Thép La - Thanh La - Lập Là

Mục lục

Trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng liên tục biến động, việc cập nhật chính xác giá thép là yếu tố quan trọng giúp chủ đầu tư và nhà thầu tối ưu chi phí. Đặc biệt, thép la – thanh la là những dòng vật liệu được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, cơ khí chế tạo và gia công kết cấu thép. Chính vì vậy, nhu cầu tìm kiếm thông tin về thép la giá tốt hôm nay, bảng giá mới nhất và quy cách đầy đủ ngày càng tăng cao.

Bài viết “Thép La – Thanh La Giá Tốt Hôm Nay – Bảng Giá Mới Nhất & Quy Cách Đầy Đủ” được thực hiện nhằm cung cấp cho khách hàng thông tin chi tiết về giá thép la đen, thép la mạ kẽm, các kích thước phổ biến, tiêu chuẩn sản xuất cũng như ứng dụng thực tế. Qua đó, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thi công, đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu ngân sách hiệu quả nhất.

1. Giới Thiệu Chung Về Thép La, Thanh La

Thép La là gì?

Thép la là một trong những vật liệu thép được sử dụng phổ biến trong xây dựng và cơ khí hiện nay. Đây là loại thép có tiết diện hình chữ nhật, dạng thanh dài và dẹt, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc cán nguội từ phôi thép chất lượng cao. Trên thị trường, thép la thường được cung cấp dưới hai dòng chính là thép la đen và thép la mạ kẽm, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng từ dân dụng đến công nghiệp.

Nhờ cấu tạo đơn giản nhưng chắc chắn, thép la mang lại khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và có tính ứng dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục khác nhau.

Thanh La là gì?

Thanh la thực chất là cách gọi quen thuộc khác của thép la trong thực tế mua bán và thi công. Tên gọi “thanh la” xuất phát từ hình dáng đặc trưng: thanh thép dài, bản rộng và có bề mặt phẳng.

Thanh la thường có chiều rộng từ 12mm đến 200mm, độ dày từ 2mm đến 20mm và chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc cắt theo yêu cầu. Nhờ kết cấu đặc, cứng cáp và dễ cắt hàn, thanh la được sử dụng rộng rãi trong gia công cơ khí, sản xuất kết cấu thép và thi công công trình xây dựng.

Thép la - thanh la
Thép la – thanh la là vật liệu phổ biến trong xây dựng và cơ khí

Nguồn gốc tên gọi Thép La

Tên gọi thép la hình thành dựa trên đặc điểm hình học của sản phẩm. Trong tiếng Anh, thép la được gọi là “Flat Bar”, nghĩa là thép thanh dẹt. Tại Việt Nam, từ “la” được dùng để mô tả bản thép phẳng, rộng và kéo dài theo chiều dọc.

Dù tên gọi có thể khác nhau theo vùng miền hoặc thói quen thương mại, bản chất của thép la vẫn là thép thanh đặc hình chữ nhật, được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật nhất định về cơ lý tính và dung sai kích thước.

Vai trò của thép la trong xây dựng và cơ khí

Trong lĩnh vực xây dựng, thép la được sử dụng để làm bản mã liên kết, khung cửa, lan can, cầu thang, thanh giằng và nhiều chi tiết phụ trợ khác. Với khả năng chịu lực tốt và độ bền cao, thép la góp phần đảm bảo độ chắc chắn và ổn định cho kết cấu công trình.

Trong ngành cơ khí, thanh la là vật liệu quan trọng để chế tạo chi tiết máy, khung sườn, thanh đỡ, bệ đỡ và các cấu kiện cơ khí khác. Nhờ đặc tính dễ gia công như cắt, hàn, đột lỗ, uốn cong, thép la giúp tiết kiệm thời gian thi công và tối ưu chi phí sản xuất.

Thép la đen thường được sử dụng trong môi trường khô ráo hoặc được sơn phủ bảo vệ sau gia công. Trong khi đó, thép la mạ kẽm có lớp phủ kẽm chống oxy hóa, phù hợp với môi trường ngoài trời hoặc nơi có độ ẩm cao, giúp tăng tuổi thọ công trình.

Vì sao thép la được sử dụng phổ biến hiện nay?

Thép la được ưa chuộng nhờ nhiều ưu điểm nổi bật như giá thành hợp lý, nguồn cung ổn định, đa dạng kích thước và dễ dàng tùy chỉnh theo yêu cầu. Ngoài ra, khả năng chịu lực tốt và độ bền cao giúp thép la đáp ứng được cả nhu cầu dân dụng lẫn công nghiệp.

Sự đa dạng giữa thép la đen và thép la mạ kẽm cũng giúp khách hàng linh hoạt lựa chọn theo mục đích sử dụng và điều kiện môi trường. Chính vì vậy, thép la và thanh la ngày càng trở thành vật liệu không thể thiếu trong nhiều công trình xây dựng và dự án cơ khí hiện đại.

2. Đặc Điểm Kỹ Thuật Của Thép La

Thép la được đánh giá cao trong xây dựng và cơ khí nhờ sở hữu nhiều đặc điểm kỹ thuật phù hợp với yêu cầu thi công thực tế. Từ cấu tạo tiết diện đến cơ lý tính, mỗi yếu tố đều góp phần tạo nên độ bền và tính ứng dụng linh hoạt của sản phẩm.

Thép la - Lập là
Thép la – Lập la dễ gia công và khả năng chịu lực bền bỉ

Dạng tiết diện chữ nhật

Thép la có tiết diện hình chữ nhật đặc, chiều rộng lớn hơn chiều dày, tạo nên kết cấu chắc chắn và ổn định. Thiết kế dạng bản dẹt giúp phân bổ lực đều trên bề mặt, hạn chế cong vênh khi chịu tải. Đây là ưu điểm quan trọng giúp thép la được sử dụng nhiều trong bản mã liên kết, thanh giằng và các chi tiết chịu lực phụ trợ.

Bề mặt phẳng, dễ gia công

Một trong những đặc điểm nổi bật của thép la là bề mặt phẳng, nhẵn và ít khuyết tật. Điều này giúp quá trình cắt, hàn, đột lỗ và uốn cong diễn ra thuận lợi, tiết kiệm thời gian thi công. Với thép la đen, bề mặt thường có lớp oxit cán nóng tự nhiên; còn thép la mạ kẽm được phủ lớp kẽm bảo vệ, sáng bóng và đồng đều hơn.

Nhờ đặc tính dễ gia công, thép la phù hợp cho cả sản xuất cơ khí chính xác lẫn thi công dân dụng.

Khả năng chịu lực

Thép la có khả năng chịu lực tốt nhờ cấu trúc đặc và thành phần thép đạt tiêu chuẩn cơ lý. Tùy theo mác thép và quy cách, sản phẩm có thể đáp ứng các yêu cầu về chịu uốn, chịu kéo và chịu nén trong nhiều hạng mục khác nhau.

Trong xây dựng, thép la thường được dùng làm thanh liên kết, bản đệm hoặc gia cường kết cấu, góp phần tăng độ ổn định và an toàn cho công trình.

Độ bền kéo

Độ bền kéo của thép la phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và thành phần hóa học của thép. Thông thường, thép la cán nóng có độ bền kéo dao động theo từng mác thép thông dụng, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong gia công cơ khí và kết cấu thép.

Chỉ số độ bền kéo cao giúp thép la hạn chế biến dạng khi chịu tải trọng lớn, đồng thời tăng tuổi thọ sử dụng trong điều kiện làm việc thường xuyên.

Khả năng chống ăn mòn (đối với thép la mạ kẽm)

Đối với thép la mạ kẽm, lớp phủ kẽm bên ngoài đóng vai trò như một lớp bảo vệ chống oxy hóa và ăn mòn. Nhờ đó, sản phẩm có thể sử dụng trong môi trường ngoài trời, khu vực ven biển hoặc nơi có độ ẩm cao mà vẫn đảm bảo độ bền lâu dài.

So với thép la đen, thép la mạ kẽm có khả năng chống gỉ vượt trội, giảm chi phí bảo trì và tăng hiệu quả kinh tế cho công trình. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hạng mục yêu cầu độ bền và tính thẩm mỹ cao.

3. Tiêu Chuẩn Sản Xuất – Mác Thép Áp Dụng

Để đảm bảo chất lượng và độ an toàn trong thi công, thép la và thanh la được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt trong nước và quốc tế. Việc nắm rõ tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học và cơ tính vật liệu không chỉ giúp lựa chọn đúng sản phẩm mà còn thể hiện mức độ chuyên môn, tăng độ tin cậy khi cung cấp thông tin kỹ thuật.

3.1 Tiêu chuẩn phổ biến

Hiện nay, thép la trên thị trường thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn sau:

JIS G3101 – SS400 (Nhật Bản)

Đây là tiêu chuẩn thép kết cấu carbon thông dụng của Nhật Bản. Mác SS400 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và cơ khí nhờ khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và độ bền ổn định.

ASTM A36 (Hoa Kỳ)

ASTM A36 là tiêu chuẩn thép carbon kết cấu phổ biến tại Mỹ. Thép theo tiêu chuẩn này có giới hạn chảy và độ bền kéo phù hợp cho các ứng dụng chịu tải trung bình, thường dùng làm bản mã, khung sườn và chi tiết kết cấu.

Q235 (Trung Quốc)

Q235 là mác thép carbon kết cấu thông dụng theo tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Loại thép này có đặc tính cơ học tương đương với SS400 và ASTM A36, được ứng dụng rộng rãi trong gia công thép la đen và các cấu kiện thép dân dụng.

TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam)

Tại Việt Nam, thép la được sản xuất theo các tiêu chuẩn TCVN về thép carbon kết cấu, đảm bảo phù hợp với điều kiện thi công và môi trường sử dụng trong nước.

Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101, ASTM A36, Q235 hoặc TCVN giúp thép la đảm bảo tính đồng nhất về chất lượng, khả năng chịu lực và độ an toàn khi đưa vào công trình.

Thanh la - Lập là
Thép la-Thanh la – Lập là được sản xuất dựa trên nhiều tiêu chuẩn khắc khe khác nhau

3.2 Thành phần hóa học cơ bản

Thành phần hóa học quyết định trực tiếp đến cơ tính và khả năng gia công của thép la. Một số nguyên tố chính bao gồm:

Carbon

Carbon là thành phần quan trọng nhất trong thép. Hàm lượng carbon ảnh hưởng đến độ cứng và độ bền của vật liệu. Hàm lượng carbon vừa phải giúp thép la đạt sự cân bằng giữa độ bền và khả năng hàn cắt.

Mangan (Mn)

Mangan giúp tăng độ bền, cải thiện khả năng chịu va đập và hỗ trợ quá trình cán thép. Đồng thời, nguyên tố này còn góp phần giảm tác động tiêu cực của lưu huỳnh trong thép.

Silicon (Si)

Silicon thường được bổ sung để tăng độ bền và cải thiện tính đàn hồi của thép. Ngoài ra, silicon còn giúp nâng cao chất lượng bề mặt và khả năng chịu ứng suất.

Tùy theo từng mác thép như SS400, ASTM A36 hay Q235, tỷ lệ các nguyên tố này sẽ được kiểm soát trong giới hạn cho phép nhằm đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật.

3.3 Cơ tính vật liệu

Bên cạnh thành phần hóa học, cơ tính vật liệu là yếu tố quan trọng thể hiện khả năng làm việc thực tế của thép la.

Giới hạn chảy (Yield Strength)

Là mức ứng suất mà tại đó thép bắt đầu biến dạng dẻo. Đối với các mác thép thông dụng như SS400 hoặc ASTM A36, giới hạn chảy thường ở mức phù hợp cho các kết cấu chịu tải trung bình.

Giới hạn bền kéo (Tensile Strength)

Là ứng suất lớn nhất mà thép có thể chịu được trước khi bị đứt gãy. Chỉ số này phản ánh khả năng chịu lực tổng thể của thép la trong quá trình sử dụng.

Độ giãn dài (Elongation)

Thể hiện khả năng biến dạng dẻo của thép trước khi đứt. Độ giãn dài tốt giúp thép la hạn chế nứt gãy đột ngột, tăng độ an toàn cho công trình.

Việc hiểu rõ tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học và cơ tính giúp người mua đánh giá chính xác chất lượng thép la đen hoặc thép la mạ kẽm trước khi sử dụng. Đây cũng là cơ sở quan trọng để lựa chọn đúng vật liệu cho từng hạng mục, đảm bảo độ bền, an toàn và hiệu quả kinh tế lâu dài cho công trình.

4. Phân Loại Thép La – Thanh La

Để lựa chọn thép la phù hợp với từng mục đích sử dụng, việc phân loại theo phương pháp sản xuất, tính chất cơ lý và bề mặt xử lý là yếu tố rất quan trọng. Mỗi loại thanh la sẽ có đặc điểm riêng về độ bền, khả năng gia công và mức độ chống ăn mòn.

4.1 Theo phương pháp sản xuất

a. Thép la cán nóng

Thép la cán nóng được sản xuất trực tiếp từ phôi thép thông qua quá trình cán ở nhiệt độ cao. Đây là dòng thép la phổ biến nhất trên thị trường nhờ giá thành hợp lý và khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu kết cấu thông thường.

Ưu điểm của thép la cán nóng là độ bền ổn định, ít bị nứt gãy khi chịu tải, phù hợp cho gia công bản mã, thanh giằng, kết cấu khung thép và các chi tiết cơ khí dân dụng.

b. Thép la cắt từ thép tấm

Loại thép la này được gia công bằng cách cắt từ thép tấm nguyên khổ theo kích thước yêu cầu. Nhờ đó, sản phẩm có độ chính xác cao về quy cách, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đặc thù.

Thép la cắt từ thép tấm thường được sử dụng trong cơ khí chính xác, chế tạo máy hoặc các công trình yêu cầu dung sai chặt chẽ.

4.2 Theo tính chất cơ lý

a. Thanh la dẻo

Thanh la dẻo có hàm lượng carbon thấp, dễ uốn cong, dễ hàn và gia công. Loại này phù hợp với các hạng mục cần tạo hình hoặc chế tác chi tiết như lan can, cửa sắt, kết cấu trang trí hoặc cơ khí nhẹ.

Đặc tính dẻo giúp hạn chế nứt gãy trong quá trình gia công và tăng độ an toàn khi sử dụng.

b. Thanh la cứng

Thanh la cứng có hàm lượng carbon cao hơn hoặc được sản xuất theo mác thép có cơ tính cao. Loại này có khả năng chịu lực tốt, độ bền kéo lớn và ít biến dạng khi chịu tải trọng.

Thanh la cứng thường được sử dụng trong các hạng mục kết cấu chịu lực, chi tiết máy hoặc công trình yêu cầu độ bền cao.

4.3 Theo bề mặt xử lý

Dựa theo bề mặt xử lý chổng gỉ, thép la – thanh la được chia thành 3 loại chính: La đen, la mạ kẽm và la mạ kẽm nhúng nóng.

Phân loại thép la
Phân loại thép la theo bề mặt chống gỉ : đen, mạ kẽm và nhúng nóng

a. Thép la đen

Thép la đen là dòng sản phẩm truyền thống và được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Sau quá trình cán nóng và làm nguội bằng nước, bề mặt thép có màu đen hoặc đen ánh xanh đặc trưng. Đây là đặc điểm tự nhiên của thép cán nóng, không phải lỗi sản phẩm.

Ưu điểm nổi bật của thép la đen là giá thành cạnh tranh, dễ gia công và nguồn cung dồi dào. Sản phẩm có đa dạng quy cách về độ dày, bề rộng và chiều dài, phù hợp với nhiều hạng mục như bản mã, khung sắt, lan can, kết cấu phụ trợ và gia công cơ khí dân dụng.

Tuy nhiên, do không có lớp bảo vệ bề mặt, thép la đen nên được sơn chống gỉ hoặc sử dụng trong môi trường khô ráo để tăng tuổi thọ công trình.

b. Thép la mạ kẽm điện phân

Thép la mạ kẽm điện phân được xử lý bề mặt bằng phương pháp mạ điện hóa, tạo ra một lớp kẽm mỏng bám chặt trên bề mặt thép. Lớp mạ này giúp tăng khả năng chống ăn mòn và hạn chế quá trình oxy hóa so với thép la đen thông thường.

Bề mặt thép sáng, mịn và có tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho các hạng mục yêu cầu độ hoàn thiện tốt như khung trang trí, cơ khí nội thất, hệ thống giá đỡ hoặc các chi tiết lộ thiên trong môi trường ít khắc nghiệt.

So với thép mạ nhúng nóng, lớp mạ điện phân mỏng hơn nhưng vẫn đảm bảo khả năng bảo vệ ở mức ổn định trong điều kiện sử dụng thông thường.

c. Thép la mạ kẽm nhúng nóng

Thép la mạ kẽm nhúng nóng được sản xuất qua quy trình xử lý bề mặt nghiêm ngặt. Sau khi làm sạch dầu mỡ và tạp chất, thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao. Quá trình này tạo nên lớp mạ kẽm dày, bao phủ toàn bộ bề mặt thép và bám dính chắc chắn.

Khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài, lớp kẽm phản ứng với oxy và các thành phần trong không khí tạo thành lớp bảo vệ bền vững, giúp hạn chế sự hình thành rỉ sét và chống bào mòn hiệu quả.

Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, thép la mạ kẽm nhúng nóng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình ngoài trời, khu vực ven biển, môi trường ẩm ướt hoặc ngành công nghiệp nặng như đóng tàu, cơ khí chế tạo và kết cấu thép công nghiệp.

5. Quy Cách Thép La – Thanh La (Thép Dẹt)

Việc nắm rõ quy cách và trọng lượng thép la theo từng kích thước giúp kỹ sư, nhà thầu và đơn vị thi công tính toán chính xác khối lượng vật tư, hạn chế sai số và tối ưu chi phí. Dưới đây là bảng tiêu chuẩn thép la (thép dẹt) tham khảo theo trọng lượng kg/m, áp dụng cho các quy cách phổ biến trên thị trường.

Bảng trọng lượng thép la (kg/m)

Dung sai khối lượng: ±5%

Bề rộng (mm) 1.7mm 2.0mm 2.2mm 2.5mm 3.0mm 4.0mm 5.0mm 6.0mm 8.0mm
14 0.19 0.22 0.24 0.27 0.33 0.40
16 0.27 0.31 0.37 0.50
18 0.31 0.35 0.42 0.56
20 0.34 0.39 0.47 0.63
25 0.36 0.40 0.49 0.58 0.78 0.98 1.17
30 0.44 0.48 0.59 0.70 0.94 1.17 1.41
40 0.78 0.94 1.25 1.57 1.88 2.50
50 0.98 1.17 1.57 1.96 2.35 3.14
60 1.14 1.88 2.35 2.82 3.76

Phân tích một số quy cách phổ biến

Trong thực tế, các kích thước như thép la 3mm, thép la 5×40 và thép la 6×50 được sử dụng rất nhiều trong gia công cơ khí và xây dựng.

  • Thép la 3mm thường dùng cho khung cửa, lan can, chi tiết cơ khí nhẹ nhờ trọng lượng vừa phải và dễ gia công.
  • Thép la 5×40 (dày 5mm, rộng 40mm) có trọng lượng khoảng 1.57 kg/m, phù hợp làm bản mã, thanh liên kết chịu lực trung bình.
  • Thép la 6×50 (dày 6mm, rộng 50mm) đạt khoảng 2.35 kg/m, thường sử dụng trong kết cấu yêu cầu độ cứng và khả năng chịu tải cao hơn.

Chiều dài tiêu chuẩn của thép la là 6m/cây. Ngoài ra, nhiều đơn vị cung cấp hỗ trợ cắt theo yêu cầu nhằm giảm hao hụt và tối ưu chi phí thi công.

Công thức tính barem trọng lượng Thép la – Thanh la

Trong xây dựng và cơ khí, việc tính barem trọng lượng thép la giúp dự toán chính xác khối lượng vật tư, kiểm tra hàng hóa khi nhập kho và tối ưu chi phí công trình. Thép la (thép dẹt) có tiết diện hình chữ nhật đặc, vì vậy công thức tính khá đơn giản.

a. Công thức tổng quát:

Trọng lượng (kg) = Dài × Rộng × Dày × 7.85

Trong đó:

  • Dài (m)
  • Rộng (m)
  • Dày (m)
  • 7.85 là khối lượng riêng của thép (7.850 kg/m³)

b. Công thức tính nhanh theo đơn vị mm

Trong thực tế, quy cách thép la thường tính bằng mm. Vì vậy có thể áp dụng công thức rút gọn sau:

Trọng lượng (kg/m) = (Rộng mm × Dày mm × 7.85) / 1000

Hoặc viết gọn:

Kg/m = (R × D × 7.85) / 1000

Trong đó:

  • R = bề rộng (mm)
  • D = độ dày (mm)

c. Ví dụ tính cụ thể

Ví dụ tính barem: Thép la 2.5×20

Để tính trọng lượng của thép la 2.5×20 (dày 2.5mm, rộng 20mm), ta áp dụng công thức tính nhanh theo đơn vị mm:

Kg/m = (R × D × 7.85) / 1000

Trong đó:

  • R = 20mm (bề rộng)
  • D = 2.5mm (độ dày)
  • 7.85 là khối lượng riêng của thép

Thay số vào công thức:

(20 × 2.5 × 7.85) / 1000 = 0.3925 kg/m

Như vậy, thép la 2.5×20 có trọng lượng khoảng 0.39 kg/m.

Nếu tính theo chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây:

0.3925 × 6 = 2.355 kg/cây

Tức một cây thép la 2.5×20 dài 6m sẽ nặng khoảng 2.36 kg, với dung sai thực tế thường ±5% tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhà máy cán thép.

d. Lưu ý khi tính barem thép la

  • Trọng lượng trên là lý thuyết, dung sai thực tế thường ±5%.
  • Cần kiểm tra tiêu chuẩn sản xuất (SS400, ASTM A36, Q235…) để đảm bảo đúng quy cách.
  • Khi tính tổng khối lượng, nhân thêm chiều dài cây thép (thường 6m).

7. Ứng Dụng Thép La Trong Thực Tế

Nhờ đặc tính bền, dễ gia công và đa dạng quy cách, thép la được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng, cơ khí đến nội thất trang trí. Tùy vào độ dày, bề rộng và loại bề mặt như thép la đen hoặc thép la mạ kẽm, vật liệu này có thể đáp ứng linh hoạt nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Ứng dụng thép la - thanh la
Thép la – thanh la được sử dụng rộng rãi trong cơ khí & xây dựng

7.1 Trong xây dựng

Trong lĩnh vực xây dựng, thép la đóng vai trò quan trọng ở cả hạng mục chính và phụ trợ.

a. Kết cấu nhà xưởng

Thép la được sử dụng làm thanh giằng, bản mã hoặc chi tiết liên kết trong hệ khung nhà xưởng. Với khả năng chịu lực tốt và độ ổn định cao, thép la góp phần tăng độ bền và tính an toàn cho kết cấu công trình.

b. Khung cửa

Nhờ bề mặt phẳng và dễ hàn cắt, thép la thường được dùng để gia công khung cửa sắt, cửa cổng hoặc cửa bảo vệ. Các quy cách như 3mm, 4mm hoặc 5mm rất phổ biến trong hạng mục này.

c. Lan can

Trong thi công lan can ban công, lan can cầu thang, thép la được dùng làm thanh ngang, khung bao hoặc chi tiết gia cường. Khi sử dụng thép la mạ kẽm, công trình sẽ tăng khả năng chống rỉ sét và nâng cao tuổi thọ ngoài trời.

d. Bản mã liên kết

Bản mã là ứng dụng tiêu biểu của thép la trong xây dựng. Nhờ kết cấu đặc và khả năng chịu lực tốt, thép la được cắt theo kích thước phù hợp để làm bản mã liên kết dầm, cột, kèo thép, đảm bảo sự chắc chắn và ổn định của toàn bộ hệ kết cấu.

7.2 Trong cơ khí

Trong ngành cơ khí chế tạo, thép la là vật liệu quen thuộc nhờ dễ gia công và độ bền cơ học ổn định.

a. Gia công chi tiết máy

Thép la được sử dụng để chế tạo các chi tiết cơ khí như bản đỡ, thanh dẫn hướng, chi tiết kết nối hoặc bộ phận chịu lực trung bình. Tùy theo yêu cầu kỹ thuật, có thể lựa chọn mác thép phù hợp để đảm bảo độ cứng và độ bền kéo cần thiết.

b. Thanh giằng

Trong các hệ khung thép hoặc máy móc công nghiệp, thép la được dùng làm thanh giằng giúp tăng độ cứng và hạn chế rung lắc khi vận hành.

c. Giá đỡ thiết bị

Thép la cũng được ứng dụng làm giá đỡ máy móc, khung treo thiết bị, bệ đỡ hệ thống cơ điện. Với loại thép la mạ kẽm, khả năng chống ăn mòn sẽ được cải thiện đáng kể trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất nhẹ.

7.3 Nội thất – trang trí

Không chỉ giới hạn trong xây dựng và cơ khí, thép la còn được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nội thất và trang trí.

a. Sắt mỹ thuật

Nhờ dễ uốn và tạo hình, thép la được sử dụng trong các sản phẩm sắt mỹ thuật như hoa văn cổng, hàng rào, ban công, lan can trang trí. Bề mặt có thể sơn tĩnh điện để tăng tính thẩm mỹ.

b. Bàn ghế

Trong sản xuất bàn ghế khung sắt, thép la được dùng làm khung chịu lực hoặc chi tiết trang trí. Các quy cách nhỏ như 2mm, 3mm, 4mm rất phù hợp cho nội thất dân dụng.

c. Cầu thang

Thép la được ứng dụng làm bản mã bậc thang, thanh nẹp, tay vịn hoặc khung đỡ bậc. Khi sử dụng loại mạ kẽm hoặc sơn phủ chống gỉ, công trình vừa đảm bảo độ bền vừa giữ được vẻ đẹp lâu dài.

Với tính linh hoạt cao và khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau, thép la ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong xây dựng, cơ khí và trang trí nội thất hiện đại.

8. Phân Biệt Thép La Và Thép Tấm

Nhiều khách hàng khi tìm hiểu vật liệu xây dựng thường đặt câu hỏi thép la khác gì thép tấm và nên lựa chọn loại nào cho phù hợp với công trình. Thực tế, dù đều là thép dạng phẳng, nhưng hai sản phẩm này có sự khác biệt rõ ràng về hình dạng, kích thước và mục đích sử dụng. Dưới đây là bảng phân biệt thép la và thép tấm chi tiết để bạn dễ dàng so sánh.

Bảng so sánh thép la và thép tấm

Dưới đây là bảng so sánh nhanh dựa trên những tiêu chí quan trọng để phân biệt chính xác Thép la và thép tấm:

Tiêu chí Thép la Thép tấm
Hình dạng Thanh dẹt, tiết diện chữ nhật, chiều dài cố định (thường 6m) Dạng tấm lớn, khổ rộng, có thể cuộn hoặc tấm phẳng
Kích thước Bề rộng nhỏ (20mm – 100mm hoặc hơn), độ dày đa dạng Bề rộng và chiều dài lớn, thường tính theo m²
Ứng dụng Cơ khí, lan can, bản mã, thanh giằng Sàn thép, bồn bể, kết cấu lớn, đóng tàu
Gia công Dễ lắp ghép, hàn, đột lỗ trực tiếp Thường cần cắt theo kích thước trước khi sử dụng
Tính linh hoạt Phù hợp chi tiết nhỏ và liên kết Phù hợp kết cấu diện tích lớn

Điểm khác biệt chính giữa thép la và thép tấm

Về hình dạng và quy cách

Thép la là thanh thép dẹt có bản rộng cố định, được cán sẵn theo quy cách cụ thể. Trong khi đó, thép tấm có kích thước lớn, thường được sản xuất theo khổ tiêu chuẩn và có thể cắt theo yêu cầu.

Về mục đích sử dụng

Thép la thường dùng cho các chi tiết cơ khí, khung cửa, lan can, bản mã liên kết hoặc thanh giằng. Ngược lại, thép tấm phù hợp với các hạng mục yêu cầu diện tích lớn như sàn nhà xưởng, bồn chứa, vỏ tàu, kết cấu chịu lực quy mô lớn.

Về gia công và lắp đặt

Thép la có ưu điểm là dễ lắp ghép và thi công nhanh do đã có kích thước dạng thanh. Thép tấm thường cần cắt, chấn hoặc gia công lại trước khi đưa vào sử dụng.

Nên chọn thép la hay thép tấm?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu thực tế của công trình. Nếu cần gia công chi tiết nhỏ, liên kết hoặc thanh chịu lực phụ trợ, thép la là lựa chọn phù hợp và tiết kiệm chi phí. Nếu cần vật liệu cho kết cấu diện tích lớn, thép tấm sẽ đáp ứng tốt hơn về mặt kỹ thuật.

Hiểu rõ sự khác nhau sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi đặt hàng và lựa chọn đúng vật liệu, đảm bảo hiệu quả thi công cũng như tối ưu ngân sách đầu tư.

9. Giá Thép La – Thanh La – Lập Là Hôm Nay

Giá thép la (thanh la, lập là) được cập nhật theo từng quy cách, độ dày và loại bề mặt như thép la đen, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Mức giá có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đặt hàng.

Việc theo dõi bảng giá thép la mới nhất giúp khách hàng chủ động dự toán chi phí và lựa chọn đúng sản phẩm cho công trình. Dưới đây là bảng giá chi tiết theo từng kích thước để tham khảo.

9.1 Bảng giá thép la – thanh la (lập là) mạ kẽm

Quy cách Độ dày (mm) Chiều dài Mạ kẽm (vnđ/cây) Nhúng nóng (vnđ/cây)
La 25 4.0 3m 58.000 71.000
La 30 4.0 3m 70.000 86.000
La 40 4.0 3m 93.000 114.000
La 40 5.0 3m 116.000 142.000
La 45 4.0 3m 105.000 128.000
La 45 5.0 3m 131.000 160.000
La 50 4.0 3m 116.000 142.000
La 50 5.0 3m 145.000 178.000
La 60 4.0 3m 139.000 170.000
La 60 5.0 3m 174.000 213.000
La 75 4.0 3m 173.000 212.000
La 75 5.0 3m 217.000 265.000
La 80 4.0 3m 185.000 227.000
La 80 5.0 3m 232.000 283.000

9.2 Bảng giá thép la – thanh la (lập là) đen, cán nóng và cắt bản mã

Giá thép la đen hiện nay bao gồm hai dòng chính: thép la cán nóng và thép la cắt bản mã. Đây là các sản phẩm chưa qua mạ kẽm, bề mặt màu đen đặc trưng, được sử dụng phổ biến trong cơ khí, kết cấu và gia công bản mã. Dưới đây là bảng giá thép la đen cập nhật theo từng quy cách và chủng loại để khách hàng tham khảo.

Quy cách (Rộng x dày) Chiều dài (m/cây) Bazem (kg/m) Đơn giá hàng cán nóng (đ/kg) Đơn giá hàng cắt bản mã (đ/kg)
Lập là 10 x 1,5 3m – 6m 0.15 13.000
Lập là 20 x 2 3m – 6m 0.31 13.000
Lập là 30 x 3 3m – 6m 0.71 14.000 16.000
Lập là 40 x 4 3m – 6m 1.28 14.000 16.000
Lập là 50 x 5 3m – 6m 2.0 14.000 16.000
Lập là 60 x 6 3 m 2.9 16.000
Lập là 70 x 7 3 m 3.9 16.000
Lập là 80 x 8 3 m 5.03 16.000
Lập là 90 x 9 3 m 6.4 16.000
Lập là 100 x 10 3 m 7.9 16.000
Thép nẹp 120 x 10 3 m 9.4 16.000
Thép nẹp 150 x 10 3 m 11.8 16.000

10. Tại Sao Nên Mua Thép La – Thanh La Tại Đơn Vị Uy Tín?

Thép la – thanh la là vật liệu chịu lực và tham gia trực tiếp vào kết cấu, bản mã, khung sắt, lan can, chi tiết cơ khí… Vì vậy, nếu chọn sai nhà cung cấp, sản phẩm có thể thiếu trọng lượng, sai quy cách hoặc không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, ảnh hưởng đến độ bền và an toàn công trình.

Mua thép la tại đơn vị uy tín giúp bạn:

  • Đảm bảo đúng độ dày, đúng kích thước thực tế
  • Đủ trọng lượng theo barem tiêu chuẩn
  • Có chứng từ rõ ràng khi cần nghiệm thu
  • Ổn định nguồn hàng cho công trình dài hạn
  • Hạn chế rủi ro phát sinh chi phí sửa chữa

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp thép la đáng tin cậy

1. Minh bạch về nguồn gốc – chứng từ

Nhà cung cấp cần có CO-CQ (chứng nhận xuất xứ và chất lượng) đối với các lô hàng yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều này đặc biệt quan trọng với công trình lớn hoặc dự án đấu thầu.

2. Báo giá rõ ràng, cập nhật theo thị trường

Đơn vị uy tín sẽ cung cấp bảng giá thép la – thanh la chi tiết theo từng quy cách, phân biệt rõ thép la đen, mạ kẽm điện phân và nhúng nóng. Giá cả minh bạch giúp bạn dễ so sánh và dự toán chi phí.

3. Cam kết đúng quy cách – đủ trọng lượng

Thép phải đúng độ dày, đúng bề rộng và không bị “thiếu ly”. Có thể kiểm tra thực tế bằng thước kẹp hoặc cân đối chiếu theo công thức barem.

4. Hệ thống kho bãi và năng lực cung ứng

Nhà cung cấp đáng tin cậy thường có kho hàng sẵn số lượng lớn, đáp ứng nhanh tiến độ giao hàng, đặc biệt với đơn hàng thép la số lượng nhiều.

5. Chính sách bán hàng và hậu mãi rõ ràng

Có hợp đồng, hóa đơn, chính sách đổi trả nếu sai quy cách hoặc lỗi kỹ thuật. Đây là yếu tố thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm lâu dài.

6. Kinh nghiệm và phản hồi từ khách hàng

Đơn vị hoạt động lâu năm, có nhiều khách hàng doanh nghiệp, nhà thầu tin tưởng sẽ có độ ổn định và uy tín cao hơn.

11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép La – Thanh La

a. Thép la bao nhiêu kg 1 mét?

Trọng lượng thép la phụ thuộc vào độ dày và bề rộng. Có thể tính theo công thức:

Kg/m = (Độ dày x Bề rộng x 7.85) / 1000

Ví dụ: thép la 5×40 sẽ có trọng lượng khoảng 1.57 kg/m. Mỗi quy cách sẽ có barem khác nhau.

b. Thép la có mạ kẽm không?

Có. Ngoài thép la đen (cán nóng, cắt bản mã), sản phẩm còn có:

  • Thép la mạ kẽm điện phân
  • Thép la mạ kẽm nhúng nóng

Hai loại mạ này giúp tăng khả năng chống gỉ sét và nâng cao độ bền trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời.

c. Thép la dùng làm gì?

Thép la – thanh la được sử dụng phổ biến trong:

  • Xây dựng (bản mã, khung cửa, lan can, kết cấu phụ)
  • Cơ khí (gia công chi tiết, thanh giằng, giá đỡ)
  • Nội thất, sắt mỹ thuật

Nhờ đặc tính dễ gia công và chịu lực tốt, thép la phù hợp với nhiều hạng mục khác nhau.

Giá thép la hôm nay bao nhiêu?

Giá thép la phụ thuộc vào quy cách, loại bề mặt (đen hay mạ kẽm) và biến động thị trường từng thời điểm. Để có báo giá chính xác, nên tham khảo bảng giá cập nhật mới nhất hoặc liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.

Kết Luận

Thép la – thanh la là vật liệu quan trọng trong xây dựng và cơ khí, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và an toàn của công trình. Việc nắm rõ quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật cũng như cập nhật giá thép la mới nhất sẽ giúp bạn chủ động hơn trong tính toán chi phí và lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Bên cạnh đó, lựa chọn nhà cung cấp uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo đúng chất lượng, đủ trọng lượng và nguồn gốc rõ ràng. Đầu tư đúng ngay từ khâu vật tư không chỉ giúp công trình bền vững lâu dài mà còn tối ưu hiệu quả kinh tế về sau.

>>Xem thêm thông tin chi tiết về các nội dụng khác và những chủ đề liên quan