Mục lục
- Thép Hình Posco Là Gì?
- Tiêu Chuẩn Thép Hình Posco
- Quy Cách, Kích Thước và Độ Dày Tiêu Chuẩn Của Thép Hình Posco
- Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Hình Posco
- Ứng Dụng Thép Hình Posco
- Bảng Quy Cách Thép Hình Posco
- Báo Giá Thép Hình Posco Mới Nhất 2026
- Công Nghệ Sản Xuất Thép Của Posco
- Cách Lựa Chọn & Mua Thép Hình Posco Chính Hãng
- Giá Thép Hình Posco Ảnh Hưởng Từ Những Yếu Tố Nào?
- Kết Luận
Thép Posco – Thương hiệu thép hàng đầu Hàn Quốc được biết đến với chất lượng chính hãng, độ bền vượt trội và khả năng ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp và các dự án hạ tầng.
Sản phẩm Posco đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật, mang lại hiệu quả lâu dài và an toàn cho mọi công trình.
Thép Hình Posco Là Gì?
Thép hình Posco là dòng thép công nghiệp cao cấp do Posco – thương hiệu thép hàng đầu Hàn Quốc sản xuất. Đây là loại thép cán sẵn theo hình dạng cố định dùng phổ biến trong xây dựng, kết cấu nhà xưởng, cầu cống, và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Các Loại Thép Hình Posco Phổ Biến:
- I-beam Posco: dầm chính trong xây dựng công nghiệp.
- H-beam Posco: khung nhà xưởng, cầu đường, kết cấu chịu tải lớn.
- U-channel Posco: xà gồ, lan can, khung phụ.
- V-angle Posco: gia cường kết cấu, làm giá đỡ.
Tiêu Chuẩn Thép Hình Posco
Thép hình Posco được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế và Hàn Quốc, đảm bảo chất lượng, độ bền và khả năng chịu lực cao, phù hợp cho các công trình xây dựng, công nghiệp và hạ tầng. Dưới đây là tổng quan về tiêu chuẩn, chất liệu, mác thép và quy cách kích thước của thép hình Posco.
I. Tiêu Chuẩn Áp Dụng Cho Thép Hình Posco
Thép hình Posco – thương hiệu thép hàng đầu Hàn Quốc – được sản xuất dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và Hàn Quốc, nhằm đảm bảo chất lượng vượt trội, độ bền cao và khả năng chịu lực tối ưu. Việc tuân thủ tiêu chuẩn nghiêm ngặt không chỉ giúp thép đồng đều về kích thước và hình dạng, mà còn đảm bảo vật liệu ổn định, an toàn và bền bỉ khi sử dụng trong các công trình xây dựng, nhà xưởng, cầu đường, hạ tầng công nghiệp và các dự án trọng điểm.
Các Tiêu Chuẩn Phổ Biến Áp Dụng Cho Thép Hình Posco:
- KS (Korean Standard – Tiêu chuẩn Hàn Quốc)
- Đây là tiêu chuẩn sản xuất chính của Posco cho các sản phẩm thép hình.
- Đảm bảo vật liệu thép và cơ tính đạt yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt theo quy định của Hàn Quốc.
- Giúp thép chịu lực cao, bền chắc và ổn định, phù hợp với các công trình dân dụng và công nghiệp tại Hàn Quốc cũng như các thị trường châu Á.
- JIS (Japanese Industrial Standard – Tiêu chuẩn Nhật Bản)
- Áp dụng cho một số sản phẩm Posco xuất khẩu sang Nhật Bản hoặc các thị trường yêu cầu tiêu chuẩn Nhật.
- Đảm bảo thép có độ bền cao, khả năng chịu lực tối ưu và đồng đều về kích thước, thuận tiện cho thi công và lắp ghép các kết cấu kỹ thuật phức tạp.
- ASTM (American Society for Testing and Materials – Tiêu chuẩn Mỹ)
- Áp dụng cho các dự án quốc tế hoặc khách hàng yêu cầu tiêu chuẩn Mỹ.
- Kiểm soát chất lượng vật liệu, cơ lý và hóa học, đảm bảo thép đáp ứng tải trọng lớn, khả năng chống biến dạng và an toàn kết cấu.
- Phù hợp cho các công trình công nghiệp, hạ tầng và xuất khẩu theo tiêu chuẩn quốc tế.
Lợi Ích Khi Thép Hình Posco Tuân Thủ Tiêu Chuẩn
- Độ bền và khả năng chịu lực cao: thích hợp với kết cấu nặng, cầu đường, nhà xưởng.
- Đồng nhất về kích thước và hình dạng: dễ thi công, lắp ghép nhanh và tiết kiệm thời gian.
- An toàn và ổn định lâu dài: giảm rủi ro công trình, bảo đảm hiệu suất sử dụng lâu bền.
- Phù hợp xuất khẩu và dự án quốc tế: đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn kỹ thuật.
II. Chất Liệu và Mác Thép Hình Posco
Thép hình Posco được sản xuất từ các chất liệu thép chất lượng cao, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và chống ăn mòn tốt, đáp ứng đa dạng nhu cầu xây dựng và công nghiệp. Các mác thép phổ biến giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng công trình.
1. Chất liệu thép
- Thép cacbon (Carbon Steel):
- Là loại thép phổ biến nhất, có khả năng chịu lực tốt, giá thành hợp lý.
- Dùng cho kết cấu nhà xưởng, cầu đường, khung thép dân dụng.
- Thép hợp kim (Alloy Steel):
- Thêm các nguyên tố như Cr, Ni, Mo giúp tăng độ bền, khả năng chịu va đập và chống mài mòn.
- Thường dùng cho các kết cấu yêu cầu tải trọng lớn hoặc môi trường khắc nghiệt.
- Thép không gỉ (Stainless Steel – Inox):
- Chống ăn mòn, chịu nhiệt và hóa chất tốt.
- Phù hợp với ngành thực phẩm, hóa chất, nước biển và các công trình ngoài trời.
2. Mác thép phổ biến
- SS400 / SS490 / SM490:
- Thép carbon phổ biến, chịu lực tốt, dùng cho các công trình dân dụng và công nghiệp vừa.
- Q235 / Q345:
- Mác thép kết cấu thông dụng tại Việt Nam.
- Chịu lực tốt, dễ gia công, phù hợp thi công cầu, nhà xưởng, khung thép.
- SUS304 / SUS316 (Inox):
- Thép không gỉ cao cấp, chống ăn mòn tuyệt đối.
- Dùng cho công nghiệp thực phẩm, nước, hóa chất nhẹ, hoặc môi trường có độ ẩm cao.
Lợi ích từ chất liệu và mác thép Posco
- Độ bền cao, chịu lực tốt: giúp công trình ổn định lâu dài.
- Chống ăn mòn, chống gỉ sét: phù hợp nhiều môi trường khắc nghiệt.
- Dễ thi công và gia công: cắt, hàn, uốn định hình nhanh.
- Đa dạng lựa chọn: từ thép carbon kinh tế đến inox cao cấp cho nhu cầu đặc thù.
>> Tìm hiểu Thương hiệu Posco có nguồn gốc từ đâu?
Quy Cách, Kích Thước và Độ Dày Tiêu Chuẩn Của Thép Hình Posco
Thép hình Posco được sản xuất với quy cách chuẩn, kích thước đồng đều và độ dày tiêu chuẩn, giúp việc thi công nhanh chóng, lắp ghép chính xác và đảm bảo tải trọng kết cấu tối ưu. Dưới đây là chi tiết về các loại thép hình phổ biến:
I. Thép I-Beam (Chữ I) Posco – Dầm Chịu Lực Cốt Lõi Cho Công Trình
Thép I-Beam, hay còn gọi là thép chữ I, là loại thép hình phổ biến và quan trọng trong xây dựng và công nghiệp nhờ khả năng chịu lực dọc vượt trội và phân bố tải trọng đồng đều. Sản phẩm Posco được sản xuất theo tiêu chuẩn Hàn Quốc (KS) và quốc tế (JIS, ASTM), đảm bảo chất lượng chính hãng, độ bền cao và kích thước đồng đều, giúp thi công nhanh chóng và an toàn.

1. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số | Tiêu chuẩn Posco |
| Chiều cao (H) | 100 – 600 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 55 – 200 mm |
| Độ dày thân (t) | 4 – 20 mm |
| Độ dày cánh (s) | 5 – 25 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 – 12 m |
| Vật liệu | Thép carbon (SS400, Q235, Q345), Thép hợp kim, Inox SUS304/SUS316 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | KS, JIS, ASTM |
Lưu ý: Các thông số có thể được điều chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật hoặc từng dự án cụ thể.
2. Đặc điểm nổi bật
- Khả năng chịu lực dọc cao: Phân bố tải trọng đồng đều, giảm nguy cơ uốn cong hoặc biến dạng.
- Độ bền vượt trội: Vật liệu thép chất lượng cao, chống ăn mòn, chịu lực và va đập tốt.
- Kích thước đồng đều: Tiện lợi cho việc lắp ghép, thi công nhanh chóng, giảm sai số kết cấu.
- Tương thích với nhiều kết cấu: Dễ kết hợp với H-beam, U-channel để xây dựng khung nhà xưởng, cầu, công trình hạ tầng.
3. Ứng dụng thực tế
- Dầm chính nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế: Chịu lực cho các kết cấu lớn, đảm bảo an toàn và ổn định lâu dài.
- Cầu, công trình hạ tầng: Phân bố tải trọng đồng đều, chịu áp lực cao và bền với môi trường khắc nghiệt.
- Công trình công nghiệp nặng: Khung kết cấu chịu tải trọng cao, kết hợp với dầm phụ và xà gồ.
4. Lợi ích khi sử dụng Thép I-Beam Posco
- Chất lượng chính hãng Hàn Quốc, đảm bảo tiêu chuẩn KS, JIS, ASTM.
- Hiệu suất chịu lực tối ưu, giảm nguy cơ hư hỏng công trình.
- Tiết kiệm thời gian và chi phí thi công, nhờ kích thước chuẩn, dễ lắp ghép.
- Ứng dụng đa dạng, từ xây dựng dân dụng, nhà xưởng, cầu đường đến các dự án hạ tầng công nghiệp.
II. Thép H-Beam Posco – Khung Kết Cấu Chịu Tải Lớn
Thép H-Beam, hay còn gọi là thép chữ H, là loại thép hình phổ biến trong xây dựng và công nghiệp nặng nhờ khả năng chịu lực cao, bản rộng và phân bố tải trọng đều. Sản phẩm Posco được sản xuất theo tiêu chuẩn Hàn Quốc (KS) và quốc tế (JIS, ASTM), đảm bảo chất lượng chính hãng, độ bền vượt trội và kích thước chuẩn xác.

1. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số | Tiêu chuẩn Posco |
| Chiều cao (H) | 150 – 800 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 150 – 300 mm |
| Độ dày thân (t) | 6 – 25 mm |
| Độ dày cánh (s) | 8 – 30 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 – 12 m |
| Vật liệu | Thép carbon (SS400, Q235, Q345), Thép hợp kim, Inox SUS304/SUS316 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | KS, JIS, ASTM |
Lưu ý: Các thông số có thể thay đổi theo yêu cầu kỹ thuật hoặc dự án đặc thù.
2. Đặc điểm nổi bật
- Khả năng chịu lực cực cao: Bản rộng giúp phân bố tải trọng đều, giảm nguy cơ uốn cong hay biến dạng.
- Độ bền vượt trội: Sản xuất từ thép chất lượng cao, chống ăn mòn, chịu lực và va đập tốt.
- Kích thước chuẩn xác: Dễ dàng thi công, lắp ghép nhanh và giảm sai số kết cấu.
- Tương thích với nhiều kết cấu: Có thể kết hợp với I-Beam, U-Channel, V-Angle để tạo khung kết cấu hoàn chỉnh.
3. Ứng dụng thực tế
- Khung chính nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế: Chịu lực cho kết cấu lớn, đảm bảo an toàn lâu dài.
- Cầu, công trình hạ tầng trọng điểm: Bản rộng chịu tải trọng cao, phân bố đều trên toàn bộ kết cấu.
- Công trình công nghiệp nặng: Kết hợp với các loại thép khác để nâng cao khả năng chịu lực và độ ổn định.
4. Lợi ích khi sử dụng H-Beam Posco
- Chất lượng chính hãng Hàn Quốc, tuân thủ tiêu chuẩn KS, JIS, ASTM.
- Hiệu suất chịu lực tối ưu, giảm nguy cơ hư hỏng công trình.
- Thi công nhanh, lắp ghép dễ dàng nhờ kích thước chuẩn và đồng đều.
- Đa dạng ứng dụng, từ xây dựng dân dụng, nhà xưởng, cầu đường đến các dự án công nghiệp nặng.
III. Thép U-Channel Posco – Xà Gồ và Khung Phụ Chắc Chắn
Thép U-Channel, hay còn gọi là thép chữ U, là loại thép hình có hình dạng mặt cắt chữ U, thường dùng làm xà gồ, khung phụ, lan can và các kết cấu phụ trong xây dựng và công nghiệp. Sản phẩm Posco được sản xuất theo tiêu chuẩn Hàn Quốc (KS) và quốc tế (JIS, ASTM), đảm bảo chất lượng chính hãng, độ bền cao và kích thước đồng đều.

1. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số | Tiêu chuẩn Posco |
| Chiều cao (H) | 50 – 300 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 40 – 100 mm |
| Độ dày thân (t) | 3 – 10 mm |
| Độ dày cánh (s) | 4 – 12 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 – 12 m |
| Vật liệu | Thép carbon (SS400, Q235, Q345), Thép hợp kim, Inox SUS304/SUS316 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | KS, JIS, ASTM |
Lưu ý: Kích thước có thể thay đổi theo yêu cầu kỹ thuật hoặc dự án đặc thù.
2. Đặc điểm nổi bật
- Kết cấu chữ U chắc chắn: Phân bố lực đều, chịu tải tốt cho các kết cấu phụ.
- Độ bền vượt trội: Vật liệu thép chất lượng cao, chống ăn mòn, chịu lực và va đập tốt.
- Kích thước chuẩn xác: Dễ dàng thi công, lắp ghép nhanh và đồng đều trong hệ thống kết cấu.
- Tương thích linh hoạt: Kết hợp với I-Beam, H-Beam để tạo khung kết cấu hoàn chỉnh.
3. Ứng dụng thực tế
- Xà gồ và khung phụ nhà xưởng, nhà thép tiền chế: Chịu lực cho kết cấu nhẹ và vừa.
- Lan can, khung giá đỡ và kết cấu phụ: Ứng dụng trong công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng.
- Công trình công nghiệp nhẹ và trung bình: Tối ưu thi công nhanh và tiết kiệm vật liệu.
4. Lợi ích khi sử dụng U-Channel Posco
- Chất lượng chính hãng Hàn Quốc, tuân thủ tiêu chuẩn KS, JIS, ASTM.
- Khả năng chịu lực ổn định, phù hợp kết cấu phụ và xà gồ.
- Thi công nhanh, dễ lắp ghép nhờ kích thước đồng đều.
- Đa dạng ứng dụng, từ nhà xưởng, cầu đường, đến các công trình dân dụng và công nghiệp.
Thép V-Angle Posco – Kết Cấu Nhẹ, Linh Hoạt
Thép V-Angle, hay còn gọi là thép chữ V, là loại thép hình có mặt cắt hình chữ V, thường dùng trong khung mái, kết cấu nhẹ, giá đỡ và các công trình dân dụng hoặc công nghiệp nhỏ. Sản phẩm Posco được sản xuất theo tiêu chuẩn Hàn Quốc (KS) và quốc tế (JIS, ASTM), đảm bảo chất lượng chính hãng, độ bền cao và kích thước đồng đều.

1. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số | Tiêu chuẩn Posco |
| Chiều cao (H) | 40 – 150 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 40 – 100 mm |
| Độ dày thân/cánh (t/s) | 3 – 8 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 – 12 m |
| Vật liệu | Thép carbon (SS400, Q235, Q345), Thép hợp kim, Inox SUS304/SUS316 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | KS, JIS, ASTM |
Lưu ý: Kích thước có thể thay đổi theo yêu cầu kỹ thuật hoặc dự án đặc thù.
2. Đặc điểm nổi bật
- Kết cấu chữ V linh hoạt: Phù hợp cho các khung mái, giá đỡ, kết cấu nhẹ.
- Độ bền cao: Sản xuất từ thép Posco chất lượng cao, chống ăn mòn, chịu lực và va đập tốt.
- Kích thước chuẩn xác: Dễ dàng thi công, lắp ghép nhanh, giảm sai số trong kết cấu.
- Tương thích với các loại thép khác: Dễ kết hợp với I-Beam, H-Beam, U-Channel để hoàn thiện kết cấu.
3. Ứng dụng thực tế
- Khung mái nhà xưởng, nhà thép tiền chế: Chịu lực nhẹ, phân bố đều.
- Kết cấu nhẹ dân dụng: Giá đỡ, khung lan can, khung trang trí.
- Công trình công nghiệp nhỏ và vừa: Tiết kiệm vật liệu, thi công nhanh.
4. Lợi ích khi sử dụng V-Angle Posco
- Chất lượng chính hãng Hàn Quốc, tuân thủ tiêu chuẩn KS, JIS, ASTM.
- Độ bền và khả năng chịu lực ổn định, phù hợp cho kết cấu nhẹ và vừa.
- Thi công nhanh, lắp ghép dễ dàng nhờ kích thước đồng đều.
- Ứng dụng đa dạng, từ xây dựng dân dụng, nhà xưởng, đến công trình công nghiệp nhẹ.
Nhờ chất lượng cao, độ bền vượt trội và kích thước chuẩn, thép V-Angle Posco là lựa chọn tối ưu cho kết cấu nhẹ, linh hoạt và thi công nhanh chóng trong xây dựng, công nghiệp và hạ tầng.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Hình Posco
Thép hình Posco – thương hiệu thép hàng đầu Hàn Quốc – được đánh giá cao nhờ chất lượng vượt trội, độ bền lâu dài và khả năng ứng dụng đa dạng. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật giúp Posco trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng và công nghiệp:
1. Độ bền và khả năng chịu lực cao
- Sản xuất từ thép carbon, thép hợp kim hoặc inox chất lượng cao, thép hình Posco có khả năng chịu lực dọc và lực ngang vượt trội.
- Giúp các kết cấu chịu tải trọng lớn như dầm chính nhà xưởng, cầu, khung thép công nghiệp luôn ổn định và an toàn.
2. Chống ăn mòn, oxy hóa tốt
- Vật liệu thép Posco được chế tạo và xử lý bề mặt chuẩn, giúp chống gỉ sét, ăn mòn và oxy hóa, phù hợp cho môi trường ngoài trời hoặc ẩm ướt.
- Đảm bảo tuổi thọ công trình lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
3. Đa dạng quy cách, dễ thi công
- Kích thước đồng đều, quy cách đa dạng (I-Beam, H-Beam, U-Channel, V-Angle) giúp thi công nhanh chóng, chính xác và linh hoạt.
- Dễ dàng cắt, hàn, lắp ghép theo thiết kế, giảm thời gian thi công và sai số kết cấu.
4. Giải pháp tiết kiệm chi phí và tối ưu hiệu quả công trình
- Nhờ độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, thép hình Posco giúp giảm hao hụt vật liệu, hạn chế sửa chữa, bảo trì thường xuyên.
- Thi công nhanh và chuẩn xác giúp tối ưu chi phí nhân công và thời gian.
- Phù hợp cho dự án dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, cầu đường và hạ tầng trọng điểm.
Nhờ độ bền vượt trội, chống ăn mòn, đa dạng quy cách và khả năng tối ưu chi phí, thép hình Posco là lựa chọn lý tưởng cho mọi công trình cần kết cấu chắc chắn, bền lâu và hiệu quả kinh tế cao.
Ứng Dụng Thép Hình Posco
Thép hình Posco không chỉ nổi bật về độ bền, khả năng chịu lực và chống ăn mòn, mà còn có khả năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng, công nghiệp và các công trình đặc thù. Dưới đây là những ứng dụng chính:
1. Ứng dụng trong xây dựng
- Khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế:
- Sử dụng I-Beam, H-Beam làm dầm chính, U-Channel và V-Angle làm xà gồ và khung phụ, đảm bảo kết cấu vững chắc và ổn định.
- Cầu và kết cấu hạ tầng:
- Thép hình Posco chịu lực tốt, phân bố tải trọng đồng đều, phù hợp cho cầu, đường sắt, công trình hạ tầng trọng điểm.
- Kết cấu công trình dân dụng:
- Khung nhà dân dụng, tường chịu lực, lan can, khung cầu thang đều có thể sử dụng thép Posco.
2. Ứng dụng trong công nghiệp
- Khung máy và thiết bị công nghiệp:
- H-Beam và I-Beam làm khung nâng đỡ máy móc, thiết bị công nghiệp nặng, đảm bảo an toàn và độ ổn định lâu dài.
- Kết cấu nhà xưởng sản xuất:
- Khung kết cấu thép cho dây chuyền sản xuất, giá đỡ thiết bị và các kết cấu chịu tải trọng trung bình đến lớn.
3. Các ứng dụng đặc biệt khác
- Trang trí nội thất và kiến trúc:
- V-Angle, U-Channel Posco dùng làm khung trần, vách ngăn, lan can và kết cấu trang trí.
- Kết cấu dân dụng nhỏ:
- Thép hình Posco phù hợp cho khung giàn, mái che, khung pergola, lan can và các kết cấu nhẹ khác.
4. Lợi ích khi ứng dụng thép hình Posco
- Đa dạng ứng dụng: từ xây dựng dân dụng, nhà xưởng công nghiệp, cầu đường đến trang trí nội thất.
- Đảm bảo kết cấu chắc chắn và bền bỉ nhờ chất lượng thép cao và kích thước chuẩn.
- Thi công nhanh, dễ lắp ghép, tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Tuổi thọ công trình lâu dài, giảm chi phí bảo trì.
Nhờ chất lượng vượt trội, đa dạng loại hình và khả năng chịu lực tốt, thép hình Posco là giải pháp tối ưu cho mọi công trình xây dựng, công nghiệp và thiết kế kiến trúc hiện đại.
Bảng Quy Cách Thép Hình Posco
Bảng tra quy cách thép hình I Posco:
| Quy cách (mm) | Độ dày bụng (mm) | Độ dày cánh (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
| 150×100 | 6 | 9 | 20.7 |
| 150×75 | 5 | 7 | 14 |
| 175×90 | 5 | 8 | 18 |
| 200×150 | 6 | 9 | 29.9 |
| 200×100 | 5 | 8 | 20.9 |
| 250×175 | 7 | 11 | 43.6 |
| 250×125 | 6 | 9 | 29 |
| 300×150 | 6.5 | 9 | 36.7 |
| 300×200 | 8 | 12 | 55.8 |
| 350×175 | 7 | 11 | 49.4 |
| 350×250 | 9 | 14 | 78.1 |
| 400×200 | 8 | 13 | 65.4 |
| 400×300 | 10 | 16 | 105 |
| 450×200 | 9 | 14 | 74.9 |
| 450×300 | 11 | 18 | 121 |
| 500×200 | 10 | 16 | 88.2 |
| 500×300 | 11 | 18 | 125 |
| 600×200 | 11 | 17 | 103 |
| 600×300 | 14 | 23 | 170 |
| 700×300 | 13 | 24 | 182 |
Bảng tra quy cách thép hình H Posco:
| Quy cách (mm) | Độ dày bụng (mm) | Độ dày cánh (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
| 100×100 | 6 | 8 | 16.9 |
| 125×125 | 6.5 | 9 | 23.6 |
| 150×150 | 7 | 10 | 31.1 |
| 175×175 | 7.5 | 11 | 40.4 |
| 200×200 | 8 | 12 | 49.9 |
| 250×250 | 9 | 14 | 71.8 |
| 300×300 | 10 | 15 | 93 |
| 350×350 | 12 | 19 | 137 |
Bảng tra quy cách thép hình U Posco:
| Quy cách (mm) | Độ dày bụng (mm) | Độ dày cánh (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
| 150×75 | 6.5 | 10 | 18.6 |
| 150×75 | 9 | 12.5 | 24 |
| 200×80 | 7.5 | 11 | 24.6 |
| 200×90 | 8 | 13.5 | 30.3 |
| 250×90 | 9 | 13 | 34.6 |
| 250×90 | 11 | 14.5 | 40.2 |
| 300×90 | 9 | 13 | 38.1 |
| 300×90 | 10 | 15.5 | 43.8 |
| 300×90 | 12 | 16 | 48.6 |
| 380×100 | 10.5 | 16 | 54.5 |
| 380×100 | 13 | 16.5 | 62 |
| 380×100 | 13 | 20 | 67.3 |
Bảng tra quy cách thép hình V Posco:
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
| 175 x 175 | 12 | 31.8 |
| 175 x 175 | 15 | 39.4 |
| 200 x 200 | 15 | 45.3 |
| 200 x 200 | 20 | 59.7 |
| 200 x 200 | 25 | 73.6 |
| 250 x 250 | 25 | 93.7 |
| 250 x 250 | 35 | 128 |
Báo Giá Thép Hình Posco Mới Nhất 2026
Thép hình Posco – thương hiệu thép hàng đầu Hàn Quốc – luôn được khách hàng đánh giá cao nhờ chất lượng chính hãng, độ bền cao và khả năng ứng dụng đa dạng. Để giúp các nhà thầu, chủ đầu tư và doanh nghiệp dễ dàng dự toán chi phí, dưới đây là bảng báo giá thép hình Posco 2026 và những lưu ý quan trọng.
1. Bảng giá tham khảo thép hình I Posco
| STT | Quy cách (mm) | Độ dài (mét) | Trọng lượng (kg/ mét) | Giá (đồng/ kg) |
| 1 | 150×100 | 6 đến 12 | 20.7 | 16.000 – 22.000 |
| 2 | 150×75 | 6 đến 12 | 14 | 16.000 – 22.000 |
| 3 | 175×90 | 6 đến 12 | 18 | 16.000 – 22.000 |
| 4 | 200×150 | 6 đến 12 | 29.9 | 16.000 – 22.000 |
| 5 | 200×100 | 6 đến 12 | 20.9 | 16.000 – 22.000 |
| 6 | 250×175 | 6 đến 12 | 43.6 | 16.000 – 22.000 |
| 7 | 250×125 | 6 đến 12 | 29 | 16.000 – 22.000 |
| 8 | 300×150 | 6 đến 12 | 36.7 | 16.000 – 22.000 |
| 9 | 300×200 | 6 đến 12 | 55.8 | 16.000 – 22.000 |
| 10 | 350×175 | 6 đến 12 | 49.4 | 16.000 – 22.000 |
| 11 | 350×250 | 6 đến 12 | 78.1 | 17.000 – 23.000 |
| 12 | 400×200 | 6 đến 12 | 65.4 | 17.000 – 23.000 |
| 13 | 400×300 | 6 đến 12 | 105 | 17.000 – 23.000 |
| 14 | 450×200 | 6 đến 12 | 74.9 | 17.000 – 23.000 |
| 15 | 450×300 | 6 đến 12 | 121 | 17.000 – 23.000 |
| 16 | 500×200 | 6 đến 12 | 88.2 | 17.000 – 23.000 |
| 17 | 500×300 | 6 đến 12 | 125 | 17.000 – 23.000 |
| 18 | 600×200 | 6 đến 12 | 103 | 17.000 – 23.000 |
| 19 | 600×300 | 6 đến 12 | 170 | 17.000 – 23.000 |
| 20 | 700×300 | 6 đến 12 | 182 | 17.000 – 23.000 |
2. Bảng giá tham khảo thép hình H Posco
| STT | Tên sản phẩm/ quy cách | Độ dài (mét) | Trọng lượng (kg/ mét) | Giá (đồng/ kg) |
| 1 | 100×100 | 6 đến 12 | 16.9 | 16.000 – 22.000 |
| 2 | 125×125 | 6 đến 12 | 23.6 | 18.000 – 23.000 |
| 3 | 150×150 | 6 đến 12 | 31.1 | 18.000 – 23.000 |
| 4 | 175×175 | 6 đến 12 | 40.4 | 18.000 – 23.000 |
| 5 | 200×200 | 6 đến 12 | 49.9 | 18.000 – 23.000 |
| 6 | 250×250 | 6 đến 12 | 71.8 | 18.000 – 23.000 |
| 7 | 300×300 | 6 đến 12 | 93 | 18.000 – 23.000 |
| 8 | 350×350 | 6 đến 12 | 137 | 18.000 – 23.000 |
3.Bảng giá tham khảo thép hình U Posco
| STT | Quy cách (mm) | Độ dài (mét) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/Kg) |
| 1 | 150×75 | 6m đến 12m | 18.6 | 18.000 – 23.000 |
| 2 | 150×75 | 6m đến 12m | 24 | 18.000 – 23.000 |
| 3 | 200×80 | 6m đến 12m | 24.6 | 18.000 – 23.000 |
| 4 | 200×90 | 6m đến 12m | 30.3 | 18.000 – 23.000 |
| 5 | 250×90 | 6m đến 12m | 34.6 | 18.000 – 23.000 |
| 6 | 250×90 | 6m đến 12m | 40.2 | 18.000 – 23.000 |
| 7 | 300×90 | 6m đến 12m | 38.1 | 18.000 – 23.000 |
| 8 | 300×90 | 6m đến 12m | 43.8 | 18.000 – 23.000 |
| 9 | 300×90 | 6m đến 12m | 48.6 | 18.000 – 23.000 |
| 10 | 380×100 | 6m đến 12m | 54.5 | 18.000 – 23.000 |
| 11 | 380×100 | 6m đến 12m | 62 | 18.000 – 23.000 |
| 12 | 380×100 | 6m đến 12m | 67.3 | 18.000 – 23.000 |
4.Bảng giá tham khảo thép hình V Posco
| STT | Quy cách | Độ dài (mét) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/Kg) |
| 1 | 175 x 175 | 6m đến 12m | 31.8 | 18.000 – 23.000 |
| 2 | 175 x 175 | 6m đến 12m | 39.4 | 18.000 – 23.000 |
| 3 | 200 x 200 | 6m đến 12m | 45.3 | 18.000 – 23.000 |
| 4 | 200 x 200 | 6m đến 12m | 59.7 | 18.000 – 23.000 |
| 5 | 200 x 200 | 6m đến 12m | 73.6 | 18.000 – 23.000 |
| 6 | 250 x 250 | 6m đến 12m | 93.7 | 18.000 – 23.000 |
| 7 | 250 x 250 | 6m đến 12m | 128 | 18.000 – 23.000 |
Lưu ý về giá thép Posco: Giá thép hình Posco có thể biến động theo thời điểm do thị trường thép, giá nguyên liệu, chi phí vận chuyển và nhu cầu xây dựng.
Chủ đầu tư và nhà thầu nên tham khảo báo giá thường xuyên, so sánh giữa các nhà cung cấp để đảm bảo mua được sản phẩm chính hãng với chi phí hợp lý.
Công Nghệ Sản Xuất Thép Của Posco
Posco là một trong những tập đoàn thép hàng đầu thế giới, nổi bật với công nghệ sản xuất tiên tiến, tự động hóa cao và thân thiện môi trường. Quy trình sản xuất thép Posco kết hợp nhiều công đoạn hiện đại giúp tạo ra các sản phẩm thép chất lượng cao, bền bỉ và đồng đều về kích thước, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật toàn cầu.
1. Xử Lý Bề Mặt & Chuẩn Bị Nguyên Liệu
- Pickling (Làm sạch bề mặt):
– Các cuộn thép nóng (hot‑rolled coil) được đưa qua dây chuyền pickling để loại bỏ gỉ sét, tạp chất và ôxít bám trên bề mặt bằng dung dịch axit chuyên dụng.
– Bề mặt sạch giúp nâng cao chất lượng sản phẩm đầu cuối. - Cold‑Rolling (Cán nguội):
– Sau khi xử lý bề mặt, thép được đưa vào tandem cold rolling mill (TCM) để cán đến độ dày yêu cầu.
– Quy trình này được tự động hóa bởi hệ thống điều khiển hiện đại, giúp bề mặt thép đồng đều, độ dày chính xác và tính chất cơ lý ổn định.
2. Làm Sạch & Tinh Chỉnh Người Dung Liệu
- Electrolytic Cleaning (Làm sạch điện phân):
– Mục đích là loại bỏ dầu cán và các tạp chất còn sót lại trước khi vào công đoạn ủ.
– Đây là bước quan trọng để đảm bảo bề mặt thép không bị lỗi sau quá trình cán nguội. - Annealing (Ủ nhiệt):
– Sau khi cán nguội, thép trở nên cứng và giòn. Thép được đưa vào lò ủ với các vùng nhiệt được kiểm soát chặt chẽ để làm mềm vật liệu và cải thiện tính dẻo.
– Công nghệ ủ giúp thép đạt yêu cầu tính chất cơ học tùy theo mục đích sử dụng.
3. Hoàn Thiện & Kiểm Định Chất Lượng
- Finishing & Inspection (Hoàn thiện và kiểm tra):
– Sau các công đoạn xử lý, sản phẩm thép được kiểm tra kích thước (độ dày, chiều rộng) và chất lượng bề mặt theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
– Thiết bị tự động và kỹ thuật viên tiến hành kiểm tra cơ lý, hóa học và tính chất vật lý để đảm bảo mọi sản phẩm đều đạt chuẩn trước khi xuất xưởng.
4. Ứng Dụng Công Nghệ Lõi & Quy Trình Luyện Thép Cao Cấp
Bên cạnh các bước cán và xử lý sau, Posco còn ứng dụng công nghệ luyện thép tiên tiến nhất thế giới như quy trình làm thép từ quặng sắt và than theo phương pháp FINEX, giúp rút ngắn các khâu nung luyện truyền thống đồng thời giảm khí thải môi trường.
- FINEX Technology:
– Không cần sử dụng nhà máy thiêu kết và lò luyện cốc, sử dụng nguyên liệu đầu vào là quặng sắt tinh và than gầy.
– Giảm lượng khí thải SO₂, NOₓ và bụi, đồng thời giảm chi phí và tăng tính cạnh tranh sản phẩm.
5. Tự Động Hóa & Nhà Máy Thông Minh
Posco tiếp tục tiên phong áp dụng công nghệ nhà máy thông minh (Smart Factory) trên nền tảng IoT, thu thập dữ liệu lớn và AI để:
- Giám sát toàn bộ quy trình sản xuất theo thời gian thực.
- Tối ưu hoạt động lò luyện và cán thép, giảm lỗi, tăng chất lượng thành phẩm và an toàn lao động.

Nhờ quy trình sản xuất tích hợp giữa công nghệ truyền thống và hiện đại, từ xử lý bề mặt, cán nguội, ủ nhiệt đến kiểm soát chất lượng tự động, Posco tạo ra các sản phẩm thép có chất lượng vượt trội, độ bền cao và đồng đều, phục vụ cho mọi ngành công nghiệp từ xây dựng, cơ khí đến ô‑tô.
Cách Lựa Chọn & Mua Thép Hình Posco Chính Hãng
Để đảm bảo chất lượng, độ bền và an toàn kết cấu, việc lựa chọn thép hình Posco chính hãng là điều quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn chọn đúng sản phẩm phù hợp với công trình và ngân sách.
1. Kiểm tra thương hiệu, tem và mác thép
- Xác nhận thương hiệu Posco: Chọn thép từ nhà phân phối hoặc đại lý uy tín, tránh hàng nhái hoặc hàng kém chất lượng.
- Kiểm tra tem và mác thép:
- Mác thép (SS400, Q235, Q345, SUS304…) phải phù hợp với tiêu chuẩn KS, JIS, ASTM.
- Tem Posco chính hãng giúp xác minh nguồn gốc và chất lượng.
- Chứng nhận kiểm định chất lượng: Yêu cầu giấy chứng nhận CO/CQ từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.
2. Chọn thép theo ứng dụng công trình và khối lượng yêu cầu
- Xác định loại thép phù hợp:
- I-Beam, H-Beam cho kết cấu chịu lực lớn.
- U-Channel, V-Angle cho kết cấu phụ, khung mái hoặc lan can.
- Xác định khối lượng cần thiết:
- Tính toán chính xác số lượng để tránh dư thừa hoặc thiếu hụt, tiết kiệm chi phí.
- Chọn theo mác và độ dày tiêu chuẩn: Đảm bảo thép đáp ứng tải trọng và yêu cầu kỹ thuật công trình.
3. Tham khảo báo giá và so sánh giữa các nhà cung cấp
- So sánh giá cả: Tham khảo nhiều nhà cung cấp để lựa chọn mức giá hợp lý, cân nhắc chi phí vận chuyển và cắt theo yêu cầu.
- Chính sách hậu mãi và bảo hành: Chọn nhà cung cấp hỗ trợ vận chuyển, cắt thép theo kích thước, bảo hành chất lượng.
- Đánh giá uy tín: Kiểm tra phản hồi từ khách hàng trước đó để đảm bảo mua thép chính hãng, chất lượng cao.
4. Lợi ích khi mua thép Posco chính hãng
- Đảm bảo chất lượng, độ bền và khả năng chịu lực vượt trội.
- Tiết kiệm chi phí và thời gian thi công, tránh rủi ro công trình hư hỏng.
- Ứng dụng đa dạng: từ nhà xưởng, cầu đường, đến các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Yên tâm về nguồn gốc và chứng nhận chất lượng, đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài.
Việc lựa chọn và mua thép hình Posco chính hãng đúng cách sẽ giúp công trình bền vững, an toàn, tối ưu chi phí và tiến độ thi công, đồng thời đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài.
Giá Thép Hình Posco Ảnh Hưởng Từ Những Yếu Tố Nào?
Giá thép hình Posco không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố khách quan và chủ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí công trình. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp chủ đầu tư và nhà thầu dự toán chính xác, tối ưu ngân sách và tránh rủi ro.
1. Biến động thị trường thép
- Cung – cầu thị trường: Khi nhu cầu xây dựng tăng hoặc nguồn cung giảm, giá thép thường tăng.
- Giá quặng sắt, than cốc và các nguyên liệu sản xuất: Thép Posco sản xuất từ nguyên liệu nhập khẩu, nên biến động giá nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp.
- Xu hướng giá thép quốc tế: Nhất là thép nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản hay Trung Quốc.
2. Quy cách, kích thước và loại thép
- Loại thép (I-Beam, H-Beam, U-Channel, V-Angle): Thép dày, bản rộng hoặc tải trọng cao thường có giá cao hơn.
- Độ dài và khối lượng: Đặt số lượng lớn thường được hưởng giá ưu đãi, trong khi đơn hàng nhỏ có chi phí cao hơn.
- Mác thép: Thép hợp kim hoặc inox có giá cao hơn thép carbon thông thường.
3. Chi phí vận chuyển và nhập khẩu
- Khoảng cách vận chuyển: Vận chuyển từ cảng hoặc nhà máy đến công trình ảnh hưởng đáng kể đến giá cuối cùng.
- Thuế nhập khẩu, phí logistics: Với thép Posco nhập khẩu Hàn Quốc, các chi phí này cũng tác động trực tiếp.
4. Chính sách và uy tín nhà cung cấp
- Nhà phân phối chính hãng: Giá có thể cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng, tem mác và CO/CQ đầy đủ.
- Nhà cung cấp không uy tín: Giá rẻ nhưng có thể gặp thép kém chất lượng, sai quy cách, thiếu chứng nhận, gây rủi ro công trình.
5. Thời điểm mua hàng
- Giá thép thường tăng vào mùa xây dựng cao điểm và giảm nhẹ vào mùa thấp điểm.
- Chủ đầu tư nên theo dõi báo giá thường xuyên để mua thép Posco đúng thời điểm, tối ưu chi phí.
Giá thép hình Posco chịu ảnh hưởng từ thị trường thép, nguyên liệu, quy cách sản phẩm, vận chuyển, nhà cung cấp và thời điểm mua hàng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự toán chi phí chính xác, tối ưu ngân sách và đảm bảo chất lượng công trình.
Kết Luận
Việc lựa chọn thép hình Posco chính hãng là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng, độ bền và an toàn cho công trình. Với tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt, đa dạng loại hình và quy cách chuẩn, thép Posco giúp tối ưu hiệu quả thi công, tiết kiệm chi phí và nâng cao tuổi thọ công trình.
Đầu tư vào thép Posco chính hãng không chỉ mang lại kết cấu chắc chắn, ổn định lâu dài, mà còn giúp các dự án hoàn thiện đúng tiến độ và đạt hiệu quả kinh tế cao.
>> Xem thêm thông tin những Bài viết & Blogs hữu ích khác tại đây