92 77,83 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 406, DN400 – 406,4mm 9,53 93,27 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 406, DN400 – 406,4mm 9,53 93,27 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 406, DN400 – 406,4mm 12,70 123,30 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 406, DN400 – 406,4mm 16,66 160,12 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 406, DN400 – 406,4mm 21,44 203,53 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 406, DN400 – 406,4mm 26,19 245,56 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 406, DN400 – 406,4mm 30,96 286,64 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 406, DN400 – 406,4mm 36,53 333,19 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 406, DN400 – 406,4mm 40,49 365,36 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 457, DN450 – 457,2mm 4,20 46,92 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 457, DN450 – 457,2mm 4,78 53,33 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 457, DN450 – 457,2mm 6,35 70,60 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 457, DN450 – 457,2mm 7,92 87,75 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 457, DN450 – 457,2mm 11,13 122,43 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 457, DN450 – 457,2mm 9,53 105,21 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 457, DN450 – 457,2mm 14,27 155,87 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 457, DN450 – 457,2mm 19,05 205,83 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 457, DN450 – 457,2mm 12,70 139,21 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 457, DN450 – 457,2mm 23,88 255,17 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 457, DN450 – 457,2mm 29,36 309,76 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 457, DN450 – 457,2mm 34,93 363,73 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 457, DN450 – 457,2mm 39,67 408,45 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 457, DN450 – 457,2mm 45,24 459,59 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 508, DN500 – 508mm 4,78 59,32 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 508, DN500 – 508mm 5,54 68,64 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 508, DN500 – 508mm 6,35 78,55 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 508, DN500 – 508mm 9,53 117,15 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 508, DN500 – 508mm 12,70 155,12 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 508, DN500 – 508mm 9,53 117,15 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 508, DN500 – 508mm 15,09 183,42 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 508, DN500 – 508mm 20,62 247,83 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 508, DN500 – 508mm 12,70 155,12 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 508, DN500 – 508mm 26,19 311,17 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 508, DN500 – 508mm 32,54 381,53 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 508, DN500 – 508mm 38,10 441,49 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 508, DN500 – 508mm 44,45 508,11 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 508, DN500 – 508mm 50,01 564,81 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 559, DN550 – 558,8mm 4,78 65,30 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 559, DN550 – 558,8mm 5,54 75,58 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 559, DN550 – 558,8mm 6,53 88,93 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 559, DN550 – 558,8mm 9,53 129,08 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 559, DN550 – 558,8mm 12,70 171,03 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 559, DN550 – 558,8mm 22,23 294,14 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 559, DN550 – 558,8mm 28,58 373,69 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 559, DN550 – 558,8mm 34,93 451,25 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 559, DN550 – 558,8mm 41,28 526,82 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 559, DN550 – 558,8mm 47,63 600,40 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 559, DN550 – 558,8mm 53,98 671,99 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 610, DN600 – 609,6mm 4,78 71,29 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 610, DN600 – 609,6mm 5,54 82,52 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 610, DN600 – 609,6mm 6,35 94,46 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 610, DN600 – 609,6mm 9,53 141,02 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 610, DN600 – 609,6mm 12,70 186,94 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 610, DN600 – 609,6mm 14,27 209,50 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 610, DN600 – 609,6mm 17,48 255,24 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 610, DN600 – 609,6mm 24,61 355,02 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 610, DN600 – 609,6mm 30,96 441,78 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 610, DN600 – 609,6mm 38,39 540,76 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 610, DN600 – 609,6mm 46,02 639,58 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 610, DN600 – 609,6mm 52,37 719,63 14.000 – 17.500
Ống đúc mạ kẽm phi 610, DN600 – 609,6mm 59,54 807,63 14.000 – 17.500

Lưu ý: Giá ống thép đúc mạ kẽm có thể thay đổi theo biến động của thị trường và giá nguyên liệu. Vui lòng liên hệ Hotline: 0933 710 789  để nhận báo giá mới nhất.

>> Tham khảo giá ống thép đúc tổng hợp tại đây

Ứng Dụng Của Ống Thép Đúc Mạ Kẽm

Nhờ độ bền cao, khả năng chịu áp lực tốt và chống ăn mòn hiệu quả, ống thép đúc mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau từ công nghiệp nặng đến xây dựng dân dụng.

Hệ Thống Phòng Cháy Chữa Cháy (PCCC)

Trong hệ thống PCCC, ống thép đúc mạ kẽm thường được sử dụng làm đường ống dẫn nước chữa cháy trong các tòa nhà, nhà xưởng và khu công nghiệp. Nhờ khả năng chịu áp lực cao và độ bền ổn định, loại ống thép đúc này giúp đảm bảo nguồn nước luôn được cung cấp kịp thời khi xảy ra sự cố.

Ngoài ra, ống thép mạ kẽm còn được sử dụng trong hệ thống sprinkler (phun nước tự động), giúp phân phối nước nhanh chóng và hiệu quả trong quá trình chữa cháy.

Ngành Dầu Khí

Trong ngành dầu khí, ống thép đúc mạ kẽm được ứng dụng để dẫn dầu, dẫn khí và nhiều loại chất lỏng công nghiệp khác. Nhờ cấu trúc nguyên khối không mối hàn, ống thép đúc có thể chịu áp suất cao và hoạt động ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Bên cạnh đó, lớp mạ kẽm của ống thép mạ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn, góp phần kéo dài tuổi thọ của hệ thống đường ống.

Công Nghiệp Và Cơ Khí

Trong lĩnh vực công nghiệp và cơ khí, ống thép đúc mạ kẽm được sử dụng trong các hệ thống dẫn chất lỏng, khí nén hoặc hơi nước trong nhà máy. Nhờ độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt, loại ống thép đúc này giúp hệ thống vận hành ổn định và an toàn.

Ngoài ra, ống thép mạ kẽm còn được ứng dụng trong các hạng mục kết cấu cơ khí và khung công trình công nghiệp.

Xây Dựng Dân Dụng

Trong xây dựng dân dụng, ống thép đúc mạ kẽm thường được sử dụng cho hệ thống cấp nước của nhà ở, tòa nhà và khu dân cư. Nhờ khả năng chống gỉ tốt, ống thép mạ kẽm giúp hệ thống đường ống hoạt động bền bỉ trong thời gian dài.

Ứng dụng ống thép đúc mạ kẽm
Ống thép đúc mạ kẽm được ứng dụng nhiều trong xây dụng và cơ khí

Bên cạnh đó, ống thép đúc cũng được sử dụng trong nhiều hạng mục kết cấu thép như khung công trình, lan can và các hệ thống kỹ thuật khác trong xây dựng.

So Sánh Ống Thép Đúc Mạ Kẽm Và Ống Thép Hàn Mạ Kẽm

Trên thị trường hiện nay, ống thép đúc mạ kẽmống thép hàn mạ kẽm đều được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, công nghiệp và hệ thống dẫn chất lỏng.

So sánh ống thép đúc mạ kẽm và ống thép hàn mạ kẽm
Ống thép đúc mạ kẽm và ống thép hàn mạ kẽm

Tuy nhiên, hai loại ống này có sự khác biệt rõ rệt về cấu tạo, độ bền và phạm vi ứng dụng.

Tiêu chí Ống thép đúc mạ kẽm Ống thép hàn mạ kẽm
Phương pháp sản xuất Được sản xuất từ phôi thép đặc, xuyên lỗ tạo ống rồi mạ kẽm Được cuộn từ thép tấm hoặc thép cuộn, sau đó hàn dọc thân ống và mạ kẽm
Cấu tạo Không có mối hàn, kết cấu đồng nhất Có đường hàn dọc hoặc hàn xoắn
Độ bền cơ học Rất cao, chịu lực và áp suất tốt Thấp hơn do phụ thuộc vào chất lượng mối hàn
Khả năng chịu áp lực Phù hợp hệ thống áp lực cao, nhiệt độ lớn Thường dùng cho hệ thống áp lực trung bình hoặc thấp
Khả năng chống ăn mòn Tốt nhờ lớp mạ kẽm và cấu trúc đặc Tốt, nhưng mối hàn có thể dễ bị ăn mòn hơn
Giá thành Cao hơn Thấp hơn
Ứng dụng Dầu khí, nồi hơi, hệ thống PCCC, công nghiệp nặng Cấp thoát nước, kết cấu xây dựng, hệ thống dân dụng

Nếu công trình yêu cầu độ bền cao, chịu áp lực lớn và độ an toàn cao, ống thép đúc mạ kẽm là lựa chọn phù hợp. Trong khi đó, ống thép hàn mạ kẽm thường được sử dụng cho các công trình dân dụng hoặc hệ thống dẫn nước thông thường để tối ưu chi phí đầu tư.

Ống Thép Đúc Mạ Kẽm Khác Gì So Với Ống Thép Đúc Đen

Ống thép đúc mạ kẽmống thép đúc đen đều được sản xuất bằng phương pháp đúc từ phôi thép nguyên khối nên có độ bền cao và khả năng chịu áp lực tốt.

Ống thép đúc mạ kẽm và ống thép đúc đen
Ống thép đúc mạ kẽm và ống thép đúc đen

Tuy nhiên, hai loại ống này khác nhau chủ yếu ở lớp bề mặt, khả năng chống ăn mòn và phạm vi ứng dụng.

Tiêu chí Ống thép đúc mạ kẽm Ống thép đúc đen
Bề mặt Được phủ lớp kẽm bên ngoài Không có lớp mạ, bề mặt thép tự nhiên
Khả năng chống gỉ Rất tốt nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ Dễ bị oxy hóa và gỉ sét nếu không sơn hoặc bảo vệ
Độ bền trong môi trường ẩm Phù hợp môi trường ngoài trời, ẩm ướt Thường dùng trong môi trường khô hoặc được sơn phủ
Tính thẩm mỹ Bề mặt sáng, màu bạc Màu đen hoặc xám tối
Giá thành Cao hơn do có thêm công đoạn mạ kẽm Thường rẻ hơn
Ứng dụng Hệ thống cấp nước, PCCC, công trình ngoài trời Dẫn dầu khí, hơi nước, hệ thống công nghiệp

Nếu công trình cần khả năng chống gỉ tốt và sử dụng trong môi trường ngoài trời, ống thép đúc mạ kẽm là lựa chọn phù hợp. Trong khi đó, ống thép đúc đen thường được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp hoặc đường ống bên trong nhà máy, nơi ít bị ảnh hưởng bởi môi trường ẩm.

Kinh Nghiệm Chọn Mua Ống Thép Đúc Mạ Kẽm Chất Lượng

Để đảm bảo công trình hoạt động an toàn và bền lâu, việc lựa chọn ống thép đúc mạ kẽm đạt chất lượng là yếu tố rất quan trọng. Dưới đây là một số kinh nghiệm giúp bạn chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Kiểm Tra Tiêu Chuẩn Sản Phẩm

Khi mua ống thép đúc mạ kẽm, bạn nên kiểm tra rõ các tiêu chuẩn sản xuất của sản phẩm. Những tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, API thường được áp dụng cho các loại ống thép đúc chất lượng cao.

Các tiêu chuẩn này quy định rõ về thành phần hóa học, cơ tính, độ dày và khả năng chịu áp lực của ống thép mạ kẽm, giúp đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong quá trình sử dụng.

Kiểm Tra Lớp Mạ Kẽm

Lớp mạ kẽm là yếu tố quan trọng quyết định khả năng chống ăn mòn của ống thép mạ kẽm. Khi kiểm tra sản phẩm, nên quan sát bề mặt ống phải có màu sáng, lớp kẽm phủ đều và không xuất hiện hiện tượng bong tróc hoặc rỗ bề mặt.

Một lớp mạ kẽm đạt chuẩn sẽ giúp ống thép đúc mạ kẽm chống gỉ sét hiệu quả và tăng tuổi thọ khi sử dụng trong môi trường ngoài trời hoặc môi trường ẩm.

Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín

Bên cạnh chất lượng sản phẩm, việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín cũng rất quan trọng. Các đơn vị cung cấp ống thép đúc mạ kẽm chuyên nghiệp thường có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ để chứng minh nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.

Ngoài ra, nhà cung cấp uy tín còn cung cấp bảng test vật liệu và các thông số kỹ thuật chi tiết của ống thép đúc, giúp khách hàng yên tâm hơn khi lựa chọn và sử dụng cho công trình.

Nhà Cung Cấp Ống Thép Đúc Mạ Kẽm Uy Tín, Giá Tốt

Thép Vinh Phú là đơn vị chuyên cung cấp ống thép đúc mạ kẽm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu cho nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, công nghiệp và hệ thống PCCC. Với nguồn hàng đa dạng về quy cách và tiêu chuẩn sản xuất, các sản phẩm ống thép đúc tại Thép Vinh Phú luôn đảm bảo độ bền, khả năng chịu áp lực tốt và độ ổn định cao trong quá trình sử dụng.

Bên cạnh đó, ống thép mạ kẽm do Thép Vinh Phú phân phối đều có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, bảng kiểm tra vật liệu và thông tin kỹ thuật rõ ràng. Nhờ chính sách giá cạnh tranh cùng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, Thép Vinh Phú đã trở thành đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu, doanh nghiệp và công trình trên toàn quốc.

>>Xem thêm thông tin chi tiết về các nội dụng khác và những chủ đề liên quan

Công Ty Cổ Phần Thép Vinh Phú

  • Hotline:
    • 0933.710.789 – Ms Tâm
    • 0934.297.789 – Mr Diện
    • 0938.437.123 – Miền Nam
  • Email: ketoanthepvinhphu@gmail.com
  • Website: thepvinhphu.com