Mặt Bích Inox

Trong các hệ thống đường ống hiện nay, mặt bích chất liệu inox là phụ kiện kết nối quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong ngành cấp thoát nước, PCCC, thực phẩm, hóa chất và dầu khí. Sự gia tăng các công trình kỹ thuật đã làm nhu cầu sử dụng mặt bích inox ngày càng phổ biến.

Mặt bích inox là gì? Đây là chi tiết cơ khí bằng thép không gỉ, dùng để kết nối, tháo lắp và bảo trì các đoạn ống, van và thiết bị một cách nhanh chóng, đảm bảo độ kín và an toàn cho hệ thống. So với mặt bích thép hoặc gang, mặt bích vật liệu inox có ưu thế vượt trội về khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tuổi thọ dài, vì vậy ngày càng được ưu tiên sử dụng trong các công trình hiện đại.

Mặt Bích Inox Là Gì?

Mặt bích inox là gì? Mặt bích inox (tiếng Anh: flange inox hoặc Flange Stainless Steel) là một chi tiết cơ khí dạng đĩa, được chế tạo từ thép không gỉ, dùng để kết nối các đoạn ống, van, máy bơm hoặc thiết bị trong hệ thống đường ống. Kiểu kết nối này giúp hệ thống vận hành ổn định, kín khít và thuận tiện cho việc tháo lắp, bảo trì.

Nguyên lý kết nối trong hệ thống đường ống:

Mặt bích inox hoạt động theo nguyên lý liên kết bằng bu lông – đai ốc kết hợp gioăng làm kín. Khi siết chặt hai mặt bích, gioăng bị ép chặt tạo độ kín, ngăn rò rỉ lưu chất. Nhờ nguyên lý này, hệ thống dễ dàng tháo rời, thay thế và bảo trì, đặc biệt phù hợp với các đường ống công nghiệp yêu cầu độ an toàn cao.

Cấu Tạo Chính Của Mặt Bích Inox

Mặt bích vật liệu inox được thiết kế với cấu tạo chắc chắn nhằm đáp ứng yêu cầu kết nối an toàn, kín khít và chịu áp lực cao trong hệ thống đường ống. Về cơ bản, cấu tạo của flange inox gồm các bộ phận sau:

1. Thân mặt bích (Flange Body)

Thân mặt bích là bộ phận chính, thường có dạng hình tròn, được gia công từ các loại inox phổ biến như inox 201, inox 304, inox 316. Phần thân quyết định trực tiếp đến khả năng chịu lực, chịu áp suất và độ bền cơ học của mặt bích. Độ dày thân mặt bích được thiết kế theo từng tiêu chuẩn kỹ thuật (JIS, ANSI, DIN…) để phù hợp với áp suất làm việc của hệ thống.

2. Lỗ bu lông (Bolt Holes)

Các lỗ bu lông được khoan đều xung quanh thân mặt bích, có số lượng và kích thước tiêu chuẩn tương ứng với từng đường kính danh nghĩa (DN). Đây là vị trí để lắp bu lông – đai ốc, giúp liên kết chặt chẽ hai mặt bích lại với nhau. Việc bố trí lỗ bu lông chính xác đảm bảo lực siết phân bố đều, hạn chế cong vênh và rò rỉ.

3. Mặt làm kín (Sealing Face)

Mặt làm kín là bề mặt tiếp xúc trực tiếp với gioăng (gasket) khi lắp đặt. Tùy theo thiết kế, mặt bích chất liệu inox có thể có nhiều dạng mặt làm kín khác nhau như mặt phẳng (FF), mặt nâng (RF) hoặc mặt rãnh. Bộ phận này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ kín khít, ngăn thất thoát lưu chất trong quá trình vận hành.

4. Đường kính trong – bore (Inside Diameter)

Đường kính trong của mặt bích vật liệu inox được gia công tương thích với kích thước ống hoặc thiết bị kết nối. Bore đúng chuẩn giúp lưu chất lưu thông ổn định, hạn chế tổn thất áp suất và tránh hiện tượng xoáy dòng.

5. Đường kính ngoài (Outside Diameter)

Đường kính ngoài ảnh hưởng đến khả năng bố trí bu lông, không gian lắp đặt và độ ổn định của liên kết. Thông số này được quy định rõ trong từng tiêu chuẩn mặt bích làm từ inox, giúp đồng bộ khi lắp ghép với các thiết bị khác trong hệ thống.

6. Vật liệu chế tạo

Vật liệu inox không chỉ quyết định độ bền mà còn ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và tuổi thọ của mặt bích. Trong đó, inox 304 được dùng phổ biến, còn inox 316 thường được ưu tiên trong môi trường hóa chất, nước biển hoặc yêu cầu kỹ thuật cao.

Cấu tạo mặt bích inox
Cấu tạo chính của mặt bích inox

Ưu Điểm Của Mặt Bích Inox So Với Vật Liệu Khác

So với mặt bích thép cacbon hoặc gang, mặt bích vật liệu inox ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội cả về kỹ thuật lẫn độ an toàn. Dưới đây là những ưu điểm mặt bích inox nổi bật:

Chống ăn mòn, chống gỉ vượt trội

Một trong những lợi thế lớn nhất của mặt bích chống gỉ là khả năng chống oxy hóa và ăn mòn cực kỳ hiệu quả. Nhờ thành phần crom trong inox, bề mặt mặt bích hình thành lớp màng bảo vệ tự nhiên, giúp hạn chế gỉ sét ngay cả trong môi trường ẩm ướt, hóa chất hoặc ngoài trời.

Chịu nhiệt – chịu áp lực cao

Mặt bích inox có khả năng làm việc ổn định trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, phù hợp cho các hệ thống hơi, dầu nóng, khí nén hoặc hóa chất. So với gang, inox ít bị nứt vỡ; so với thép thường, inox giữ được tính chất cơ học tốt hơn khi nhiệt độ thay đổi liên tục.

Độ bền và tuổi thọ lâu dài

Nhờ khả năng chống gỉ và chịu lực tốt, mặt bích chất liệu inox có tuổi thọ cao, ít hư hỏng trong quá trình sử dụng. Điều này giúp giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và thay thế, mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài cho công trình.

Tính thẩm mỹ cao, dễ vệ sinh

Bề mặt sáng, nhẵn của inox mang lại tính thẩm mỹ cao, phù hợp với các hệ thống yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật và hình thức. Đồng thời, mặt bích inox dễ lau chùi, không bám bẩn, hạn chế vi khuẩn phát triển, giúp quá trình vệ sinh, bảo dưỡng đơn giản hơn.

An toàn trong môi trường thực phẩm – hóa chất

Mặt bích inox không phản ứng với thực phẩm, không thôi nhiễm kim loại độc hại và đáp ứng tốt các tiêu chuẩn vệ sinh. Vì vậy, vật liệu này được ưu tiên sử dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, nước sạch và hóa chất, nơi yêu cầu cao về an toàn và độ sạch.

Tiêu Chuẩn Mặt Bích Inox Thông Dụng

Trong quá trình thiết kế và lắp đặt hệ thống đường ống, việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn mặt bích chống gỉ là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo khả năng lắp ghép đồng bộ, chịu áp lực tốt và vận hành an toàn. Hiện nay, mặt bích chống gỉ JIS ANSI DIN và BS là các tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến nhất.

  1. Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản) cho mặt bích inox

Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) là hệ thống tiêu chuẩn công nghiệp của Nhật Bản, được sử dụng rất phổ biến tại châu Á và Việt Nam. Trong lĩnh vực đường ống, mặt bích chống gỉ theo tiêu chuẩn JIS được đánh giá cao nhờ tính đồng bộ, độ chính xác cao và khả năng lắp ghép linh hoạt với nhiều thiết bị.

Tiêu chuẩn JIS quy định chi tiết về kích thước, độ dày, số lượng lỗ bu lông, đường kính vòng bu lông (PCD), cấp áp lực và vật liệu chế tạo. Các cấp áp lực thường gặp nhất gồm JIS 5K, 10K, 16K và 20K.

Mặt bích inox JIS 5K

JIS 5K là cấp áp lực thấp, phù hợp cho các hệ thống không yêu cầu chịu áp lớn.

Đặc điểm:

  • Áp lực làm việc thấp
  • Độ dày mặt bích mỏng, trọng lượng nhẹ
  • Dễ lắp đặt, chi phí thấp

Ứng dụng:

Thường dùng trong hệ thống nước sinh hoạt, đường ống dân dụng, hệ thống thoát nước, nơi áp suất không cao và môi trường ít ăn mòn.

Mặt bích inox JIS 5K
JIS 5K là cấp áp lực thấp, phù hợp cho các hệ thống không yêu cầu chịu áp lớn

Mặt bích inox JIS 10K

JIS 10K là tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay đối với mặt bích chống gỉ tại Việt Nam.

Đặc điểm:

  • Chịu áp lực trung bình
  • Kích thước và độ dày tiêu chuẩn, dễ thay thế
  • Đảm bảo độ kín và độ bền ổn định

Ứng dụng:

Được sử dụng rộng rãi trong PCCC, cấp thoát nước, xử lý nước thải, công nghiệp nhẹ, thường kết hợp với mặt bích inox 304.

Mặt bích inox JIS 10K
JIS 10K là tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay đối với mặt bích inox tại Việt Nam

Mặt bích inox JIS 16K

JIS 16K được thiết kế cho các hệ thống có áp suất và nhiệt độ cao hơn so với 10K.

Đặc điểm:

  • Độ dày lớn hơn, khả năng chịu lực tốt
  • Phù hợp với hệ thống hoạt động liên tục
  • Độ an toàn cao

Ứng dụng:

Thường dùng trong hệ thống hơi, khí nén, dầu nóng, công nghiệp nặng, có thể sử dụng inox 304 hoặc inox 316 tùy môi trường.

Mặt bích inox JIS 16K
JIS 16K được thiết kế cho các hệ thống có áp suất và nhiệt độ cao hơn so với 10K

Mặt bích inox JIS 20K

JIS 20K là cấp áp lực cao trong hệ tiêu chuẩn JIS, dành cho các hệ thống yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.

Đặc điểm:

  • Chịu áp lực và nhiệt độ rất cao
  • Kết cấu dày, chắc chắn
  • Độ bền và tuổi thọ cao

Ứng dụng:

Được sử dụng trong hóa chất, dầu khí, năng lượng, thường ưu tiên mặt bích chất liệu inox  316 / 316L để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và an toàn vận hành.

Mặt bích inox JIS 20K
JIS 20K là cấp áp lực cao trong hệ tiêu chuẩn JIS, dành cho các hệ thống yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt

Lưu ý khi chọn mặt bích inox JIS:

Không nên chọn cấp K thấp hơn áp suất làm việc thực tế. Ngoài ra, cần xét thêm nhiệt độ vận hành, loại lưu chất và vật liệu inox để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và lâu dài

  1. Tiêu chuẩn ANSI / ASME (Mỹ) cho mặt bích inox

ANSI / ASME là hệ tiêu chuẩn công nghiệp của Mỹ, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt trong các ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng và công nghiệp nặng. Đối với hệ thống đường ống, mặt bích inox theo tiêu chuẩn ANSI / ASME được đánh giá cao nhờ khả năng chịu áp lực – nhiệt độ lớn và mức độ an toàn rất cao.

Trong đó, ANSI B16.5 là tiêu chuẩn quan trọng nhất, quy định kích thước, cấp áp lực (Class), vật liệu, dung sai và yêu cầu kỹ thuật cho mặt bích từ DN15 đến DN600.

Mặt bích inox ANSI B16.5

Tiêu chuẩn ANSI B16.5 áp dụng cho các loại mặt bích hàn cổ, hàn trượt, mù, ren, lỏng… với nhiều cấp áp lực khác nhau. Điểm đặc trưng của tiêu chuẩn này là phân loại áp suất theo Class, không dùng PN như tiêu chuẩn châu Âu.

Mặt bích inox Class 150

Class 150 là cấp áp lực thấp – trung bình, được sử dụng phổ biến nhất trong hệ ANSI.

Đặc điểm:

  • Phù hợp áp suất và nhiệt độ vừa phải
  • Kích thước tiêu chuẩn, dễ lắp đặt
  • Chi phí hợp lý

Ứng dụng:

Dùng trong hệ thống nước, khí, hơi áp thấp, công nghiệp thông dụng. Thường sử dụng mặt bích chất liệu inox 304 cho môi trường tiêu chuẩn.

Mặt bích inox Class 150
Class 150 là cấp áp lực thấp
Mặt bích inox Class 300

Class 300 có khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao hơn Class 150, được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu kỹ thuật cao.

Đặc điểm:

  • Độ dày và độ bền cao
  • Đảm bảo an toàn khi vận hành liên tục
  • Phù hợp môi trường khắc nghiệt hơn

Ứng dụng:

Thường dùng trong hệ thống hơi, dầu nóng, khí nén áp cao, ưu tiên mặt bích inox 316 / 316L để tăng khả năng chống ăn mòn.

Mặt bích inox Class 300
Class 300 có khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao hơn Class 150
Mặt bích inox Class 600

Class 600 là cấp áp lực cao trong tiêu chuẩn ANSI B16.5, dành cho các hệ thống công nghiệp đặc biệt.

Đặc điểm:

  • Chịu áp lực và nhiệt độ rất cao
  • Kết cấu dày, chắc chắn
  • Độ an toàn và tuổi thọ vượt trội

Ứng dụng:

Sử dụng trong dầu khí, hóa chất, năng lượng, nơi yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt và độ an toàn tuyệt đối.

Mặt bích inox Class 600
Class 600 là cấp áp lực cao trong tiêu chuẩn ANSI B16.5

Lưu ý quan trọng:

Cấp Class 150 – 300 – 600 không tương đương trực tiếp với PN hay JIS K. Khi lựa chọn mặt bích chất liệu inox ANSI / ASME, cần xem xét đồng thời áp suất, nhiệt độ và vật liệu inox để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.

  1. Tiêu chuẩn DIN (Đức) cho mặt bích inox

Tiêu chuẩn DIN (Deutsches Institut für Normung) là hệ tiêu chuẩn công nghiệp của Đức, được sử dụng rộng rãi tại châu Âu và nhiều quốc gia trên thế giới. Đối với hệ thống đường ống, mặt bích inox theo tiêu chuẩn DIN nổi bật nhờ độ chính xác cao, khả năng chịu áp lực tốt và tính đồng bộ trong lắp ghép.

Tiêu chuẩn DIN quy định chi tiết về kích thước danh nghĩa (DN), độ dày mặt bích, số lượng và đường kính lỗ bu lông, đường kính vòng bu lông (PCD), cấp áp lực PN và vật liệu chế tạo. Các cấp áp lực phổ biến nhất hiện nay gồm DIN PN10, DIN PN16 và DIN PN40.

Mặt bích inox DIN PN10

DIN PN10 là cấp áp lực thấp trong hệ tiêu chuẩn DIN.

Đặc điểm:

  • Chịu áp lực khoảng 10 bar
  • Độ dày mặt bích vừa phải
  • Dễ lắp đặt, chi phí hợp lý

Ứng dụng:

Phù hợp với hệ thống cấp thoát nước, đường ống dân dụng, xử lý nước thải, thường sử dụng mặt bích chất liệu inox 304 trong môi trường tiêu chuẩn.

Mặt bích inox DIN PN10
DIN PN10 là cấp áp lực thấp trong hệ tiêu chuẩn DIN

Mặt bích inox DIN PN16

DIN PN16 là cấp áp lực phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống theo tiêu chuẩn châu Âu.

Đặc điểm:

  • Chịu áp lực khoảng 16 bar
  • Độ bền cơ học cao hơn PN10
  • Đảm bảo độ kín và an toàn vận hành

Ứng dụng:

Được sử dụng rộng rãi trong PCCC, công nghiệp nhẹ, hệ thống nước sạch, hơi áp thấp, có thể dùng inox 304 hoặc inox 316 tùy môi trường.

Mặt bích inox DIN PN16
DIN PN16 là cấp áp lực phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống theo tiêu chuẩn châu Âu

Mặt bích inox DIN PN40

DIN PN40 là cấp áp lực cao, dành cho các hệ thống yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.

Đặc điểm:

  • Chịu áp lực lên đến khoảng 40 bar
  • Kết cấu dày, chắc chắn
  • Hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Ứng dụng:

Thường dùng trong hóa chất, dầu khí, năng lượng và công nghiệp nặng, ưu tiên mặt bích chất liệu inox 316 / 316L để tăng khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ.

Mặt bích inox DIN PN40
DIN PN40 là cấp áp lực cao, dành cho các hệ thống yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt

Lưu ý khi sử dụng mặt bích inox DIN:

Không thể lắp lẫn mặt bích DIN với JIS hoặc ANSI do khác biệt về kích thước và bố trí bu lông. Cần xác định chính xác DN, PN và vật liệu inox trước khi lựa chọn.

  1. Tiêu chuẩn BS (Anh) cho mặt bích inox

Tiêu chuẩn mặt bích BS là hệ tiêu chuẩn kỹ thuật có nguồn gốc từ Vương quốc Anh, do Viện Tiêu chuẩn Anh (British Standards Institution – BSI) ban hành. Trong đó, BS là viết tắt của British Standards. Tiêu chuẩn này quy định chi tiết về kích thước, áp suất làm việc, vật liệu và phương pháp lắp ghép của mặt bích trong hệ thống đường ống.

Tiêu chuẩn mặt bích BS được sử dụng phổ biến tại Anh, các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung và nhiều dự án quốc tế áp dụng tiêu chuẩn Anh.

Phân Loại Áp Suất Trong Tiêu Chuẩn Mặt Bích BS

Mặt bích theo tiêu chuẩn BS được phân loại áp suất theo hai hệ chính:

Phân loại theo PN (BS 4504 / EN 1092-1)

  • Áp dụng hệ PN (Pressure Nominal), tương tự tiêu chuẩn DIN
  • Các cấp áp suất phổ biến: PN6, PN10, PN16, PN25, PN40
  • Hiện nay, BS 4504 gần như đã được EN 1092-1 thay thế trong nhiều dự án mới do tính đồng bộ với tiêu chuẩn châu Âu

Phân loại theo Table (BS 10 – tiêu chuẩn cũ)

  • Áp dụng cho các hệ thống cũ theo tiêu chuẩn Anh
  • Các cấp áp suất thường gặp: Table D, Table E, Table F, Table H
  • Hiện vẫn còn được sử dụng trong bảo trì, cải tạo hệ thống cũ

Thông Tin Tổng Quan Về Tiêu Chuẩn Mặt Bích BS

  • Viết tắt: BS
  • Tên đầy đủ: British Standards
  • Nguồn gốc: Vương quốc Anh (UK)
  • Phạm vi sử dụng: Anh, Khối Thịnh vượng chung, dự án theo chuẩn Anh
  • Phân loại áp suất:
    • PN (BS 4504 / EN 1092-1)
    • Table (BS 10: D, E, F, H…)
  • Hệ đơn vị: mm (mét) hoặc inch
  • Các tiêu chuẩn liên quan thường gặp: BS 4504, BS 10, EN 1092-1

Lưu ý: EN 1092-1 hiện là tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi và có nhiều điểm tương đồng, thường được xem là phiên bản thay thế hiện đại của BS 4504.

1. Mặt Bích BS 4504 PN6

Mặt bích BS 4504 PN6 được thiết kế cho hệ thống áp suất thấp, với khả năng chịu áp lực làm việc tối đa 6 bar. Loại này thường dùng trong hệ thống cấp thoát nước và các ứng dụng không yêu cầu áp suất cao.

Dưới đây là bảng tra thông số kỹ thuật chuẩn bích BS 4504 PN6 theo từng DN.

Mặt Bích BS 4504 PN6
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích BS 4504 PN6
2. Mặt Bích BS 4504 PN10

BS 4504 PN10 là cấp áp suất rất phổ biến trong các hệ thống đường ống theo tiêu chuẩn Anh, cho phép áp suất làm việc tối đa 10 bar.

Loại mặt bích này được sử dụng rộng rãi trong:

  • Hệ thống cấp nước
  • PCCC
  • Công nghiệp nhẹ

Tham khảo bảng thông số kỹ thuật chuẩn bích BS 4504 PN10 để lựa chọn chính xác kích thước.

Mặt Bích BS 4504 PN10
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích BS 4504 PN10
3. Mặt Bích BS 4504 PN16

Với khả năng chịu áp suất làm việc lên đến 16 bar, mặt bích BS 4504 PN16 phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền cao hơn PN10.

Loại này thường được sử dụng trong:

  • Nhà máy sản xuất
  • Hệ thống đường ống công nghiệp
  • Môi trường làm việc liên tục

Chi tiết kích thước được thể hiện trong bảng tra thông số kỹ thuật BS 4504 PN16.

Mặt Bích BS 4504 PN16
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích BS 4504 PN16
4. Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích BS 4504 PN25

Mặt bích BS 4504 PN25 được thiết kế cho các hệ thống có áp suất làm việc tối đa 25 bar, thích hợp với môi trường yêu cầu cao về độ an toàn và độ bền.

Thường ứng dụng trong:

  • Hệ thống công nghiệp nặng
  • Đường ống dẫn chất lỏng áp lực cao
  • Một số hệ thống hóa chất

Tham khảo bảng thông số kỹ thuật BS 4504 PN25 để lựa chọn đúng quy cách.

Mặt Bích BS 4504 PN25
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích BS 4504 PN25
5. Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích BS 4504 PN40

BS 4504 PN40 là cấp áp suất cao nhất trong hệ PN của tiêu chuẩn BS, cho phép áp suất làm việc lên đến 40 bar.

Loại mặt bích này thường dùng trong:

  • Hệ thống áp suất cao
  • Dầu khí, năng lượng
  • Ứng dụng công nghiệp đặc thù theo tiêu chuẩn Anh

Dưới đây là bảng tra kích thước tiêu chuẩn mặt bích BS 4504 PN40 phục vụ cho thiết kế và thi công.

Mặt Bích BS 4504 PN40
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích BS 4504 PN40

Kích Thước Và Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Inox

Kích thước và thông số kỹ thuật là yếu tố then chốt khi lựa chọn mặt bích chất liệu inox, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp ghép, độ kín khít và độ an toàn của toàn bộ hệ thống đường ống. Dưới đây là các thông số quan trọng cần nắm rõ trước khi lựa chọn và thi công.

1. Đường kính danh nghĩa (DN) là gì?

Đường kính danh nghĩa (DN – Diameter Nominal) là thông số kỹ thuật quan trọng dùng để quy ước kích thước tiêu chuẩn của mặt bích chất liệu inox và đường ống đi kèm. DN không phải là kích thước đo chính xác của đường kính trong hay ngoài, mà là giá trị danh nghĩa giúp đồng bộ hóa kích thước giữa mặt bích – ống – van – thiết bị trong hệ thống.

Ví dụ: DN50 không có nghĩa là đường kính trong của mặt bích đúng 50 mm, mà là ký hiệu chuẩn để xác định các thông số liên quan theo tiêu chuẩn JIS, ANSI, DIN hoặc BS.

Vai trò của DN trong lựa chọn mặt bích inox

Đường kính danh nghĩa DN quyết định trực tiếp khả năng lắp ghép của mặt bích chất liệu inox với đường ống và các thiết bị khác. Khi chọn sai DN, hệ thống sẽ không thể lắp đặt hoặc vận hành an toàn.

DN là cơ sở để xác định:

  • Đường kính trong (bore) của mặt bích
  • Đường kính ngoài
  • Số lượng và kích thước lỗ bu lông
  • Khoảng cách vòng bu lông (PCD)
  • Độ dày mặt bích theo từng cấp áp lực
Các kích thước DN phổ biến của mặt bích inox

Trong thực tế, mặt bích inox được sản xuất với dải DN rất rộng để phù hợp nhiều hệ thống khác nhau:

  • DN nhỏ: DN15, DN20, DN25, DN32
  • DN trung bình: DN40, DN50, DN65, DN80, DN100
  • DN lớn: DN125, DN150, DN200, DN300, DN600

DN càng lớn thì kích thước mặt bích, số lỗ bu lông và trọng lượng càng tăng.

Mối quan hệ giữa DN và tiêu chuẩn mặt bích

Mặc dù cùng một DN, nhưng kích thước chi tiết của mặt bích sẽ khác nhau tùy theo tiêu chuẩn áp dụng:

  • DN50 JIS 10K ≠ DN50 ANSI Class 150
  • DN100 DIN PN16 ≠ DN100 BS 4504

Vì vậy, khi lựa chọn mặt bích chất liệu inox , DN phải đi kèm với tiêu chuẩn và cấp áp lực để đảm bảo lắp ghép chính xác.

Lưu ý quan trọng khi chọn DN mặt bích inox
  • DN của mặt bích bắt buộc trùng với DN của đường ống
  • Không chọn DN theo cảm tính hoặc chỉ nhìn kích thước ngoài
  • Luôn kiểm tra bản vẽ kỹ thuật hoặc bảng thông số tiêu chuẩn
  • Với hệ thống áp lực cao, cần kết hợp DN với PN / Classvật liệu inox (304, 316)

2. Đường kính ngoài – đường kính trong của mặt bích inox

Trong các thông số kỹ thuật của mặt bích chất liệu inox, đường kính trong (Inside Diameter – Bore)đường kính ngoài (Outside Diameter – OD) là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp ghép, lưu thông dòng chảy và độ ổn định cơ học của hệ thống đường ống.

Đường kính trong (Bore)

Đường kính trong là kích thước lỗ trung tâm của mặt bích, nơi lưu chất đi qua và tiếp xúc trực tiếp với đường ống.

Vai trò và đặc điểm:

  • Phải tương thích chính xác với đường kính ống (DN) để đảm bảo dòng chảy liên tục, không tạo bậc cản
  • Giúp hạn chế tổn thất áp suất và hiện tượng xoáy dòng
  • Đảm bảo mặt bích hàn hoặc lồng ống khớp hoàn toàn với đường ống

Đường kính trong của mặt bích được gia công theo tiêu chuẩn JIS, ANSI, DIN hoặc BS, và không giống nhau dù cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn hoặc cấp áp lực.

Đường kính ngoài (Outside Diameter – OD)

Đường kính ngoài là kích thước tổng thể của mặt bích, tính từ mép ngoài này đến mép ngoài đối diện.

Vai trò và đặc điểm:

  • Quyết định không gian lắp đặt và khoảng cách bố trí bu lông
  • Ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và phân bố lực siết của mặt bích
  • Tăng theo DN và cấp áp lực (PN, Class, K)

Đường kính ngoài càng lớn thì mặt bích càng dày, nặng và chịu áp lực tốt hơn.

Mối quan hệ giữa đường kính trong – ngoài và tiêu chuẩn
  • Cùng một DN, nhưng đường kính trong và ngoài sẽ khác nhau theo tiêu chuẩn:
    • DN50 JIS 10K ≠ DN50 ANSI Class 150
    • DN100 DIN PN16 ≠ DN100 BS 4504
  • Cấp áp lực càng cao → đường kính ngoài và độ dày càng lớn

Do đó, khi lựa chọn mặt bích, cần xác định đồng thời DN + tiêu chuẩn + cấp áp lực, không chỉ dựa vào đường kính trong hoặc ngoài riêng lẻ.

Lưu ý khi lựa chọn đường kính ngoài – trong
  • Không chọn mặt bích chỉ dựa vào kích thước đo thực tế bằng thước
  • Luôn đối chiếu bảng kích thước mặt bích inox theo tiêu chuẩn
  • Với hệ thống áp lực cao, ưu tiên inox 304 hoặc inox 316 để đảm bảo độ bền
  • Kiểm tra kỹ sự đồng bộ giữa mặt bích – gioăng – bu lông

3. Số lỗ bu lông – đường kính lỗ của mặt bích inox

Trong cấu tạo và lắp đặt mặt bích chất liệu inox , số lỗ bu lôngđường kính lỗ bu lông là thông số quyết định độ kín khít, khả năng chịu áp lực và độ an toàn lâu dài của mối nối. Đây là yếu tố không thể bỏ qua khi lựa chọn mặt bích cho hệ thống đường ống công nghiệp.

Số lỗ bu lông trên mặt bích inox

Số lỗ bu lông là số lượng lỗ được khoan đều quanh chu vi mặt bích để lắp bu lông – đai ốc liên kết hai mặt bích với nhau.

Đặc điểm kỹ thuật:

  • Số lỗ bu lông phụ thuộc vào:
    • Đường kính danh nghĩa (DN)
    • Tiêu chuẩn mặt bích (JIS, ANSI, DIN, BS)
    • Cấp áp lực làm việc (PN, Class, K)
  • DN càng lớn và áp lực càng cao → số lỗ bu lông càng nhiều
  • Các lỗ được bố trí đối xứng tuyệt đối để đảm bảo phân bố lực siết đồng đều

Ví dụ:

  • DN50 JIS 10K thường có 4 lỗ bu lông
  • DN100 JIS 10K thường có 8 lỗ bu lông
  • DN100 ANSI Class 150 có thể dùng 8 hoặc 12 lỗ tùy tiêu chuẩn
Đường kính lỗ bu lông (Bolt Hole Diameter)

Đường kính lỗ bu lông là kích thước của lỗ khoan để đưa bu lông xuyên qua mặt bích.

Vai trò và yêu cầu kỹ thuật:

  • Phải lớn hơn đường kính bu lông từ 1–3 mm để dễ lắp đặt
  • Đảm bảo bu lông không bị kẹt, lệch tâm khi siết
  • Giúp việc căn chỉnh hai mặt bích nhanh và chính xác hơn

Ví dụ:

  • Bu lông M16 → lỗ thường Ø18 mm
  • Bu lông M20 → lỗ thường Ø22 mm
  • Bu lông M24 → lỗ thường Ø26 mm

Đường kính lỗ bu lông được quy định rõ trong từng tiêu chuẩn mặt bích, không gia công tùy ý.

Mối liên hệ giữa số lỗ – đường kính lỗ và áp lực
  • Áp lực làm việc càng cao cần:
    • Tăng số lượng bu lông
    • Tăng kích thước bu lông và đường kính lỗ
  • Điều này giúp:
    • Phân tán lực ép đều lên gioăng
    • Giảm nguy cơ xì rò rỉ tại mối nối
    • Tăng tuổi thọ mặt bích inox và hệ thống
Lưu ý khi lựa chọn bu lông cho mặt bích inox
  • Sử dụng bu lông đúng cấp bền và vật liệu (inox, thép mạ, thép cường độ cao)
  • Không dùng bu lông nhỏ hơn tiêu chuẩn thiết kế
  • Siết bu lông theo thứ tự đối xứng hình sao để đảm bảo độ kín
  • Kiểm tra đồng bộ giữa:
    • Mặt bích inox
    • Gioăng làm kín
    • Bu lông – đai ốc

4. Độ dày mặt bích inox

Độ dày mặt bích inox là một trong những thông số kỹ thuật quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp lực, độ kín khít của mối nối và độ an toàn khi vận hành trong hệ thống đường ống. Đây là yếu tố bắt buộc phải xem xét khi lựa chọn mặt bích cho các hệ thống làm việc ở áp suất và nhiệt độ khác nhau.

Độ dày mặt bích inox là gì?

Độ dày mặt bích là khoảng cách đo từ mặt tiếp xúc với gioăng đến mặt sau của bích, thường được ký hiệu là T (Thickness) trong bản vẽ kỹ thuật.

Thông số này được quy định cụ thể theo từng tiêu chuẩn như JIS, ANSI/ASME, DIN, BS và không thể thay đổi tùy ý trong quá trình gia công hay lắp đặt.

Yếu tố ảnh hưởng đến độ dày mặt bích inox

Độ dày mặt bích phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật, bao gồm:

  • Đường kính danh nghĩa (DN)
    • DN càng lớn → mặt bích càng dày để đảm bảo độ cứng và chịu lực
  • Cấp áp lực làm việc
    • PN10 < PN16 < PN25 < PN40
    • Class 150 < Class 300 < Class 600
    • Cấp áp lực càng cao thì độ dày mặt bích càng lớn
  • Tiêu chuẩn sản xuất

Mỗi tiêu chuẩn (JIS, ANSI, DIN, BS) có quy định độ dày khác nhau, dù cùng một DN

  • Vật liệu inox sử dụng

Inox 304, 316/316L có khả năng chịu áp lực và ăn mòn tốt hơn, phù hợp với mặt bích dày trong môi trường khắc nghiệt

Vai trò của độ dày mặt bích inox

Độ dày đạt chuẩn giúp mặt bích inox:

  • Chịu được áp lực và nhiệt độ cao
  • Hạn chế cong vênh, biến dạng khi siết bu lông
  • Đảm bảo độ ép đều lên gioăng, tránh rò rỉ
  • Tăng tuổi thọ mối nối và hệ thống đường ống

Nếu mặt bích quá mỏng so với tiêu chuẩn:

  • Dễ bị biến dạng
  • Giảm khả năng làm kín
  • Nguy cơ mất an toàn khi vận hành
So sánh độ dày theo một số tiêu chuẩn phổ biến (tham khảo)
  • JIS 10K: độ dày trung bình, phù hợp hệ thống nước – PCCC – công nghiệp nhẹ
  • JIS 20K / PN40: mặt bích dày hơn, dùng cho áp lực cao
  • ANSI Class 150: mỏng hơn Class 300, 600
  • ANSI Class 600: độ dày lớn, chuyên dùng cho hệ thống áp suất cao, hơi nóng, dầu khí
Lưu ý khi lựa chọn độ dày mặt bích inox
  • Luôn chọn đúng tiêu chuẩn và cấp áp lực thiết kế
  • Không thay thế mặt bích mỏng hơn để giảm chi phí
  • Kiểm tra đồng bộ:
    • Mặt bích
    • Gioăng làm kín
    • Bu lông – đai ốc

Đối với hệ thống quan trọng, nên tham khảo bảng thông số kỹ thuật chi tiết theo DN

Ứng Dụng Thực Tế Của Mặt Bích Inox

Nhờ đặc tính chống ăn mòn vượt trội, chịu áp lực – nhiệt độ cao và độ bền lâu dài, mặt bích được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng. Không chỉ đóng vai trò kết nối đường ống, mặt bích inox còn giúp thuận tiện tháo lắp, bảo trì và đảm bảo an toàn vận hành cho toàn bộ hệ thống.

Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp

Trong các nhà máy, khu công nghiệp, khu chế xuất, mặt bích inox được sử dụng để kết nối đường ống dẫn nước sạch, nước thải và nước kỹ thuật.

Lý do sử dụng:

  • Chống gỉ sét tốt trong môi trường ẩm ướt
  • Tuổi thọ cao, ít phải thay thế
  • Dễ tháo lắp khi bảo trì hoặc mở rộng hệ thống

Mặt bích inox 304 thường được dùng cho nước sạch, trong khi inox 316 phù hợp hơn với nước thải có tính ăn mòn.

Ngành thực phẩm – đồ uống

Trong nhà máy chế biến thực phẩm, nước giải khát, bia – sữa, mặt bích là lựa chọn gần như bắt buộc.

Ưu điểm nổi bật:

  • Không thôi nhiễm, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm
  • Bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh và tiệt trùng
  • Đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn và sạch sẽ

Mặt bích inox 304 và 316/316L được sử dụng phổ biến trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm – đồ uống.

Ngành hóa chất – dầu khí

Đối với các hệ thống vận chuyển hóa chất, dung môi, dầu, khí, mặt bích đóng vai trò cực kỳ quan trọng.

Đặc điểm ứng dụng:

  • Chịu được môi trường ăn mòn mạnh
  • Làm việc ổn định ở áp suất và nhiệt độ cao
  • Đảm bảo độ kín khít, hạn chế rò rỉ nguy hiểm

Trong ngành này, mặt bích inox 316/316L thường được ưu tiên nhờ khả năng chống ăn mòn hóa học vượt trội.

Nhà máy nhiệt điện – lò hơi

Tại các nhà máy nhiệt điện, hệ thống lò hơi, mặt bích được dùng cho đường ống hơi nóng, nước cấp và nước ngưng.

Yêu cầu kỹ thuật cao:

  • Chịu nhiệt độ và áp suất lớn
  • Không biến dạng khi vận hành lâu dài
  • Đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống

Các loại mặt bích theo ANSI Class 300 – 600 hoặc PN25 – PN40 thường được sử dụng trong môi trường này.

Hệ thống PCCC, HVAC

Trong hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)điều hòa – thông gió (HVAC), mặt bích inox giúp kết nối đường ống nhanh chóng và chắc chắn.

Ưu điểm khi sử dụng:

  • Chịu áp lực tốt, đảm bảo vận hành ổn định
  • Không bị gỉ sét theo thời gian
  • Dễ bảo trì, thay thế khi cần thiết

Mặt bích inox được sử dụng phổ biến trong đường ống cứu hỏa, ống cấp nước áp lực, ống gió và hệ thống làm mát trung tâm.

Cách Lựa Chọn Mặt Bích Inox Phù Hợp

Việc lựa chọn mặt bích inox đúng kỹ thuật không chỉ giúp hệ thống đường ống vận hành ổn định mà còn tăng tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo an toàn lâu dài. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng cần xem xét khi chọn mặt bích cho từng ứng dụng cụ thể.

Chọn mặt bích inox theo môi trường làm việc

Môi trường sử dụng là yếu tố đầu tiên cần xác định khi lựa chọn mặt bích inox.

  • Môi trường thông thường, ít ăn mòn (nước sạch, không khí, hệ thống HVAC):
    → Có thể sử dụng mặt bích inox 201 hoặc inox 304
  • Môi trường ẩm ướt, ngoài trời, nước thải nhẹ:
    → Ưu tiên mặt bích inox 304 để đảm bảo chống gỉ tốt
  • Môi trường ăn mòn mạnh, hóa chất, nước biển:
    → Nên dùng mặt bích inox 316 / 316L nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội

Việc chọn đúng vật liệu inox giúp hạn chế hư hỏng và kéo dài tuổi thọ hệ thống.

Chọn mặt bích inox theo áp lực và nhiệt độ làm việc

Mỗi hệ thống đường ống đều có giới hạn áp suất và nhiệt độ, vì vậy mặt bích inox phải đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.

  • Áp lực thấp – trung bình: PN10, PN16 hoặc ANSI Class 150
    → Phù hợp hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC
  • Áp lực cao – nhiệt độ lớn: PN25, PN40 hoặc ANSI Class 300 – 600
    → Dùng cho lò hơi, dầu khí, hóa chất, nhiệt điện

Áp lực và nhiệt độ càng cao → cần mặt bích dày hơn, cấp áp lực cao hơn để đảm bảo an toàn.

Chọn mặt bích inox theo tiêu chuẩn kết nối

Mặt bích inox cần đồng bộ tuyệt đối với hệ thống hiện hữu.

  • Tiêu chuẩn JIS: phổ biến tại Việt Nam, Nhật Bản
  • Tiêu chuẩn ANSI / ASME: thường dùng trong dự án Mỹ, dầu khí
  • Tiêu chuẩn DIN: phổ biến tại châu Âu
  • Tiêu chuẩn BS: gặp trong các hệ thống theo chuẩn Anh

Lưu ý quan trọng:

Không thể lắp ghép mặt bích khác tiêu chuẩn (JIS ≠ ANSI ≠ DIN), dù cùng DN.

Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì mặt bích inox

Để mặt bích inox phát huy hiệu quả tối đa, cần tuân thủ đúng quy trình lắp đặt và bảo trì:

  • Kiểm tra bề mặt tiếp xúc phẳng, không trầy xước
  • Sử dụng gioăng làm kín phù hợp với môi trường và nhiệt độ
  • Siết bu lông theo thứ tự đối xứng hình sao
  • Không siết quá lực gây biến dạng mặt bích
  • Kiểm tra định kỳ, siết lại bu lông nếu cần
  • Vệ sinh mặt bích trong môi trường thực phẩm – hóa chất

Phân Loại Mặt Bích Inox Phổ Biến Hiện Nay

Mặt bích inox được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong hệ thống đường ống. Dưới đây là các cách phân loại mặt bích phổ biến nhất hiện nay.

1. Phân loại mặt bích theo kiểu kết nối

Việc phân loại mặt bích inox theo kiểu kết nối giúp người dùng lựa chọn đúng chủng loại phù hợp với áp lực, môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống đường ống. Dưới đây là các loại mặt bích inox phổ biến nhất hiện nay:

Mặt bích inox hàn cổ (Weld Neck Flange)

Mặt bích hàn cổ có phần cổ dài, thuôn dần về phía đầu ống và được hàn giáp mối trực tiếp với ống. Thiết kế này giúp phân bổ đều ứng suất, giảm rung động và tăng khả năng chịu áp lực, chịu nhiệt cho hệ thống.

Đặc điểm nổi bật:
  • Kết nối chắc chắn, độ kín cao
  • Phù hợp với áp suất và nhiệt độ lớn
  • Ít nguy cơ rò rỉ, nứt vỡ mối nối
Ứng dụng:

Thường dùng trong các hệ thống dầu khí, hơi nóng, hóa chất, đường ống công nghiệp nặng, nơi yêu cầu độ an toàn và ổn định cao.

Mặt bích inox hàn cổ
Mặt bích inox hàn cổ (Weld Neck Flange)

Mặt bích inox hàn trượt (Slip On Flange)

Mặt bích hàn trượt có đường kính trong lớn hơn đường kính ống, cho phép lồng ống vào trong rồi hàn cố định ở phía trong hoặc cả hai phía. Đây là loại mặt bích dễ lắp đặt và phổ biến.

Đặc điểm nổi bật:
  • Dễ thi công, tiết kiệm thời gian lắp đặt
  • Chi phí thấp hơn so với mặt bích hàn cổ
  • Phù hợp áp lực trung bình và thấp
Ứng dụng:

Sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC, xử lý nước thải, công nghiệp nhẹ.

Mặt bích inox hàn trượt
Mặt bích inox hàn trượt (Slip On Flange)

Mặt bích mù (Blind Flange)

Mặt bích mù là loại không có lỗ ở tâm, dùng để bịt kín đầu ống, đầu thiết bị hoặc nhánh chờ trong hệ thống đường ống.

Đặc điểm nổi bật:
  • Đảm bảo độ kín tuyệt đối
  • Dễ tháo lắp khi cần mở rộng hệ thống
  • Chịu áp lực tốt do cấu tạo đặc
Ứng dụng:

Thường dùng trong kiểm tra áp lực, bảo trì, sửa chữa hoặc tạm ngưng dòng chảy trong hệ thống đường ống.

Mặt bích inox mù
Mặt bích mù (Blind Flange)

Mặt bích inox ren (Threaded Flange)

Mặt bích ren có ren trong, kết nối với ống bằng cách vặn trực tiếp mà không cần hàn. Kiểu kết nối này thuận tiện cho các hệ thống cần tháo lắp thường xuyên.

Đặc điểm nổi bật:
  • Lắp đặt nhanh, không cần thi công hàn
  • Phù hợp khu vực không cho phép hàn (nguy cơ cháy nổ)
  • Chỉ dùng cho áp suất và nhiệt độ thấp
Ứng dụng:

Phổ biến trong các hệ thống khí nén, nước, đường ống tạm hoặc quy mô nhỏ.

Mặt bích inox ren
Mặt bích inox ren (Threaded Flange)

Mặt bích inox lỏng (Lap Joint Flange)

Mặt bích lỏng được sử dụng kết hợp với cổ hàn rời (stub end), cho phép mặt bích xoay tự do quanh ống, giúp căn chỉnh bu lông dễ dàng.

Đặc điểm nổi bật:
  • Linh hoạt khi lắp đặt và căn chỉnh
  • Dễ tháo lắp, thuận tiện bảo trì
  • Khả năng chịu áp lực thấp hơn mặt bích hàn cổ
Ứng dụng:

Thường dùng trong các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao, cần tháo lắp thường xuyên, như thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ.

Mặt bích inox lỏng
Mặt bích inox lỏng (Lap Joint Flange)

2. Phân loại mặt bích inox theo vật liệu

Vật liệu inox là yếu tố quan trọng quyết định độ bền, khả năng chống ăn mòn và phạm vi ứng dụng của mặt bích. Dưới đây là các loại mặt bích chất liệu inox phổ biến hiện nay, được phân loại theo mác thép inox:

Mặt bích inox 201

Mặt bích inox 201 có hàm lượng mangan cao, niken thấp nên giá thành rẻ, phù hợp với các công trình cần tối ưu chi phí.

Đặc điểm:
  • Khả năng chống gỉ ở mức trung bình
  • Độ cứng tương đối, dễ gia công
  • Không phù hợp môi trường ẩm ướt, hóa chất mạnh
Ứng dụng:

Thường sử dụng trong hệ thống nước sinh hoạt, công trình dân dụng, môi trường khô ráo, ít yêu cầu về chống ăn mòn.

Mặt bích inox 304

Mặt bích inox 304 là loại được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, chịu nhiệt và độ bền cao.

Đặc điểm:
  • Chống gỉ và oxy hóa hiệu quả
  • Chịu được nhiệt độ cao, ổn định cơ học tốt
  • An toàn cho ngành thực phẩm và nước sạch
Ứng dụng:

Được dùng rộng rãi trong cấp thoát nước, PCCC, thực phẩm, chế biến, công nghiệp nhẹ và dân dụng.

Mặt bích inox 316 / 316L

Mặt bích inox 316 và 316L có bổ sung molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường hóa chất và nước biển. Inox 316L có hàm lượng carbon thấp hơn, phù hợp cho mối hàn.

Đặc điểm:
  • Chống ăn mòn cao, chịu hóa chất mạnh
  • Phù hợp môi trường nước mặn, axit, kiềm
  • Độ bền và tuổi thọ rất cao
Ứng dụng:

Thường dùng trong hóa chất, dược phẩm, dầu khí, hàng hải, thực phẩm cao cấp, nơi yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

3. Phân loại mặt bích theo áp lực làm việc

Trong hệ thống đường ống, áp lực làm việc là yếu tố kỹ thuật quan trọng khi lựa chọn các loại mặt bích chống gỉ. Tùy theo tiêu chuẩn thiết kế và mức áp suất vận hành, mặt bích chất liệu inox được phân loại chủ yếu theo tiêu chuẩn PN (châu Âu)Class (ANSI – Mỹ).

Mặt bích inox PN10 – PN16 – PN25 – PN40

Tiêu chuẩn PN (Pressure Nominal) biểu thị áp suất danh nghĩa mà mặt bích có thể chịu được ở điều kiện nhiệt độ tiêu chuẩn.

  • PN10: Chịu áp lực khoảng 10 bar, thường dùng trong hệ thống nước sinh hoạt, cấp thoát nước và công trình dân dụng.
  • PN16: Chịu áp lực khoảng 16 bar, được sử dụng phổ biến trong PCCC, xử lý nước, hệ thống công nghiệp nhẹ.
  • PN25: Phù hợp với hệ thống có áp suất trung bình – cao, yêu cầu kỹ thuật cao hơn.
  • PN40: Dùng cho hệ thống áp lực lớn, môi trường công nghiệp nặng, hóa chất.

Các cấp PN này thường được áp dụng cho mặt bích inox 304 trong các hệ thống thông dụng, và mặt bích chống gỉ 316 trong môi trường ăn mòn hoặc yêu cầu độ bền cao.

Mặt bích inox Class 150 – 300 – 600

Tiêu chuẩn Class (ANSI / ASME) được sử dụng phổ biến tại Mỹ và nhiều hệ thống công nghiệp quốc tế, đặc biệt trong ngành dầu khí.

  • Class 150: Áp suất làm việc thấp – trung bình, phổ biến trong hệ thống nước, khí, hơi.
  • Class 300: Chịu áp suất và nhiệt độ cao hơn, phù hợp cho hệ thống công nghiệp yêu cầu độ an toàn cao.
  • Class 600: Dùng cho môi trường áp lực rất cao, nhiệt độ lớn, thường gặp trong dầu khí, hóa chất.

Các cấp Class cao thường kết hợp với mặt bích inox 316 / 316L để đảm bảo khả năng chịu áp, chịu nhiệt và chống ăn mòn tối ưu.

Lưu ý khi lựa chọn áp lực mặt bích inox:

Không nên chỉ dựa vào cấp PN hoặc Class mà cần xem xét nhiệt độ làm việc, loại lưu chất và vật liệu inox. Việc lựa chọn đúng áp lực giúp tăng tuổi thọ và đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.

Báo Giá Mặt Bích Inox Mới Nhất (Tham Khảo)

Giá mặt bích inox trên thị trường không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và thương mại. Việc nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá sẽ giúp doanh nghiệp và chủ đầu tư lựa chọn đúng sản phẩm, đúng nhu cầu và tối ưu chi phí.

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Mặt Bích Inox

  1. Chất liệu inox

Chất liệu là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá thành mặt bích chống gỉ .

  • Inox 201: Giá thấp, phù hợp môi trường khô ráo, ít ăn mòn
  • Inox 304: Phổ biến nhất, cân bằng tốt giữa giá thành và khả năng chống gỉ
  • Inox 316 / 316L: Giá cao hơn do khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường hóa chất, nước biển, dầu khí

Cùng một kích thước, mặt bích inox 316 luôn có giá cao hơn inox 304 và inox 201.

  1. Kích thước và tiêu chuẩn

  • Đường kính danh nghĩa (DN) càng lớn thì lượng vật liệu càng nhiều, giá thành càng cao
  • Tiêu chuẩn sản xuất như JIS, ANSI, DIN, BS có quy định khác nhau về độ dày, số lỗ bu lông, vòng chia bu lông
  • Cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn hoặc cấp áp lực sẽ dẫn đến chênh lệch giá đáng kể

Ví dụ: mặt bích DN50 JIS 10K và DN50 ANSI Class 150 có giá khác nhau do cấu tạo và độ dày khác nhau.

Số lượng đặt hàng

  • Đơn hàng số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn
  • Đơn hàng nhỏ lẻ có giá cao hơn do chi phí sản xuất, lưu kho và vận chuyển
  • Dự án mua theo lô, mua định kỳ sẽ có giá ưu đãi hơn mua phát sinh

Tiêu Chí Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Mặt Bích Inox Uy Tín

Thay vì chỉ quan tâm đến giá rẻ, người mua nên đánh giá nhà cung cấp dựa trên các tiêu chí sau:

Nguồn gốc và chứng chỉ sản phẩm rõ ràng

  • Cung cấp đầy đủ chứng chỉ vật liệu (CO, CQ)
  • Ghi rõ mác inox (201, 304, 316/316L), tiêu chuẩn sản xuất
  • Có khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm

Đây là yếu tố quan trọng với các công trình công nghiệp và dự án kỹ thuật.

Đa dạng chủng loại và kích thước

  • Có sẵn nhiều loại mặt bích chống gỉ : hàn cổ, hàn trượt, mù, ren, lap joint
  • Đầy đủ kích thước DN và các tiêu chuẩn JIS, ANSI, DIN, BS
  • Dễ dàng đáp ứng cả đơn hàng nhỏ lẫn đơn hàng dự án

Năng lực tư vấn kỹ thuật

  • Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
  • Hỗ trợ lựa chọn tiêu chuẩn, cấp áp lực phù hợp
  • Giải đáp rõ ràng các thông số kỹ thuật, bản vẽ, bảng kích thước

Nhà cung cấp tốt không chỉ bán hàng mà còn đồng hành kỹ thuật cùng khách hàng.

Chính sách giá và hậu mãi minh bạch

  • Báo giá rõ ràng, chi tiết theo từng DN – tiêu chuẩn
  • Có chính sách chiết khấu cho đơn hàng lớn
  • Hỗ trợ đổi trả khi sai quy cách kỹ thuật
  • Thời gian giao hàng đúng cam kết

Lưu Ý Khi Tham Khảo Báo Giá Mặt Bích

  • Giá trên website thường mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT và vận chuyển
  • Nên cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật khi yêu cầu báo giá
  • Không nên chọn sản phẩm chỉ dựa trên giá thấp, bỏ qua tiêu chuẩn và chất lượng

Kết Luận

Mặt bích chất liệu inox đóng vai trò quan trọng trong hệ thống đường ống, không chỉ giúp kết nối chắc chắn, thuận tiện tháo lắp – bảo trì mà còn đảm bảo độ kín khít, an toàn và ổn định lâu dài khi vận hành. Với ưu điểm nổi bật như chống ăn mòn, chịu áp lực – nhiệt độ cao, độ bền vượt trội và tính thẩm mỹ, mặt bích chất liệu inox ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng.

Để tối ưu chi phí đầu tư và tuổi thọ hệ thống, người dùng cần lựa chọn đúng chất liệu inox, kích thước, tiêu chuẩncấp áp lực phù hợp với môi trường làm việc thực tế. Việc chọn đúng ngay từ đầu không chỉ giúp hệ thống vận hành hiệu quả mà còn giảm đáng kể chi phí sửa chữa và thay thế về sau.

Tóm lại, mặt bích làm từ  inox là giải pháp kết nối đường ống bền bỉ, linh hoạt và kinh tế cho các công trình hiện đại, đặc biệt trong những môi trường yêu cầu cao về độ an toàn và độ bền lâu dài.

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Mặt Bích(FAQ)

1. Mặt bích inox 304 và inox 316 khác nhau thế nào?

Sự khác biệt chính giữa mặt bích inox 304mặt bích inox 316 nằm ở khả năng chống ăn mòn.

  • Inox 304: Phù hợp với môi trường thông thường như nước sạch, hệ thống cấp thoát nước, HVAC, thực phẩm. Giá thành hợp lý, dễ gia công và được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
  • Inox 316 / 316L: Có bổ sung molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn hóa chất, nước biển và môi trường axit. Thường dùng trong ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm cao cấp và môi trường ngoài khơi.

Kết luận: Nếu môi trường không quá khắc nghiệt, inox 304 là lựa chọn kinh tế. Với môi trường ăn mòn mạnh, nên ưu tiên mặt bích chống gỉ 316.

2. Có nên dùng mặt bích inox cho hệ thống nước biển không?

Có, mặt bích inox hoàn toàn có thể sử dụng cho hệ thống nước biển, nhưng phải chọn đúng vật liệu.

  • Không nên dùng inox 201 hoặc 304 trong môi trường nước biển lâu dài vì dễ bị ăn mòn rỗ.
  • Mặt bích inox 316 hoặc 316L là lựa chọn phù hợp nhất nhờ khả năng chống ăn mòn clorua vượt trội.

Ngoài ra, cần kết hợp:

  • Gioăng phù hợp với nước biển
  • Bu lông inox đồng bộ vật liệu
  • Kiểm tra và bảo trì định kỳ

3. Mặt bích inox có chịu nhiệt cao không?

Có. Mặt bích chất liệu inox có khả năng chịu nhiệt tốt, đáp ứng nhiều hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao.

  • Inox 304: chịu nhiệt liên tục khoảng 800°C trong điều kiện tiêu chuẩn
  • Inox 316 / 316L: chịu nhiệt tốt, ổn định trong môi trường vừa có nhiệt vừa có ăn mòn

Tuy nhiên, khả năng chịu nhiệt thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Cấp áp lực (PN, Class)
  • Độ dày mặt bích
  • Tiêu chuẩn sản xuất
  • Thời gian vận hành liên tục

Với hệ thống lò hơi, nhiệt điện, nên chọn mặt bích chống gỉ đúng tiêu chuẩn và cấp áp lực phù hợp để đảm bảo an toàn.

>> Xem thêm thông tin những Bài viết & Blogs hữu ích khác tại đây