Giá coupler nối thép

Khi tìm hiểu giá coupler nối thép, nhiều nhà thầu quan tâm trước hết đến chất lượng và khả năng chịu lực của sản phẩm. Coupler nối thép là giải pháp liên kết cốt thép bằng phương pháp nối ren cơ khí, sử dụng ống nối thép ren hoặc khớp nối thép chuyên dụng để liên kết hai đầu thanh thép một cách chắc chắn và đồng tâm. So với phương pháp nối chồng truyền thống phải gia tăng chiều dài thép và buộc thủ công, coupler giúp tối ưu vật tư và đảm bảo khả năng truyền lực gần như nguyên thanh.

Năm 2026, Thép Vinh Phú chính thức cập nhật báo giá coupler nối thép mới nhất dành cho các nhà phân phối, đại lý vật tư và nhà thầu xây dựng trên toàn quốc.

Coupler Nối Thép Là Gì?

1. Coupler Nối Thép – Cóc Nối Thép

Coupler nối thép còn gọi là cóc nối thép, là thiết bị cơ khí dùng để liên kết hai thanh cốt thép bằng phương pháp nối ren thép, thay thế cho cách nối chồng truyền thống. Thông qua ống nối thép ren hoặc khớp nối thép chuyên dụng, lực kéo – nén sẽ được truyền trực tiếp từ thanh này sang thanh kia mà không cần chiều dài chồng lắp lớn.

Đây là giải pháp được ứng dụng rộng rãi trong kết cấu bê tông cốt thép hiện đại nhờ tính chính xác, đồng tâm và khả năng chịu lực cao.

2. Cấu Tạo Coupler Nối Thép – Cóc Nối Thép

Một coupler nối thép tiêu chuẩn thường gồm:

  • Thân ống nối: Dạng hình trụ, có ren trong được gia công chính xác.
  • Ren cơ khí: Ren thẳng hoặc ren côn được tiện hoặc cán trực tiếp lên đầu thanh thép.
  • Phần khóa (tùy loại): Một số loại có cơ cấu khóa chống xoay hoặc siết lực.

Cấu tạo đơn giản nhưng yêu cầu độ chính xác cao để đảm bảo truyền lực tối đa.

3. Nguyên Lý Hoạt Động Của Coupler

Nguyên lý hoạt động của coupler nối thép dựa trên cơ chế truyền lực cơ học qua ren:

  • Hai đầu thanh thép được gia công tạo ren.
  • Ống nối thép ren được vặn vào hai đầu thanh.
  • Khi siết chặt, ren ăn khớp hoàn toàn, tạo liên kết cứng và đồng tâm.
  • Lực kéo – nén được truyền trực tiếp qua hệ ren mà không bị suy giảm đáng kể.

Nhờ đó, mối nối có thể đạt hoặc vượt cường độ của thanh thép gốc.

4. Vật Liệu Của Coupler- Cóc Nối

Coupler nối thép thường được chế tạo từ:

  • Thép carbon cường độ cao
  • Thép hợp kim chịu lực tốt
  • Một số loại được mạ kẽm hoặc xử lý chống ăn mòn

Vật liệu phải đáp ứng tiêu chuẩn cơ lý nghiêm ngặt để đảm bảo độ bền kéo, độ dẻo và khả năng chịu tải lâu dài trong môi trường bê tông.

Ưu Điểm Vượt Trội Của Coupler Nối Thép

Coupler được ưa chuộng sử dụng thay thế cho phương pháp nối thủ công và hàn truyền thống. Có được điều này là nhờ vào những ưu điểm nổi bật mà phương pháp nối thép bởi coupler mang lại như:

1. Tiết kiệm thép

Không cần chiều dài chồng thép (thường 30d–40d), giúp giảm đáng kể lượng vật tư, đặc biệt trong công trình có mật độ cốt thép dày.

2. Tăng khả năng chịu lực

Khớp nối thép truyền lực trực tiếp, đảm bảo khả năng chịu kéo – nén tương đương hoặc cao hơn phương pháp nối chồng.

3. Thi công nhanh

Quy trình nối ren thép đơn giản, giảm thời gian buộc thép thủ công, tăng tiến độ thi công công trình.

ưu điểm của coupler nối thép
Coupler nối thép dần thay thế những biện pháp nối thép truyền thống rất tốn thời gian

4. Không phụ thuộc chiều dài chồng thép

Đặc biệt phù hợp cho:

  • Cột tầng hầm
  • Nhà cao tầng
  • Khu vực thép dày đặc
  • Công trình cầu đường yêu cầu kỹ thuật cao

Nhờ những ưu điểm này, coupler nối thép đang trở thành giải pháp liên kết cốt thép hiện đại, tối ưu chi phí và nâng cao chất lượng kết cấu công trình.

Bảng Giá Coupler Nối Thép Mới Nhất 2026

Dưới đây là bảng giá coupler nối thép cho các kích thước phổ biến như D16, D18, D20, D22, D25, D28, D32 và coupler chuyển tiếp (D25-22, D28-25, D32-25, D32-28).

Bảng giá chi tiết cho từng loại từ D16 – D32

STT Loại Coupler Đơn giá (VNĐ/cái) Số lượng (cái) Thành tiền (VNĐ)
1 Coupler D16 9.440 1.000 9.440.000
2 Coupler D18 10.290 1.000 10.290.000
3 Coupler D20 14.050 1.000 14.050.000
4 Coupler D22 17.610 1.000 17.610.000
5 Coupler D25 21.140 1.000 21.140.000
6 Coupler D28 27.630 1.000 27.630.000
7 Coupler D32 37.870 1.000 37.870.000
8 Coupler chuyển tiếp D25-22 24.450 1.000 24.450.000
9 Coupler chuyển tiếp D28-25 31.090 1.000 31.090.000
10 Coupler chuyển tiếp D32-25 43.260 1.000 43.260.000
11 Coupler chuyển tiếp D32-28 47.880 1.000 47.880.000

Lưu ý quan trọng:

  • Bảng giá áp dụng cho đơn hàng từ 1.000 cái.
  • Giá coupler chỉ mang tính tham khảo do thị trường sắt thép biến động liên tục.
  • Để nhận bảng giá coupler mới nhất và chiết khấu tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline bên dưới.

Hotline báo giá nhanh:

  • 0933.710.789 (Ms Tâm)

  • 0934.297.789 (Mr Diện)

Bảng Quy Cách Đường Kính Coupler (ống nối ren thép)

Dưới đây là bảng quy cách kích thước và tính năng cơ lý của coupler nối thép (ống nối ren dùng cho thép cốt bê tông).

Bảng thông số kỹ thuật coupler

Đường kính cốt thép (mm) Đường kính ngoài ống (mm) Chiều dài ống (mm) Cỡ ren Trọng lượng (kg) Cường độ chịu kéo max (MPa) Độ dãn dài (mm)
14 22 34 M16x2.0 0,06 656 0,02
16 26 40 M20x2.5 0,078 674 0,04
18 29 44 M22x2.5 0,16 687 0,04
20 32 48 M24x3.0 0,152 620 0,01
22 36 52 M27x3.0 0,21 632 0,07
25 40 60 M30x3.0 0,295 659 0,06
28 44 66 M32x3.0 0,390 644 0,08
32 50 72 M36x4.0 0,585 680 0,05
36 56 80 M39x4.0 0,865 655 0,07
40 62 90 M45x4.0 1,090 662 0,09

Lưu ý: Dung sai sản xuất: ±2%.

Giải thích các thông số trong bảng quy cách coupler:

  1. Đường kính cốt thép là kích thước thanh thép cần nối, từ D14 đến D40. Việc lựa chọn coupler phải đúng đường kính để đảm bảo truyền lực tối đa và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
  2. Đường kính ngoài ống nối quyết định khả năng chịu lực của coupler. Kích thước càng lớn thì khả năng chịu tải và độ bền cơ học càng cao.
  3. Chiều dài ống nối ảnh hưởng trực tiếp đến độ ăn ren và khả năng liên kết giữa hai thanh thép. Chiều dài tiêu chuẩn giúp mối nối đạt hoặc vượt cường độ thép gốc.
  4. Cỡ ren như M16x2.0, M24x3.0, M36x4.0 thể hiện đường kính danh nghĩa và bước ren. Ren được gia công chính xác giúp liên kết cơ khí chắc chắn, hạn chế trượt ren khi chịu lực kéo lớn.
  5. Trọng lượng ống là cơ sở để tính toán khối lượng vật tư và chi phí tổng thể cho công trình.
  6. Cường độ chịu kéo tối đa (MPa) là chỉ tiêu quan trọng nhất của coupler nối thép. Mức từ 620 MPa đến 680 MPa cho thấy khả năng chịu lực tương đương hoặc cao hơn nhiều loại thép xây dựng thông dụng.
  7. Độ dãn dài của ống phản ánh khả năng biến dạng trước khi phá hủy. Giá trị nhỏ chứng tỏ mối nối ổn định và làm việc hiệu quả trong kết cấu chịu lực.

Bảng Lực Siết Coupler Theo Đường Kính

Đường kính thép (mm) Cỡ ren Lực siết khuyến nghị (N·m)
14 M16x2.0 90 – 110
16 M20x2.5 140 – 160
18 M22x2.5 180 – 200
20 M24x3.0 250 – 280
22 M27x3.0 320 – 350
25 M30x3.0 400 – 450
28 M32x3.0 520 – 580
32 M36x4.0 700 – 750
36 M39x4.0 900 – 1.000
40 M45x4.0 1.200 – 1.300

Lưu ý: Giá trị trên mang tính tham khảo. Lực siết thực tế có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, loại ren (ren suốt, ren côn), vật liệu thép và yêu cầu thiết kế của từng dự án.

Vì Sao Cần Kiểm Soát Lực Siết Coupler?

  1. Đảm bảo truyền lực 100% giữa hai thanh thép.
  2. Tránh hiện tượng tuột ren hoặc nứt ống nối khi chịu tải lớn.
  3. Đạt yêu cầu kiểm định kéo đứt trong phòng thí nghiệm.
  4. Đảm bảo tiêu chuẩn nghiệm thu công trình.

Nếu siết quá lỏng, mối nối có thể không đạt cường độ thiết kế. Nếu siết quá chặt, có thể làm hỏng ren hoặc gây ứng suất dư trong ống nối.

Lục siết coupler
Cần kiểm tra siết lực phù hợp với giới hạn nhà sản xuất

Hướng Dẫn Kiểm Soát Lực Siết Đúng Kỹ Thuật

  • Sử dụng cờ lê lực đã được hiệu chuẩn.
  • Vệ sinh sạch ren trước khi lắp đặt.
  • Siết đều hai đầu thanh thép vào giữa coupler.
  • Kiểm tra lại bằng dụng cụ đo lực siết theo quy trình QA/QC.

Phân Loại Coupler Nối Thép

Coupler nối thép được phân loại dựa trên đường kính thanh thép, kiểu ren gia côngmục đích sử dụng trong kết cấu. Việc lựa chọn đúng loại coupler giúp đảm bảo khả năng chịu lực, tính đồng bộ và hiệu quả thi công.

1. Phân loại theo đường kính Coupler nối thép

Coupler được sản xuất tương ứng với từng kích thước thép cốt bê tông (rebar) nhằm đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền kéo và độ an toàn của kết cấu. Việc lựa chọn đúng kích thước coupler giúp mối nối đạt 100% hoặc cao hơn cường độ thép thanh.

Phân loại coupler theo kích thước
Coupler nối thép có nhiều kích thước, phổ biến từ D14 đến D40

Coupler D14

  • Dùng cho thép phi 14 (Ø14)
  • Thường xuất hiện trong nhà dân dụng, nhà cấp 4, nhà phố 1–3 tầng
  • Ứng dụng trong dầm phụ, sàn, cột nhỏ, lanh tô
  • Phù hợp công trình tải trọng nhẹ đến trung bình
  • Ưu điểm: tiết kiệm thép nối chồng, giảm mật độ cốt thép tại vị trí giao nhau, thi công nhanh

Coupler D16

  • Dùng cho thép phi 16 (Ø16)
  • Thường xuất hiện trong nhà dân dụng
  • Ứng dụng nhiều trong dầm sàn, cột nhỏ, nhà phố
  • Phù hợp công trình tải trọng vừa và nhỏ
  • Ưu điểm: tiết kiệm chi phí, thi công nhanh

Coupler D20

  • Dùng cho thép phi 20 (Ø20)
  • Phổ biến trong cột và dầm chịu lực trung bình
  • Áp dụng nhiều trong nhà xưởng, nhà 3–5 tầng
  • Đảm bảo liên kết chắc chắn, chịu kéo tốt

Coupler D25

  • Dùng cho thép phi 25 (Ø25)
  • Ứng dụng cho móng, cột chính, dầm tải trọng lớn
  • Phù hợp nhà cao tầng, trung tâm thương mại
  • Khả năng chịu lực cao, đảm bảo an toàn kết cấu

Coupler D32

  • Dùng cho thép phi 32 (Ø32)
  • Áp dụng trong nhà cao tầng, trụ cầu
  • Công trình hạ tầng kỹ thuật, nhà máy công nghiệp
  • Yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao, kiểm định nghiêm ngặt

Coupler D40

  • Dùng cho thép phi 40 (Ø40)
  • Phục vụ công trình đặc biệt, tải trọng lớn
  • Ứng dụng trong cầu đường, cảng biển, công nghiệp nặng
  • Đảm bảo truyền lực tối đa, thay thế phương pháp nối chồng truyền thống

Lưu ý khi chọn coupler theo đường kính

  • Kích thước coupler phải đúng với đường kính thép.
  • Kiểm tra bước ren, chiều dài ren tiêu chuẩn.
  • Đảm bảo tiêu chuẩn sản xuất (BS, JIS, TCVN hoặc ASTM tùy dự án).
  • Thi công đúng quy trình để đạt khả năng chịu lực tối ưu.

2. Theo Kiểu Ren

Phân loại coupler theo kiểu ren là yếu tố quan trọng quyết định khả năng truyền lực, độ kín khít và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng trong công trình.

Phân loại coupler theo ren nối
Các loại ren nối coupler

a. Ren Song Song (Parallel Thread)

  • Ren thẳng, đường kính không thay đổi theo chiều dài ren.
  • Bước ren đồng đều, dễ gia công bằng máy cán ren.
  • Lắp đặt nhanh, kiểm soát chất lượng tốt.

Ưu điểm:

  • Phổ biến nhất hiện nay
  • Phù hợp nhà dân dụng, cao tầng
  • Chi phí hợp lý

Đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hệ coupler nối thép tại Việt Nam.

b. Ren Côn (Tapered Thread)

  • Ren có dạng thu nhỏ dần (hình côn).
  • Khi siết chặt tạo lực ép lớn và độ kín cao.

Ưu điểm:

  • Tăng độ chắc chắn của mối nối
  • Phù hợp kết cấu chịu tải lớn
  • Giảm nguy cơ lỏng ren khi rung động

Ren côn thường dùng trong công trình cầu đường, trụ chịu lực cao hoặc môi trường yêu cầu liên kết chặt.

c. Ren Tiêu Chuẩn ISO

  • Gia công theo tiêu chuẩn ren quốc tế ISO.
  • Đảm bảo tính đồng bộ và khả năng kiểm định kỹ thuật.
  • Được áp dụng trong các dự án có yêu cầu tiêu chuẩn nước ngoài.

Ưu điểm:

  • Độ chính xác cao
  • Dễ nghiệm thu theo tiêu chuẩn quốc tế
  • Phù hợp công trình FDI, nhà máy công nghiệp lớn

Việc lựa chọn ren song song, ren côn hay ren tiêu chuẩn ISO phụ thuộc vào yêu cầu chịu lực, tiêu chuẩn thiết kế và điều kiện thi công. Trong đó, ren song song là phổ biến nhất, còn ren côn và ren ISO được dùng cho các công trình yêu cầu kỹ thuật cao hơn.

3. Theo Mục Đích Sử Dụng

Dựa vào mục đích thi công và yêu cầu kết cấu, coupler nối thép được chia thành nhiều loại chuyên biệt nhằm tối ưu khả năng truyền lực và phù hợp điều kiện lắp đặt thực tế.

Phân loại coupler theo mục đích sử dụng
Các loại coupler thông dụng hiện nay

a. Coupler Tiêu Chuẩn

  • Dùng để nối hai thanh thép cùng đường kính.
  • Là loại phổ biến nhất trong xây dựng dân dụng và nhà cao tầng.
  • Thi công bằng phương pháp nối ren cơ khí.

Ưu điểm:

  • Dễ sản xuất, dễ lắp đặt
  • Đảm bảo truyền lực tương đương thanh thép nguyên
  • Chi phí hợp lý

b. Coupler Chuyển Tiếp

  • Dùng để nối hai thanh thép khác đường kính (ví dụ D20 – D25).
  • Thường áp dụng khi thay đổi tiết diện cốt thép giữa các tầng hoặc khu vực chịu lực khác nhau.

Ưu điểm:

  • Linh hoạt trong thiết kế
  • Giảm nhu cầu uốn thép hoặc thay đổi cấu tạo phức tạp
  • Đảm bảo liên kết đồng tâm và truyền lực ổn định

c. Coupler Khóa

  • Có cơ chế khóa hoặc bu lông siết lực.
  • Phù hợp khi không thể xoay thanh thép trong quá trình thi công (ví dụ thép đã cố định trong lồng cột).

Ưu điểm:

  • Lắp đặt linh hoạt tại vị trí hẹp
  • Đảm bảo liên kết chắc chắn
  • Giảm phụ thuộc vào thao tác xoay toàn bộ thanh thép

Phân loại coupler theo mục đích sử dụng giúp lựa chọn đúng giải pháp cho từng vị trí kết cấu. Từ coupler tiêu chuẩn, coupler chuyển tiếp đến coupler khóa và coupler neo – mỗi loại đều đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu thi công và nâng cao chất lượng công trình.

So sánh giá Coupler nối thép và nối chồng truyền thống

Khi thiết kế và thi công kết cấu bê tông cốt thép, hai phương pháp nối thép được sử dụng phổ biến là coupler cơ khí (nối ren)nối chồng truyền thống. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng về chi phí, hiệu quả thi công, chất lượng liên kết và thời gian thi công. Dưới đây là phần so sánh để giúp bạn lựa chọn giải pháp phù hợp cho dự án.

1. Chi phí vật liệu trực tiếp

Hạng mục Giá Coupler nối thép Giá  Nối chồng truyền thống
Chi phí phụ kiện Cao hơn Không tốn phụ kiện
Chi phí thép thừa Thấp Cao do cần chiều dài chồng
Tốn vật tư khác Tối thiểu Có thể cần dây buộc, đai thép

Coupler có chi phí phụ kiện ban đầu cao hơn vì phải mua coupler theo từng kích thước (D14, D16, D20…). Trong khi nối chồng không phải mua phụ kiện thêm, nhưng tăng lượng thép sử dụng vì cần chồng nối với chiều dài lớn hơn tiêu chuẩn, dẫn đến tốn thép và vật tư hơn.

2. Chi phí thi công – nhân công

Tiêu chí Coupler nối thép Nối chồng
Thời gian thi công Nhanh hơn Chậm hơn
Nhân công cần thiết Ít hơn Nhiều hơn
Khó khăn kỹ thuật Thấp – vừa ren Cao – lắt dây, canh chuẩn

Coupler giúp thi công nhanh, chính xác, ít tốn nhân công. Nối chồng cần nhiều thao tác buộc thép, canh chỉnh vị trí và kiểm tra độ chồng đạt chuẩn, mất nhiều thời gian hơn.

3. Chất lượng liên kết và khả năng chịu lực

Tiêu chí Coupler nối thép Nối chồng
Độ truyền lực Gần bằng hoặc hơn 100% cường độ thép gốc Phụ thuộc vào độ chồng, chất lượng buộc dây
Độ chắc chắn mối nối Cao, ổn định Trung bình – phụ thuộc tay nghề
Khả năng kiểm soát chất lượng Dễ kiểm tra bằng thiết bị đo lực siết Khó kiểm tra chính xác

Coupler nối thép tạo mối nối cơ khí chắc chắn, đạt hoặc vượt cường độ thanh thép. Nối chồng tồn tại yếu tố con người: độ dài chồng, chất lượng buộc dây và điều kiện thi công ảnh hưởng đến khả năng chịu lực.

4. Ảnh hưởng đến bản vẽ, bố trí cốt thép

Tiêu chí Coupler Nối chồng
Tối ưu thiết kế Dễ dàng bố trí Khó kiểm soát vùng chồng
Giảm xung đột cốt thép Không
Phù hợp khu vực hạn chế không gian Rất tốt Không

Coupler giúp giảm chồng thép ở vùng dầm, cột hạn chế không gian, đảm bảo đúng bản vẽ thiết kế.

5. Tổng chi phí dự án (ví dụ so sánh)

Giả sử một dự án sử dụng 1.000 mối nối D25:

  • Coupler: chi phí phụ kiện cao hơn, nhưng tiết kiệm thép và nhân công → tổng chi phí có thể thấp hơn hoặc tương đương.
  • Nối chồng: không mất phụ kiện, nhưng tốn thêm thép chồng và nhân công → tổng chi phí thực tế thường cao hơn khi quy đổi giống điều kiện.

Đánh giá chung

Tiêu chí đánh giá Coupler nối thép Nối chồng truyền thống
Chi phí vật liệu trực tiếp Cao hơn Thấp
Chi phí tổng (kể cả nhân công & thép thừa) Thấp hơn hoặc tương đương Thường cao hơn
Chất lượng liên kết Tốt hơn Trung bình
Thời gian thi công Nhanh hơn Chậm hơn
Kiểm soát chất lượng Dễ Khó

Coupler nối thép tuy có chi phí ban đầu cao hơn, nhưng giảm tổng chi phí dự án, nâng cao chất lượng mối nối, giảm nhân công và thời gian thi công – đặc biệt phù hợp với công trình trung – lớn, nhà cao tầng, cầu – hầm, kết cấu tải trọng cao.

Trong khi đó, nối chồng truyền thống vẫn phù hợp công trình nhỏ, ngân sách hạn chế, nhưng cần kiểm soát kỹ thuật và tay nghề thi công.

Quy Trình Thi Công Nối Thép Bằng Coupler Đúng Kỹ Thuật

Thi công nối thép bằng coupler (ống nối ren) yêu cầu đúng quy trình để đảm bảo mối nối đạt 100% cường độ thanh thép thiết kế. Dưới đây là quy trình tiêu chuẩn áp dụng cho các công trình dân dụng, nhà cao tầng và hạ tầng kỹ thuật.

Bước 1: Tiện ren đầu thép

  • Cắt đầu thép vuông góc trục thanh thép.
  • Sử dụng máy tiện ren chuyên dụng để tạo ren ngoài theo đúng cỡ ren (M16, M20, M24, M30…).
  • Chiều dài ren phải đạt tiêu chuẩn theo bảng quy cách coupler.
  • Vệ sinh sạch dầu mỡ, mạt sắt sau khi tiện ren.

Yêu cầu kỹ thuật: Ren phải đều, không sứt mẻ, không lệch tâm. Dung sai gia công thường ±2%.

Bước 2: Lắp coupler vào thanh thép

  • Vặn coupler vào đầu thanh thép thứ nhất đến hết chiều dài ren.
  • Đưa thanh thép thứ hai vào và vặn đối đầu vào phần ren còn lại.
  • Đảm bảo hai đầu thép chạm nhau tại tâm ống nối (đối với coupler ren suốt).

Lưu ý: Không để hở khe ren quá tiêu chuẩn, tránh làm giảm khả năng truyền lực.

Bước 3: Siết lực theo tiêu chuẩn

  • Sử dụng cờ lê lực đã hiệu chuẩn.
  • Siết đúng lực theo bảng chỉ số lực siết tương ứng từng đường kính thép.
  • Kiểm tra lại mô-men xoắn để đảm bảo đạt yêu cầu.

Yêu cầu quan trọng: Không siết quá lỏng (giảm khả năng chịu lực) và không siết quá chặt (gây hỏng ren hoặc ứng suất dư).

Bước 4: Kiểm tra lực kéo và nghiệm thu

  • Lấy mẫu ngẫu nhiên theo quy định QA/QC.
  • Thực hiện thí nghiệm kéo đứt tại phòng thí nghiệm.
  • Đảm bảo mẫu đứt ngoài vùng coupler hoặc đạt ≥100% cường độ thanh thép.

Hồ sơ nghiệm thu gồm:

  • Biên bản kiểm tra ren
  • Biên bản kiểm tra lực siết
  • Kết quả thí nghiệm kéo

Ưu Điểm Khi Thi Công Nối Thép Bằng Coupler

  • Giảm chiều dài nối chồng truyền thống
  • Tiết kiệm thép và nhân công
  • Thi công nhanh, dễ kiểm soát chất lượng
  • Phù hợp công trình nhà cao tầng, cầu đường, kết cấu chịu tải lớn

Các Lỗi Thường Gặp Khi Nối Thép Bằng Coupler Và Cách Khắc Phục

Trong quá trình thi công nối thép bằng coupler (ống nối ren), nếu không kiểm soát kỹ thuật chặt chẽ, mối nối có thể không đạt cường độ thiết kế. Dưới đây là những lỗi phổ biến và biện pháp xử lý.

1. Tiện ren không đạt chuẩn

Nguyên nhân

  • Cắt đầu thép không vuông góc
  • Máy tiện ren không hiệu chuẩn
  • Ren bị sứt mẻ, lệch tâm, không đủ chiều dài

Hậu quả

  • Không vặn hết ren
  • Giảm khả năng truyền lực
  • Có thể trượt ren khi thử kéo

Cách khắc phục

  • Kiểm tra máy tiện ren định kỳ
  • Đảm bảo chiều dài ren đúng theo bảng quy cách
  • Loại bỏ thanh thép có ren lỗi

2. Lắp coupler không hết ren

Nguyên nhân

  • Vặn chưa hết hành trình
  • Hai đầu thép không chạm nhau
  • Bị cản bởi mạt sắt hoặc bụi bẩn

Hậu quả

  • Giảm diện tích tiếp xúc ren
  • Không đạt đủ lực siết tiêu chuẩn

Cách khắc phục

  • Vệ sinh ren trước khi lắp
  • Đánh dấu chiều sâu ren để kiểm soát
  • Kiểm tra bằng mắt thường trước khi siết lực

3. Siết lực không đúng tiêu chuẩn

Nguyên nhân

  • Không sử dụng cờ lê lực
  • Dụng cụ chưa hiệu chuẩn
  • Siết theo cảm tính

Hậu quả

  • Siết quá lỏng: mối nối yếu
  • Siết quá chặt: hỏng ren, nứt ống nối

Cách khắc phục

  • Bắt buộc dùng cờ lê lực
  • Kiểm tra mô-men xoắn theo bảng lực siết
  • Hiệu chuẩn thiết bị định kỳ

4. Không kiểm tra thí nghiệm kéo

Nguyên nhân

  • Bỏ qua quy trình QA/QC
  • Không lấy mẫu thí nghiệm

Hậu quả

  • Không kiểm soát được chất lượng thực tế
  • Nguy cơ mối nối không đạt cường độ thiết kế

Cách khắc phục

  • Lấy mẫu ngẫu nhiên theo quy định
  • Thử kéo đứt trong phòng thí nghiệm
  • Yêu cầu mẫu đứt ngoài vùng coupler hoặc đạt ≥ 100% cường độ thanh thép

5. Sử dụng sai loại coupler

Nguyên nhân

  • Nhầm kích thước D25 dùng cho thép D22
  • Dùng coupler ren suốt thay cho coupler chuyển tiếp

Hậu quả

  • Không lắp được
  • Mối nối không đạt tải trọng thiết kế

Cách khắc phục

  • Kiểm tra đúng đường kính thép trước khi cấp vật tư
  • Đối chiếu bản vẽ thiết kế và bảng quy cách

Thép Vinh Phú – Nhà Cung Cấp & Báo Giá Coupler Uy Tín & Tốt Nhất

Thép Vinh Phú chuyên cung cấp và gia công coupler nối thép chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng dân dụng và công trình quy mô lớn. Với hệ thống máy móc hiện đại và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết sản phẩm đạt độ chính xác cao, khả năng chịu lực tốt và giá thành cạnh tranh.

Nhà cung cấp và báo giá coupler nối thép tốt nhất
Thép Vinh Phú là nhà cung cấp & báo giá coupler nối thép tốt nhất

Nguồn hàng ổn định – giao nhanh – hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, Thép Vinh Phú là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu tại Hà Nội và khu vực phía Bắc.

Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá chi tiết.

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP VINH PHÚ

Uy Tín – Chất Lượng – Giá Tốt Nhất

  • Hotline 1: 0933.710.789 (Ms Tâm)
  • Hotline 2: 0934.297.789 (Mr Diện)