Thép tấm gân

Trong ngành xây dựng và cơ khí hiện đại, yếu tố an toàn và độ bền luôn được đặt lên hàng đầu. Thép tấm gân (thép tấm chống trượt) ra đời như một giải pháp tối ưu, vừa đảm bảo khả năng chịu lực vượt trội, vừa tăng độ ma sát, hạn chế trơn trượt hiệu quả. Với thiết kế bề mặt gân nổi đặc trưng, sản phẩm ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, cầu thang, sàn công nghiệp và nhiều công trình trọng điểm.

Thép Tấm Gân – Thép Tấm Chống Trượt

Giới Thiệu Chung Thép Tấm Gân

Thép tấm gân, hay còn gọi là thép tấm chống trượt, là loại thép tấm được cán nóng và tạo hoa văn nổi trên bề mặt nhằm tăng độ ma sát, hạn chế trơn trượt khi sử dụng. Nhờ đặc điểm này, thép tấm gân đặc biệt phù hợp cho các khu vực có độ ẩm cao, môi trường dễ trơn trượt hoặc công trình yêu cầu tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.

So với thép tấm trơn thông thường, thép tấm vân chống trượt có khả năng chống trượt vượt trội, chịu lực tốt và đảm bảo độ bền lâu dài. Đây là vật liệu được ứng dụng phổ biến trong nhà xưởng, sàn thao tác, cầu thang công nghiệp, bãi xe, sàn container, kết cấu thép và nhiều hạng mục cơ khí xây dựng khác.

Thép tấm gân không chỉ giúp tăng tính an toàn mà còn nâng cao độ bền và hiệu quả sử dụng cho công trình trong thời gian dài.

Vật Liệu Sản Xuất Thép Tấm Vân

Tùy theo nhu cầu sử dụng và môi trường thi công, thép tấm vân được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau:

  • Thép carbon thấp: Loại phổ biến nhất, dễ gia công, hàn cắt thuận tiện và có giá thành hợp lý.
  • Thép carbon hợp kim: Tăng độ cứng, khả năng chịu tải và chống biến dạng tốt hơn.
  • Thép mạ kẽm: Phù hợp môi trường ngoài trời hoặc nơi có độ ẩm cao nhờ khả năng chống ăn mòn.
  • Thép không gỉ (inox): Sử dụng trong ngành thực phẩm, hóa chất hoặc môi trường yêu cầu tính vệ sinh và chống oxy hóa cao.

Việc lựa chọn đúng loại tấm thép gân giúp tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo tuổi thọ công trình.

Các Dạng Hoa Văn Gân Tiêu Biểu

Hoa văn trên bề mặt thép tấm gân được thiết kế nhằm tăng độ ma sát và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong từng ứng dụng cụ thể. Hiện nay có rất nhiều loại hoa văn dập, không chỉ giúp chống trượt còn mang tính thẩm mỹ cao. Dưới đây là một số dạng hoa văn tiêu biểu.

Các dạng hoa văn tấm thép gân
Một số hoa văn của tấm thép gân tiêu biểu

a. Nhóm gân dạng chấm tròn (Round / Dot Pattern)

Mẫu tiêu biểu: 01, 11, 18

Đặc điểm hình dạng:
  • Gân nổi hình tròn hoặc bán cầu.
  • Phân bố theo dạng lưới đều.
  • Chiều cao gân thường đồng nhất.
Ưu điểm:
  • Tăng ma sát đa hướng.
  • Tính thẩm mỹ cao.
  • Phù hợp khu vực đi lại nhẹ – trung bình.

b. Nhóm gân kim cương (Diamond Pattern)

Mẫu tiêu biểu: 02, 07, 13, 17

Đặc điểm hình dạng:
  • Hoa văn hình thoi (kim cương).
  • Sắp xếp chéo 45 độ.
  • Có thể là gân đơn hoặc gân kép.
Ưu điểm:
  • Chống trượt rất tốt.
  • Phân tán lực đều.
  • Phổ biến nhất trong công nghiệp.

Đây là kiểu truyền thống của thép tấm gân dùng cho sàn xe tải, cầu thang, sàn thao tác.

c. Nhóm gân thanh nổi (Bar / Rib Pattern)

Mẫu tiêu biểu: 03, 05, 06, 09, 14

Đặc điểm hình dạng:
  • Gân dạng thanh dài.
  • Có thể là 1 thanh, 2 thanh, 3 thanh hoặc nhiều thanh song song.
  • Một số mẫu bố trí theo hướng chéo hoặc zigzag.
Ưu điểm:
  • Tăng ma sát theo một hướng chính.
  • Phù hợp lối đi định hướng.
  • Dễ thoát nước và bụi bẩn.

d. Nhóm gân oval / hạt gạo

Mẫu tiêu biểu: 08, 12

Đặc điểm hình dạng:
  • Gân hình bầu dục hoặc dạng “hạt gạo”.
  • Có thể bố trí song song hoặc xoay nhiều hướng.
Ưu điểm:
  • Tính thẩm mỹ cao.
  • Ma sát tốt nhưng êm chân.
  • Phù hợp nội thất công nghiệp hoặc trang trí.

e. Nhóm gân hình học đặc biệt (Geometric Pattern)

Mẫu tiêu biểu: 15, 16, 20

Đặc điểm hình dạng:
  • Dạng chữ V, chữ X, hình mũi tên hoặc cấu trúc đan xen.
  • Thiết kế hiện đại, mang tính kỹ thuật cao.
Ưu điểm:
  • Ma sát đa hướng mạnh.
  • Tạo điểm nhấn thẩm mỹ.
  • Thường dùng trong công trình cao cấp hoặc kiến trúc hiện đại.

f. Nhóm gân tổ ong / hoa thị

Mẫu tiêu biểu: 19

Đặc điểm hình dạng:
  • Gân dạng hoa thị hoặc đa giác.
  • Bố trí dạng mạng lưới liên kết.
Ưu điểm:
  • Tăng ma sát đồng đều.
  • Khả năng thoát nước tốt.
  • Thích hợp môi trường ẩm ướt.

Nhận xét:

Nhóm hoa văn Mức độ chống trượt Tính thẩm mỹ Ứng dụng phù hợp
Chấm tròn Trung bình – cao Cao Lối đi, nội thất
Kim cương Cao Trung bình Sàn công nghiệp, xe tải
Thanh nổi Cao theo hướng Trung bình Cầu thang, lối đi kỹ thuật
Oval Trung bình Cao Trang trí, nội thất
Hình học đặc biệt Cao Rất cao Công trình hiện đại
Tổ ong Cao Khá Môi trường ẩm

Mỗi kiểu hoa văn của thép tấm gân sẽ phù hợp với từng điều kiện thi công và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Thông Tin Sản Phẩm Thép Tấm Gân (Thép Tấm Chống Trượt)

    • Tên sản phẩm: Tấm thép gân, thép tấm chống trượt, thép tấm nhám, tôn gân.
    • Độ dày: Đa dạng từ 2mm đến 12mm (2ly, 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly), đáp ứng nhiều yêu cầu trong xây dựng và công nghiệp.
  • Kích thước tiêu chuẩn:
    • 1250 x 2500 mm
    • 1500 x 3000 mm
    • 1500 x 6000 mm
    • 2000 x 6000 mm
    • 2000 x 12000 mm

(Nhận gia công cắt, chấn, theo quy cách riêng theo yêu cầu từng dự án.)

    • Mác thép cung cấp: SS400, A36, SS300, Q235, Q235B, Q345, Q345B, A572, S355, S275, S235.
  • Tiêu chuẩn sản xuất:
    • JIS G3101 (Nhật Bản)
    • ASTM A36, ASTM A786/A786M (Hoa Kỳ)
    • EN 10025 (Châu Âu)
    • AS/NZS 3678 (Úc/New Zealand)
  • Xuất xứ: Nhập khẩu và phân phối từ các quốc gia có ngành công nghiệp thép phát triển như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Nga, Ấn Độ và các nước Châu Âu.

Bảng Quy Cách Và Trọng Lượng Thép Tấm Gân

Bảng dưới đây cung cấp thông tin quy cách phổ biến của thép tấm vân (thép tấm chống trượt), bao gồm độ dày, kích thước tiêu chuẩn và trọng lượng tham khảo trên mỗi tấm.

Lưu ý: Trọng lượng mang tính tương đối, có thể chênh lệch nhẹ tùy dung sai độ dày và tiêu chuẩn sản xuất.

1. Thép Tấm Gân 3mm (3ly)

Độ dày (mm) Kích thước (m) Trọng lượng (kg/tấm)
3.0 1.0 × 2.0 ~47 kg
3.0 1.2 × 2.4 ~67 kg
3.0 1.5 × 6.0 ~212 kg

2. Thép Tấm Gân 4mm (4ly)

Độ dày (mm) Kích thước (m) Trọng lượng (kg/tấm)
4.0 1.0 × 2.0 ~63 kg
4.0 1.2 × 2.4 ~90 kg
4.0 1.5 × 6.0 ~283 kg

3. Thép Tấm Gân 5mm (5ly)

Độ dày (mm) Kích thước (m) Trọng lượng (kg/tấm)
5.0 1.0 × 2.0 ~79 kg
5.0 1.2 × 2.4 ~112 kg
5.0 1.5 × 6.0 ~354 kg

4. Thép Tấm Gân 6mm (6ly)

Độ dày (mm) Kích thước (m) Trọng lượng (kg/tấm)
6.0 1.0 × 2.0 ~94 kg
6.0 1.2 × 2.4 ~135 kg
6.0 1.5 × 6.0 ~424 kg

5. Thép Tấm Gân 8mm (8ly)

Độ dày (mm) Kích thước (m) Trọng lượng (kg/tấm)
8.0 1.2 × 2.4 ~180 kg
8.0 1.5 × 6.0 ~565 kg
8.0 2.0 × 6.0 ~754 kg

6. Thép Tấm Gân 10mm (10ly)

Độ dày (mm) Kích thước (m) Trọng lượng (kg/tấm)
10.0 1.2 × 2.4 ~225 kg
10.0 1.5 × 6.0 ~706 kg
10.0 2.0 × 6.0 ~942 kg

7. Thép Tấm Gân 12mm (12ly)

Độ dày (mm) Kích thước (m) Trọng lượng (kg/tấm)
12.0 1.2 × 2.4 ~270 kg
12.0 1.5 × 6.0 ~848 kg
12.0 2.0 × 6.0 ~1130 kg

Một số quy cách được ưa chuộng nhất:

  • Thép tấm gân 2mm, thép tấm chống trượt 2mm
  • Thép tấm gân 3mm, tôn gân 3mm, tôn gân 3ly
  • Thép tấm gân 5mm, tôn gân 5mm
Quy cách thép tấm gân
Quy cách thép tấm gân

Cách tính trọng lượng tấm thép gân:

Công thức chuẩn:

Trọng lượng (kg) = Chiều dài (m) × Chiều rộng (m) × Độ dày (mm) × 7.85

Ví dụ:

Tấm gân 4ly kích thước 1.5 × 6.0 m
Áp dụng: 1.5 × 6.0 × 4 × 7.85 ≈ 283 kg

Chú thích:

  • Hệ số 7.85 là khối lượng riêng tiêu chuẩn của thép (kg/mm/m²)
  • Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do độ cao gân và dung sai độ dày
  • Có thể cắt lẻ theo yêu cầu, tính trọng lượng theo kích thước thực tế

Bảng Báo Giá Thép Tấm Gân Chống Trượt Mới Nhất 2026

Độ dày (mm) Kích thước tiêu chuẩn Giá tham khảo (VNĐ/kg)
2.0 1500 × 6000 15,500 – 17,000
3.0 1500 × 6000 15,500 – 17,500
4.0 1500 × 6000 15,500 – 18,000
5.0 1500 × 6000 17,000 – 18,500
6.0 1500 × 6000 18,000 – 19,000
8.0 1500 × 6000 19,000 – 20,000
10.0 1500 × 6000 20,000 – 21,000
12.0 1500 × 6000 21,000 – 22,000

Hình ảnh tấm thép khổ rộng phổ thông, đây là dòng phổ biến và có nhiều lựa chọn nhất

Tấm thép khổ rộng phổ biến
Tấm thép khổ rộng 1500mm, dày 3mm

Bảng Giá Thép Tấm Gân – Khổ Lớn (2000 × 6000)

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg) Giá tham khảo (VNĐ/kg)
5.0 ~507 18,500 – 19,500
6.0 ~601.2 19,000 – 20,000
8.0 ~789.6 20,000 – 21,000
10.0 ~978 21,000 – 22,000
12.0 ~1,166.4 22,000 – 23,000

Hình ảnh tấm thép khổ cỡ lớn

Thép tấm khổ cỡ lớn
Tấm thép khổ cỡ lỡn 2000mm x 6000mm

Lưu ý:

  • Giá tấm thép gân trên thị trường hiện nay dao động khoảng 15.500 – 22.000 VNĐ/kg, tùy loại, độ dày và xuất xứ hàng hóa.

  • Hàng nhập khẩu có thể cao hơn một chút so với hàng sản xuất trong nước.

  • Bảng giá chưa bao gồm VAT, chi phí vận chuyển và cắt theo yêu cầu.

  • Giá có thể biến động theo xu hướng thị trường thép toàn cầu, phí vận tải và chi phí nguyên vật liệu.

Các Tiêu Chuẩn Của Thép Tấm Gân Chống Trượt

Thép tấm gân được sản xuất dựa trên tiêu chuẩn của thép tấm cán nóng kết cấu. Phần gân nổi được cán trực tiếp trên bề mặt nhưng không làm thay đổi bản chất cơ lý của thép nền. Dưới đây là phân tích chi tiết từng tiêu chuẩn quốc tế thường áp dụng.

1. ASTM A786/A786M – Tiêu Chuẩn Hoa Kỳ

ASTM A786/A786M là tiêu chuẩn do ASTM International ban hành, áp dụng cho tấm thép gân cán nóng dùng trong kết cấu.

Phạm vi áp dụng
  • Thép tấm gân cán nóng chịu lực
  • Dùng cho sàn thao tác, cầu thang, bệ máy, sàn công nghiệp
Yêu cầu kỹ thuật
  • Áp dụng trên nền thép ASTM A36 hoặc các mác tương đương
  • Quy định giới hạn chảy tối thiểu (thường ≥ 250 MPa với A36)
  • Kiểm soát cường độ kéo, độ giãn dài
  • Quy định dung sai độ dày và kích thước
Ưu điểm
  • Phổ biến trong các dự án có vốn đầu tư nước ngoài
  • Dễ nghiệm thu trong công trình theo tiêu chuẩn Mỹ

2. AS/NZS 3678 – Tiêu Chuẩn Úc và New Zealand

AS/NZS 3678 là tiêu chuẩn áp dụng cho thép tấm kết cấu cán nóng tại thị trường Úc và New Zealand.

Phạm vi áp dụng
  • Thép tấm dùng cho kết cấu công nghiệp
  • Sàn nhà xưởng, kết cấu thép chịu tải trọng lớn

Yêu cầu kỹ thuật

  • Phân loại theo cấp bền như Grade 250, Grade 300
  • Quy định chặt chẽ về giới hạn chảy và cường độ kéo
  • Kiểm soát thành phần hóa học
  • Dung sai độ dày theo tiêu chuẩn sản xuất

Ưu điểm

  • Phù hợp dự án xuất khẩu hoặc nhà thầu quốc tế
  • Độ ổn định cơ tính cao

3. JIS G3101 – Tiêu Chuẩn Nhật Bản

JIS G3101 là tiêu chuẩn thép cán nóng dùng trong kết cấu thông dụng của Nhật Bản.

Phạm vi áp dụng
  • Thép tấm SS400, SS490
  • Kết cấu nhà xưởng, cơ khí chế tạo, công trình dân dụng

Yêu cầu kỹ thuật

  • SS400 có giới hạn chảy khoảng ≥ 245 MPa
  • Quy định rõ thành phần Carbon, Mangan
  • Kiểm soát dung sai kích thước theo chuẩn Nhật
  • Yêu cầu kiểm tra cơ lý nghiêm ngặt
Ưu điểm
  • Được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam
  • Dễ gia công, hàn cắt tốt
  • Ổn định chất lượng

4. EN 10025 – Tiêu Chuẩn Châu Âu

EN 10025 là tiêu chuẩn thép kết cấu cán nóng do Ủy ban Tiêu chuẩn hóa Châu Âu ban hành.

Phạm vi áp dụng
  • Thép S235, S275, S355
  • Công trình kết cấu thép chịu tải trọng cao
Yêu cầu kỹ thuật
  • Phân loại theo cấp bền (S235, S275, S355)
  • S355 có giới hạn chảy ≥ 355 MPa
  • Quy định kiểm tra va đập (Charpy) nếu yêu cầu
  • Kiểm soát dung sai nghiêm ngặt
Ưu điểm
  • Phù hợp công trình yêu cầu tiêu chuẩn Châu Âu
  • Độ bền và khả năng chịu tải cao

Những cầu cần thiết khi mua tấm thép gân:

Khi lựa chọn tấm thép gân theo các tiêu chuẩn trên, khách hàng nên yêu cầu:

  • CO (Chứng nhận xuất xứ)
  • CQ (Chứng nhận chất lượng)
  • Mill Test Certificate (Chứng chỉ kiểm định nhà máy)
  • Bảng thông số cơ lý và thành phần hóa học
  • Thông tin dung sai độ dày và kích thước

Việc kiểm tra đầy đủ hồ sơ giúp đảm bảo tấm thép gân đúng tiêu chuẩn thiết kế, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thuận lợi trong nghiệm thu công trình.

Thành Phần Hóa Học & Tính Chất Cơ Lý Của Tấm Thép Gân

Thép tấm gân được sản xuất từ thép cacbon cán nóng. Phần gân nổi không làm thay đổi bản chất vật liệu nền, do đó các chỉ tiêu kỹ thuật được áp dụng theo tiêu chuẩn thép kết cấu thông dụng như ASTM, JIS và EN.

  1. Thành Phần Hóa Học

Tiêu chuẩn Mác thép C (%) Mn (%) P (%) S (%) Ghi chú
ASTM A36 / A786 A36 ≤ 0.25 0.80 – 1.20 ≤ 0.040 ≤ 0.050 Tiêu chuẩn Mỹ
JIS G3101 SS400 ≤ 0.17 ≤ 1.40 ≤ 0.050 ≤ 0.050 Tiêu chuẩn Nhật
EN 10025-2 S235JR ≤ 0.22 ≤ 1.60 ≤ 0.045 ≤ 0.045 Tiêu chuẩn Châu Âu

Lưu ý: Hàm lượng các nguyên tố có thể thay đổi nhẹ tùy nhà sản xuất nhưng phải nằm trong giới hạn tiêu chuẩn công bố.

  1. Tính Chất Cơ Lý

Tiêu chuẩn Mác thép Giới hạn chảy (MPa) Giới hạn bền kéo (MPa) Độ giãn dài (%) Yêu cầu bổ sung
ASTM A36 A36 ≥ 250 400 – 550 ≥ 20
JIS G3101 SS400 ≥ 245 400 – 510 ≥ 17 – 21
EN 10025-2 S235JR ≥ 235 360 – 510 ≥ 26 Thử va đập 27J tại 20°C

Đánh giá:

  • ASTM A36: Cơ tính ổn định, dễ hàn, dễ gia công, được sử dụng rộng rãi trong kết cấu xây dựng và cơ khí.
  • JIS SS400: Hàm lượng carbon thấp, đảm bảo độ dẻo tốt, phù hợp công trình dân dụng và công nghiệp.
  • EN S235JR: Kiểm soát nghiêm ngặt về độ dai va đập và chất lượng luyện kim, thường dùng trong dự án yêu cầu tiêu chuẩn châu Âu.

Phân Loại Tấm Thép Gân

Thép tấm gân (thép tấm chống trượt) được phân loại dựa trên phương pháp tạo gân, tình trạng bề mặt và công nghệ sản xuất. Việc phân loại giúp lựa chọn đúng chủng loại vật liệu phù hợp với môi trường và yêu cầu sử dụng.

1. Phân loại theo phương pháp tạo gân

a. Thép tấm gân đúc (Cast Checkered Plate)

  • Gân được tạo hình trực tiếp trong quá trình cán nóng.
  • Hoa văn gân liền khối với nền thép.
  • Độ bền cao, khả năng chịu tải tốt.
  • Ứng dụng trong kết cấu công nghiệp, sàn thao tác, bệ máy, sàn xe tải.

b. Thép tấm gân dập (Stamped Checkered Plate)

  • Gân được tạo bằng phương pháp dập nổi sau khi tấm thép được sản xuất.
  • Độ chính xác hoa văn cao, tính thẩm mỹ tốt.
  • Phù hợp cho hạng mục yêu cầu trang trí hoặc tải trọng trung bình.

2. Phân loại theo bề mặt

a. Thép tấm gân đen

  • Bề mặt thép cán nóng nguyên bản, chưa xử lý mạ.
  • Giá thành kinh tế.
  • Phù hợp môi trường trong nhà hoặc khu vực ít ăn mòn.
Tấm thép gân đen
Tấm thép gân đen

b. Thép tấm gân mạ kẽm điện phân

  • Lớp mạ kẽm mỏng phủ trên bề mặt thép.
  • Tăng khả năng chống oxy hóa ở mức trung bình.
  • Thường sử dụng trong môi trường khô ráo, ít tiếp xúc nước.
Tấm thép gân mạ kẽm
Tấm thép gân mạ kẽm điện phân

c. Thép tấm gân mạ kẽm nhúng nóng

  • Thép được nhúng trong bể kẽm nóng chảy tạo lớp mạ dày.
  • Khả năng chống ăn mòn cao, tuổi thọ dài.
  • Thích hợp môi trường ngoài trời, ven biển, nhà xưởng ẩm ướt.
Tấm thép gân nhúng nóng
Tấm thép gân mạ kẽm nhúng nóng

3. Phân loại theo công nghệ sản xuất

a. Thép tấm gân cán nóng

Thép tấm gân cán nóng là loại thép tấm cacbon được sản xuất bằng phương pháp cán ở nhiệt độ cao (trên 1.000°C), đồng thời tạo hoa văn gân nổi trực tiếp trên bề mặt nhằm tăng độ ma sát và chống trượt.

Đây là dòng tấm thép gân phổ biến nhất trên thị trường hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và công nghiệp.

 Đặc điểm của thép tấm gân cán nóng:

  • Bề mặt có gân nổi chống trượt hiệu quả
  • Độ bền cơ học cao
  • Dễ hàn, cắt, chấn và gia công cơ khí
  • Độ dày đa dạng (3mm – 12mm hoặc lớn hơn)
  • Giá thành hợp lý so với thép cán nguội

b. Thép tấm gân cán nguội

Thép tấm gân cán nguội là loại thép tấm được gia công tạo gân ở nhiệt độ thường (sau quá trình cán nóng ban đầu), thông qua phương pháp cán nguội hoặc dập nổi nhằm tạo hoa văn chống trượt trên bề mặt.

Khác với tấm thép gân cán nóng (gân được tạo trực tiếp khi thép còn ở nhiệt độ cao), thép gân cán nguội được xử lý sau khi thép đã nguội, giúp tăng độ chính xác và tính thẩm mỹ.

Đặc điểm nổi bật:

  • Hoa văn gân sắc nét, đồng đều
  • Bề mặt mịn, tính thẩm mỹ cao
  • Sai số kích thước nhỏ
  • Độ cứng bề mặt tăng nhẹ do biến cứng nguội
  • Phù hợp gia công Cchi tiết, yêu cầu thẩm mỹ

Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Tấm Chống Trượt

Thép tấm gân (thép tấm chống trượt) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ đặc tính tăng ma sát, chịu lực tốt và độ bền cao. Với bề mặt gân nổi, vật liệu này giúp hạn chế trơn trượt trong môi trường có dầu mỡ, nước hoặc độ ẩm cao.

Ứng dụng thép tấm gân
Tấm thép gân được sử dụng nhiều trong xây dựng và cơ khí

1. Sàn công nghiệp chống trượt

Thép tấm gân được sử dụng làm sàn trong nhà máy, kho bãi và khu vực sản xuất.
Ưu điểm:

  • Tăng độ an toàn lao động
  • Chịu tải trọng lớn
  • Dễ vệ sinh và bảo trì

2. Bậc cầu thang và lối đi nhà xưởng

Ứng dụng phổ biến trong:

  • Cầu thang kỹ thuật
  • Lối đi bảo trì máy móc
  • Sàn thao tác trong khu công nghiệp

Bề mặt gân giúp hạn chế trượt ngã, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất.

3. Sàn xe tải và container

Thép tấm gân được lắp đặt làm:

  • Sàn thùng xe tải
  • Sàn container
  • Sàn xe chuyên dụng

Nhờ khả năng chịu lực và chống mài mòn tốt, vật liệu đảm bảo độ bền khi vận chuyển hàng hóa nặng.

4. Nắp hố ga và tấm đậy kỹ thuật

  • Làm nắp hố ga, rãnh thoát nước
  • Che chắn hố kỹ thuật
  • Đậy hầm cáp điện

Độ cứng cao và khả năng chịu tải giúp đảm bảo an toàn khi có phương tiện hoặc người đi lại phía trên.

5. Cầu cảng và tàu biển

Trong môi trường ẩm ướt và tiếp xúc nước biển, tấm thép gân (đặc biệt loại mạ kẽm nhúng nóng) được sử dụng cho:

  • Sàn cầu cảng
  • Lối đi trên tàu
  • Sàn khu vực bốc dỡ hàng

Hoa văn gân giúp tăng độ bám, hạn chế trơn trượt do nước và dầu.

6. Sàn thao tác trên cao

  • Sàn bảo trì hệ thống điện, điều hòa
  • Sàn kết cấu khung thép
  • Lối đi kỹ thuật trên mái

Thép tấm gân đảm bảo độ ổn định và an toàn cho người làm việc ở độ cao.Kết luận

Nhờ sự kết hợp giữa khả năng chịu lực, độ bền cao và tính chống trượt hiệu quả, thép tấm gân là giải pháp vật liệu tối ưu cho các hạng mục công nghiệp, giao thông và kết cấu kỹ thuật.

Đơn Vị Phân Phối Thép Tấm Uy Tín – Giá Cạnh Tranh

Thép Vinh Phú tự hào là đơn vị phân phối thép tấm uy tín, chuyên cung cấp đa dạng các loại thép tấm phục vụ xây dựng, cơ khí và công nghiệp trên toàn quốc. Với nguồn hàng ổn định, chất lượng đảm bảo và giá thành cạnh tranh, chúng tôi luôn là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu, xưởng cơ khí và doanh nghiệp lớn nhỏ.

Danh mục sản phẩm tại Thép Vinh Phú bao gồm:

  • Thép tấm đen cán nóng
  • Thép tấm gân chống trượt
  • Thép tấm mạ kẽm
  • Thép tấm cắt theo quy cách yêu cầu

Tất cả sản phẩm đều có đầy đủ hóa đơn, chứng chỉ CO-CQ rõ ràng, đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và dung sai nhà máy. Chúng tôi cam kết cung cấp hàng mới 100%, bề mặt phẳng đẹp, không cong vênh, không rỉ sét.

Nhà cung cấp thép tấm uy tín Thép Vinh Phú
Nhà cung cấp thép tấm uy tín Thép Vinh Phú

Với hệ thống kho bãi rộng, hàng luôn sẵn số lượng lớn và đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, Thép Vinh Phú mang đến giải pháp cung ứng thép tấm nhanh chóng – linh hoạt – tối ưu chi phí cho mọi công trình.

Liên hệ ngay Thép Vinh Phú để nhận báo giá thép tấm mới nhất và chính sách chiết khấu tốt nhất hôm nay:

  • Hotline 1: 0933.710.789 – Ms Tâm
  • Hotline 2: 0934.297.789 – Mr Diện
  • Hotline 3: 0938.437.123  – Miền Nam
  • Email: ketoanthepvinhphu@gmail.com

Địa chỉ: Thửa đất số 69-3, tờ bản đồ số 18, Thôn Văn Điển, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội, Việt Nam.

>>Xem thêm thông tin chi tiết về các nội dụng khác và những chủ đề liên quan